Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 86

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 86–87

A CLOSER LOOK 1 (Trang 84)

Vocabulary

Bài 1: Write the words and phrases under the correct pictures

Đề: Viết các từ và cụm từ dưới bức tranh đúng.

Từ trong khung: shopaholic, price tag, Internet access, browsing, on sale

Đáp án (dựa vào hình):

  1. price tag – cái tag giá $1.00 → nhãn giá
  2. shopaholic – người phụ nữ ôm rất nhiều túi mua sắm → người nghiện mua sắm
  3. on sale – biển 50% OFF → đang giảm giá/bán hạ giá
  4. browsing – người đang xem hàng ở chợ/cửa hàng → xem lướt hàng hóa
  5. Internet access – tay cầm điện thoại hiện sóng WiFi → truy cập Internet

Giải nghĩa từ:

  • price tag: nhãn ghi giá tiền
  • shopaholic: người mê mua sắm quá mức
  • on sale: đang được bán giảm giá
  • browsing: dạo xem, ngắm nghía hàng hóa
  • Internet access: khả năng kết nối/truy cập mạng

Bài 2: Match the shopping places with their characteristics

Đề: Nối nơi mua sắm với đặc điểm của chúng.

Nơi mua sắmĐáp án
1. a speciality shop (cửa hàng chuyên dụng)e
2. a discount shop (cửa hàng giảm giá)a
3. a supermarket (siêu thị)d
4. an online shop (cửa hàng trực tuyến)b
5. an open-air market (chợ trời)c

Giải thích:

  • 1-e: cửa hàng chuyên chỉ bán một hoặc hai loại hàng cụ thể (offers one or two specific kinds of goods).
  • 2-a: cửa hàng giảm giá thì bán giá thấp hơn cho tất cả sản phẩm (lower prices on all products).
  • 3-d: siêu thị là nơi mua sắm lớn trong nhà, giá cố định (large indoor, fixed prices).
  • 4-b: cửa hàng online dùng Internet để bán hàng và dịch vụ (uses the Internet).
  • 5-c: chợ trời thường ngoài trời, hàng đa dạng, được mặc cả (outdoor, can bargain).

Bài 3: Complete the sentences with the words and phrases from the box

Đề: Hoàn thành câu với từ/cụm từ trong khung.

Từ trong khung: shopaholic, speciality shops, range of products, bargain, browsing

  1. There are many speciality shops in a shopping centre.

→ Trong trung tâm thương mại có nhiều cửa hàng chuyên dụng. (cần danh từ số nhiều)

  1. I spent the whole morning just browsing online for clothes, but I didn't buy anything.

→ Tôi dành cả buổi sáng chỉ để xem quần áo trên mạng nhưng không mua gì. (sau "just" + V-ing)

  1. Alice doesn't know how to bargain, so she paid too much for her T-shirt.

→ Alice không biết mặc cả nên trả quá nhiều tiền cho áo. (sau "how to" + động từ nguyên thể)

  1. Both online and offline supermarkets offer a wide range of products.

→ Cả siêu thị online và offline đều có nhiều loại sản phẩm. (a wide range of = nhiều loại)

  1. She's a shopaholic. She spends too much time and money shopping.

→ Cô ấy nghiện mua sắm. Cô ấy tốn quá nhiều thời gian và tiền bạc.

Pronunciation: /sp/ và /st/

Bài 4: Listen and repeat the words

Đề: Nghe và lặp lại các từ, chú ý âm /sp/ và /st/.

/sp//st/
spend (tiêu xài)stall (quầy hàng)
speciality (đặc sản/chuyên môn)staff (nhân viên)
space (không gian)outstand (nổi bật)
respect (tôn trọng)honest (trung thực)
clasp (cái móc cài)waste (lãng phí)

Mẹo: âm /sp/ đọc như "x-p" (môi bật ra), âm /st/ đọc như "x-t" (đầu lưỡi). Đây là bài luyện nghe-nói nên hãy nghe file và đọc theo.

Bài 5: Listen and repeat the sentences

Đề: Nghe và lặp lại câu, chú ý các từ được gạch chân.

  1. There is a three-storey sports centre in my neighbourhood.

→ Có một trung tâm thể thao ba tầng trong khu phố tôi. (storey /st/, sports /sp/)

  1. The assistant at her shop always gives us special attention.

→ Nhân viên ở cửa hàng cô ấy luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho chúng tôi. (assistant /st/, special /sp/)

  1. The shop owner treats his customers with a lot of respect.

→ Chủ cửa hàng đối xử với khách rất tôn trọng. (customers /st/, respect /sp/)

  1. The food at that restaurant is too spicy for me.

→ Đồ ăn ở nhà hàng đó quá cay với tôi. (restaurant /st/, spicy /sp/)

  1. Tom spent half of his savings in that music store.

→ Tom tiêu hết một nửa tiền tiết kiệm ở cửa hàng nhạc đó. (spent /sp/, store /st/)


A CLOSER LOOK 2 (Trang 85)

Grammar – Adverbs of frequency (Trạng từ chỉ tần suất)

Bài 1: Complete the sentences with the adverbs of frequency

Đề: Hoàn thành câu với trạng từ chỉ tần suất trong khung.

