Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 140

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 140–141

⚠️ Lưu ý: Hai trang này là phần Glossary (Bảng từ vựng tổng hợp) của sách, không có bài tập. Đây là danh sách từ vựng quan trọng theo từng Unit để học sinh tra cứu và ôn tập.

📚 Tóm tắt nội dung trang

Phần Glossary cung cấp 3 cột thông tin cho mỗi từ:

  1. Từ vựng (kèm loại từ: n = danh từ, v = động từ, adj = tính từ, adv = trạng từ)
  2. Phiên âm quốc tế (IPA)
  3. Nghĩa tiếng Việt

🌊 Unit 7 — Environmental Protection (Cuối trang 138)

Từ vựngPhiên âmNghĩa
coral (n)/ˈkɒrəl/san hô
dugong (n)/ˈduːgɒŋ/con cá cúi, bò biển
ecosystem (n)/ˈiːkəʊsɪstəm/hệ sinh thái
endangered species/ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/các loài động thực vật có nguy cơ bị tuyệt chủng
extinction (n)/ɪkˈstɪŋkʃn/sự tuyệt chủng, tuyệt diệt
habitat (n)/ˈhæbɪtæt/môi trường sống
oxygen (n)/ˈɒksɪdʒən/khí ô-xi
participate (v)/pɑːˈtɪsɪpeɪt/tham gia
product (n)/ˈprɒdʌkt/sản phẩm
protect (v)/prəˈtekt/bảo vệ
release (v)/rɪˈliːs/thải ra, làm thoát ra
resident (n)/ˈrezɪdənt/người dân, dân cư
single-use (adj)/ˌsɪŋgl ˈjuːs/để sử dụng một lần
species (n)/ˈspiːʃiːz/giống, loài động thực vật
substance (n)/ˈsʌbstəns/chất
toxic (adj)/ˈtɒksɪk/độc hại
💡 Mẹo nhớ: Các từ về môi trường thường đi cùng nhau: ecosystem → habitat → species → endangered → extinction (hệ sinh thái → môi trường sống → loài → bị đe dọa → tuyệt chủng).

🛍️ Unit 8 — Shopping

Từ vựngPhiên âmNghĩa
access (n)/ˈækses/nguồn để tiếp cận, truy cập vào
addicted (adj) (to)/əˈdɪktɪd/say mê, nghiện
advertisement (n)/ədˈvɜːtɪsmənt/quảng cáo
bargain (v)/ˈbɑːgən/mặc cả
complaint (n)/kəmˈpleɪnt/lời phàn nàn / khiếu nại
convenience (store)/kənˈviːniəns (stɔː)/(cửa hàng) tiện ích
customer (n)/ˈkʌstəmə/khách hàng
discount (shop)/ˈdɪskaʊnt (ʃɒp)/(cửa hàng) hạ giá
display (n, v)/dɪˈspleɪ/sự trưng bày, bày biện, trưng bày
dollar store/ˈdɒlə ˌstɔː/cửa hàng đồng giá (một đô la)
fair (n)/feə/hội chợ
farmers' market (n)/ˈfɑːməz mɑːkɪt/chợ nông sản
goods (n)/gʊdz/hàng hoá
home-grown (adj)/ˌhəʊm ˈgrəʊn/tự trồng
home-made (adj)/ˌhəʊm ˈmeɪd/tự làm
item (n)/ˈaɪtəm/một món hàng
on sale/ɒn seɪl/đang (được bán) hạ giá
open-air market/ˌəʊpən ˈeə mɑːkɪt/chợ họp ngoài trời
overshopping (n)/ˈəʊvəʃɒpɪŋ/việc mua sắm quá đà
price tag (n)/ˈpraɪs tæg/nhãn ghi giá một mặt hàng
schedule (n)/ˈʃedjuːl/lịch trình, thời gian biểu
shipping (n)/ˈʃɪpɪŋ/việc chuyển hàng
shopaholic (n)/ˌʃɒpəˈhɒlɪk/người nghiện mua sắm
shopping (n)/ˈʃɒpɪŋ/việc mua sắm
shopping centre (n)/ˈʃɒpɪŋ sentə/trung tâm mua sắm
shopping list (n)/ˈʃɒpɪŋ lɪst/danh sách những thứ cần mua
speciality (shop)/ˌspeʃiˈæləti (ʃɒp)/(cửa hàng) bán đồ chuyên dụng
💡 Mẹo nhớ: Phân biệt các loại chợ/cửa hàng theo đuôi từ: - -market = chợ (open-air market, farmers' market) - -shop / -store = cửa hàng (discount shop, dollar store) - shopaholic = shop + aholic (nghiện) → người nghiện mua sắm

