Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 124
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 124–125
Lưu ý nhỏ: Ảnh gửi kèm là trang 122 – 123 (phần Looking Back và Project của Unit 11). Cô sẽ giải đầy đủ toàn bộ bài tập trong hai trang này.
5. Viết đoạn văn (80 – 100 từ) nêu ý kiến
Đề bài: Dựa vào ghi chú ở bài 4, viết đoạn văn bày tỏ ý kiến. Bắt đầu như mẫu: "I agree / disagree that robots will soon replace teachers at school. First, they ..."
Cách giải — Viết theo dàn ý (mở – thân – kết)
Đây là đoạn văn nêu ý kiến, em chọn agree (đồng ý) hoặc disagree (không đồng ý). Cô gợi ý bài viết chọn disagree (không đồng ý) vì dễ tìm lý lẽ hơn.
Bài viết mẫu (disagree): I disagree that robots will soon replace teachers at school. First, they cannot understand students' feelings. When a student is sad or worried, a human teacher can comfort and encourage them, but a robot cannot. Second, teaching is not only about giving knowledge. Teachers also help students learn good behaviour and life skills, which robots are not able to do. Third, robots may break down or have technical problems, so lessons could stop suddenly. In my opinion, robots can only support teachers by doing simple tasks such as checking attendance. They will never fully replace the warmth and care of real teachers. (around 100 words)
💡 Mẹo nhớ: Đoạn văn nêu ý kiến luôn có cấu trúc First – Second – Third – In my opinion. Nhớ câu vần: "Nhất – nhì – ba lý do, cuối cùng chốt ý cho rõ."
LOOKING BACK
Vocabulary
Bài 1. Khoanh phương án đi với mỗi động từ
Đề bài: Circle the option that goes with each verb. (Khoanh từ kết hợp đúng với mỗi động từ.)
Cách giải — Ghép động từ với danh từ thường đi cùng
1. create (tạo ra) → A. an application (tạo ra một ứng dụng)
- Ta nói create an application, không nói create attendance.
2. invent (phát minh) → B. a telephone (phát minh ra điện thoại)
- invent dùng cho thứ chưa từng có. Bức tranh thì paint chứ không invent.
3. develop (phát triển) → B. a technology (phát triển một công nghệ)
- develop a technology nghĩa là làm cho công nghệ tiến bộ hơn.
4. discover (khám phá) → A. a planet (khám phá một hành tinh)
- discover dùng cho thứ đã có sẵn mà ta tìm ra, ví dụ hành tinh.
Đáp án: 1 – A; 2 – B; 3 – B; 4 – A
💡 Mẹo nhớ: invent = làm ra cái MỚI; discover = tìm ra cái đã CÓ SẴN.
Bài 2. Điền từ/cụm từ vào chỗ trống
Đề bài: Điền vào mỗi chỗ trống một từ hoặc cụm từ trong khung (có thể đổi dạng từ).
Khung từ: eye-tracking, application, check attendance, robot teacher, face recognition
Cách giải — Đọc nghĩa câu rồi chọn từ phù hợp
1. They will develop more robot teachers to support human teachers at schools.
- "more + danh từ đếm được số nhiều" → thêm "s" thành robot teachers (giáo viên robot).
2. Siri, the voice recognition technology, is a(n) application of biometric technology.
- an application of... nghĩa là "một ứng dụng của...".
3. Please look at this face recognition screen. It will check if you are a club member.
- Màn hình nhận diện khuôn mặt để kiểm tra danh tính.
4. Teachers can ask students to wear eye-tracking glasses and check if they understand a lesson.
- Kính theo dõi mắt để xem học sinh có hiểu bài không.
5. Schools can check attendance quickly and effectively using fingerprint scanners.
- Trường học điểm danh nhanh bằng máy quét vân tay.
Đáp án: 1 – robot teachers; 2 – application; 3 – face recognition; 4 – eye-tracking; 5 – check attendance
Grammar
Bài 3. Tìm và sửa phần gạch chân sai
Đề bài: Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it. (Phần gạch chân nào sai? Tìm và sửa.)
Đây là dạng câu tường thuật (reported speech). Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said), động từ trong câu phải lùi một thì về quá khứ.
Cách giải — Kiểm tra từng phần gạch chân
1. He said that Isaac Newton discovers (A) gravity when an apple fell on him.
- Sai ở A. Vì said (quá khứ) nên động từ phải lùi thì: discovers → discovered.
- Sửa: A → discovered
2. Our teacher said that the World Wide Web is (A) a free space for people to share knowledge.
- Sai ở A. Sau said phải lùi thì: is → was.
- Sửa: A → was
3. The man said that Nanolearning will make (B) students' learning more entertaining.
- Sai ở B. Sau said, will phải đổi thành would: will make → would make.
