Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 126

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 126–127

Lưu ý: Hình ảnh được cung cấp là trang 124 – 125 (Unit 12: Life on Other Planets – Getting Started), không phải 126 – 127. Mình giải theo đúng nội dung trong ảnh nhé.

Tóm tắt nội dung Unit 12

LIFE ON OTHER PLANETS (Sự sống trên các hành tinh khác) gồm:

  • Vocabulary: Outer space (Vũ trụ)
  • Pronunciation: Ngữ điệu khi liệt kê
  • Grammar: Câu tường thuật (dạng câu hỏi)
  • Skills: Đọc, nói, nghe, viết về các sinh vật và hành tinh tưởng tượng
  • Everyday English: Diễn đạt sự không chắc chắn

GETTING STARTED — A thrilling science fiction novel

Câu 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Đề bài: Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa Mai và Nick về cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng "A journey back to Soduka".

Dịch nghĩa hội thoại
Mai: Cậu đang đọc cuốn sách gì thế, Nick? Nick: Hành trình trở về Soduka. Mình đang đọc tới trang cuối rồi. Mai: Đó là sách khoa học viễn tưởng, đúng không? Nội dung nói về điều gì vậy? Nick: Đúng rồi. Sách kể về bốn sinh vật là Titu, Kaku, Hub và Barb. Họ đang du hành về Soduka, một hành tinh giống Trái Đất. Trên đường đi, họ phải hạ cánh xuống Trái Đất vì tàu vũ trụ bị hỏng. Họ gặp Tommy và trở thành bạn bè. Mai: Sau đó chuyện gì xảy ra? Nick: Tommy giúp bốn sinh vật sửa tàu vũ trụ để họ có thể trở về hành tinh quê nhà. Nhưng chỉ huy của họ ép họ phải quay lại Trái Đất để phá hủy nó. Tommy và bốn sinh vật cố gắng chống lại vị chỉ huy. Mai: Nghe gay cấn quá! Nick: Tommy và bốn sinh vật đã ngăn được vị chỉ huy phá hủy Trái Đất. Mai: Vậy là kết thúc có hậu! Cậu nghĩ sao về khả năng người ngoài hành tinh tấn công Trái Đất? Nick: Mình không chắc lắm. Nhưng mình bắt đầu nghĩ về điều đó. Đôi khi mình tự hỏi chúng ta sẽ làm gì nếu người ngoài hành tinh chiếm lấy hành tinh của chúng ta.

Câu 2: Read the conversation again and tick T (True) or F (False)

Đề bài: Đọc lại đoạn hội thoại và đánh dấu Đúng (T) hoặc Sai (F).

Cách giải
#CâuĐáp ánGiải thích
1Soduka is a planet that is very different from Earth.FNick nói: "Soduka, a planet like Earth" (Soduka là hành tinh giống Trái Đất)
2Titu, Kaku, Hub, and Barb have to land on Earth because their spaceship breaks down.TĐúng nguyên văn trong bài: "they have to land on Earth because their spaceship breaks down"
3Tommy helps the four creatures make a new spaceship so that they can return to Soduka.FTommy giúp họ sửa (repair) tàu cũ, không phải làm mới (make a new one)
4The four creatures travel to Earth again to visit Tommy.FHọ quay lại Trái Đất là vì bị chỉ huy ép phá hủy nó, không phải để thăm Tommy
5The novel makes Nick and Mai think about the possibility that Earth might be attacked by aliens.TMai hỏi và Nick trả lời rằng cậu ấy "starting to think about it"
Đáp án: 1-F, 2-T, 3-F, 4-F, 5-T

Câu 3: Match the words (1–5) with their definitions (a–e)

Đề bài: Nối từ với định nghĩa.

Cách giải
TừĐáp ánĐịnh nghĩaNghĩa tiếng Việt
1. opposecto fight againstchống lại, phản đối
2. creaturesareal or imaginary living thingssinh vật (thật hoặc tưởng tượng)
3. commanderean officer in charge of a particular group of soldierssĩ quan chỉ huy
4. aliensbliving things from another world or planetngười ngoài hành tinh
5. possibilitydthe fact that something might exist or happen, but is not certain tokhả năng (xảy ra)
Đáp án: 1-c, 2-a, 3-e, 4-b, 5-d
💡 Mẹo nhớ: - op-pose = đứng đối lập → chống lại - alien nghe giống "a-liên" (đến từ liên thiên hà) → người ngoài hành tinh - commander chứa "command" (mệnh lệnh) → người ra lệnh = chỉ huy

Câu 4: Complete the sentences with the words in 3

Đề bài: Hoàn thành câu với các từ ở bài 3.

