Giải Tiếng Anh 8 - Global Success trang 20
Lời giải chi tiết SGK Lớp 8 · Môn Tiếng Anh · Trang 20–21
⚠️ Lưu ý: Hình ảnh cung cấp là trang 18 – 19 (Unit 2: Life in the Countryside – Getting Started). Cô sẽ giải đầy đủ các bài tập có trong hai trang này.
📚 Từ vựng cần nhớ
| Từ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| countryside | vùng nông thôn |
| paddy field | cánh đồng lúa |
| harvest time | mùa thu hoạch |
| combine harvester | máy gặt đập liên hợp |
| load (v) | chất, xếp lên |
| unload (v) | dỡ xuống |
| herd (v) | chăn dắt |
| buffalo | con trâu |
| plough (v) | cày (ruộng) |
| envy (v) | ghen tị, ngưỡng mộ |
Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)
Đề bài: Đọc đoạn hội thoại giữa Nick và Mai về kỳ nghỉ hè vừa qua.
Dịch nghĩa đoạn hội thoại
Nick: Trông cậu rám nắng thật đẹp đó, Mai! Mai: Cảm ơn cậu. Tớ vừa đi nghỉ hè về, kỳ nghỉ rất vui. Nick: Thật à? Cậu ở đâu vậy? Mai: Tớ ở nhà chú tớ trong một ngôi làng nhỏ ở tỉnh Bắc Giang. Nick: Cậu đã làm gì ở đó? Mai: Nhiều việc lắm. Đó là mùa gặt. Dân làng đang gặt lúa bằng máy gặt đập liên hợp. Tớ giúp họ chất lúa lên xe tải. Sau đó chúng tớ dỡ lúa xuống và đem phơi. Nick: Nghe hay đấy! Mai: Đôi khi tớ còn đi với mấy bạn nhỏ trong làng để chăn trâu, chăn bò. Tớ kết bạn với các bạn ấy ngay từ ngày đầu tiên. Nick: Họ có thân thiện không? Mai: Có chứ. Các bạn dẫn tớ ra đồng để thả diều. Buổi tối, chúng tớ chơi các trò dân gian như nhảy sạp và rồng rắn lên mây. Nick: Ồ, tớ ghen tị với cậu quá! Mai: Mọi thứ ở đó diễn ra chậm hơn ở thành phố mình, nhưng người dân có vẻ sống khoẻ mạnh hơn.
Bài 2: Read the conversation again and choose the correct answer to each question
Đề bài: Đọc lại đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng cho mỗi câu hỏi.
Cách giải
Câu 1. How does Mai feel about her summer holiday? (Mai cảm thấy thế nào về kỳ nghỉ hè?)
- A. She likes it. (Cô ấy thích nó)
- B. She doesn't like it.
- C. She thought it was fine.
→ Mai nói: "I've just come back from a very enjoyable summer holiday." (kỳ nghỉ hè rất vui).
Đáp án: A
Câu 2. Where did she stay during her summer holiday? (Mai ở đâu trong kỳ nghỉ hè?)
- A. At her friend's house.
- B. At her uncle's house. (Ở nhà chú)
- C. At her grandparents' house.
→ Mai nói: "I stayed at my uncle's house in a small village in Bac Giang Province."
Đáp án: B
Câu 3. During harvest time, people harvest rice by ____. (Trong mùa gặt, người dân gặt lúa bằng…)
- A. themselves
- B. using a truck
- C. using a combine harvester (dùng máy gặt đập liên hợp)
→ Mai nói: "The villagers were harvesting rice with a combine harvester."
Đáp án: C
Câu 4. Which of the following is NOT true according to the conversation? (Câu nào KHÔNG đúng theo đoạn hội thoại?)
- A. Mai made friends with the village children on her first day. (Đúng – Mai có nói câu này)
- B. Mai and the village children played traditional games. (Đúng – chơi nhảy sạp, rồng rắn)
- C. Nick doesn't like what Mai and the village children did. (Sai – Nick nói "I envy you!" – tớ ghen tị với cậu)
Đáp án: C
Câu 5. Mai thinks people in the countryside lead ____. (Mai nghĩ người dân ở nông thôn có cuộc sống…)
- A. a healthy life (khoẻ mạnh)
- B. an exciting life
- C. an interesting life
→ Mai nói: "people seem to have a healthier life."
