Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 138

Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 138–139

Mình để ý ảnh gửi lên thực ra là trang 136 và 137 (góc trang ghi rõ "136 Tiếng Anh 8" và "Glossary 137"), không phải trang 138-139 nhé. Mình giải theo đúng trang trong ảnh.

Đây là phần GLOSSARY (Bảng tra từ vựng) ở cuối sách, không phải bài tập. Phần này tổng hợp từ vựng quan trọng theo từng Unit kèm phiên âm và nghĩa tiếng Việt. Mình tóm tắt lại để bạn dễ ôn tập.

Phần đầu: Abbreviations (Các từ viết tắt)

Viết tắtĐầy đủNghĩa
adjadjectivetính từ
advadverbtrạng từ
conconjunctionliên từ
nnoundanh từ
preprepositiongiới từ
vverbđộng từ

Unit 1 (Leisure time – Thời gian rảnh rỗi)

Một số từ đáng chú ý:

  • balance /ˈbæləns/ (n): sự thăng bằng, cân bằng
  • crazy /ˈkreɪzi/ (adj): rất thích, quá say mê
  • detest /dɪˈtest/ (v): căm ghét
  • DIY (do-it-yourself) (n): hoạt động tự làm ra, sửa chữa/trang trí đồ vật tại nhà
  • keen /kiːn/ (adj): say mê, ham thích
  • leisure /ˈleʒə/ (n): thời gian rảnh rỗi
  • origami /ˌɒrɪˈɡɑːmi/ (n): nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản
  • prefer /prɪˈfɜː/ (v): thích hơn
  • snowboarding (n): trượt tuyết bằng ván
  • stay in shape: giữ dáng

Unit 2 (Life in the countryside – Cuộc sống ở nông thôn)

  • cattle /ˈkætl/ (n): gia súc
  • combine harvester (n): máy gặt đập liên hợp
  • crop /krɒp/ (n): vụ, mùa
  • cultivate /ˈkʌltɪveɪt/ (v): trồng trọt
  • harvest (n, v): vụ thu hoạch / thu hoạch, gặt hái
  • herd /hɜːd/ (v): chăn giữ vật nuôi
  • orchard (n): vườn cây ăn quả
  • paddy field (n): ruộng lúa
  • picturesque (adj): đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)
  • plough /plaʊ/ (v): cày (thửa ruộng)
  • speciality (n): đặc sản
  • vast /vɑːst/ (adj): rộng lớn, mênh mông
  • well-trained (adj): lành nghề, có tay nghề

Unit 3 (Teenagers – Tuổi teen)

  • account /əˈkaʊnt/ (n): tài khoản
  • browse /braʊz/ (v): đọc lướt, tìm (trên mạng)
  • bully (v): bắt nạt / bullying (n): sự bắt nạt
  • concentrate (v): tập trung (vào)
  • enjoyable (adj): thú vị, gây hứng thú
  • expectation (n): sự mong chờ, kì vọng
  • forum (n): diễn đàn
  • mature (adj): chín chắn, trưởng thành
  • media (n): (phương tiện) truyền thông
  • peer (n): người ngang hàng, bạn đồng lứa
  • pressure /ˈpreʃə/ (n): áp lực
  • stress (n): căng thẳng / stressful (adj): căng thẳng, tạo áp lực
  • upload (v): tải lên

Unit 4 (Ethnic groups of Viet Nam – Các dân tộc Việt Nam)

  • communal house (n): nhà rông, nhà sinh hoạt cộng đồng
  • costume (n): trang phục
  • ethnic (adj) (group): (nhóm) dân tộc
  • flute /fluːt/ (n): cái sáo (nhạc cụ)
  • folk (adj): thuộc về dân gian, truyền thống
  • gong /ɡɒŋ/ (n): cái cồng, cái chiêng
  • highland (n): vùng cao nguyên
  • minority (n): dân tộc thiểu số
  • stilt house (n): nhà sàn
  • terraced (adj): có hình bậc thang
  • weave (v): dệt, đan
  • wooden (adj): bằng gỗ

Unit 5 (Our customs and traditions – Phong tục và truyền thống)

  • acrobatics (n): xiếc, các động tác nhào lộn
  • admire (v): khâm phục, ngưỡng mộ
  • bad spirit: điều xấu xa, tà ma
  • carp /kɑːp/ (n): con cá chép
  • coastal (adj): thuộc miền ven biển, duyên hải
  • ceremony (n): nghi thức, nghi lễ
  • chase away: xua đuổi
  • contestant (n): thí sinh, người thi đấu
  • family bonding: sự gắn kết tình cảm gia đình
  • family reunion: cuộc sum họp gia đình
  • lantern (n): đèn lồng
  • longevity (n): sự sống lâu, tuổi thọ
  • martial arts (n): võ thuật
  • monk (n): nhà sư
  • offering (n): đồ thờ cúng
  • pray (v): cầu nguyện, lễ bái
  • worship (v): thờ phụng, tôn kính
  • young rice: cốm

Unit 6 (Lifestyles – Lối sống)

  • dogsled (n): xe trượt tuyết chó kéo
  • experience (n, v): kinh nghiệm, trải nghiệm
  • greet (v): chào / greeting (n): lời chào
  • habit (n): thói quen / in the habit of: có thói quen làm gì
  • hurry (n, v): vội vàng / in a hurry: đang vội
  • igloo (n): lều tuyết
  • impact (n): sự ảnh hưởng
  • independent (adj): độc lập
  • interact (v): tương tác / interaction (n): sự tương tác
  • lifestyle (n): lối sống
  • maintain (v): duy trì, gìn giữ
  • nomadic (adj): du mục
  • offline (adj, adv): trực tiếp / online (adj, adv): trực tuyến
  • revive (v): làm sống lại, hồi sinh
  • staple (adj): cơ bản, chủ yếu
  • street food (n): thức ăn đường phố
  • tribal (adj): thuộc bộ tộc, thành bộ lạc

Unit 7 (Environmental protection – Bảo vệ môi trường)

  • carbon dioxide (n): khí ô-xít các-bon (CO₂)
  • carbon footprint (n): dấu chân các-bon

Mẹo học từ vựng

Phần Glossary này rất hữu ích khi ôn thi. Mình gợi ý bạn:

  • Học từ theo từng Unit để liên kết với chủ đề bài học, dễ nhớ hơn học rời rạc.
  • Tập đọc đúng phiên âm IPA bên cạnh, vừa nhớ nghĩa vừa phát âm chuẩn.
  • Tự đặt câu với mỗi từ mới, ví dụ: "My grandparents live in a beautiful stilt house in the highland." (Ông bà tôi sống trong một ngôi nhà sàn đẹp ở vùng cao nguyên.)

Nếu bạn cần mình giải đúng trang 138-139 (phần bài tập thật sự), bạn chụp lại trang đó gửi mình nhé.

Chế độ đọc sách →