Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 136

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 136–137

⚠️ Lưu ý: Ảnh em gửi là trang 134 và 135 (phần REVIEW 4 – LANGUAGE và SKILLS), không phải trang 136–137. Cô sẽ giải đúng theo nội dung có trong ảnh nhé.

🟦 LANGUAGE (Trang 134)

PRONUNCIATION

Câu 1a

Đề bài: Chọn từ có trọng âm khác với các từ còn lại.

Cách giải

Ta xác định vị trí trọng âm (âm tiết được đọc nhấn mạnh) của từng từ.

1.

  • A. re-fe-REE /ˌrefəˈriː/ → trọng âm tiết thứ 3
  • B. a-MA-zing /əˈmeɪzɪŋ/ → tiết thứ 2
  • C. his-TO-ric /hɪˈstɒrɪk/ → tiết thứ 2
  • D. in-VEN-tion /ɪnˈvenʃn/ → tiết thứ 2
Đáp án: A. referee (trọng âm tiết 3, các từ khác tiết 2)

2.

  • A. DI-gi-tal /ˈdɪdʒɪtl/ → tiết 1
  • B. CON-fe-rence /ˈkɒnfərəns/ → tiết 1
  • C. Ja-pa-NESE /ˌdʒæpəˈniːz/ → tiết 3
  • D. DIF-fi-cult /ˈdɪfɪkəlt/ → tiết 1
Đáp án: C. Japanese (trọng âm tiết 3, các từ khác tiết 1)
💡 Mẹo nhớ: Đuôi -ee, -ese, -eer thường kéo trọng âm về chính nó (referee, Japanese, engineer).

Câu 1b

Đề bài: Đọc to câu với trọng âm đúng. Mỗi câu có bao nhiêu từ được nhấn? Nghe, kiểm tra và nhắc lại.

Cách giải

Quy tắc: ta nhấn mạnh từ mang nghĩa (danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, từ để hỏi). Còn các từ chức năng (mạo từ, giới từ, trợ động từ, đại từ) thường đọc nhẹ.

3. How will people travel to work in the future?

Các từ nhấn: How – people – travel – work – future5 từ nhấn

4.
A: Will technology replace humans in the future?

Các từ nhấn: technology – replace – humans – future4 từ nhấn
B: No, it won't.

Các từ nhấn: No – won't2 từ nhấn


Câu 1c

Đề bài: Vẽ mũi tên phù hợp trên mỗi từ gạch chân để chỉ ngữ điệu. Sau đó nghe và nhắc lại.

Cách giải

Khi liệt kê, ta lên giọng (↗) ở các từ giữa danh sách và xuống giọng (↘) ở từ cuối cùng.

5. I can remember the names of some planets, such as Venus, Neptune, and Mars.

6. They have a TV, a fridge, a table, and four chairs.

💡 Mẹo nhớ: Liệt kê thì "lên – lên – xuống": các món trước lên giọng, món cuối xuống giọng.

VOCABULARY

Câu 2

Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất A, B hoặc C.

Cách giải

1. A(n) _____ is a small digital image used on social media to express emotions.

→ Hình ảnh số nhỏ dùng để thể hiện cảm xúc chính là emoji (biểu tượng cảm xúc).

Đáp án: B. emoji

2. We had a _____ with students from different countries yesterday.

→ Buổi gặp gỡ với học sinh nhiều nước qua mạng = video conference (hội nghị truyền hình).

Đáp án: A. video conference

3. The results of the _____ were very interesting.

→ "Kết quả của..." đi với experiment (thí nghiệm) là hợp lý nhất.

Đáp án: C. experiment

4. When you look at the _____ for too long, your eyes may get tired.

→ Nhìn lâu mỏi mắt là computer screen (màn hình máy tính).

Đáp án: B. computer screen

5. Do you know how many stars there are in the _____?

→ Số lượng sao thì ở trong galaxy (thiên hà).

