Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 223
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 223–224
⚠️ Lưu ý: Hình ảnh được cung cấp là trang 221 và 222 của sách. Mình sẽ giải các câu hỏi xuất hiện trong hai trang này.
Trang 221
Câu hỏi
Đề bài: Đọc thông tin trên kết hợp quan sát Hình 51.3, trình bày quá trình phát triển của sinh giới.
Cách giải — Trình bày theo trình tự thời gian
Dựa vào nội dung bài học và sơ đồ Hình 51.3, quá trình phát triển của sinh giới diễn ra qua các giai đoạn sau:
Bước 1: Xuất phát từ tổ tiên chung
Tất cả sinh vật trên Trái Đất hiện nay đều bắt nguồn từ một tổ tiên chung là các tế bào sơ khai xuất hiện trong môi trường nước nguyên thuỷ.
Bước 2: Hình thành sinh vật nhân sơ
- Từ các tế bào sơ khai, dưới tác động của chọn lọc tự nhiên (dựa trên đột biến và chọn lọc của môi trường), tiến hoá hình thành nên các cơ thể đơn bào đơn giản.
- Đó chính là các tế bào sinh vật nhân sơ (chưa có nhân hoàn chỉnh).
- Đại diện: vi khuẩn, vi khuẩn cổ → tạo nên Giới Khởi sinh.
Bước 3: Hình thành sinh vật nhân thực
- Từ tế bào nhân sơ đầu tiên, tiến hoá ra nhiều dạng cơ thể nhân sơ khác như vi khuẩn quang hợp, vi khuẩn hiếu khí, cổ khuẩn,…
- Tiếp tục tiến hoá hình thành các dạng cơ thể nhân thực (có nhân hoàn chỉnh).
- Cơ thể nhân thực đầu tiên là đơn bào nhân thực → tạo nên Giới Nguyên sinh (đại diện: nguyên sinh vật).
Bước 4: Xuất hiện sinh vật đa bào
- Một số sinh vật nhân thực đơn bào cộng sinh với nhau đã tiến hoá thành dạng đa bào.
- Sinh vật đa bào đầu tiên xuất hiện là tảo nhỏ, sống cách nay khoảng 1,8 tỉ năm.
Bước 5: Đa dạng hoá sinh vật đa bào
- Trái Đất liên tục biến đổi, khí hậu đôi khi thay đổi mạnh mẽ.
- Những đợt biến đổi khí hậu lớn dẫn đến tuyệt chủng hàng loạt các loài.
- Sau mỗi đợt tuyệt chủng là một giai đoạn tiến hoá, phát sinh các loài mới từ những sinh vật sống sót có đặc điểm thích nghi.
- Quá trình tiến hoá không ngừng đã tạo nên ba giới sinh vật đa bào: Giới Thực vật, Giới Nấm, Giới Động vật.
Bước 6: Thế giới sinh vật ngày nay
Sinh giới không ngừng tiến hoá đã tạo nên thế giới sinh vật đa dạng và phong phú với 5 giới như hiện nay: Khởi sinh, Nguyên sinh, Thực vật, Nấm, Động vật.
Đáp án (tóm tắt): Tổ tiên chung → Sinh vật nhân sơ (Giới Khởi sinh) → Sinh vật nhân thực đơn bào (Giới Nguyên sinh) → Sinh vật nhân thực đa bào (Tảo nhỏ, ~1,8 tỉ năm trước) → Đa dạng hoá thành Giới Thực vật, Giới Nấm, Giới Động vật → Thế giới sinh vật phong phú ngày nay.
💡 Mẹo nhớ: Nhớ theo câu vần "Sơ trước - Thực sau, Đơn trước - Đa sau": - Nhân sơ xuất hiện trước nhân thực - Đơn bào xuất hiện trước đa bào - Đa dạng hoá nhờ chọn lọc tự nhiên + biến đổi khí hậu
Trang 222
Nội dung trang
Trang 222 trình bày phần II – Sự phát sinh loài người dưới dạng sơ đồ Hình 51.4 "Sơ đồ sự hình thành loài người". Trang này không có câu hỏi bài tập, chỉ cung cấp thông tin lý thuyết về các giai đoạn tiến hoá của loài người.
Tóm tắt nội dung trang
Quá trình phát sinh loài người trải qua các giai đoạn chính (theo bằng chứng hoá thạch và phân tử), sắp xếp từ cổ đến hiện đại:
| Loài | Tên Việt | Niên đại xuất hiện | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|
| Pan troglodytes | Tinh tinh | Hiện còn sống | Loài thuộc chi Tinh tinh, họ Người, bộ Linh trưởng |
| Australopithecus | Người vượn phương Nam | 2 – 8 triệu năm | Đi bằng 2 chân, thân hơi khom; biết dùng cành cây, hòn đá, mảnh xương để tự vệ và tấn công |
| Homo habilis | Người khéo léo | 1,6 – 2,5 triệu năm | Sống thành đàn, đi thẳng; biết chế tạo công cụ bằng đá; săn bắt động vật nhỏ và hái lượm |
| Homo erectus | Người đứng thẳng | 35 000 – 1,7 triệu năm | Đi thẳng, nhanh nhẹn; sống có tổ chức xã hội; chưa có nghi thức tôn giáo |
| Homo neanderthalensis | Người Neanderthal | Tuyệt chủng ~40 000 năm trước | Đi thẳng gần như người hiện đại; biết dùng lửa thông thạo; săn bắt - hái lượm; chế tác công cụ từ đá silic; bước đầu có đời sống văn hoá |
| Homo sapiens | Người tinh khôn | 100 000 – 150 000 năm | Người hiện đại, tổ tiên trực tiếp của chúng ta; chế tạo công cụ tinh xảo bằng đá, xương, sừng; sống thành bộ lạc; có nền văn hoá phức tạp; có mầm mống mĩ thuật và tôn giáo |
Quan hệ tiến hoá (theo Hình 51.4):
Tổ tiên chung → tách thành 2 nhánh:
- Nhánh 1: Tiến hoá thành Pan troglodytes (tinh tinh)
- Nhánh 2: Australopithecus → Homo habilis → Homo erectus → tách thành Homo neanderthalensis (đã tuyệt chủng) và Homo sapiens (loài người hiện nay)
💡 Mẹo nhớ thứ tự tiến hoá loài người: "Vượn – Khéo – Đứng – Cận – Khôn" - Vượn (Australopithecus - người vượn phương Nam) - Khéo (Homo habilis - người khéo léo) - Đứng (Homo erectus - người đứng thẳng) - Cận (Homo neanderthalensis - người cận đại Neanderthal) - Khôn (Homo sapiens - người tinh khôn)
🎯 Ghi nhớ: - Sinh giới phát triển từ tổ tiên chung qua các giai đoạn: nhân sơ → nhân thực → đơn bào → đa bào → đa dạng hoá thành 5 giới. - Động lực tiến hoá là chọn lọc tự nhiên kết hợp với biến đổi khí hậu (gây tuyệt chủng và phát sinh loài mới). - Loài người (Homo sapiens) tiến hoá từ tổ tiên chung với tinh tinh, qua các giai đoạn: Australopithecus → Homo habilis → Homo erectus → Homo sapiens. - Người Neanderthal là người cận đại từng tồn tại cùng tổ tiên chúng ta nhưng đã tuyệt chủng khoảng 40 000 năm trước.