Đáp án: A
💡 Mẹo nhớ: Khi gặp câu hỏi "NOT true", hãy đọc kỹ từng phương án rồi đối chiếu với bài đọc. Đáp án đúng là phương án trái ngược hoặc không có trong bài.
Bài 3: Complete the sentences with the words and phrases from the box
Đề bài: Hoàn thành các câu sau bằng các từ/cụm từ trong khung.
Khung từ: paddy field – herd – load – harvest time – combine harvester
Cách giải
Câu 1. It took them an hour to load all the goods onto the truck.
(Họ mất một tiếng để chất tất cả hàng hoá lên xe tải.)
→ Sau "to" cần động từ nguyên thể, "load" có nghĩa là chất hàng lên.
Đáp án: load
Câu 2. Nowadays, people in my village use a combine harvester to harvest their rice and separate the grains from the rest of the plant.
(Ngày nay, người dân trong làng tôi dùng máy gặt đập liên hợp để gặt lúa và tách hạt thóc ra khỏi phần còn lại của cây.)
→ Sau mạo từ "a" cần một danh từ chỉ máy móc.
Đáp án: combine harvester
Câu 3. Today it is my turn to herd the cows.
(Hôm nay đến lượt tôi chăn bò.)
→ Sau "to" cần động từ nguyên thể, "herd" nghĩa là chăn dắt.
Đáp án: herd
Câu 4. A place in which people grow rice is called a paddy field.
(Nơi mà người ta trồng lúa được gọi là cánh đồng lúa.)
Đáp án: paddy field
Câu 5. A busy time when people cut and gather their crops is called harvest time.
(Khoảng thời gian bận rộn khi người ta cắt và thu gom mùa màng được gọi là mùa gặt.)
Đáp án: harvest time
💡 Mẹo nhớ: Khi điền từ vào chỗ trống, hãy chú ý từ loại đứng trước: - Sau "to" → động từ nguyên thể (load, herd) - Sau "a/an" → danh từ số ít (paddy field, combine harvester, harvest time)
Bài 4: Match the activities (1 – 6) with the pictures (a – f)
Đề bài: Nối các hoạt động (1 – 6) mà người dân ở nông thôn thường làm với các bức tranh (a – f).
Cách giải
Quan sát từng tranh và liên hệ với hoạt động:
| Tranh | Mô tả | Hoạt động | Số |
|---|---|---|---|
| a | Người và trâu trên cánh đồng | ploughing fields (cày ruộng) | 2 |
| b | Người đứng dưới nước cầm lưới | catching fish (bắt cá) | 5 |
| c | Người dùng cào để phơi thóc | drying rice (phơi lúa) | 6 |
| d | Máy gặt đập liên hợp đổ lúa xuống | unloading rice (dỡ lúa) | 1 |
| e | Đàn lợn trong chuồng | feeding pigs (cho lợn ăn) | 4 |
| f | Người vắt sữa bò | milking cows (vắt sữa bò) | 3 |
Đáp án: - 1 – d (unloading rice) - 2 – a (ploughing fields) - 3 – f (milking cows) - 4 – e (feeding pigs) - 5 – b (catching fish) - 6 – c (drying rice)
Can you add any more activities? (Em có thể thêm hoạt động nào nữa không?)
Một số gợi ý hoạt động khác ở nông thôn:
- planting rice – cấy lúa
- harvesting rice – gặt lúa
- picking fruit – hái quả
- collecting eggs – nhặt trứng
- flying kites – thả diều
- riding buffaloes – cưỡi trâu
- watering plants – tưới cây
🎯 Ghi nhớ: - Chủ đề: Cuộc sống ở vùng nông thôn (Life in the countryside). - Từ vựng quan trọng: paddy field, harvest time, combine harvester, herd, load, unload, plough. - Cấu trúc: "It takes/took + somebody + time + to V" = mất bao nhiêu thời gian để làm gì. - Mẹo học từ: Học từ theo nhóm chủ đề (động vật, dụng cụ, hoạt động) sẽ nhớ nhanh và lâu hơn.
