Giải Công Nghệ 9 (Chế biến thực phẩm) trang 47
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 47–48
Trang này không có bài tập.
Đây là các trang trình bày nội dung lý thuyết thuộc Bài 6: Kĩ thuật trồng và chăm sóc cây sầu riêng. Cụ thể gồm:
Tóm tắt nội dung
Phần 1 – Đặc điểm cây sầu riêng (tiếp theo từ trang trước)
e) Quả:
- Hình bầu dục hoặc tròn, vỏ cứng, nhiều gai.
- Thịt quả (cơm) màu vàng, có mùi đặc trưng.
Phần 2 – Yêu cầu ngoại cảnh
| Yếu tố | Yêu cầu |
|---|---|
| Nhiệt độ | 24 – 30 °C (dưới 22 °C hoặc trên 40 °C → hạn chế sinh trưởng) |
| Lượng mưa & độ ẩm | 1 600 – 4 000 mm/năm; độ ẩm không khí 75% – 80% |
| Ánh sáng | Cây nhỏ: cần che bớt nắng. Cây trưởng thành: cần nhiều ánh sáng để quang hợp, ra hoa, kết quả |
| Đất trồng | Đất thịt, thoát nước tốt, pH 5,0 – 6,4. Tránh đất ngập úng |
Phần II – Quy trình kĩ thuật trồng và chăm sóc
1. Kĩ thuật trồng:
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| a) Thời vụ | Đầu mùa mưa ở miền Nam (cuối tháng 4 – đầu tháng 5) |
| b) Khoảng cách | Cây cách cây và hàng cách hàng: 6 – 8 m (mật độ 125 – 277 cây/ha) |
| c) Chuẩn bị hố trồng | Vùng cao (Tây Nguyên): hố tròn đường kính 80 cm hoặc hố vuông 70 – 80 cm, sâu 50 – 60 cm. Vùng trũng (ĐBSCL): đào mương, lên liếp/đắp ụ cao; mặt ụ 70 – 100 cm, đáy ụ 100 – 150 cm |
| Phân bón lót | 20 – 30 kg phân hữu cơ; 0,7 – 1,0 kg supe lân; 0,5 kg vôi bột → trộn đều với đất, lấp lại hố |
| d) Trồng cây | Tạo hố nhỏ giữa ụ/hố, xé bỏ túi bầu, đặt cây, lấp đất cao hơn mặt bầu 2 – 3 cm. Cắm cọc giữ cây, che bóng không quá 50% ánh sáng |
🎯 Ghi nhớ: Trang 45 – 46 là nội dung lý thuyết về đặc điểm sinh học và kĩ thuật trồng cây sầu riêng, không có câu hỏi hay bài tập cần giải. Các câu hỏi ôn tập thường nằm ở cuối bài học (các trang sau).
