Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 18
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 18–19
LOOKING BACK
Vocabulary
Bài 1: Complete the sentences with appropriate leisure activities
Đề bài: Hoàn thành các câu sau với những hoạt động giải trí phù hợp.
Cách giải
Câu 1. Mai loves ______ online for about 30 minutes a day. She thinks puzzles are good for the brain.
- Gợi ý: Câu nói tới puzzles (trò chơi giải đố) → hoạt động "chơi giải đố trên mạng".
- Sau "loves" cần V-ing.
Đáp án: doing puzzles (hoặc playing puzzles) Mai loves doing puzzles online for about 30 minutes a day. (Mai thích chơi giải đố trên mạng khoảng 30 phút mỗi ngày.)
Câu 2. My favourite leisure activity is ______. I can make many things myself, such as paper flowers and bracelets.
- Gợi ý: tự làm hoa giấy, vòng tay → hoạt động "làm đồ thủ công".
Đáp án: making crafts (hoặc making handicrafts / DIY) My favourite leisure activity is making crafts. (Hoạt động giải trí yêu thích của tôi là làm đồ thủ công.)
Câu 3. ______ is a popular way for teens to spend their free time. Many of them send messages to each other every day.
- Gợi ý: gửi tin nhắn cho nhau → hoạt động "nhắn tin".
- Đầu câu cần V-ing làm chủ ngữ.
Đáp án: Messaging (hoặc Texting) Messaging is a popular way for teens to spend their free time. (Nhắn tin là một cách phổ biến để các thiếu niên dành thời gian rảnh.)
Câu 4. My brother is fond of ______ with his friends. On Sundays, he usually plays football, goes swimming, or plays badminton with them.
- Gợi ý: đá bóng, bơi, đánh cầu lông → "chơi thể thao".
- Sau "fond of" cần V-ing.
Đáp án: playing sports (hoặc doing sports) My brother is fond of playing sports with his friends. (Anh trai tôi thích chơi thể thao cùng bạn bè.)
Câu 5. Tom spends one hour on the Internet almost every day. He is keen on ______.
- Gợi ý: dùng Internet hằng ngày → "lướt mạng".
- Sau "keen on" cần V-ing.
Đáp án: surfing the net (hoặc surfing the Internet) He is keen on surfing the net. (Tom hứng thú với việc lướt mạng.)
💡 Mẹo nhớ: Sau các cụm "be fond of / be keen on / love / like / enjoy / detest / adore" luôn đi với V-ing.
Bài 2: Write complete sentences from the given cues
Đề bài: Viết câu hoàn chỉnh từ những gợi ý cho sẵn.
Cách giải
Câu 1. I / not / fond / make models / because / I / not patient.
- "be fond of + V-ing" → "am not fond of making models".
- Mệnh đề sau "because" dùng thì hiện tại đơn: "I am not patient".
Đáp án: I am not fond of making models because I am not patient. (Tôi không thích làm mô hình vì tôi không kiên nhẫn.)
Câu 2. my friends / keen / do judo / and / they / go / judo club / every Sunday.
- "be keen on + V-ing" → "are keen on doing judo".
- "go to + nơi chốn".
Đáp án: My friends are keen on doing judo, and they go to the judo club every Sunday. (Các bạn của tôi say mê tập judo, và họ đến câu lạc bộ judo vào mỗi Chủ nhật.)
Câu 3. – why / you / not into / cook? – because / often / burn / myself.
- Câu hỏi: "Why aren't you into + V-ing?"
- Câu trả lời rút gọn chủ ngữ: "Because I often burn myself."
Đáp án: – Why aren't you into cooking? – Because I often burn myself. (– Sao bạn không thích nấu ăn? – Vì tôi hay bị bỏng tay.)
Câu 4. they / interested / play / badminton / after / school?
- "Are + S + interested in + V-ing?"
Đáp án: Are they interested in playing badminton after school? (Họ có thích chơi cầu lông sau giờ học không?)
Câu 5. my cousin / crazy / about / surf / net / and / play / computer / games.
- "be crazy about + V-ing".
