⚠️ Lưu ý: Hai trang này là phần Glossary (Bảng từ vựng tổng hợp) của sách, không có bài tập. Đây là danh sách từ vựng quan trọng theo từng Unit để học sinh tra cứu và ôn tập.
📚 Tóm tắt nội dung trang
Phần Glossary cung cấp 3 cột thông tin cho mỗi từ:
- Từ vựng (kèm loại từ: n = danh từ, v = động từ, adj = tính từ, adv = trạng từ)
- Phiên âm quốc tế (IPA)
- Nghĩa tiếng Việt
🌊 Unit 7 — Environmental Protection (Cuối trang 138)
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|
| coral (n) | /ˈkɒrəl/ | san hô |
| dugong (n) | /ˈduːgɒŋ/ | con cá cúi, bò biển |
| ecosystem (n) | /ˈiːkəʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| endangered species | /ɪnˈdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ | các loài động thực vật có nguy cơ bị tuyệt chủng |
| extinction (n) | /ɪkˈstɪŋkʃn/ | sự tuyệt chủng, tuyệt diệt |
| habitat (n) | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống |
| oxygen (n) | /ˈɒksɪdʒən/ | khí ô-xi |
| participate (v) | /pɑːˈtɪsɪpeɪt/ | tham gia |
| product (n) | /ˈprɒdʌkt/ | sản phẩm |
| protect (v) | /prəˈtekt/ | bảo vệ |
| release (v) | /rɪˈliːs/ | thải ra, làm thoát ra |
| resident (n) | /ˈrezɪdənt/ | người dân, dân cư |
| single-use (adj) | /ˌsɪŋgl ˈjuːs/ | để sử dụng một lần |
| species (n) | /ˈspiːʃiːz/ | giống, loài động thực vật |
| substance (n) | /ˈsʌbstəns/ | chất |
| toxic (adj) | /ˈtɒksɪk/ | độc hại |
💡 Mẹo nhớ: Các từ về môi trường thường đi cùng nhau: ecosystem → habitat → species → endangered → extinction (hệ sinh thái → môi trường sống → loài → bị đe dọa → tuyệt chủng).
🛍️ Unit 8 — Shopping
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|
| access (n) | /ˈækses/ | nguồn để tiếp cận, truy cập vào |
| addicted (adj) (to) | /əˈdɪktɪd/ | say mê, nghiện |
| advertisement (n) | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | quảng cáo |
| bargain (v) | /ˈbɑːgən/ | mặc cả |
| complaint (n) | /kəmˈpleɪnt/ | lời phàn nàn / khiếu nại |
| convenience (store) | /kənˈviːniəns (stɔː)/ | (cửa hàng) tiện ích |
| customer (n) | /ˈkʌstəmə/ | khách hàng |
| discount (shop) | /ˈdɪskaʊnt (ʃɒp)/ | (cửa hàng) hạ giá |
| display (n, v) | /dɪˈspleɪ/ | sự trưng bày, bày biện, trưng bày |
| dollar store | /ˈdɒlə ˌstɔː/ | cửa hàng đồng giá (một đô la) |
| fair (n) | /feə/ | hội chợ |
| farmers' market (n) | /ˈfɑːməz mɑːkɪt/ | chợ nông sản |
| goods (n) | /gʊdz/ | hàng hoá |
| home-grown (adj) | /ˌhəʊm ˈgrəʊn/ | tự trồng |
| home-made (adj) | /ˌhəʊm ˈmeɪd/ | tự làm |
| item (n) | /ˈaɪtəm/ | một món hàng |
| on sale | /ɒn seɪl/ | đang (được bán) hạ giá |
| open-air market | /ˌəʊpən ˈeə mɑːkɪt/ | chợ họp ngoài trời |