Từ trong khung: always, often, sometimes, rarely, never

  1. My mother always shops at the supermarket. She never shops anywhere else.

→ Mẹ tôi LUÔN mua ở siêu thị. Bà không bao giờ mua ở chỗ khác. (vì "never... anywhere else" → mẹ luôn mua một chỗ)

  1. I rarely buy things online, just once or twice a year.

→ Tôi hiếm khi mua hàng online, chỉ một hai lần mỗi năm. (1-2 lần/năm = hiếm khi)

  1. You can never bargain at a supermarket because the prices are fixed.

→ Bạn không bao giờ mặc cả được ở siêu thị vì giá cố định. (giá cố định → không bao giờ)

  1. How often do you return things you buy online?

→ Bạn thường xuyên trả lại hàng mua online như thế nào? (How often = hỏi tần suất)

  1. I don't often buy things at the dollar store. My mother only takes me there sometimes.

→ Tôi không hay mua ở cửa hàng đồng giá. Mẹ chỉ thỉnh thoảng đưa tôi đến đó. (only... thỉnh thoảng)

Ghi nhớ thứ tự tần suất: always (100%) > often > sometimes > rarely > never (0%).

Present simple for future events (Hiện tại đơn diễn tả tương lai)

Bài 2: Read the schedule and underline the verbs. Then answer the questions

Đề: Đọc lịch trình chuyến đi thực tế của lớp 8 ngày mai, gạch chân động từ trong các câu rồi trả lời câu hỏi.

Lịch trình (Field trip to the Double Dragon Chocolate Factory – 30 February):

  • 9:00 The bus leaves. (Xe buýt khởi hành)
  • 10:00 Students arrive at the factory. (Học sinh đến nhà máy)
  • 10:10 Students watch a documentary introducing the factory. (Xem phim tài liệu)
  • 10:30 The tour of the factory starts. (Bắt đầu tham quan)
  • 12:00 Students return to school to write the trip reports. (Trở về trường viết bài thu hoạch)

Các động từ gạch chân: leaves, arrive, watch, starts, return.

Trả lời câu hỏi:

  1. What tense are the verbs in the sentences?

They are in the present simple tense. (Các động từ ở thì hiện tại đơn.)

  1. Are the sentences about habits or future activities?

They are about future activities. (Các câu nói về hoạt động trong tương lai – theo lịch trình.)

Remember!

Ta dùng hiện tại đơn với nghĩa tương lai để nói về thời gian biểu hoặc lịch trình.

Ví dụ: My art lesson starts at one o'clock. / The train leaves at 4:30.

Bài 3: Write A (timetable/schedule/plan) or B (unplanned future action)

Đề: Viết A nếu câu nói về thời gian biểu/lịch trình/kế hoạch, viết B nếu là hành động tương lai không có kế hoạch.

  1. We'll go to Costco to return this suitcase. → B

→ "we'll go" (will) → hành động tương lai chưa định trước.

  1. Look! We have a whole afternoon for shopping on the second day of our tour. → A

→ "have" (hiện tại đơn) chỉ lịch trình trong tour → có kế hoạch.

  1. The summer sales end next Sunday. → A

→ "end" (hiện tại đơn) chỉ thời điểm cố định theo lịch.

  1. Listen to the announcement. The train doesn't leave till 12:00. → A

→ "doesn't leave" theo lịch tàu chạy → thời gian biểu.

  1. I'm too busy today, so we'll go shopping on Tuesday. → B

→ "we'll go" (will) → quyết định/kế hoạch tương lai không cố định.

Mẹo phân biệt: dùng hiện tại đơn (A) khi có lịch trình cố định; dùng "will" (B) cho hành động tương lai không theo thời gian biểu.

Bài 4: Choose the correct answer to complete each sentence

Đề: Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.

  1. The supermarket in my neighbourhood opens longer hours than the one in yours.

→ So sánh thói quen/sự thật hiện tại → dùng hiện tại đơn "opens".

  1. Don't worry. I will make a shopping list, and you just give it to the shop owner.

→ Quyết định ngay lúc nói → dùng "will make".

  1. We won't buy a birthday cake this year. We can bake one at home instead.

→ Quyết định cho tương lai → dùng "won't buy".

  1. The bus schedule says that there will be a bus to Aeon at 10:05.

→ Lưu ý: theo cấu trúc câu này có thể chọn "is" (lịch trình). Nhưng đáp án sách là will be – dự báo về chuyến xe sắp tới. (Cả "is" theo lịch cũng chấp nhận được; sách chọn will be.)

  1. Look at the advertisement. Does the big sale start next Friday?

→ Hỏi về sự kiện theo lịch quảng cáo (timetable) → dùng hiện tại đơn "Does ... start".

Lưu ý câu 4: Vì đây là "bus schedule" (thời gian biểu) nên nhiều bản giải chọn is cho đúng quy tắc lịch trình. Em nên hỏi lại thầy cô nếu đề sách yêu cầu khác nhé.


Tóm lại hai trang này luyện từ vựng về mua sắm, cách phát âm /sp/ và /st/, và hai điểm ngữ pháp: trạng từ chỉ tần suất và cách dùng hiện tại đơn để nói về lịch trình tương lai. Nhớ phân biệt: lịch trình cố định → hiện tại đơn; quyết định/kế hoạch chưa chắc → "will".

Chế độ đọc sách →