Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 139

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Học Tá»± NhiĂªn · Trang 139–140

Ghi chú: Hình ảnh hiển thị là trang 137 và 138 của sách. Bên dưới là lời giải đầy đủ các câu hỏi trên hai trang này.

📘 Phần 1 — Bài 30: TINH BỘT VÀ CELLULOSE (mục III – Ứng dụng, trang 137)

Câu 1

Đề bài: Nêu một số ứng dụng của tinh bột và cellulose trong đời sống và sản xuất.

Cách giải

a) Ứng dụng của tinh bột:

Trong đời sống:

  • nguồn dinh dưỡng chính của con người (cung cấp năng lượng cho cơ thể).
  • Có nhiều trong gạo, ngô, khoai, sắn, bột mì... dùng để nấu cơm, làm bánh, làm bún, phở, mì.
  • Dùng để lên men sản xuất rượu, bia, giấm.

Trong công nghiệp:

  • Sản xuất hồ dán (dán giấy, vải).
  • Là nguyên liệu sản xuất ethylic alcohol (cồn).
  • Sản xuất bánh kẹo, mạch nha, đường glucose dùng trong y tế.

b) Ứng dụng của cellulose:

Trong đời sống:

  • Dưới dạng gỗ tự nhiên hoặc gỗ công nghiệp dùng làm nhà ở, bàn ghế, đồ gia dụng.
  • Sản xuất sợi vải (sợi bông, sợi đay, sợi gai) để may quần áo.

Trong công nghiệp:

  • Sản xuất giấy (giấy in, giấy vệ sinh, giấy gói, vật dụng bằng giấy).
  • Sản xuất tơ sợi nhân tạo (tơ visco, tơ acetate).
  • Là nguyên liệu để tổng hợp ethylic alcohol (cồn công nghiệp) và nhiều hoá chất khác.
Đáp án: Tinh bột chủ yếu dùng làm thực phẩm và sản xuất hồ dán, cồn. Cellulose chủ yếu dùng sản xuất giấy, tơ sợi, vật liệu xây dựng và cồn công nghiệp.

Câu 2

Đề bài: Kể tên một số lương thực, thực phẩm giàu tinh bột và cho biết cách sử dụng hợp lí tinh bột trong khẩu phần ăn hằng ngày.

Cách giải

Một số lương thực, thực phẩm giàu tinh bột:

  • Các loại hạt: gạo, ngô (bắp), lúa mì, lúa mạch, yến mạch.
  • Các loại củ: khoai lang, khoai tây, khoai mì (sắn), củ từ.
  • Các loại đậu: đậu xanh, đậu đỏ, đậu đen.
  • Sản phẩm chế biến: bánh mì, bún, phở, mì, miến, bánh đa, bánh phở.

Cách sử dụng hợp lí tinh bột trong khẩu phần ăn hằng ngày:

  • Ăn đủ lượng tinh bột cần thiết, không ăn quá nhiều vì dễ gây thừa năng lượng, dẫn đến béo phì, tiểu đường.
  • Cũng không ăn quá ít vì thiếu năng lượng sẽ mệt mỏi, suy nhược.
  • Kết hợp đa dạng: ăn cùng rau xanh, chất đạm (thịt, cá, trứng), chất béo và trái cây để cân bằng dinh dưỡng.
  • Nên ăn các loại tinh bột nguyên cám (gạo lứt, bánh mì đen, yến mạch) vì còn giữ được nhiều chất xơ và vitamin.
  • Hạn chế tinh bột tinh chế (bánh ngọt, đồ chiên rán) và đường tinh luyện.
  • Ăn đúng giờ, đủ bữa, không bỏ bữa sáng.
Đáp án: Tinh bột có nhiều trong gạo, ngô, khoai, sắn, bánh mì... Cần ăn vừa đủ, kết hợp đa dạng thực phẩm và ưu tiên tinh bột nguyên cám.
💡 Mẹo nhớ: "Đủ — Đúng — Đa dạng": ăn đủ lượng, đúng giờ, kết hợp đa dạng nhóm thực phẩm.