Cách giải — Phân tích từng câu

Câu 1: There is a ______ that we might visit Mars in the near future.

  • Sau "a" cần danh từ số ít, nghĩa là "khả năng".
  • possibility
  • Dịch: Có một khả năng rằng chúng ta sẽ đến Sao Hỏa trong tương lai gần.

Câu 2: The main character in the film is a boy who makes friends with some ______ from a planet.

  • "Từ một hành tinh" → đây là sinh vật ngoài hành tinh, danh từ số nhiều.
  • aliens
  • Dịch: Nhân vật chính trong phim là một cậu bé kết bạn với một số người ngoài hành tinh đến từ một hành tinh khác.

Câu 3: Dogs are more social ______ than cats.

  • "Chó là sinh vật xã hội hơn mèo" → cần danh từ số nhiều chỉ sinh vật.
  • creatures
  • Dịch: Chó là sinh vật thân thiện hơn mèo.

Câu 4: These soldiers were punished because they didn't obey their ______.

  • "Lính không tuân lệnh ___ của họ" → người ra lệnh cho lính = chỉ huy.
  • commander
  • Dịch: Những người lính này bị phạt vì không tuân lệnh chỉ huy của họ.

Câu 5: Some people ______ sending spaceships to explore other planets.

  • Sau chủ ngữ cần động từ. Nghĩa: "phản đối việc gửi tàu vũ trụ".
  • oppose
  • Dịch: Một số người phản đối việc gửi tàu vũ trụ đi khám phá các hành tinh khác.
Đáp án: 1. possibility 2. aliens 3. creatures 4. commander 5. oppose

Câu 5: Work in groups. Discuss

Đề bài: Làm việc nhóm. Thảo luận câu hỏi: "Bạn có tin rằng có sự sống trên các hành tinh khác không? Vì sao có / vì sao không?"

Cách giải — Bài mẫu (Sample answer)

Mẫu 1 — Tin có sự sống ngoài Trái Đất:

Yes, I believe that there is life on other planets. The universe is so huge with billions of galaxies and planets. It is hard to believe that Earth is the only planet that has life. Scientists have also found water on Mars, which is one of the conditions needed for life. So I think there might be some forms of life out there, even if they are very different from us.

Dịch: Có, tôi tin rằng có sự sống trên các hành tinh khác. Vũ trụ rất rộng lớn với hàng tỉ thiên hà và hành tinh. Thật khó tin rằng Trái Đất là hành tinh duy nhất có sự sống. Các nhà khoa học cũng đã tìm thấy nước trên Sao Hỏa — một điều kiện cần cho sự sống. Vì vậy tôi nghĩ có thể tồn tại sự sống ngoài kia, dù rất khác chúng ta.

Mẫu 2 — Không tin / chưa chắc:

I'm not sure if there is life on other planets. Until now, scientists have not found any clear evidence of aliens or living creatures in space. Life on Earth needs many special conditions like air, water, and the right temperature. Other planets in our solar system don't seem to have all these conditions. So I think it is possible, but we need more proof to be sure.

Dịch: Tôi không chắc có sự sống trên hành tinh khác hay không. Đến nay, các nhà khoa học chưa tìm thấy bằng chứng rõ ràng nào về người ngoài hành tinh. Sự sống trên Trái Đất cần nhiều điều kiện đặc biệt như không khí, nước và nhiệt độ phù hợp. Các hành tinh khác trong hệ Mặt Trời dường như không có đủ những điều kiện đó. Vì vậy tôi nghĩ điều này có thể xảy ra, nhưng cần thêm bằng chứng.


🎯 Ghi nhớ — Từ vựng Unit 12: - outer space /ˌaʊ.tə(r) ˈspeɪs/ — vũ trụ, không gian bên ngoài - planet /ˈplæn.ɪt/ — hành tinh - spaceship /ˈspeɪs.ʃɪp/ — tàu vũ trụ - alien /ˈeɪ.li.ən/ — người ngoài hành tinh - creature /ˈkriː.tʃə(r)/ — sinh vật - commander /kəˈmɑːn.də(r)/ — chỉ huy - oppose /əˈpəʊz/ — chống lại - possibility /ˌpɒs.əˈbɪl.ə.ti/ — khả năng 💡 Mẹo nhớ chủ đề: Cả Unit xoay quanh không gian – tàu vũ trụ – người ngoài hành tinh. Cứ nhớ chuỗi "alien → spaceship → planet → outer space" là nắm trọn từ vựng cốt lõi.
Chế độ đọc sách →