🌪️ Unit 9 — Natural Disasters

Từ vựngPhiên âmNghĩa
authority (n)/ɔːˈθɒrəti/chính quyền
damage (n, v)/ˈdæmɪdʒ/thiệt hại, gây tổn hại
destroy (v)/dɪˈstrɔɪ/phá huỷ
disaster (n)/dɪˈzɑːstə/thảm hoạ
earthquake (n)/ˈɜːθkweɪk/trận động đất
emergency kit/ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp
erupt (v)/ɪˈrʌpt/phun trào
Fahrenheit (n)/ˈfærənhaɪt/độ F (đo nhiệt độ)
funnel (n)/ˈfʌnl/cái phễu
landslide (n)/ˈlændslaɪd/vụ sạt lở
liquid (n)/ˈlɪkwɪd/chất lỏng
predict (v)/prɪˈdɪkt/dự đoán
pretty (adv)/ˈprɪti/khá là
property (n)/ˈprɒpəti/của cải, nhà cửa
pull up/pʊl ʌp/kéo lên, nhổ lên, lôi lên
rescue worker (n)/ˈreskjuː wɜːkə/nhân viên cứu hộ
Richter scale (n)/ˈrɪktə skeɪl/độ rích te (đo độ mạnh của động đất)
shake (v)/ʃeɪk/rung, lắc
storm (n)/stɔːm/bão
suddenly (adv)/ˈsʌdənli/đột nhiên, bỗng nhiên
tornado (n)/tɔːˈneɪdəʊ/lốc xoáy
tremble (v)/ˈtrembl/rung lắc
tsunami (n)/tsuːˈnɑːmi/trận sóng thần
victim (n)/ˈvɪktɪm/nạn nhân
volcanic (adj)/vɒlˈkænɪk/thuộc / gây ra bởi núi lửa
warn (v)/wɔːn/cảnh báo
💡 Mẹo nhớ: Thảm họa thiên nhiên nhớ theo cặp đôi: - earth (đất) + quake (rung) → earthquake = động đất - land (đất) + slide (trượt) → landslide = sạt lở - tor + nado → cuộn xoáy như xoáy ốc → tornado = lốc xoáy

💻 Unit 10 — Communication

Từ vựngPhiên âmNghĩa
account (n)/əˈkaʊnt/tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội ...)
advanced (adj)/ədˈvɑːnst/tiên tiến
carrier pigeon (n)/ˈkæriə pɪdʒɪn/bồ câu đưa thư
charge (v)/tʃɑːdʒ/nạp, sạc (pin)
emoji (n)/ɪˈməʊdʒi/biểu tượng cảm xúc
holography (n)/hɒˈlɒgrəfi/hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian ba chiều
instantly (adv)/ˈɪnstəntli/ngay lập tức
Internet connection/ˈɪntənet kəˈnekʃn/kết nối mạng
language barrier/ˈlæŋgwɪdʒ ˈbæriə/rào cản ngôn ngữ
live (adj)/laɪv/(phát sóng, truyền hình) trực tiếp
smartphone (n)/ˈsmɑːtfəʊn/điện thoại thông minh
social network (n)/ˌsəʊʃl ˈnetwɜːk/mạng xã hội
tablet (n)/ˈtæblət/máy tính bảng
telepathy (n)/təˈlepəθi/hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm
text (v, n)/tekst/nhắn tin, văn bản
thought (n)/θɔːt/ý nghĩ
translation machine/trænzˈleɪʃn məˈʃiːn/máy dịch thuật
transmit (v)/trænzˈmɪt/truyền, chuyển giao
video conference/ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərəns/cuộc họp trực tuyến
voice message/ˈvɔɪs mesɪdʒ/tin nhắn thoại
webcam (n)/ˈwebkæm/thiết bị ghi / truyền hình ảnh
zoom (in / out) (v)/zuːm (ɪn / aʊt)/phóng (to), thu (nhỏ)
💡 Mẹo nhớ: Tiền tố tele- (từ xa) xuất hiện nhiều: telepathy (thần giao cách cảm), telephone (điện thoại), television (ti vi).