- Hai V-ing nối bằng "and": "surfing the net and playing computer games".
Đáp án: My cousin is crazy about surfing the net and playing computer games. (Em họ tôi mê lướt mạng và chơi điện tử.)
💡 Mẹo nhớ: Cấu trúc thông dụng "thích" + V-ing: - be fond of / keen on / into / crazy about / interested in + V-ing
Grammar
Bài 3: Fill in each blank with the correct form(s) of the verb in brackets
Đề bài: Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ trong ngoặc.
Cách giải
Câu 1. Does Tom enjoy (cycle) ______ in the park with his friends?
- Sau "enjoy" dùng V-ing.
Đáp án: cycling Does Tom enjoy cycling in the park with his friends? (Tom có thích đạp xe ở công viên cùng bạn bè không?)
Câu 2. Some teenagers don't like (read) ______ comic books.
- Sau "like" có thể dùng V-ing hoặc to-V.
Đáp án: reading / to read Some teenagers don't like reading / to read comic books. (Một số thiếu niên không thích đọc truyện tranh.)
Câu 3. Mai detests (play) ______ sport because it's tiring.
- Sau "detest" (ghét cay ghét đắng) chỉ dùng V-ing.
Đáp án: playing Mai detests playing sport because it's tiring. (Mai cực ghét chơi thể thao vì nó mệt.)
Câu 4. Trang and Ann love (chat) ______ with each other in their free time.
- Sau "love" dùng V-ing hoặc to-V.
Đáp án: chatting / to chat Trang and Ann love chatting / to chat with each other in their free time. (Trang và Ann thích trò chuyện với nhau lúc rảnh.)
Câu 5. What do Nam and Mark prefer (do) ______ at the weekend?
- Sau "prefer" thường dùng V-ing (hoặc to-V).
Đáp án: doing / to do What do Nam and Mark prefer doing / to do at the weekend? (Nam và Mark thích làm gì vào cuối tuần?)
💡 Mẹo nhớ: - Chỉ + V-ing: enjoy, detest, hate, dislike, fancy, mind, adore - Vừa + V-ing vừa + to-V: like, love, prefer, start, begin, continue
Bài 4: Complete the passage
Đề bài: Hoàn thành đoạn văn. Dùng dạng đúng của động từ trong ngoặc và các bức tranh. Thêm từ nếu cần.
Cách giải
Phân tích các bức tranh:
- (1) cô gái cưỡi ngựa → riding a horse (đã cho sẵn)
- (2) bé gái đọc sách → đọc sách
- (3) bàn tay cầm điện thoại nhắn tin → nhắn tin
- (4) bó hoa → làm hoa
- (5) bàn tay đan → đan len
- (6) cây vợt cầu lông → chơi cầu lông
Bài làm hoàn chỉnh:
Ann is my best friend. She usually has free time at the weekend. She adores (1) riding a horse at the riding club. Sometimes, she likes (2) reading books / to read books or (3) sending messages / to send messages. She also loves (4) making flowers and (5) knitting. There is one thing she doesn't like doing in her free time. She dislikes (6) playing badminton.
Giải thích từng chỗ trống:
| Số | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | riding a horse | (đã cho sẵn) – sau "adore" dùng V-ing |
| 2 | reading books / to read books | sau "like" dùng V-ing hoặc to-V |
| 3 | sending messages / to send messages | nối tiếp "or" sau "likes" |
| 4 | making flowers | sau "love" dùng V-ing |
| 5 | knitting | nối tiếp "and" – V-ing |
| 6 | playing badminton | sau "dislike" chỉ dùng V-ing |
Bản dịch: Ann là bạn thân nhất của tôi. Bạn ấy thường có thời gian rảnh vào cuối tuần. Bạn ấy mê cưỡi ngựa ở câu lạc bộ. Đôi khi, bạn ấy thích đọc sách hoặc nhắn tin. Bạn ấy cũng thích làm hoa và đan len. Có một việc bạn ấy không thích làm khi rảnh – bạn ấy ghét chơi cầu lông.
