Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 171
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 171–172
Trang 169
Câu hỏi: Phân biệt các loại RNA dựa vào chức năng.
Đề bài: Phân biệt các loại RNA dựa vào chức năng.
Cách giải
| Loại RNA | Chức năng |
|---|---|
| mRNA (RNA thông tin) | Truyền đạt thông tin di truyền từ DNA đến ribosome, làm khuôn cho quá trình tổng hợp chuỗi polypeptide (protein). |
| tRNA (RNA vận chuyển) | Vận chuyển amino acid đến ribosome – nơi tổng hợp protein. Mỗi tRNA mang một amino acid tương ứng. |
| rRNA (RNA ribosome) | Là thành phần chủ yếu cấu tạo nên ribosome – nơi diễn ra quá trình tổng hợp protein. |
Giải thích thêm:
- mRNA có cấu trúc mạch thẳng (chuỗi polyribonucleotide dạng thẳng), trực tiếp mang mã di truyền.
- tRNA có cấu trúc không gian ba chiều đặc trưng (hình lá chẻ ba), một số vùng tự bắt cặp bổ sung (A–U, G–C) trong cùng một mạch.
- rRNA cũng có cấu trúc không gian ba chiều, kết hợp với protein tạo thành ribosome.
💡 Mẹo nhớ: "m – mang tin, t – taxi chở amino acid, r – ribosome" → mRNA mang thông tin, tRNA như taxi chở nguyên liệu, rRNA tạo nên nhà máy (ribosome).
Trang 170 – Bài 39: Tái bản DNA và phiên mã tạo RNA
Câu hỏi mở đầu: Tế bào có khả năng sinh sản tạo ra những tế bào con giống tế bào mẹ ban đầu. Sự sinh sản của tế bào dựa trên cơ sở của quá trình nào?
Đề bài: Tế bào có khả năng sinh sản tạo ra những tế bào con giống tế bào mẹ ban đầu. Sự sinh sản của tế bào dựa trên cơ sở của quá trình nào?
Cách giải
Sự sinh sản của tế bào dựa trên cơ sở của quá trình tái bản (nhân đôi) DNA. Nhờ quá trình này, thông tin di truyền được sao chép chính xác, đảm bảo các tế bào con nhận được bộ thông tin di truyền giống hệt tế bào mẹ.
Câu hỏi (Quan sát Hình 39.1): Mô tả ba giai đoạn của quá trình tái bản DNA và nhận xét về kết quả.
Đề bài:
- Mô tả ba giai đoạn của quá trình tái bản DNA.
- Nhận xét về kết quả của quá trình tái bản DNA.
Cách giải
1. Mô tả ba giai đoạn:
Giai đoạn 1 – Khởi đầu (Tháo xoắn):
- Enzyme tháo xoắn hoạt động, tách hai mạch đơn của phân tử DNA ra.
- Hai mạch đơn tách nhau tạo thành chạc chữ Y (chạc tái bản).
- Các nucleotide tự do trong môi trường nội bào được huy động đến.
Giai đoạn 2 – Kéo dài (Tổng hợp mạch mới):
- Enzyme DNA polymerase lắp ráp các nucleotide tự do theo nguyên tắc bổ sung:
- A liên kết với T
- G liên kết với C
(và ngược lại)
- Mỗi mạch đơn cũ làm khuôn để tổng hợp mạch đơn mới.
- Mạch mới được kéo dài dần theo chiều 5' → 3'.
Giai đoạn 3 – Kết thúc:
- Hai phân tử DNA con được hình thành hoàn chỉnh.
- Mỗi phân tử DNA con gồm một mạch cũ (từ DNA mẹ) và một mạch mới (vừa tổng hợp).
- Hai DNA con xoắn lại thành cấu trúc xoắn kép bình thường.
2. Nhận xét về kết quả:
Từ 1 phân tử DNA mẹ → tạo ra 2 phân tử DNA con giống hệt nhau và giống DNA mẹ. Mỗi DNA con đều có một mạch cũ của mẹ và một mạch mới được tổng hợp. Nguyên tắc này gọi là nguyên tắc bán bảo toàn (giữ lại một nửa).
💡 Mẹo nhớ: Tái bản DNA tuân theo 3 nguyên tắc: "Bổ sung – Khuôn mẫu – Bán bảo toàn" - Bổ sung: A–T, G–C - Khuôn mẫu: mạch cũ làm khuôn - Bán bảo toàn: mỗi DNA con giữ 1 mạch cũ
🎯 Ghi nhớ: - Ba loại RNA (mRNA, tRNA, rRNA) khác nhau về cấu trúc và chức năng, nhưng đều tham gia vào quá trình tổng hợp protein. - Tái bản DNA là quá trình tạo ra 2 DNA con giống hệt DNA mẹ, diễn ra trước khi tế bào phân chia, đảm bảo thông tin di truyền được truyền đạt chính xác qua các thế hệ tế bào.