🎓 Unit 11 — Science and Technology

Từ vựngPhiên âmNghĩa
application (n)/ˌæplɪˈkeɪʃn/ứng dụng
attendance (n)/əˈtendəns/sự có mặt, sĩ số
biometric (adj)/ˌbaɪəʊˈmetrɪk/thuộc về sinh trắc
breakout room (n)/ˈbreɪkaʊt ruːm/phòng học chia nhỏ, chia nhóm
cheating (n)/ˈtʃiːtɪŋ/sự lừa dối, gian dối, gian lận
complain (v)/kəmˈpleɪn/phàn nàn, khiếu nại
contact lens (n)/ˈkɒntækt lenz/kính áp tròng
convenient (adj)/kənˈviːniənt/thuận tiện, tiện lợi
develop (v)/dɪˈveləp/phát triển, khai triển
digital (adj)/ˈdɪdʒɪtl/số, kĩ thuật số
discover (v)/dɪˈskʌvə/phát hiện, khám phá
epidemic (n)/ˌepɪˈdemɪk/dịch bệnh
experiment (n)/ɪkˈsperɪmənt/thí nghiệm
eye tracking/ˈaɪ ˌtrækɪŋ/theo dõi (cử động) mắt
face to face (adj)/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/trực tiếp, mặt đối mặt
feedback (n)/ˈfiːdbæk/(ý kiến) phản hồi, hồi đáp
fingerprint (n)/ˈfɪŋgəprɪnt/(dấu) vân tay
invent (v)/ɪnˈvent/phát minh
invention (n)/ɪnˈvenʃn/sự phát minh, sáng chế
mark (v)/mɑːk/chấm điểm
platform (n)/ˈplætfɔːm/nền tảng
recognition (n)/ˌrekəgˈnɪʃn/sự nhận biết, sự công nhận
scanner (n)/ˈskænə/máy quét
science (n)/ˈsaɪəns/khoa học
screen (n)/skriːn/màn hình, màn chiếu
solution (n)/səˈluːʃn/giải pháp, đáp án
technology (n)/tekˈnɒlədʒi/công nghệ
truancy (n)/ˈtruːənsi/trốn học, nghỉ học không phép
💡 Mẹo nhớ: Cặp động từ → danh từ trong Unit 11: - invent (phát minh - v) → invention (phát minh - n) - complain (phàn nàn - v) → complaint (lời phàn nàn - n) - recognize (nhận biết - v) → recognition (sự nhận biết - n)

🚀 Unit 12 — Life on Other Planets

Từ vựngPhiên âmNghĩa
alien (n)/ˈeɪliən/người ngoài hành tinh
commander (n)/kəˈmɑːndə/người chỉ huy, người cầm đầu
crater (n)/ˈkreɪtə/miệng núi lửa
creature (n)/ˈkriːtʃə/sinh vật, loài vật
galaxy (n)/ˈgæləksi/thiên hà
gravity (n)/ˈgrævəti/trọng lực, lực hút trái đất
habitable (adj)/ˈhæbɪtəbl/có thể ở được, phù hợp để ở
Jupiter (n)/ˈdʒuːpɪtə/sao Mộc, Mộc tinh
Mars (n)/mɑːz/sao Hỏa, Hỏa tinh
Mercury (n)/ˈmɜːkjəri/sao Thủy, Thủy tinh
Neptune (n)/ˈneptjuːn/sao Hải Vương, Hải Vương tinh
oppose (v)/əˈpəʊz/chiến đấu, đánh lại ai
possibility (n)/ˌpɒsəˈbɪləti/khả năng, sự có thể
promising (adj)/ˈprɒmɪsɪŋ/đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng
rocket (n)/ˈrɒkɪt/tàu vũ trụ con thoi
Saturn (n)/ˈsætən/, /ˈsætɜːn/sao Thổ, Thổ tinh
telescope (n)/ˈtelɪskəʊp/kính thiên văn
trace (n)/treɪs/dấu vết, vết tích, dấu hiệu
UFO (n)/ˈjuːfəʊ/, /ˌjuː ef ˈəʊ/vật thể bay không xác định
Uranus (n)/ˈjʊərənəs/sao Thiên Vương, Thiên Vương tinh
Venus (n)/ˈviːnəs/sao Kim, Kim tinh
💡 Mẹo nhớ tên 8 hành tinh (theo thứ tự gần Mặt Trời): My Very Educated Mother Just Served Us Noodles → Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, Neptune (Sao Thủy → sao Kim → Trái Đất → sao Hỏa → sao Mộc → sao Thổ → sao Thiên Vương → sao Hải Vương)

🎯 Ghi nhớ tổng thể

Glossary là "từ điển mini" của sách giáo khoa. Khi gặp từ mới trong bài học, em hãy giở ngay đến phần này (trang 138 – 139, không phải 140 – 141 như đề bài ghi) để tra nghĩa và phiên âm.

Cách học từ vựng hiệu quả:

  1. Học theo chủ đề (Unit) — não dễ nhớ hơn học rời rạc
  2. Học 3 cột cùng lúc: từ + phiên âm + nghĩa
  3. Đặt câu với từ mới để nhớ lâu
  4. Ôn lại sau 1 ngày → 3 ngày → 1 tuần → 1 tháng (đường cong quên Ebbinghaus)
📝 Lưu ý nhỏ: Đề bài ghi trang 140 – 141 nhưng hình ảnh cung cấp lại là trang 138 – 139 (phần Glossary). Cô đã giải toàn bộ nội dung có trong hai trang được cung cấp.
Chế độ đọc sách →