Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 116
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 116–117
Unit 11: Science and Technology — Getting Started
Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)
Đề bài: Đọc đoạn hội thoại giữa Minh và Ann về học trực tuyến và các phát minh tương lai.
Dịch nghĩa hội thoại
Minh: Ann ơi, cậu có thích bài học hôm qua không? Mình rất thích học trực tuyến. Ann: Mình thích học trực tiếp hơn. Mình thích tương tác với các bạn trong lớp khi học. Minh: Mình thấy lớp học trực tuyến tiện lợi khi thời tiết xấu hoặc có dịch bệnh. Hơn nữa, học sinh vẫn có thể tương tác khi vào phòng thảo luận nhóm. Ann: Nhưng kết nối Internet không phải lúc nào cũng đủ tốt để học trực tuyến. Mắt mình bị mỏi khi ngồi trước màn hình máy tính lâu. Minh: Mình hiểu ý cậu. Nhưng có tin tuyệt vời cho chúng ta đây. Kính áp tròng 3D sắp được ra mắt rồi. Khi đeo nó, mắt sẽ không bị mỏi dù nhìn màn hình máy tính cả ngày. Ann: Wow, tuyệt vời quá! Minh: Một phát minh hữu ích khác là giáo viên robot. Robot sẽ dạy chúng ta khi giáo viên vắng mặt hoặc bị ốm. Chú mình nói rằng robot còn có thể chấm bài và đưa ra nhận xét nữa. Ann: Quá hay! Mình nóng lòng được trải nghiệm rồi.
💡 Từ vựng cần nhớ: - face-to-face class: lớp học trực tiếp - online class: lớp học trực tuyến - breakout room: phòng thảo luận nhóm (trên ứng dụng học online) - 3D contact lenses: kính áp tròng 3D - robot teacher: giáo viên robot - Internet connection: kết nối Internet
Bài 2: Read the conversation again and tick (✓) T (True) or F (False)
Đề bài: Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu Đúng (T) hoặc Sai (F).
Cách giải
1. Ann and Minh had a face-to-face class yesterday.
(Ann và Minh đã có buổi học trực tiếp hôm qua.)
→ Sai. Minh nói "I really enjoy learning online" về bài hôm qua, tức là hôm qua các bạn học trực tuyến.
Đáp án: F
2. Ann likes face-to-face classes because she can interact with her classmates.
(Ann thích lớp học trực tiếp vì có thể tương tác với các bạn cùng lớp.)
→ Đúng. Ann nói: "I prefer having face-to-face classes. I like to interact with my classmates during the lessons."
Đáp án: T
3. Minh finds online classes inconvenient.
(Minh thấy lớp học trực tuyến bất tiện.)
→ Sai. Minh nói: "online classes are convenient" — Minh thấy lớp học trực tuyến tiện lợi.
Đáp án: F
4. When students use 3D contact lenses, their eyes will not get tired.
(Khi học sinh dùng kính áp tròng 3D, mắt sẽ không bị mỏi.)
→ Đúng. Minh nói: "our eyes won't get tired when looking at a computer screen all day long."
Đáp án: T
5. Robot teachers will be able to mark papers and comment on students' work.
(Giáo viên robot sẽ có thể chấm bài và nhận xét bài làm của học sinh.)
→ Đúng. Minh nói: "the robots would be able to mark our work and give us feedback too."
Đáp án: T
| Câu | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đáp án | F | T | F | T | T |
Bài 3: Label each picture with a phrase from the box
Đề bài: Dán nhãn mỗi bức tranh với một cụm từ trong khung.
Khung từ: 3D contact lenses, computer screen, robot teacher, breakout rooms, online class, Internet connection
Cách giải
Quan sát từng bức tranh và chọn cụm từ phù hợp:
| Tranh | Mô tả | Đáp án |
|---|---|---|
| 1 | Màn hình máy tính hiển thị hình ảnh | computer screen (màn hình máy tính) |
| 2 | Cặp kính áp tròng | 3D contact lenses (kính áp tròng 3D) |
| 3 | Bạn nữ học qua máy tính | online class (lớp học trực tuyến) |
| 4 | Robot đứng cạnh bảng đen | robot teacher (giáo viên robot) |
| 5 | Laptop hiển thị nhiều khung hình người tham gia | breakout rooms (phòng thảo luận nhóm) |
| 6 | Biểu tượng sóng Wi-Fi | Internet connection (kết nối Internet) |
Đáp án: 1. computer screen 2. 3D contact lenses 3. online class 4. robot teacher 5. breakout rooms 6. Internet connection
Bài 4: Complete the sentences, using the phrases in 3
Đề bài: Hoàn thành các câu, sử dụng các cụm từ trong bài 3.
