Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 135
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 135–136
Trang 133
Trang này gồm phần lý thuyết về tính chất hóa học của glucose, saccharose và một hoạt động thí nghiệm ở đầu trang.
Hoạt động — Thí nghiệm phản ứng tráng bạc của glucose
Đề bài:
Thực hiện các yêu cầu sau:
- Quan sát hiện tượng trên thành ống nghiệm và cho biết có phản ứng hóa học xảy ra hay không?
- Dự đoán sản phẩm tạo thành (nếu có) và rút ra nhận xét.
Cách giải
1. Hiện tượng và nhận biết phản ứng
Khi cho dung dịch glucose tác dụng với dung dịch silver nitrate (AgNO₃) trong ammonia (NH₃), rồi đun nhẹ, ta thấy:
Trên thành ống nghiệm xuất hiện một lớp bạc sáng bóng như gương bám vào.
Lớp bạc kim loại mới sinh ra này chính là dấu hiệu cho thấy có phản ứng hóa học xảy ra. Chất ban đầu (glucose) đã biến thành chất mới (bạc kim loại và một chất hữu cơ khác).
2. Dự đoán sản phẩm và nhận xét
Glucose phản ứng với Ag₂O (sinh ra từ AgNO₃ trong dung dịch NH₃), tạo thành bạc kim loại. Phương trình ở dạng đơn giản:
C6H12O6 + Ag2O →(dung dịch NH3, t°)→ C6H12O7 + 2Ag↓
Sản phẩm tạo thành gồm:
- C₆H₁₂O₇ (một acid hữu cơ, tạo từ glucose)
- Ag (bạc kim loại, bám lên thành ống nghiệm thành lớp sáng)
Nhận xét: - Glucose có phản ứng tráng bạc nên được dùng để tráng gương, tráng ruột phích. - Saccharose không có phản ứng này. Đây là điểm khác nhau quan trọng dùng để phân biệt glucose với saccharose.
💡 Mẹo nhớ: "Glucose tráng bạc – Saccharose chịu thua." Chỉ glucose mới làm sáng gương được nhé.
Trang 134
Trang này gồm một hoạt động quan sát Hình 29.3, phần "Em đã học" (tóm tắt kiến thức) và phần "Em có thể" (mục tiêu).
Hoạt động — Quan sát Hình 29.3
Đề bài:
Quan sát Hình 29.3 và trình bày về ứng dụng của glucose, saccharose. Hãy chỉ ra mối liên hệ giữa ứng dụng và tính chất của chúng.
Cách giải
a) Ứng dụng của glucose (Hình 29.3a)
Hình cho thấy ba ứng dụng: gương soi, rượu vang, dịch truyền glucose.
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Gương soi (tráng gương) | Glucose có phản ứng tráng bạc với AgNO₃/NH₃, tạo lớp bạc sáng bám lên kính |
| Rượu vang | Glucose có phản ứng lên men rượu, tạo ethylic alcohol và khí CO₂ |
| Dịch truyền glucose | Glucose là nguồn năng lượng trực tiếp cho cơ thể, dùng truyền cho người bệnh yếu, mất sức |
b) Ứng dụng của saccharose (Hình 29.3b)
Hình cho thấy hai ứng dụng: nước trái cây, bánh kẹo.
| Ứng dụng | Dựa trên tính chất nào |
|---|---|
| Nước trái cây | Saccharose tan nhiều trong nước, có vị ngọt nên dùng làm chất tạo ngọt cho đồ uống |
| Bánh kẹo | Saccharose cung cấp năng lượng và tạo vị ngọt, là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp thực phẩm |
Mối liên hệ giữa ứng dụng và tính chất
Mỗi ứng dụng đều bắt nguồn từ một tính chất riêng của chất: - Tráng gương ← phản ứng tráng bạc của glucose. - Sản xuất rượu, bia ← phản ứng lên men của glucose. - Dịch truyền glucose ← vai trò cung cấp năng lượng trực tiếp. - Đồ uống, bánh kẹo ← vị ngọt và khả năng cung cấp năng lượng của saccharose.
Nói gọn: tính chất quyết định ứng dụng. Hiểu một chất có tính chất gì, ta biết nó dùng được vào việc gì.
Phần "Em đã học" (tóm tắt kiến thức)
Trang này còn có phần tổng kết, không phải bài tập. Nội dung chính cần nhớ:
- Carbohydrate là hợp chất hữu cơ chứa carbon, hydrogen, oxygen, công thức chung Cₙ(H₂O)ₘ.
- Glucose và saccharose đều là chất rắn, không màu, tan nhiều trong nước. Glucose cung cấp năng lượng trực tiếp; saccharose là nguyên liệu quan trọng của công nghiệp thực phẩm.
- Glucose: có phản ứng tráng bạc (với AgNO₃/NH₃) và phản ứng lên men tạo ethylic alcohol.
- Saccharose: có phản ứng thủy phân tạo glucose và fructose.
- Ứng dụng: glucose dùng trong dược phẩm, thực phẩm…; saccharose chủ yếu làm chất tạo vị ngọt.
Phần "Em có thể" (mục tiêu)
Đây là mục tiêu học tập, không phải bài tập: nêu được vai trò, ứng dụng của glucose; tầm quan trọng của việc dùng hợp lí saccharose và ảnh hưởng của chúng đến sức khỏe.
🎯 Ghi nhớ: - Glucose: tráng bạc (làm gương) + lên men (làm rượu) + cung cấp năng lượng (dịch truyền). - Saccharose: tạo vị ngọt + thủy phân ra glucose và fructose. - Dùng quá nhiều đường (glucose, saccharose) lâu dài dễ béo phì, tiểu đường, tim mạch → cần dùng hợp lí.
