Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 94
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 94–95
Unit 9: NATURAL DISASTERS (Thiên tai)
Nội dung unit gồm:
- Vocabulary: các loại thiên tai và từ miêu tả thiên tai
- Pronunciation: trọng âm từ kết thúc bằng -al và -ous
- Grammar: Past continuous (Quá khứ tiếp diễn)
- Skills: đọc, nói, nghe, viết về thiên tai
- Everyday English: đưa và đáp lại tin xấu
Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)
Đề: GETTING STARTED – "We are all safe!"
Bản dịch nhanh đoạn hội thoại:
Tom: Trông cậu buồn quá, Mi. Có chuyện gì vậy?
Mi: Sáng nay chú mình gọi điện. Quê mình bị lũ lụt. Đây là lần thứ hai trong năm rồi.
Tom: Mình rất tiếc khi nghe vậy. Giờ tình hình ở đó thế nào?
Mi: Chú mình, vợ và các con đều an toàn. Tối qua họ đã chuyển hết đồ đạc lên tầng hai. Quê cậu ở Mỹ có thiên tai không?
Tom: Có, thỉnh thoảng bọn mình có lốc xoáy (tornadoes).
Mi: Lốc xoáy à? Nghe lạ nhỉ. Lốc xoáy là gì?
Tom: Đó là một cơn bão dữ dội xoay tròn với gió rất mạnh. Mình vẫn nhớ trận lốc xoáy năm ngoái.
Mi: Đã xảy ra chuyện gì?
Tom: Một buổi tối bố mẹ và mình đang ăn tối. Bỗng nhiên bọn mình nghe tiếng động rất lớn. Khi nhìn ra cửa sổ, bọn mình thấy một cái phễu gió lớn đang tiến về phía mình.
Mi: Nó có gây thiệt hại gì không?
Tom: Có, nhiều lắm. Nó làm hỏng mái nhà và bật gốc vài cái cây trong sân. May mắn là không ai bị thương.
Từ khó:
- flood (n): lũ lụt
- tornado (n): lốc xoáy
- funnel (n): cái phễu (hình dáng cơn lốc)
- damage (v/n): làm hư hại / thiệt hại
- pull up: nhổ lên, bật gốc
- fortunately (adv): may mắn thay
Bài 2: Complete each sentence with no more than TWO words
Đề: Đọc lại hội thoại, hoàn thành câu với không quá HAI từ.
- There is a flood in Mi's home town.
→ Quê Mi bị lũ lụt (theo lời Mi nói).
- Her uncle's family had to move everything to the second floor last night.
→ Họ chuyển đồ lên tầng hai.
- A tornado is an example of a (violent) storm.
→ Tom nói lốc xoáy là một cơn bão dữ dội.
- Tom's family were having dinner when the tornado came.
→ Dùng quá khứ tiếp diễn vì đang ăn tối thì lốc xoáy đến.
- The tornado damaged their roof and pulled up some trees in their yard.
→ "pull up some trees" = bật gốc cây.
Bài 3: Write the natural disasters under the pictures
Đề: Viết tên thiên tai từ khung dưới mỗi tranh, rồi nghe, kiểm tra và nhắc lại.
Khung từ: volcanic eruption, earthquake, landslide, storm, tornado, flood
Đáp án theo tranh:
- flood (lũ lụt – nhà ngập nước)
- tornado (lốc xoáy – cột gió hình phễu)
- volcanic eruption (núi lửa phun trào)
- storm (bão – xoáy mây từ trên cao)
- landslide (lở đất – đá và bùn trên đường)
- earthquake (động đất – nhà sập, đường nứt)
Bài 4: Choose the correct answer
Đề: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
- When there is a(n) volcanic eruption, hot gases and liquid rock pour out from a mountain.
→ Khí nóng và đá lỏng (dung nham) phun ra từ núi → núi lửa phun trào.
- Oh, the house is shaking! I think we're having a(n) earthquake.
→ Nhà rung lắc → động đất.
- ... but there was a landslide. Some big rocks and mud came down the mountains.
→ Đá và bùn đổ xuống núi → lở đất.
- Every year more than ten storms with strong winds and rain cause damage in our country.
→ Gió mạnh và mưa → bão.
- A tornado looks like a huge funnel ... Its strong winds can reach 480 km per hour.
→ Hình cái phễu khổng lồ → lốc xoáy.
Bài 5: Word web (Sơ đồ từ)
Đề: Làm việc nhóm, hoàn thành sơ đồ với các từ/cụm từ liên quan đến thiên tai.
Gợi ý điền vào các nhánh quanh "Natural disasters":
- earthquakes (đã có sẵn)
- floods (lũ lụt)
- storms (bão)
- tornadoes (lốc xoáy)
- volcanic eruptions (núi lửa phun trào)
- landslides (lở đất)
Có thể mở rộng thêm: droughts (hạn hán), tsunamis (sóng thần), hurricanes (bão lớn), wildfires (cháy rừng).
