Giải Ngữ Văn 9 - Tập 2 trang 59
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 59–60
PHẦN 1: SAU KHI ĐỌC - TRẢ LỜI CÂU HỎI (Trang 57)
Các câu hỏi này liên quan đến bài nghị luận về thơ Xuân Diệu của tác giả Phan Huy Dũng.
Câu 1
Đề bài: Căn cứ vào nhan đề bài viết, hãy xác định vấn đề được bàn luận trong bài nghị luận.
Cách giải
Bước 1: Xác định nhan đề bài viết
Nhan đề bài viết là: "Tác phẩm văn học trong nhà trường phổ thông, một góc nhìn, một cách đọc" (theo trích dẫn cuối bài).
Bước 2: Phân tích nhan đề để tìm vấn đề nghị luận
- "Tác phẩm văn học trong nhà trường phổ thông" → đối tượng bàn luận
- "Một góc nhìn, một cách đọc" → cách tiếp cận, phương pháp đọc hiểu
Bước 3: Kết luận
Đáp án: Vấn đề được bàn luận trong bài nghị luận là: Cách đọc, cách tiếp cận và cảm nhận tác phẩm văn học (cụ thể là thơ Xuân Diệu) trong nhà trường phổ thông. Tác giả đưa ra một góc nhìn riêng, một phương pháp đọc để giúp người đọc hiểu sâu hơn về đặc trưng thơ Xuân Diệu.
Câu 2
Đề bài: Trong bài nghị luận, tác giả đã trình bày những luận điểm nào? Nêu mối quan hệ giữa các luận điểm đó.
Cách giải
Bước 1: Liệt kê các luận điểm chính
Dựa vào nội dung bài viết, các luận điểm được trình bày gồm:
- Luận điểm 1: Thơ Xuân Diệu thể hiện niềm khao khát giao cảm với đời, tình yêu cuộc sống mãnh liệt.
- Luận điểm 2: Kết cấu bài thơ, bản sắc thơ Xuân Diệu được thể hiện rõ nét qua cách "minh họa" luận đề.
- Luận điểm 3: Xuân Diệu sử dụng thủ pháp liệt kê, coi trọng chất lượng nhưng lại tham cả số lượng.
- Luận điểm 4: Liên từ "và" xuất hiện với tần suất cao, phản ánh sức sinh động, cá tính thơ Xuân Diệu.
- Luận điểm 5: Cấu trúc "Và... và... và..." là bàn tay ấm nóng của tác giả, thể hiện niềm khao khát giao cảm vô biên.
Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa các luận điểm
Đáp án: - Các luận điểm có mối quan hệ logic, chặt chẽ, bổ sung cho nhau. - Luận điểm sau làm rõ, minh chứng cho luận điểm trước. - Tất cả đều hướng đến làm sáng tỏ luận đề trung tâm: Thơ Xuân Diệu thể hiện niềm khao khát giao cảm mãnh liệt với cuộc sống. - Mối quan hệ: Từ khái quát đến cụ thể, từ nhận định chung đến phân tích chi tiết nghệ thuật.
Câu 3
Đề bài: Xác định các lí lẽ và bằng chứng mà tác giả sử dụng để làm sáng tỏ luận điểm được trình bày trong phần (4).
Cách giải
Bước 1: Xác định luận điểm phần (4)
Luận điểm: Liên từ "và" xuất hiện với tần suất cao trong thơ Xuân Diệu, phản ánh sức sinh động và cá tính thơ của ông.
Bước 2: Tìm lí lẽ
- Xuân Diệu tận dụng triệt để thủ pháp liệt kê, coi trọng chất lượng nhưng lại tham cả số lượng.
- Khi không thể dừng lại, ông vẫn tiếc, vẫn cố nói thêm.
- Tần suất xuất hiện của liên từ "và" rất cao, kể cả khi không hiện diện trực tiếp, ta vẫn thấy bóng dáng nó thấp thoáng.
Bước 3: Tìm bằng chứng (dẫn chứng thơ)
Đáp án: Lí lẽ: - Xuân Diệu sử dụng thủ pháp liệt kê, coi trọng cả chất lượng lẫn số lượng - Ông không thể dừng lại, luôn muốn nói thêm, kéo dài bài thơ - Liên từ "và" thể hiện sức sinh động, niềm yêu cuộc sống Bằng chứng: - "Của ong bướm này đây tuần tháng mật" → câu thơ kéo dài đến bốn câu - "Và này đây ánh sáng chớp hàng mi" - "Và non nước, và cây, và cỏ rạng" - Các câu thơ có liên từ "và" liên tiếp, thể hiện niềm khao khát giao cảm
Câu 4
Đề bài: Trong bài nghị luận, tác giả có nêu ý kiến nhận xét trái chiều. Đó là ý kiến nào? Việc nêu ý kiến đó có tác dụng gì?
Cách giải
Bước 1: Tìm ý kiến trái chiều
Ý kiến trái chiều: Có người cho rằng Xuân Diệu "tham cả số lượng" (có thể hiểu là viết dài dòng, liệt kê quá nhiều).