Đáp án: C. galaxy

Câu 3

Đề bài: Điền vào chỗ trống dạng đúng của từ cho sẵn.

Cách giải

Ta xác định cần loại từ gì (danh từ, động từ, tính từ...) rồi biến đổi từ gốc.

1. Scientists are interested in the _____ of life on Mars. (possible)

→ Sau mạo từ "the" cần danh từ: possible → possibility (khả năng).

the possibility

2. We can use face _____ to identify people. (recognise)

→ Cần danh từ: recognise → recognition (sự nhận diện).

face recognition

3. ...it is called digital _____. (communicate)

→ Cần danh từ: communicate → communication (giao tiếp).

digital communication

4. The Internet _____ is slow here... (connect)

→ Cần danh từ: connect → connection (kết nối).

the Internet connection

5. Do you think this _____ machine will be cheaper...? (translate)

→ Đứng trước "machine" làm chức năng bổ nghĩa: translate → translating (máy dịch).

this translating machine
💡 Mẹo nhớ: Đuôi danh từ hay gặp: -ity, -tion, -ition, -ion. Nhìn chỗ trống đứng sau "the/this" thường là danh từ.

GRAMMAR

Câu 4

Đề bài: Tìm phần gạch chân SAI trong mỗi câu và sửa lại.

Cách giải

1. The scientists did an experiment on three hours (C) yesterday.
→ Khoảng thời gian kéo dài dùng for, không dùng "on".

C → for (... did an experiment for three hours yesterday.)

2. ...robot teachers will replace human teachers by 20 years (C)?
→ "Trong vòng bao lâu nữa" dùng in, không dùng "by".

C → in (... replace human teachers in 20 years?)

3. These contact lenses are mine; they aren't your (C).
→ Đại từ sở hữu đứng một mình phải là yours, không phải "your".

C → yours (... they aren't yours.)

4. This is Ann, a friend in (B) mine from the UK.
→ Cấu trúc "một người bạn của tôi" là a friend of mine.

B → of (... a friend of mine from the UK.)

5. You should be at school for (B) 7:00 a.m., so hurry up.

→ Chỉ thời điểm phải có mặt dùng by (trước/đúng lúc), không dùng "for".

B → by (... be at school by 7:00 a.m. ...)
💡 Mẹo nhớ: sở hữu đứng một mình thì thêm -s: mine, yours, hers, ours, theirs.

Câu 5

Đề bài: Đổi các câu sau sang lời nói gián tiếp (reported speech).

Cách giải

Quy tắc: lùi thì động từ, đổi đại từ, đổi trạng từ thời gian; câu hỏi giữ nguyên trật tự chủ ngữ + động từ sau từ để hỏi.

1. "What planet do you want to visit?" my friend asked me.

My friend asked me what planet I wanted to visit.

(do you want → I wanted)

2. "I'm now reading a book about future ways of communication," she told me.

She told me (that) she was then reading a book about future ways of communication.

(am reading → was reading; now → then)

3. "How will teachers check attendance in the future?" Lan asked Nam.

Lan asked Nam how teachers would check attendance in the future.

(will → would)

4. "We are having a video conference with other clubs next week," our club president said.

Our club president said (that) they were having a video conference with other clubs the following week.

(are having → were having; next week → the following week)

5. I asked my mum, "When will there be a full moon?"

I asked my mum when there would be a full moon.

(will → would)

💡 Mẹo nhớ lùi thì: am/is → was; are → were; will → would; can → could; now → then; next week → the following week.

🟦 SKILLS (Trang 135)

READING

Câu 1

Đề bài: Đọc các thông báo. Đánh dấu (✓) vào ô thích hợp (A, B, C).

Cách giải

Ta đọc từng thông báo rồi đối chiếu với từng câu khẳng định.

