Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 118

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 118–119

A CLOSER LOOK 1

Câu 1

Đề bài: Write a word or phrase from the box under each picture.
(Viết một từ hoặc cụm từ từ khung dưới mỗi bức tranh.)

Từ trong khung: face recognition, video conferencing, fingerprint scanner, digital communication, experiment, eye-tracking

Cách giải

Dựa vào nội dung từng bức tranh:

  • Tranh 1: Hình ảnh một bàn tay đặt lên thiết bị quét → fingerprint scanner (máy quét vân tay)
  • Tranh 2: Hình ảnh nhiều người họp trực tuyến trên màn hình → video conferencing (hội nghị truyền hình)
  • Tranh 3: Hình ảnh người làm thí nghiệm trong phòng lab → experiment (thí nghiệm)
  • Tranh 4: Hình ảnh các biểu tượng công nghệ số, mạng kết nối → digital communication (truyền thông kỹ thuật số)
  • Tranh 5: Hình ảnh khuôn mặt với các điểm nhận dạng → face recognition (nhận dạng khuôn mặt)
  • Tranh 6: Hình ảnh mắt với tia theo dõi → eye-tracking (theo dõi chuyển động mắt)
Đáp án: 1. fingerprint scanner 2. video conferencing 3. experiment 4. digital communication 5. face recognition 6. eye-tracking

Câu 2

Đề bài: Choose the option that best completes each phrase.
(Chọn phương án hoàn thành tốt nhất mỗi cụm từ.)

Cách giải

Ta cần ghép động từ với danh từ phù hợp về nghĩa:

1. invent (phát minh)

  • A. a device (một thiết bị) ✓
  • B. a new area (một vùng đất mới) ✗

→ Ta "phát minh" một thiết bị. Không ai "phát minh" một vùng đất.

2. discover (khám phá/phát hiện)

  • A. a chemical element (một nguyên tố hóa học) ✓
  • B. a technology (một công nghệ) ✗

→ Ta "phát hiện" một nguyên tố hóa học (vì nó đã tồn tại sẵn trong tự nhiên).

3. create (tạo ra)

  • A. the weather (thời tiết) ✗
  • B. a medicine (một loại thuốc) ✓

→ Ta "tạo ra" một loại thuốc. Không ai "tạo ra" thời tiết.

4. develop (phát triển)

  • A. a planet (một hành tinh) ✗
  • B. a technology (một công nghệ) ✓

→ Ta "phát triển" một công nghệ. Không ai "phát triển" một hành tinh.

Đáp án: 1. A (invent a device) 2. A (discover a chemical element) 3. B (create a medicine) 4. B (develop a technology)
💡 Mẹo nhớ: - invent = phát minh ra cái MỚI hoàn toàn (thiết bị, máy móc) - discover = phát hiện cái ĐÃ CÓ SẴN (nguyên tố, hành tinh, vùng đất) - create = sáng tạo, tạo ra (thuốc, tác phẩm, vaccine) - develop = phát triển, cải tiến (công nghệ, phần mềm)

Câu 3

Đề bài: Complete the sentences with the words and phrase from the box.
(Hoàn thành các câu với từ/cụm từ trong khung.)

Từ trong khung: invented, created, experiments, discovered, fingerprint scanner

Cách giải

1. Marie Curie and Pierre Curie _______ radium and polonium.

→ Radium và polonium là nguyên tố hóa học đã tồn tại sẵn trong tự nhiên, hai nhà khoa học "phát hiện" ra chúng.

discovered

2. Thomas Edison _______ the light bulb in 1880.

→ Bóng đèn là thiết bị do con người tạo ra, Edison "phát minh" ra nó.

invented

3. Sarah Gilbert is the creator of a vaccine. She _______ it in 2020.

→ "Creator" nghĩa là người tạo ra. Vaccine là thứ được "tạo ra".

created

4. Scientists have carried out many _______ to find a cure for cancer.

→ Các nhà khoa học thực hiện nhiều "thí nghiệm" để tìm cách chữa ung thư.

experiments

5. Scan your finger on this _______ to check attendance, please.

→ Quét ngón tay lên thiết bị → "máy quét vân tay".

fingerprint scanner

Đáp án: 1. discovered 2. invented 3. created 4. experiments 5. fingerprint scanner

Câu 4

Đề bài: Listen and repeat the sentences. Pay attention to the bold syllables.
(Nghe và nhắc lại các câu. Chú ý các âm tiết được in đậm.)

