Giải Khoa học tự nhiên 9 trang 173
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Khoa Há»c Tá»± NhiĂªn · Trang 173–174
Phần câu hỏi trang 171 (Quá trình tái bản DNA)
Câu 1
Đề bài: Một đoạn DNA có trình tự nucleotide trên hai mạch như sau:
- Mạch 1: A–A–G–C–T–C–G–C–G–A–T–A–G–C–C
- Mạch 2: T–T–C–G–A–G–C–G–C–T–A–T–C–G–G
a) Xác định trình tự nucleotide của hai DNA được tổng hợp từ đoạn DNA trên.
b) Nhận xét trình tự nucleotide giữa các DNA mới được tổng hợp và với DNA ban đầu.
Câu 1a
Cách 1 — Áp dụng nguyên tắc bổ sung
Nguyên tắc bổ sung: A liên kết với T, G liên kết với C (và ngược lại).
Khi DNA tái bản, mỗi mạch đơn làm khuôn để tổng hợp mạch mới bổ sung.
DNA thứ nhất (mạch 1 làm khuôn, tổng hợp mạch mới bổ sung với mạch 1):
| Mạch 1 (khuôn) | A | A | G | C | T | C | G | C | G | A | T | A | G | C | C |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mạch mới 1 | T | T | C | G | A | G | C | G | C | T | A | T | C | G | G |
→ DNA thứ nhất gồm:
- Mạch 1 (cũ): A–A–G–C–T–C–G–C–G–A–T–A–G–C–C
- Mạch mới 1: T–T–C–G–A–G–C–G–C–T–A–T–C–G–G
DNA thứ hai (mạch 2 làm khuôn, tổng hợp mạch mới bổ sung với mạch 2):
| Mạch 2 (khuôn) | T | T | C | G | A | G | C | G | C | T | A | T | C | G | G |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mạch mới 2 | A | A | G | C | T | C | G | C | G | A | T | A | G | C | C |
→ DNA thứ hai gồm:
- Mạch mới 2: A–A–G–C–T–C–G–C–G–A–T–A–G–C–C
- Mạch 2 (cũ): T–T–C–G–A–G–C–G–C–T–A–T–C–G–G
Đáp án: - DNA thứ nhất: Mạch 1 (A–A–G–C–T–C–G–C–G–A–T–A–G–C–C) và mạch mới (T–T–C–G–A–G–C–G–C–T–A–T–C–G–G) - DNA thứ hai: Mạch mới (A–A–G–C–T–C–G–C–G–A–T–A–G–C–C) và mạch 2 (T–T–C–G–A–G–C–G–C–T–A–T–C–G–G)
Câu 1b
Cách giải
Nhận xét:
Đáp án: Hai phân tử DNA con được tạo ra có trình tự nucleotide giống hệt nhau và giống hệt DNA ban đầu. Điều này là do nguyên tắc bổ sung và nguyên tắc bán bảo toàn: mỗi DNA con gồm một mạch cũ của DNA mẹ và một mạch mới được tổng hợp.
💡 Mẹo nhớ: "Bán bảo toàn" = mỗi DNA con giữ lại một nửa (một mạch) từ DNA mẹ, nửa còn lại là mới tổng hợp.
Câu 2
Đề bài: Quá trình tái bản DNA có ý nghĩa gì?
Cách giải
Đáp án: Quá trình tái bản DNA có ý nghĩa: - Giúp truyền thông tin di truyền từ tế bào mẹ sang tế bào con qua quá trình phân bào. - Đảm bảo các tế bào con có bộ thông tin di truyền giống tế bào mẹ, duy trì tính ổn định của thông tin di truyền qua các thế hệ tế bào và cơ thể. - Là cơ sở cho sự sinh trưởng, phát triển và sinh sản của sinh vật.
Phần câu hỏi trang 172 (Quá trình phiên mã)
Câu 1
Đề bài: Quan sát Hình 39.2, mô tả ba giai đoạn của quá trình phiên mã.
Cách giải
Đáp án: Giai đoạn 1 – Khởi đầu: Enzym RNA polymerase bám vào vùng khởi đầu trên gen (DNA), tháo xoắn một đoạn DNA, tách hai mạch đơn, lộ ra mạch khuôn để bắt đầu tổng hợp mRNA. Giai đoạn 2 – Kéo dài: RNA polymerase trượt dọc theo mạch khuôn của DNA theo chiều 3' → 5'. Các ribonucleotide tự do trong môi trường liên kết với mạch khuôn theo nguyên tắc bổ sung (A liên kết với U, T liên kết với A, G liên kết với C, C liên kết với G), tạo nên chuỗi mRNA kéo dài theo chiều 5' → 3'. Giai đoạn 3 – Kết thúc: Khi RNA polymerase gặp tín hiệu kết thúc trên gen, quá trình phiên mã dừng lại. Phân tử mRNA được giải phóng, hai mạch DNA đóng xoắn trở lại.
Câu 2
Đề bài: Quá trình phiên mã dựa trên mạch nào của DNA?
Cách giải
Đáp án: Quá trình phiên mã dựa trên mạch khuôn (mạch gốc) của gen trên DNA. Mạch khuôn có chiều 3' → 5', và mRNA được tổng hợp có chiều 5' → 3'.
💡 Mẹo nhớ: Mạch khuôn = mạch gốc, chiều 3'→5'. mRNA tổng hợp ngược chiều: 5'→3'.
Câu 3
Đề bài: Phiên mã là gì?
Cách giải
Đáp án: Phiên mã là quá trình tổng hợp phân tử RNA (mRNA) dựa trên trình tự nucleotide của mạch khuôn trên gen (DNA), diễn ra trong nhân tế bào, theo nguyên tắc bổ sung (A–U, T–A, G–C, C–G).
🎯 Ghi nhớ: - Tái bản DNA: 1 DNA mẹ → 2 DNA con giống hệt nhau (nguyên tắc bổ sung + bán bảo toàn). - Phiên mã: DNA (mạch khuôn 3'→5') → mRNA (5'→3'), theo nguyên tắc bổ sung, trong đó A trên DNA ghép với U trên RNA. - Nguyên tắc bổ sung trong phiên mã: A–U, T–A, G–C, C–G.