  • A. New club members wanted: cần thành viên 12–14 tuổi, gặp nhau mỗi tuần một lần vào Chủ nhật, gọi 091234567 hoặc gửi email.
  • B. School speaking contest: thi nói, tạo poster về một hành tinh và thuyết trình cho giáo viên, liên hệ trước 25/4.
  • C. A talk about future means of communication: buổi nói chuyện về phương tiện giao tiếp tương lai, gọi 094738224 để biết thêm.
ABC
1. Nêu độ tuổi người tham gia
2. Người tham gia thuyết trình
3. Bàn về cách giao tiếp tương lai
4. Gặp nhau mỗi tuần một lần
5. Người quan tâm gọi điện để biết thêm
1. A | 2. B | 3. C | 4. A | 5. A và C

(Câu 5: cả A và C đều có số điện thoại; B chỉ có email nên không tick.)


SPEAKING

Câu 2

Đề bài: Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về một thiết bị/ứng dụng em dùng để học. Báo cáo câu trả lời của bạn trước lớp.

Cách giải (bài nói mẫu)
1. What kind of device / app is it? It's a learning app called Quizlet on my smartphone. 2. How often do you use it? I use it almost every day, especially before tests. 3. What are the benefits of using it? It helps me learn new vocabulary quickly with flashcards and fun games. 4. Are there any problems using it? Sometimes the app needs the Internet, so I can't use it when the connection is bad.

Báo cáo lại: My friend Mai uses an app called Quizlet on her smartphone. She uses it almost every day. It helps her learn vocabulary with flashcards. However, she can't use it without the Internet.


LISTENING

Câu 3

Đề bài: Nghe Mark nói về hệ Mặt Trời. Điền vào mỗi chỗ trống không quá HAI từ.

⚠️ Lưu ý: Đây là bài nghe, cô không có file âm thanh nên đưa ra đáp án dự đoán hợp lý dựa trên kiến thức về hệ Mặt Trời. Em hãy nghe lại file 83 để kiểm tra chính xác nhé.
Cách giải (gợi ý đáp án)
  1. Many of the planets in our solar system have _____. → moons (các mặt trăng)
  2. The four inner planets are quite small and have _____. → rocky surfaces (bề mặt đá)
  3. The asteroid belt has millions of rocky _____. → objects / asteroids (vật thể đá)
  4. The outer planets are _____ and mostly made up of gas. → much bigger / very large (lớn hơn nhiều)
  5. These outer planets all have thick layers of clouds and _____ around them. → rings (các vành đai)

WRITING

Câu 4

Đề bài: Viết một đoạn văn (80–100 từ) về phương tiện giao tiếp yêu thích của em. Có thể dùng các câu gợi ý.

Cách giải (bài viết mẫu – khoảng 90 từ)
My favourite means of communication is video calling on Zalo. I use it almost every day to talk to my grandparents who live far away. There are many benefits of using it. First, it is free and easy to use. Second, I can see my grandparents' faces and hear their voices clearly, so I feel closer to them. It also lets me share photos and messages quickly. I think I will keep using video calling in the future because technology is getting better and connections are becoming faster. It really helps families stay in touch.

Phân tích các câu gợi ý:

  1. Phương tiện yêu thích: video calling on Zalo.
  2. Tần suất: almost every day.
  3. Lợi ích: free, dễ dùng, thấy mặt nghe giọng, chia sẻ ảnh/tin nhắn nhanh.
  4. Tương lai: yes, vì công nghệ ngày càng tốt hơn.

🎯 Ghi nhớ tổng kết Review 4: - Trọng âm: đuôi -ee/-ese/-eer thường nhận trọng âm. - Đại từ sở hữu đứng riêng thêm -s (mine, yours, hers...). - "một người bạn của tôi" = a friend of mine. - Đổi sang lời nói gián tiếp: lùi thì + đổi đại từ + đổi trạng từ thời gian; câu hỏi giữ trật tự S + V. - Liệt kê thì lên giọng các món trước, xuống giọng ở món cuối.
Chế độ đọc sách →