Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 134
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 134–135
LOOKING BACK
Vocabulary
Bài 1: Write a word under each picture.
(Viết một từ dưới mỗi bức tranh.)
Đề bài: Nhìn hình và điền từ bắt đầu bằng chữ cái cho sẵn.
Cách giải
Dựa vào hình ảnh và chữ cái gợi ý, ta điền như sau:
Đáp án: 1. alien (người ngoài hành tinh) - hình sinh vật ngoài hành tinh màu xanh 2. robot (người máy) - hình robot 3. telescope (kính thiên văn) - hình kính thiên văn quan sát bầu trời 4. galaxy (thiên hà) - hình thiên hà xoắn ốc 5. comet (sao chổi) - hình sao chổi với đuôi sáng 6. spaceship (tàu vũ trụ) - hình tàu vũ trụ bay trong không gian
💡 Mẹo nhớ: Các từ vựng về chủ đề vũ trụ thường xuất hiện trong Unit này: alien, robot, telescope, galaxy, comet, spaceship, planet, atmosphere...
Bài 2: Circle the correct words to complete the sentences.
(Khoanh tròn từ đúng để hoàn thành câu.)
Đề bài: Chọn từ đúng trong hai từ được cho sẵn.
Cách giải
Câu 1: UFOs / Rockets are spaceships from another planet.
- UFOs = Unidentified Flying Objects (Vật thể bay không xác định) - thường được cho là từ hành tinh khác
- Rockets = Tên lửa - do con người chế tạo
Đáp án: UFOs
Câu 2: We have no possibility / condition of making our own spaceship.
- possibility = khả năng (có thể xảy ra hoặc không)
- condition = điều kiện
Đáp án: possibility
Câu 3: We can't find any living craters / creatures in the solar system except for us.
- craters = miệng núi lửa (không phải sinh vật sống)
- creatures = sinh vật
Đáp án: creatures
Câu 4: Scientists are working to find a habitat / habitable planet.
- habitat = môi trường sống (danh từ)
- habitable = có thể sinh sống được (tính từ, bổ nghĩa cho "planet")
Đáp án: habitable
Câu 5: The gravity / atmosphere of the Earth makes things fall to the ground when we drop them.
- gravity = trọng lực (lực hút vật xuống đất)
- atmosphere = bầu khí quyển
Đáp án: gravity
Grammar
Bài 3: Rewrite each sentence so that it is closest in meaning to the original one.
(Viết lại mỗi câu sao cho nghĩa gần nhất với câu gốc.)
Đề bài: Chuyển câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp (Reported Questions).
Cách giải
💡 Mẹo nhớ: Khi chuyển sang câu gián tiếp: - Câu hỏi Wh-: giữ nguyên từ để hỏi + đổi về dạng khẳng định (S + V) - Câu hỏi Yes/No: dùng if/whether + đổi về dạng khẳng định - Lùi thì: is → was, do/does → did, can → could...
Câu 1: "What is this novel about?" said Mary.
- Câu hỏi Wh- với "what"
- Mary wanted to know + what + S + V (dạng khẳng định)
- is → was (lùi thì)
Đáp án: Mary wanted to know what that novel was about.
Câu 2: "Who's your favourite actor, Nick?" I said.
- Câu hỏi Wh- với "who"
- I asked Nick + who + S + V
- your → his, is → was
Đáp án: I asked Nick who his favourite actor was.
Câu 3: "What time does the next train leave?" Mai said to me.
- Câu hỏi Wh- với "what time"
- does leave → left (lùi thì)
Đáp án: Mai asked me what time the next train left.
Câu 4: "How do the scientists observe the other planets?" the students asked.
- Câu hỏi Wh- với "how"
- do observe → observed
Đáp án: The students wondered how the scientists observed the other planets.
Câu 5: Mai wondered, "Why can't humans live on Mars?"
- Câu hỏi Wh- với "why"
- can't → couldn't
Đáp án: Mai wondered why humans couldn't live on Mars.
Bài 4: Which of the underlined parts in each question is incorrect? Find and correct it.
(Phần gạch chân nào trong mỗi câu hỏi là sai? Tìm và sửa lại.)
Đề bài: Tìm lỗi sai trong câu hỏi gián tiếp và sửa lại.
Cách giải
Câu 1: The teacher asked the pupils what (A) they are (B) doing then (C).
- Lỗi: B - "are" → phải lùi thì thành "were"
- Câu gốc là quá khứ "asked" nên động từ phải lùi thì
Đáp án: B sai → Sửa: "are" → "were" Câu đúng: The teacher asked the pupils what they were doing then.