- Sửa: B → would make
4. Mike says (A) that he danced with an ASIMO robot a day ago.
- Sai ở A. Vì có a day ago (chuyện đã xảy ra) nên động từ tường thuật phải ở quá khứ: says → said.
- Sửa: A → said
5. The headmaster said that his school would use voice recognition next year (C).
- Sai ở C. Sau said (quá khứ), trạng từ chỉ thời gian phải đổi: next year → the following year (hoặc the next year).
- Sửa: C → the following year
Đáp án: 1 – A (discovered); 2 – A (was); 3 – B (would make); 4 – A (said); 5 – C (the following year)
💡 Mẹo nhớ lùi thì: am/is → was; are → were; V(s) → V2; will → would; can → could. Nhớ câu: "Said đứng đầu, thì lùi một bậc về sau."
Bài 4. Viết lại câu dùng từ in đậm
Đề bài: Rewrite the following sentences, using the words in BOLD. (Viết lại câu tường thuật, dùng từ in đậm.)
Quy tắc đổi từ: here → there; now → then; this week → that week; next year → the following year; can't → couldn't; will → would; don't → didn't.
Cách giải — Chuyển sang câu tường thuật, đổi đại từ và thì
1. "We can't connect to the Internet to work online here," said Tom. THERE
→ Tom said (that) they couldn't connect to the Internet to work online there.
- We → they; can't → couldn't; here → there.
2. "Science is becoming a more important subject in schools now," Mr Thompson said. THEN
→ Mr Thompson said (that) science was becoming a more important subject in schools then.
- is becoming → was becoming; now → then.
3. "The school will use a machine to check students' attendance next year," said the headmaster. WOULD
→ The headmaster said (that) the school would use a machine to check students' attendance the following year.
- will → would; next year → the following year.
4. "We are having a science competition this week," said the monitor to the class. THAT
→ The monitor told the class (that) they were having a science competition that week.
- We → they; are having → were having; this week → that week. (Có người nghe nên dùng told the class.)
5. "We don't like robot teachers at all," said the students. DIDN'T
→ The students said (that) they didn't like robot teachers at all.
- We → they; don't → didn't.
💡 Mẹo nhớ: Có người nghe cụ thể (to the class) thì dùng told + ai; không có người nghe thì dùng said (that).
PROJECT — YOUR INVENTION (Phát minh của em)
Đề bài: Làm việc nhóm: (1) Nghĩ về một vấn đề ở nhà hoặc ở trường, tưởng tượng một phát minh giúp giải quyết; (2) Thảo luận trả lời các câu hỏi; (3) Làm poster hoặc mô hình giấy và thuyết trình.
Cách giải — Gợi ý nội dung trả lời 3 câu hỏi
Đây là bài thực hành nhóm, không có đáp án cố định. Cô gợi ý một phát minh mẫu để em tham khảo.
Phát minh mẫu: "The Smart Schoolbag" (Cặp sách thông minh) - What is the name of the invention? → It is called the Smart Schoolbag. - What does it look like? → It looks like a normal schoolbag, but it has a small screen and sensors inside. It can connect to a phone app. - How can it help you solve the problem? → It reminds students of the books they need each day, so they will not forget anything. It is also light and can warn you when it is too heavy for your back.
Sau khi thảo luận, em làm poster có hình vẽ phát minh hoặc mô hình giấy, rồi thuyết trình trước lớp theo ba ý trên.
Now I can ... (Tự đánh giá)
Đề bài: Đánh dấu ✓ / ✓✓ / ✓✓✓ vào mức em làm được.
Đây là bảng tự kiểm tra cuối Unit 11. Em tự đánh giá khả năng của mình theo 3 mức:
- ✓ : còn cần cố gắng
- ✓✓ : làm được khá tốt
- ✓✓✓ : làm rất tốt
Các kỹ năng cần đạt sau Unit 11:
- Dùng từ vựng về khoa học và công nghệ trong tương lai.
- Đọc câu với trọng âm đúng.
- Dùng câu tường thuật cho câu trần thuật.
- Đưa ra và đáp lại tin vui.
- Đọc quảng cáo về công nghệ mới.
- Nói về một công nghệ hoặc phát minh.
- Nghe về giáo viên robot.
- Viết đoạn văn nêu ý kiến về việc robot có thay thế giáo viên không.
🎯 Ghi nhớ chung của Unit 11: - Câu tường thuật: khi said/told ở quá khứ → lùi thì động từ và đổi từ chỉ nơi chốn, thời gian (here→there, now→then, next year→the following year). - Từ vựng công nghệ: invent (cái mới) khác discover (cái có sẵn); develop đi với technology. - Khi viết đoạn văn nêu ý kiến, theo trình tự: First – Second – Third – In my opinion.