Cách giải

Bài này yêu cầu luyện phát âm. Các từ in đậm là những từ được nhấn trọng âm trong câu. Theo quy tắc, ta nhấn: danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, từ phủ định, từ nghi vấn.

  1. I don't have a computer.
  • Nhấn: don't, have, computer
  1. Do you call her every day? – No, I don't.
  • Nhấn: call, day, No, don't
  1. They are not familiar with that new computer.
  • Nhấn: not, familiar, new, computer
  1. A: Did you lend her your laptop?

B: Yes, I did.

  • Nhấn: lend, laptop, Yes, did
  1. Who do you work with on Sundays?
  • Nhấn: Who, work, Sundays
Ghi nhớ: Trong câu tiếng Anh, ta nhấn mạnh các từ mang nội dung (content words): danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, từ phủ định (not, don't), từ hỏi (who, what...), và Yes/No trong câu trả lời ngắn.

Câu 5

Đề bài: Listen and repeat the sentences. How many stressed words are there in each sentence?
(Nghe và nhắc lại. Có bao nhiêu từ được nhấn trong mỗi câu?)

Cách giải

Áp dụng quy tắc: nhấn danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, phủ định, từ hỏi.

1. He is an inventor.

  • Từ nhấn: inventor (danh từ)
  • 1 từ được nhấn

2. We won't have a robot teacher next year.

  • Từ nhấn: won't (phủ định), have (động từ chính), robot (danh từ/tính từ), teacher (danh từ), next year (trạng từ thời gian)
  • 5 từ được nhấn

3. She likes learning online.

  • Từ nhấn: likes (động từ chính), learning (động từ chính), online (trạng từ)
  • 3 từ được nhấn

4. Was she checking attendance when you came? – No, she wasn't.

  • Từ nhấn: checking (động từ chính), attendance (danh từ), came (động từ chính), No (phủ định), wasn't (phủ định)
  • 5 từ được nhấn

5. What did he invent?

  • Từ nhấn: What (từ hỏi), invent (động từ chính)
  • 2 từ được nhấn
Đáp án: 1. 1 stressed word 2. 5 stressed words 3. 3 stressed words 4. 5 stressed words 5. 2 stressed words

A CLOSER LOOK 2

Câu 1

Đề bài: Look at part of the conversation in GETTING STARTED again. Then match Minh's uncle's direct speech with his reported speech.
(Xem lại phần hội thoại trong GETTING STARTED. Sau đó nối câu trực tiếp của chú Minh với câu tường thuật.)

Cách giải

Phân tích:

Minh nói: "My uncle said the robots would be able to mark our work and give us feedback too."

Đây là câu tường thuật (reported speech) của 2 câu trực tiếp:

  • Direct speech 1: "The robots will be able to mark our work."
  • "will" → "would", "our" giữ nguyên
  • → Reported: My uncle said the robots would be able to mark our work.
  • → Ghép với B
  • Direct speech 2: "The robots will be able to give us feedback too."
  • "will" → "would"
  • → Reported: My uncle said the robots would be able to give us feedback too.
  • → Ghép với A
Đáp án: 1 – B (The robots will be able to mark our work. → My uncle said the robots would be able to mark our work.) 2 – A (The robots will be able to give us feedback too. → My uncle said the robots would be able to give us feedback too.)
💡 Mẹo nhớ: Khi chuyển từ câu trực tiếp sang tường thuật: - will → would - can → could - am/is → was - are → were - Đại từ thay đổi theo ngữ cảnh (I → he/she, we → they...)

🎯 Ghi nhớ: - Phân biệt invent (phát minh cái mới), discover (phát hiện cái có sẵn), create (tạo ra), develop (phát triển). - Trong câu tiếng Anh, ta nhấn trọng âm vào các từ mang nghĩa chính (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, từ phủ định, từ hỏi). - Câu tường thuật (reported speech): lùi thì động từ 1 bậc và đổi đại từ, trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn cho phù hợp.
Chế độ đọc sách →