Câu 2: My father wondered (A) me what I was (B) going to do the following (C) weekend.
- Lỗi: A - "wondered me" → "wondered" không đi với tân ngữ trực tiếp
- Phải dùng "asked me" hoặc bỏ "me"
Đáp án: A sai → Sửa: "wondered me" → "asked me" hoặc "wondered" Câu đúng: My father asked me what I was going to do the following weekend.
Câu 3: My brother wanted to know who (A) the scientists were (B) exploring (C) other planets.
- Lỗi: B - "were" → không đúng cấu trúc
- Cần dùng "were exploring" (thì quá khứ tiếp diễn) hoặc câu hỏi với "who" làm chủ ngữ thì không cần "were" ở vị trí này
Đáp án: B sai → Sửa: bỏ "were" hoặc đổi thành cấu trúc đúng Câu đúng: My brother wanted to know who was exploring other planets. (who làm chủ ngữ)
Câu 4: I asked my teacher what (A) food spacemen eat (B) when they were travelling in a (C) spacecraft.
- Lỗi: B - "eat" → phải lùi thì thành "ate"
- Vì "asked" ở quá khứ nên động từ trong mệnh đề phải lùi thì
Đáp án: B sai → Sửa: "eat" → "ate" Câu đúng: I asked my teacher what food spacemen ate when they were travelling in a spacecraft.
Câu 5: Scientists are still wondering (A) how many planets (B) are there (C) in our galaxy.
- Lỗi: C - "are there" → trong câu gián tiếp phải đổi về dạng khẳng định
- "are there" → "there are"
Đáp án: C sai → Sửa: "are there" → "there are" Câu đúng: Scientists are still wondering how many planets there are in our galaxy.
PROJECT: OUR FAVOURITE PLANET
Bài 1, 2, 3: Work in groups - Design a poster about a planet
Đề bài: Làm việc nhóm, chọn một hành tinh và thiết kế poster.
Hướng dẫn thực hiện
Bước 1: Chọn một hành tinh trong hệ Mặt Trời mà nhóm yêu thích và tìm kiếm thông tin.
Bước 2: Thiết kế poster bao gồm các nội dung sau:
| Nội dung | Gợi ý câu hỏi |
|---|---|
| The planet's name | Tên hành tinh có nghĩa gì? |
| Size | Hành tinh lớn cỡ nào? |
| Atmosphere | Bầu khí quyển như thế nào? Dày hay mỏng? |
| Temperature | Nhiệt độ trung bình? Nóng nhất và lạnh nhất? |
| Appearance | Hành tinh trông như thế nào? |
| Something special | Có điều gì đặc biệt không? |
Bước 3: Trình bày poster trước lớp.
Ví dụ mẫu - Poster về Sao Hỏa (Mars)
MARS - THE RED PLANET - Name: Mars - đặt theo tên thần chiến tranh La Mã - Size: Đường kính khoảng 6,779 km (nhỏ hơn Trái Đất) - Atmosphere: Khí quyển mỏng, chủ yếu là CO2 - Temperature: Trung bình -60°C, từ -125°C đến 20°C - Appearance: Màu đỏ do có nhiều oxit sắt - Special: Có núi cao nhất hệ Mặt Trời (Olympus Mons)
Now I can...
Đây là bảng tự đánh giá cuối Unit. Học sinh tự đánh giá khả năng của mình với các kỹ năng:
- ✓ Sử dụng từ vựng về chủ đề "Life on other planets"
- ✓ Sử dụng ngữ điệu khi liệt kê
- ✓ Sử dụng câu tường thuật cho câu hỏi
- ✓ Diễn đạt sự không chắc chắn
- ✓ Đọc về khả năng có sự sống trên các hành tinh khác
- ✓ Nói về điều kiện cần thiết để hành tinh hỗ trợ sự sống
- ✓ Nghe về hành tinh tưởng tượng và sinh vật
- ✓ Viết đoạn văn mô tả sinh vật tưởng tượng sống trên hành tinh khác
🎯 Ghi nhớ: - Reported Questions (Câu hỏi gián tiếp): Đổi từ dạng câu hỏi sang dạng khẳng định, lùi thì, đổi đại từ/trạng từ. - Câu hỏi Wh-: S + asked/wondered + Wh-word + S + V (khẳng định) - Câu hỏi Yes/No: S + asked/wondered + if/whether + S + V (khẳng định) - Từ vựng quan trọng: alien, robot, telescope, galaxy, comet, spaceship, UFO, creature, habitable, gravity, atmosphere