| overshopping (n) | /ˈəʊvəʃɒpɪŋ/ | việc mua sắm quá đà |
| price tag (n) | /ˈpraɪs tæg/ | nhãn ghi giá một mặt hàng |
| schedule (n) | /ˈʃedjuːl/ | lịch trình, thời gian biểu |
| shipping (n) | /ˈʃɪpɪŋ/ | việc chuyển hàng |
| shopaholic (n) | /ˌʃɒpəˈhɒlɪk/ | người nghiện mua sắm |
| shopping (n) | /ˈʃɒpɪŋ/ | việc mua sắm |
| shopping centre (n) | /ˈʃɒpɪŋ sentə/ | trung tâm mua sắm |
| shopping list (n) | /ˈʃɒpɪŋ lɪst/ | danh sách những thứ cần mua |
| speciality (shop) | /ˌspeʃiˈæləti (ʃɒp)/ | (cửa hàng) bán đồ chuyên dụng |
💡 Mẹo nhớ: Phân biệt các loại chợ/cửa hàng theo đuôi từ: - -market = chợ (open-air market, farmers' market) - -shop / -store = cửa hàng (discount shop, dollar store) - shopaholic = shop + aholic (nghiện) → người nghiện mua sắm
🌪️ Unit 9 — Natural Disasters
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|
| authority (n) | /ɔːˈθɒrəti/ | chính quyền |
| damage (n, v) | /ˈdæmɪdʒ/ | thiệt hại, gây tổn hại |
| destroy (v) | /dɪˈstrɔɪ/ | phá huỷ |
| disaster (n) | /dɪˈzɑːstə/ | thảm hoạ |
| earthquake (n) | /ˈɜːθkweɪk/ | trận động đất |
| emergency kit | /ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/ | bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp |
| erupt (v) | /ɪˈrʌpt/ | phun trào |
| Fahrenheit (n) | /ˈfærənhaɪt/ | độ F (đo nhiệt độ) |
| funnel (n) | /ˈfʌnl/ | cái phễu |
| landslide (n) | /ˈlændslaɪd/ | vụ sạt lở |
| liquid (n) | /ˈlɪkwɪd/ | chất lỏng |
| predict (v) | /prɪˈdɪkt/ | dự đoán |
| pretty (adv) | /ˈprɪti/ | khá là |
| property (n) | /ˈprɒpəti/ | của cải, nhà cửa |
| pull up | /pʊl ʌp/ | kéo lên, nhổ lên, lôi lên |
| rescue worker (n) | /ˈreskjuː wɜːkə/ | nhân viên cứu hộ |
| Richter scale (n) | /ˈrɪktə skeɪl/ | độ rích te (đo độ mạnh của động đất) |
| shake (v) | /ʃeɪk/ | rung, lắc |
| storm (n) | /stɔːm/ | bão |
| suddenly (adv) | /ˈsʌdənli/ | đột nhiên, bỗng nhiên |
| tornado (n) | /tɔːˈneɪdəʊ/ | lốc xoáy |
| tremble (v) | /ˈtrembl/ | rung lắc |
| tsunami (n) | /tsuːˈnɑːmi/ | trận sóng thần |
| victim (n) | /ˈvɪktɪm/ | nạn nhân |
| volcanic (adj) | /vɒlˈkænɪk/ | thuộc / gây ra bởi núi lửa |
| warn (v) | /wɔːn/ | cảnh báo |
💡 Mẹo nhớ: Thảm họa thiên nhiên nhớ theo cặp đôi: - earth (đất) + quake (rung) → earthquake = động đất - land (đất) + slide (trượt) → landslide = sạt lở - tor + nado → cuộn xoáy như xoáy ốc → tornado = lốc xoáy
💻 Unit 10 — Communication
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|
| account (n) | /əˈkaʊnt/ | tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội ...) |
| advanced (adj) | /ədˈvɑːnst/ | tiên tiến |
| carrier pigeon (n) | /ˈkæriə pɪdʒɪn/ | bồ câu đưa thư |
