Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 133
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 133–134
Mình lưu ý nhỏ trước nha: hai ảnh bạn gửi thực ra là trang 131 và 132 của Bài 29 (Carbohydrate – Glucose và Saccharose), chứ không phải 133–134. Mình sẽ giải đầy đủ nội dung có trong hai trang này để bạn dùng được luôn.
Tóm tắt lý thuyết
Khái niệm carbohydrate
- Carbohydrate là hợp chất hữu cơ chứa các nguyên tố carbon (C), hydrogen (H), oxygen (O).
- Công thức chung: $C_n(H_2O)_m$.
- Các carbohydrate phổ biến: glucose, saccharose, tinh bột, cellulose.
Glucose và saccharose (trạng thái tự nhiên, tính chất vật lí)
| Đặc điểm | Glucose | Saccharose |
|---|---|---|
| Công thức phân tử | $C_6H_{12}O_6$ | $C_{12}H_{22}O_{11}$ |
| Trạng thái | Tinh thể không màu | Tinh thể không màu |
| Khối lượng riêng | 1,56 g/cm³ | 1,58 g/cm³ |
| Mùi | Không mùi | Không mùi |
| Vị | Ngọt | Ngọt |
| Tính tan | Tan tốt trong nước | Tan tốt trong nước |
| Có nhiều trong | Trái cây chín (nho), trong máu | Mía, củ cải đường, thốt nốt |
Glucose là nguồn năng lượng chính cho hoạt động của tế bào. Saccharose là nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp thực phẩm.
Bài tập phần I – Khái niệm carbohydrate
Quan sát công thức phân tử của một số carbohydrate trong Hình 29.1 và thực hiện các yêu cầu sau.
Câu 1. Carbohydrate được tạo thành từ những nguyên tố nào?
Trả lời: Carbohydrate được tạo thành từ ba nguyên tố là carbon (C), hydrogen (H) và oxygen (O).
Giải thích: Nhìn vào công thức của cả 4 chất trong Hình 29.1 ($C_6H_{12}O_6$, $C_{12}H_{22}O_{11}$, $(C_6H_{10}O_5)_n$, $(C_6H_{10}O_5)_m$) đều chỉ chứa C, H, O nên thành phần nguyên tố của carbohydrate luôn gồm 3 nguyên tố này.
Câu 2. Viết lại công thức phân tử của mỗi chất dưới dạng $C_n(H_2O)_m$.
Cách làm: Giữ nguyên số nguyên tử C, rồi gộp toàn bộ H và O thành các "nhóm" $H_2O$ (cứ 2 H đi với 1 O thành một $H_2O$).
- Glucose $C_6H_{12}O_6$: có 12 H và 6 O → $\dfrac{12}{2} = 6$ nhóm $H_2O$, dùng hết 6 O.
$$C_6H_{12}O_6 = C_6(H_2O)_6$$
- Saccharose $C_{12}H_{22}O_{11}$: có 22 H → $\dfrac{22}{2} = 11$ nhóm $H_2O$, dùng hết 11 O.
$$C_{12}H_{22}O_{11} = C_{12}(H_2O)_{11}$$
- Tinh bột $(C_6H_{10}O_5)_n$: trong một mắt xích có 10 H → 5 nhóm $H_2O$, dùng hết 5 O.
$$(C_6H_{10}O_5)_n = [C_6(H_2O)_5]_n$$
- Cellulose $(C_6H_{10}O_5)_m$: tương tự tinh bột.
$$(C_6H_{10}O_5)_m = [C_6(H_2O)_5]_m$$
Nhận xét: Tất cả đều viết được dưới dạng $C_n(H_2O)_m$, đúng với công thức chung của carbohydrate.
Bài tập phần II – Glucose và saccharose
Câu 1. So sánh tính chất vật lí của glucose và saccharose.
Trả lời:
Giống nhau:
- Đều là chất rắn, tồn tại ở dạng tinh thể không màu.
- Đều không mùi, có vị ngọt.
- Đều tan tốt trong nước.
- Khối lượng riêng gần bằng nhau (glucose 1,56 g/cm³; saccharose 1,58 g/cm³).
Khác nhau:
- Glucose có vị ngọt nhẹ hơn so với saccharose (saccharose là loại đường ăn thông thường, ngọt đậm hơn).
- Khối lượng riêng của saccharose (1,58 g/cm³) lớn hơn glucose (1,56 g/cm³) một chút.
Câu 2. Lấy ví dụ các sản phẩm tự nhiên trong đời sống có chứa nhiều đường glucose và saccharose.
Trả lời:
Sản phẩm giàu glucose:
- Các loại trái cây chín: nho chín, xoài chín, chuối chín, mật ong.
- Glucose còn có sẵn trong máu người và động vật.
Sản phẩm giàu saccharose:
- Cây mía, củ cải đường, thốt nốt.
- Các loại đường ăn (đường cát, đường phèn) được tinh chế từ mía hoặc củ cải đường.
Phần cuối trang 132 mới chỉ giới thiệu thí nghiệm phản ứng tráng bạc của glucose (phần Chuẩn bị và Tiến hành) mà chưa có câu hỏi. Nội dung giải thích hiện tượng và phương trình phản ứng sẽ nằm ở trang sau. Nếu bạn gửi đúng ảnh trang 133–134, mình sẽ giải tiếp phần tính chất hóa học (phản ứng tráng bạc, lên men rượu, thủy phân saccharose) cho bạn nha.