PROJECT — LEISURE TIME SURVEY (Khảo sát thời gian rảnh)
Bài 1: Interview some students
Đề bài: Làm việc theo nhóm. Phỏng vấn các bạn trong lớp hoặc lớp khác bằng các câu hỏi cho sẵn.
Cách giải — Bài tham khảo
Mẫu câu trả lời tham khảo cho 1 học sinh (Lan):
- When do you have free time?
→ I have free time in the evening and at the weekend.
- What do you like doing with your family in your free time?
→ I like watching TV and going to the park with my family.
- What do you like doing with your friends in your free time?
→ I like chatting and playing badminton with my friends.
- What leisure activities do you like doing on your own?
→ I enjoy reading books and listening to music on my own.
- What leisure activities would you like to try in the future?
→ I would like to try horse riding and skating in the future.
Bài 2: Collect the answers
Đề bài: Thu thập câu trả lời. Dùng bảng dưới đây.
Cách giải — Bảng tham khảo
| Student | Question 1 | Question 2 | Question 3 | Question 4 | Question 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lan | in the evening, at the weekend | watching TV, going to the park | chatting, playing badminton | reading books, listening to music | horse riding, skating |
| Minh | after school, on Sunday | having dinner together, watching films | playing football, cycling | playing video games | learning guitar |
| Hoa | at the weekend | cooking, gardening | shopping, going to the cinema | drawing, knitting | doing yoga |
| Nam | in the evening | watching cartoons | playing chess, swimming | making models | photography |
Bài 3: Report your group's findings
Đề bài: Báo cáo kết quả nhóm trước lớp dựa trên các câu hỏi gợi ý.
Cách giải — Bài báo cáo mẫu
Sample report: Hello everyone. My group interviewed four students from class 8A about their leisure activities. (1) We interviewed four students in total. (2) Most of them have free time in the evening and at the weekend. Some have free time after school. (3) The most popular activities they do with their family are watching TV, watching films, and going to the park. (4) With their friends, they enjoy playing sports such as football and badminton, chatting, and going to the cinema. (5) On their own, the most popular activities are reading books, listening to music, and playing video games. (6) In the future, they would like to try new activities such as horse riding, skating, learning guitar, and photography. That is the end of our report. Thank you for listening.
Bản dịch tóm tắt: Nhóm tôi đã phỏng vấn 4 bạn lớp 8A. Đa số các bạn rảnh vào buổi tối và cuối tuần. Với gia đình, các bạn thích xem TV, xem phim và đi công viên. Với bạn bè, các bạn thích chơi thể thao, trò chuyện và đi xem phim. Khi ở một mình, các bạn thích đọc sách, nghe nhạc, chơi điện tử. Trong tương lai, các bạn muốn thử cưỡi ngựa, trượt patin, học guitar và chụp ảnh.
NOW I CAN... (Tự đánh giá)
Sau khi học xong Unit 1 – Leisure Time, em có thể tự đánh dấu (✓ / ✓✓ / ✓✓✓) vào các kỹ năng:
- ✅ Dùng từ vựng về hoạt động giải trí và cách diễn đạt thích/không thích.
- ✅ Phát âm đúng âm /ʊ/ và /uː/ trong từ và câu.
- ✅ Dùng động từ chỉ sở thích kèm V-ing hoặc to-V.
- ✅ Mời và chấp nhận lời mời.
- ✅ Đọc – nói – nghe – viết về hoạt động giải trí cùng gia đình và bạn bè.
🎯 Ghi nhớ tổng kết Unit 1: 1. Từ vựng về leisure activities: doing puzzles, making crafts, messaging, playing sports, surfing the net, knitting, riding a horse... 2. Cấu trúc thích/không thích + V-ing: - Chỉ V-ing: enjoy, detest, dislike, hate, adore, fancy, mind, be fond of, be keen on, be into, be crazy about, be interested in - V-ing hoặc to-V: like, love, prefer, start, begin 3. Câu hỏi mẫu về sở thích: Do you like / enjoy + V-ing? – What do you like doing in your free time? 💡 Câu vần dễ nhớ: "Enjoy, detest, dislike, mind – V-ing đứng sau là chuẩn liền!"
