Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 125
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 125–126
Phần I – Công thức và đặc điểm cấu tạo
Câu hỏi: Trong các chất dưới đây, chất nào có tính chất hóa học đặc trưng giống acetic acid?
Đề bài:
A. CH₃OH
B. CH₃CHO
C. HCOOH
D. CH₃COOC₂H₅
Cách giải
Bước 1: Xác định nhóm chức đặc trưng của acetic acid
Acetic acid có công thức CH₃COOH, chứa nhóm carboxyl (–COOH). Đây là nhóm chức đặc trưng của acid hữu cơ.
Bước 2: Phân tích từng đáp án
- A. CH₃OH: Đây là methanol, chứa nhóm hydroxyl (–OH), thuộc nhóm alcohol
- B. CH₃CHO: Đây là acetaldehyde, chứa nhóm carbonyl (–CHO), thuộc nhóm aldehyde
- C. HCOOH: Đây là formic acid (acid formic), chứa nhóm carboxyl (–COOH), thuộc nhóm acid hữu cơ
- D. CH₃COOC₂H₅: Đây là ethyl acetate, chứa nhóm ester (–COO–), thuộc nhóm ester
Bước 3: Kết luận
Chỉ có HCOOH cùng chứa nhóm –COOH như acetic acid, nên có tính chất hóa học đặc trưng giống nhau.
Đáp án: C. HCOOH
💡 Mẹo nhớ: Các acid hữu cơ đều có nhóm –COOH, nên tính chất hóa học tương tự nhau: phản ứng với kim loại, oxide kim loại, base, tạo muối và nước.
Phần II – Tính chất vật lí
Nội dung lý thuyết:
Acetic acid là chất lỏng, không màu, vị chua, có mùi đặc trưng. Nhiệt độ sôi 118 °C, tan vô hạn trong nước, khối lượng riêng 1,045 g/mL (ở 25 °C). Giấm ăn có chứa acetic acid với nồng độ thường từ 2% đến 5%.
(Phần này không có bài tập yêu cầu giải)
Phần III – Tính chất hóa học
1. Tính acid
Nội dung lý thuyết:
Acetic acid là một acid yếu và có đầy đủ tính chất của một acid thông thường.
Thí nghiệm: Tìm hiểu tính chất hóa học của acetic acid
Mục đích: Quan sát và giải thích các hiện tượng xảy ra khi acetic acid phản ứng với:
- Chất chỉ thị (quỳ tím, phenolphthalein)
- Kim loại (Mg)
- Oxide kim loại (CuO)
- Base (NaOH)
- Đá vôi (CaCO₃)
Cách giải – Giải thích hiện tượng
Thí nghiệm 1: Phản ứng với chất chỉ thị
Nhỏ vài giọt dung dịch acetic acid lên mẫu giấy quỳ.
- Hiện tượng: Giấy quỳ tím chuyển sang màu đỏ
- Giải thích: Acetic acid là acid, làm quỳ tím chuyển đỏ
Thí nghiệm 2: Phản ứng với kim loại
Cho khoảng 2 mL dung dịch acetic acid 10% vào ống nghiệm, thêm tiếp một mảnh Mg vào ống nghiệm.
- Hiện tượng: Mg tan dần, có khí thoát ra (khí H₂)
- Phương trình hóa học:
```
2CH₃COOH + Mg → (CH₃COO)₂Mg + H₂↑
```
- Giải thích: Acetic acid phản ứng với kim loại hoạt động (Mg) tạo muối magnesium acetate và giải phóng khí hydrogen
Thí nghiệm 3: Phản ứng với oxide kim loại
Cho vào ống nghiệm một ít bột CuO (khoảng 1/3 thìa thuỷ tinh), sau đó nhỏ khoảng 2 mL dung dịch acetic acid vào ống nghiệm. Đun nhẹ ống nghiệm trên ngọn lửa đèn cồn.
- Hiện tượng: Bột CuO màu đen tan dần, dung dịch chuyển sang màu xanh lam
- Phương trình hóa học:
```
2CH₃COOH + CuO → (CH₃COO)₂Cu + H₂O
```
- Giải thích: Acetic acid phản ứng với CuO tạo muối copper(II) acetate màu xanh lam và nước
Thí nghiệm 4: Phản ứng với base
Cho vào ống nghiệm 1 mL dung dịch NaOH 10%, thêm tiếp vài giọt phenolphthalein vào ống nghiệm, lắc đều. Nhỏ từ từ dung dịch acetic acid 10% vào ống nghiệm cho tới khi mất màu.
- Hiện tượng: Dung dịch ban đầu có màu hồng (do phenolphthalein trong môi trường base), khi thêm acetic acid, màu hồng mất dần
- Phương trình hóa học:
```
CH₃COOH + NaOH → CH₃COONa + H₂O
```
- Giải thích: Acetic acid trung hòa base NaOH, tạo muối sodium acetate và nước. Khi hết base, phenolphthalein mất màu
Thí nghiệm 5: Phản ứng với đá vôi
Cho vào ống nghiệm khoảng 1 thìa thuỷ tinh đá vôi đập nhỏ, thêm tiếp khoảng 1 mL dung dịch acetic acid 10% vào ống nghiệm.
- Hiện tượng: Đá vôi (CaCO₃) tan dần, có khí thoát ra (khí CO₂)
- Phương trình hóa học:
```
2CH₃COOH + CaCO₃ → (CH₃COO)₂Ca + H₂O + CO₂↑
```
- Giải thích: Acetic acid phản ứng với calcium carbonate, tạo muối calcium acetate, nước và khí carbon dioxide
🎯 Ghi nhớ: Acetic acid có đầy đủ tính chất của acid yếu: làm đỏ quỳ tím, phản ứng với kim loại hoạt động, oxide kim loại, base và muối carbonate.
💡 Mẹo nhớ: "Kim Ô Base Muối" – Acid phản ứng với Kim loại, Ôxide kim loại, Base, Muối carbonate.
Lưu ý: Trang 123-124 chủ yếu giới thiệu lý thuyết về cấu tạo, tính chất vật lí và tính acid của acetic acid, kèm theo thí nghiệm minh họa. Chỉ có 1 câu hỏi trắc nghiệm cần giải.