| charge (v) | /tʃɑːdʒ/ | nạp, sạc (pin) |
| emoji (n) | /ɪˈməʊdʒi/ | biểu tượng cảm xúc |
| holography (n) | /hɒˈlɒgrəfi/ | hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian ba chiều |
| instantly (adv) | /ˈɪnstəntli/ | ngay lập tức |
| Internet connection | /ˈɪntənet kəˈnekʃn/ | kết nối mạng |
| language barrier | /ˈlæŋgwɪdʒ ˈbæriə/ | rào cản ngôn ngữ |
| live (adj) | /laɪv/ | (phát sóng, truyền hình) trực tiếp |
| smartphone (n) | /ˈsmɑːtfəʊn/ | điện thoại thông minh |
| social network (n) | /ˌsəʊʃl ˈnetwɜːk/ | mạng xã hội |
| tablet (n) | /ˈtæblət/ | máy tính bảng |
| telepathy (n) | /təˈlepəθi/ | hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm |
| text (v, n) | /tekst/ | nhắn tin, văn bản |
| thought (n) | /θɔːt/ | ý nghĩ |
| translation machine | /trænzˈleɪʃn məˈʃiːn/ | máy dịch thuật |
| transmit (v) | /trænzˈmɪt/ | truyền, chuyển giao |
| video conference | /ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərəns/ | cuộc họp trực tuyến |
| voice message | /ˈvɔɪs mesɪdʒ/ | tin nhắn thoại |
| webcam (n) | /ˈwebkæm/ | thiết bị ghi / truyền hình ảnh |
| zoom (in / out) (v) | /zuːm (ɪn / aʊt)/ | phóng (to), thu (nhỏ) |
💡 Mẹo nhớ: Tiền tố tele- (từ xa) xuất hiện nhiều: telepathy (thần giao cách cảm), telephone (điện thoại), television (ti vi).
🎓 Unit 11 — Science and Technology
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|
| application (n) | /ˌæplɪˈkeɪʃn/ | ứng dụng |
| attendance (n) | /əˈtendəns/ | sự có mặt, sĩ số |
| biometric (adj) | /ˌbaɪəʊˈmetrɪk/ | thuộc về sinh trắc |
| breakout room (n) | /ˈbreɪkaʊt ruːm/ | phòng học chia nhỏ, chia nhóm |
| cheating (n) | /ˈtʃiːtɪŋ/ | sự lừa dối, gian dối, gian lận |
| complain (v) | /kəmˈpleɪn/ | phàn nàn, khiếu nại |
| contact lens (n) | /ˈkɒntækt lenz/ | kính áp tròng |
| convenient (adj) | /kənˈviːniənt/ | thuận tiện, tiện lợi |
| develop (v) | /dɪˈveləp/ | phát triển, khai triển |
| digital (adj) | /ˈdɪdʒɪtl/ | số, kĩ thuật số |
| discover (v) | /dɪˈskʌvə/ | phát hiện, khám phá |
| epidemic (n) | /ˌepɪˈdemɪk/ | dịch bệnh |
| experiment (n) | /ɪkˈsperɪmənt/ | thí nghiệm |
| eye tracking | /ˈaɪ ˌtrækɪŋ/ | theo dõi (cử động) mắt |
| face to face (adj) | /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ | trực tiếp, mặt đối mặt |
| feedback (n) | /ˈfiːdbæk/ | (ý kiến) phản hồi, hồi đáp |
| fingerprint (n) | /ˈfɪŋgəprɪnt/ | (dấu) vân tay |
| invent (v) | /ɪnˈvent/ | phát minh |
| invention (n) | /ɪnˈvenʃn/ | sự phát minh, sáng chế |
| mark (v) | /mɑːk/ | chấm điểm |
| platform (n) | /ˈplætfɔːm/ | nền tảng |
| recognition (n) | /ˌrekəgˈnɪʃn/ | sự nhận biết, sự công nhận |