Cách giải
1. I can't see the documents on this computer very clearly. I need a larger ______.
→ Cần "màn hình lớn hơn" để nhìn tài liệu rõ hơn.
Đáp án: computer screen (Tôi không thể nhìn rõ tài liệu trên máy tính này. Tôi cần một màn hình máy tính lớn hơn.)
2. During our lessons, our teacher puts us into ______ for group discussions.
→ Giáo viên chia học sinh vào "phòng thảo luận nhóm".
Đáp án: breakout rooms (Trong các tiết học, giáo viên chia chúng tôi vào các phòng thảo luận nhóm để thảo luận theo nhóm.)
3. A ______ in Korea teaches English to primary students.
→ Một "giáo viên robot" ở Hàn Quốc dạy tiếng Anh cho học sinh tiểu học.
Đáp án: robot teacher (Một giáo viên robot ở Hàn Quốc dạy tiếng Anh cho học sinh tiểu học.)
4. We had a(n) ______ yesterday with a teacher in the US.
→ Có "lớp học trực tuyến" với giáo viên ở Mỹ (vì khoảng cách xa).
Đáp án: online class (Hôm qua chúng tôi đã có một lớp học trực tuyến với một giáo viên ở Mỹ.)
5. Can I wear ______ and watch a movie too?
→ Đeo "kính áp tròng 3D" để xem phim.
Đáp án: 3D contact lenses (Tôi có thể đeo kính áp tròng 3D để xem phim được không?)
Bài 5: QUIZ — Do you know what things were invented in these years?
Đề bài: Bạn có biết những thứ gì được phát minh vào những năm này không? Làm việc theo cặp và tìm ra.
Cách giải
Dựa vào gợi ý về người phát minh và công dụng để tìm ra phát minh tương ứng.
1. 1822: Charles Babbage invented it. Students use it to type essays and to learn online.
(Năm 1822: Charles Babbage phát minh ra nó. Học sinh dùng nó để gõ bài luận và học trực tuyến.)
→ Charles Babbage là cha đẻ của máy tính. Vật được học sinh dùng để gõ bài luận và học online là máy tính.
Đáp án: computer (máy tính)
2. 1876: Alexander Graham Bell invented it. We use it to communicate with our friends and families.
(Năm 1876: Alexander Graham Bell phát minh ra nó. Chúng ta dùng nó để liên lạc với bạn bè và gia đình.)
→ Alexander Graham Bell nổi tiếng với phát minh điện thoại.
Đáp án: telephone (điện thoại)
3. 1928: Sir Alexander Fleming discovered it. It was the world's first antibiotic.
(Năm 1928: Ngài Alexander Fleming khám phá ra nó. Đây là loại kháng sinh đầu tiên trên thế giới.)
→ Alexander Fleming là người tìm ra penicillin — kháng sinh đầu tiên của nhân loại.
Đáp án: penicillin (thuốc kháng sinh penicillin)
4. 1989: Tim Berners-Lee invented it. It links information sources so everyone can access them.
(Năm 1989: Tim Berners-Lee phát minh ra nó. Nó kết nối các nguồn thông tin để mọi người có thể truy cập.)
→ Tim Berners-Lee là người sáng lập World Wide Web (WWW).
Đáp án: the World Wide Web (WWW) (mạng lưới toàn cầu)
5. 2000: Honda developed it. It can run, jump, and work as a bartender.
(Năm 2000: Honda phát triển nó. Nó có thể chạy, nhảy và làm việc như một nhân viên pha chế.)
→ Honda phát triển robot hình người ASIMO vào năm 2000.
Đáp án: ASIMO (a humanoid robot — robot hình người ASIMO)
💡 Mẹo nhớ các phát minh nổi tiếng: - Babbage – Computer (Babbage – máy tính) - Bell – Telephone (Bell – điện thoại, Bell nghĩa là "chuông" giống tiếng chuông điện thoại) - Fleming – Penicillin (Fleming – thuốc kháng sinh đầu tiên) - Berners-Lee – WWW (Berners-Lee – web toàn cầu) - Honda – ASIMO (Honda – robot ASIMO)
🎯 Ghi nhớ bài học: - Chủ đề Unit 11: Khoa học và công nghệ trong tương lai (Science and Technology). - Từ vựng trọng tâm: online class, face-to-face class, breakout room, 3D contact lenses, robot teacher, computer screen, Internet connection. - Kiến thức nền: Nhớ các phát minh quan trọng và năm phát minh — máy tính (1822), điện thoại (1876), penicillin (1928), World Wide Web (1989), ASIMO (2000). - Kỹ năng đọc: Khi làm bài True/False, hãy tìm câu trong bài đọc để đối chiếu, đừng chỉ đoán theo suy luận cá nhân.