📗 Phần 2 — Bài 31: PROTEIN (mục I – Khái niệm, cấu tạo, trang 138)

Câu 1

Đề bài: Quan sát Hình 31.1, cho biết điểm giống và khác nhau giữa các amino acid (alanine và glycine) là gì?

Cách giải

Quan sát công thức cấu tạo của hai amino acid trong Hình 31.1:

  • Alanine: H₂N – CH(CH₃) – COOH
  • Glycine: H₂N – CH(H) – COOH

a) Điểm giống nhau:

Cả hai amino acid đều có:

  • Một nhóm –NH₂ (gọi là nhóm amino) gắn vào nguyên tử carbon trung tâm.
  • Một nhóm –COOH (gọi là nhóm carboxyl) cũng gắn vào carbon trung tâm.
  • Một nguyên tử H gắn vào carbon trung tâm.

→ Tức là đều có dạng chung: H₂N – CH(R) – COOH, đều chứa đồng thời nhóm –NH₂ và nhóm –COOH trong phân tử.

b) Điểm khác nhau:

Khác nhau ở gốc R gắn vào carbon trung tâm:

Amino acidGốc R
Alanine– CH₃ (nhóm methyl)
Glycine– H (nguyên tử hydrogen)
Đáp án: Giống nhau — đều có một nhóm –NH₂ và một nhóm –COOH. Khác nhau — gốc R: alanine có –CH₃, còn glycine chỉ có –H.
💡 Mẹo nhớ: Mọi amino acid đều mang "hai tay" — một tay NH₂ (base) và một tay COOH (acid). Cái khác nhau chỉ là phần đuôi R.

Câu 2

Đề bài: Các amino acid này đã kết hợp lại với nhau hình thành protein bằng cách nào?

Cách giải

Quan sát phần dưới Hình 31.1 (đoạn mạch protein):

  • Khi hai amino acid đứng cạnh nhau: nhóm –COOH của amino acid này phản ứng với nhóm –NH₂ của amino acid kia.
  • Phản ứng này loại ra một phân tử nước (H₂O).
  • Đồng thời tạo ra liên kết mới giữa nguyên tử C (của nhóm C=O) với nguyên tử N (của nhóm NH).

Liên kết mới đó có dạng: –CO–NH– và được gọi là liên kết peptide.

Sơ đồ tóm tắt:

... –COOH  +  H–NH– ...   →   ... –CO–NH– ...  +  H₂O
   (amino acid 1)  (amino acid 2)        (liên kết peptide)

Rất nhiều amino acid (hàng trăm, hàng nghìn) lần lượt kết hợp với nhau theo cách trên sẽ tạo thành một mạch dài — đó chính là phân tử protein.

Đáp án: Các amino acid liên kết với nhau bằng liên kết peptide (–CO–NH–), được tạo thành khi nhóm –COOH của amino acid này kết hợp với nhóm –NH₂ của amino acid kia, đồng thời loại ra một phân tử H₂O. Nhiều amino acid liên kết tạo thành mạch dài chính là protein.
💡 Mẹo nhớ: "COOH gặp NH₂, mất nước, sinh peptide" — đó là chiếc cầu nối tạo nên mọi protein trong cơ thể sống.

🎯 Ghi nhớ chung

- Tinh bột (có trong gạo, ngô, khoai) là nguồn năng lượng chính của con người. Cellulose (có trong gỗ, sợi bông) là nguyên liệu cho giấy, vải, vật liệu xây dựng. - Protein được tạo từ nhiều amino acid liên kết với nhau qua liên kết peptide (–CO–NH–). - Mọi amino acid đều có chung hai nhóm chức –NH₂–COOH, chỉ khác nhau ở gốc R. - Sử dụng tinh bột hợp lí: ăn đủ — đúng — đa dạng, ưu tiên ngũ cốc nguyên cám.
Chế độ đọc sách →