Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 14

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 14–15

PHẦN VOCABULARY (Trang 12)

Bài 4: Complete the sentences about yourself.

Đề bài: Hoàn thành các câu về bản thân em (All about me!)

Cách giải

Đây là bài tập cá nhân, em tự điền theo sở thích của mình. Dưới đây là gợi ý mẫu:

Cột thích (😊):

  • I like playing football.
  • I prefer reading books.
  • I love listening to music.

Cột không thích (😞):

  • I dislike doing homework.
  • I hate getting up early.
  • I detest eating vegetables.
💡 Mẹo nhớ: - Mức độ THÍCH tăng dần: like → prefer → love - Mức độ KHÔNG THÍCH tăng dần: dislike → hate → detest - "Detest" là mức cao nhất, nghĩa là "ghét cay ghét đắng"

Bài 5: GAME - Likes and dislikes mimes

Đề bài: Làm việc theo nhóm. Một người diễn tả (không nói) một hoạt động giải trí mà người đó thích hoặc không thích. Những người khác đoán bằng cách đặt câu hỏi Yes/No với các động từ đã học.

Cách chơi

Bước 1: Một người trong nhóm nghĩ về một hoạt động và diễn tả bằng hành động (mime).

Bước 2: Các bạn khác đặt câu hỏi Yes/No để đoán. Dùng các động từ: like, love, prefer, enjoy, fancy, dislike, hate, detest...

Ví dụ hội thoại:

  • A: Do you like surfing the net?
  • B: No, I don't.
  • C: Do you love messaging your friends?
  • B: Yes, I do.
Gợi ý các câu hỏi: - Do you enjoy playing video games? - Do you fancy watching movies? - Do you prefer reading comics? - Do you love cooking?

PHẦN COMMUNICATION (Trang 12)

Bài 1: Listen and read the dialogues below. Pay attention to the highlighted parts.

Đề bài: Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý các phần được tô đậm.

Phân tích nội dung

Hội thoại 1:

  • Trang: Would you like to go to the cooking club with me this Sunday?
  • Ann: I'd love to. Thanks.

Hội thoại 2:

  • Tom: Do you fancy going for a walk?
  • Mark: That's great. Thanks.
💡 Mẹo nhớ - Cấu trúc mời: - Would you like + to V? = Bạn có muốn... không? - Do you fancy + V-ing? = Bạn có thích... không? Cấu trúc nhận lời: - I'd love to. (Mình rất thích.) - That's great. (Tuyệt vời.)

Bài 2: Work in pairs. Practise inviting and accepting invitations.

Đề bài: Làm việc theo cặp. Thực hành mời và nhận lời mời trong các tình huống sau.

Cách giải

Tình huống 1: Mời bạn chơi cầu lông

Cách 1: - A: Would you like to play badminton with me? - B: I'd love to. Thanks. Cách 2: - A: Do you fancy playing badminton? - B: That's great. Thanks.

Tình huống 2: Mời bạn làm hoa giấy

Cách 1: - A: Would you like to make paper flowers with me? - B: I'd love to. Thanks. Cách 2: - A: Do you fancy making paper flowers? - B: That's great. Thanks.

Tình huống 3: Mời bạn ăn thử pizza tự làm

Cách 1: - A: Would you like to try my home-made pizza? - B: I'd love to. Thanks. Cách 2: - A: Do you fancy trying my home-made pizza? - B: That's great. Thanks.

Bài 3: Work in pairs. Answer the question - What is the activity in each picture?

Đề bài: Làm việc theo cặp. Trả lời câu hỏi: Hoạt động trong mỗi bức tranh là gì?

Cách giải

Quan sát 3 bức tranh và xác định hoạt động:

Đáp án: - Picture a: Having a picnic (Đi dã ngoại/picnic) - Picture b: Playing badminton (Chơi cầu lông) - Picture c: Ice skating (Trượt băng)

PHẦN READING (Trang 13)

Bài 4: Read what three teenagers say about their leisure activities. Complete the table.

Đề bài: Đọc những gì ba thiếu niên nói về hoạt động giải trí của họ. Hoàn thành bảng với thông tin từ bài đọc.

Cách giải

Bước 1: Đọc kỹ từng đoạn văn của Sakura, Eric và Lan.

Bước 2: Tìm thông tin theo 4 tiêu chí: Hoạt động giải trí, Người cùng làm, Lợi ích.

Đáp án - Bảng hoàn chỉnh:
NameCountryLeisure activityPerson/People to do the activity withBenefits of the activity
SakuraJapanDoing origami (Gấp giấy origami)On her own (Một mình)Helps her to relax (Giúp thư giãn)
EricSwitzerlandSnowboarding (Trượt tuyết)His parents (Bố mẹ)Improves his overall health and balance (Cải thiện sức khỏe và thăng bằng)
LanViet NamPlaying badminton (Chơi cầu lông)Her best friend (Bạn thân)Improves muscle strength and helps reduce stress (Tăng cường cơ bắp và giảm căng thẳng)
💡 Mẹo đọc hiểu: Khi làm bài điền bảng, em nên gạch chân các thông tin cần tìm trong bài đọc trước khi điền vào bảng.

Bài 5: Work in groups. Ask and answer the questions.

Đề bài: Làm việc theo nhóm. Hỏi và trả lời các câu hỏi:

  • Which of the activities in 4 do you want to try?
  • Why do you want to try it?
Cách giải - Gợi ý trả lời

Mẫu 1 - Chọn Origami:

- I want to try doing origami. - Because it's creative and helps me relax. I can do it anywhere with just some paper.

Mẫu 2 - Chọn Snowboarding:

- I want to try snowboarding. - Because it looks exciting and it's good for my health and balance.

Mẫu 3 - Chọn Badminton:

- I want to try playing badminton. - Because it's easy to play and it helps reduce stress. I can play with my friends.

🎯 Ghi nhớ: - Cấu trúc mời: "Would you like to + V?" hoặc "Do you fancy + V-ing?" - Cấu trúc nhận lời: "I'd love to." / "That's great." - Các động từ chỉ sở thích: like, love, prefer, enjoy, fancy, be into, be keen on - Các động từ chỉ không thích: dislike, hate, detest
Chế độ đọc sách →