| scanner (n) | /ˈskænə/ | máy quét |
| science (n) | /ˈsaɪəns/ | khoa học |
| screen (n) | /skriːn/ | màn hình, màn chiếu |
| solution (n) | /səˈluːʃn/ | giải pháp, đáp án |
| technology (n) | /tekˈnɒlədʒi/ | công nghệ |
| truancy (n) | /ˈtruːənsi/ | trốn học, nghỉ học không phép |
💡 Mẹo nhớ: Cặp động từ → danh từ trong Unit 11: - invent (phát minh - v) → invention (phát minh - n) - complain (phàn nàn - v) → complaint (lời phàn nàn - n) - recognize (nhận biết - v) → recognition (sự nhận biết - n)
🚀 Unit 12 — Life on Other Planets
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|
| alien (n) | /ˈeɪliən/ | người ngoài hành tinh |
| commander (n) | /kəˈmɑːndə/ | người chỉ huy, người cầm đầu |
| crater (n) | /ˈkreɪtə/ | miệng núi lửa |
| creature (n) | /ˈkriːtʃə/ | sinh vật, loài vật |
| galaxy (n) | /ˈgæləksi/ | thiên hà |
| gravity (n) | /ˈgrævəti/ | trọng lực, lực hút trái đất |
| habitable (adj) | /ˈhæbɪtəbl/ | có thể ở được, phù hợp để ở |
| Jupiter (n) | /ˈdʒuːpɪtə/ | sao Mộc, Mộc tinh |
| Mars (n) | /mɑːz/ | sao Hỏa, Hỏa tinh |
| Mercury (n) | /ˈmɜːkjəri/ | sao Thủy, Thủy tinh |
| Neptune (n) | /ˈneptjuːn/ | sao Hải Vương, Hải Vương tinh |
| oppose (v) | /əˈpəʊz/ | chiến đấu, đánh lại ai |
| possibility (n) | /ˌpɒsəˈbɪləti/ | khả năng, sự có thể |
| promising (adj) | /ˈprɒmɪsɪŋ/ | đầy hứa hẹn, nhiều triển vọng |
| rocket (n) | /ˈrɒkɪt/ | tàu vũ trụ con thoi |
| Saturn (n) | /ˈsætən/, /ˈsætɜːn/ | sao Thổ, Thổ tinh |
| telescope (n) | /ˈtelɪskəʊp/ | kính thiên văn |
| trace (n) | /treɪs/ | dấu vết, vết tích, dấu hiệu |
| UFO (n) | /ˈjuːfəʊ/, /ˌjuː ef ˈəʊ/ | vật thể bay không xác định |
| Uranus (n) | /ˈjʊərənəs/ | sao Thiên Vương, Thiên Vương tinh |
| Venus (n) | /ˈviːnəs/ | sao Kim, Kim tinh |
💡 Mẹo nhớ tên 8 hành tinh (theo thứ tự gần Mặt Trời): My Very Educated Mother Just Served Us Noodles → Mercury, Venus, Earth, Mars, Jupiter, Saturn, Uranus, Neptune (Sao Thủy → sao Kim → Trái Đất → sao Hỏa → sao Mộc → sao Thổ → sao Thiên Vương → sao Hải Vương)
🎯 Ghi nhớ tổng thể
Glossary là "từ điển mini" của sách giáo khoa. Khi gặp từ mới trong bài học, em hãy giở ngay đến phần này (trang 138 – 139, không phải 140 – 141 như đề bài ghi) để tra nghĩa và phiên âm.
Cách học từ vựng hiệu quả:
- Học theo chủ đề (Unit) — não dễ nhớ hơn học rời rạc
- Học 3 cột cùng lúc: từ + phiên âm + nghĩa
- Đặt câu với từ mới để nhớ lâu
- Ôn lại sau 1 ngày → 3 ngày → 1 tuần → 1 tháng (đường cong quên Ebbinghaus)
📝 Lưu ý nhỏ: Đề bài ghi trang 140 – 141 nhưng hình ảnh cung cấp lại là trang 138 – 139 (phần Glossary). Cô đã giải toàn bộ nội dung có trong hai trang được cung cấp.