Bước 2: Phân tích tác dụng
Đáp án: Ý kiến trái chiều: Một số người có thể cho rằng việc Xuân Diệu liệt kê quá nhiều, "tham cả số lượng" là điểm hạn chế, làm thơ dài dòng. Tác dụng của việc nêu ý kiến trái chiều: - Tạo tính khách quan, đa chiều cho bài nghị luận - Giúp tác giả có cơ hội phản bác, bảo vệ quan điểm của mình - Làm cho lập luận thêm thuyết phục, chặt chẽ - Thể hiện sự tôn trọng các góc nhìn khác nhau trong tiếp nhận văn học
Câu 5
Đề bài: Thông qua bài nghị luận trên, em thấy tác giả có ý kiến như thế nào về quan niệm sống của Xuân Diệu? Em có tán thành ý kiến đó không? Vì sao?
Cách giải
Bước 1: Xác định ý kiến của tác giả về quan niệm sống của Xuân Diệu
Tác giả cho rằng Xuân Diệu có quan niệm sống:
- Khao khát giao cảm mãnh liệt với cuộc đời
- Yêu cuộc sống say mê, nồng nhiệt
- Muốn ôm trọn, tận hưởng mọi vẻ đẹp của cuộc sống
Bước 2: Nêu quan điểm cá nhân
Đáp án: Ý kiến của tác giả: Tác giả Phan Huy Dũng cho rằng Xuân Diệu có quan niệm sống khao khát giao cảm vô biên với cuộc đời, yêu cuộc sống mãnh liệt, muốn tận hưởng trọn vẹn mọi vẻ đẹp của thiên nhiên và con người. Quan điểm cá nhân (gợi ý): Em tán thành ý kiến này vì: - Quan niệm sống của Xuân Diệu rất tích cực, thể hiện tình yêu cuộc sống - Đây là thái độ sống đẹp: trân trọng từng khoảnh khắc, yêu thương thiên nhiên, con người - Quan niệm này giúp con người sống có ý nghĩa hơn, không lãng phí thời gian - Tuy nhiên, cần cân bằng để không quá vội vàng, hấp tấp trong cuộc sống
Câu 6
Đề bài: Theo cảm nhận của tác giả bài nghị luận, trong "muôn điệu" của "tâm hồn" thơ, bài thơ Vội vàng có đặc điểm riêng nào?
Cách giải
Bước 1: Phân tích nội dung bài viết để tìm đặc điểm riêng của bài thơ Vội vàng
Dựa vào các phân tích trong bài:
- Sử dụng liên từ "và" với tần suất cao
- Thủ pháp liệt kê đặc sắc
- Thể hiện niềm khao khát giao cảm mãnh liệt
Đáp án: Theo cảm nhận của tác giả, bài thơ Vội vàng có những đặc điểm riêng: - Sử dụng liên từ "và" với tần suất rất cao, tạo nên nhịp điệu dồn dập, sôi nổi - Thủ pháp liệt kê độc đáo: vừa coi trọng chất lượng, vừa "tham" cả số lượng - Thể hiện sức sinh động, cá tính thơ Xuân Diệu: muốn giãi bày, muốn kể lể không thôi - Bàn tay ấm nóng của tác giả chia ra về mọi hướng, thể hiện niềm khao khát giao cảm vô biên với cuộc sống - Ngay cả khi liên từ "và" không xuất hiện trực tiếp, ta vẫn cảm nhận được bóng dáng nó "thấp thoáng khắp nơi, như một ám ảnh"
PHẦN 2: VIẾT - TẬP LÀM MỘT BÀI THƠ TÁM CHỮ (Trang 58)
Trang 58 là phần hướng dẫn lý thuyết "Trước khi viết", không phải bài tập cần giải. Dưới đây là tóm tắt nội dung hướng dẫn:
Tóm tắt nội dung hướng dẫn
A. Tập làm một bài thơ tám chữ
1. Trước khi viết
a. Lựa chọn đề tài:
- Chọn đề tài gợi nhiều cảm xúc nhất
- Gợi ý: thiên nhiên, quê hương, đất nước, thầy cô, bạn bè, mái trường...
b. Lựa chọn hình ảnh biểu đạt cảm xúc:
- Tìm chi tiết, hình ảnh để lại ấn tượng sâu sắc nhất
- Xác định tình cảm, cảm xúc: yêu mến, nhớ thương, hạnh phúc, tự hào, buồn, tiếc nuối...
- Diễn tả dòng cảm xúc theo sự vận động của chi tiết, hình ảnh
c. Gieo vần, ngắt nhịp:
- Ngắt nhịp linh hoạt theo mạch cảm xúc và nội dung
- Sử dụng vần chân; vần liền hoặc vần cách
- Ví dụ minh họa từ bài thơ Nhớ con sông quê hương của Tế Hanh với các vần: Bắc - nhắc, Nam - vàng, biếc - biết
💡 Mẹo nhớ: Thơ tám chữ = 8 chữ/dòng + vần chân (cuối câu) + nhịp linh hoạt theo cảm xúc
🎯 Ghi nhớ: - Khi phân tích bài nghị luận văn học, cần xác định rõ: luận đề, luận điểm, lí lẽ và bằng chứng - Các luận điểm trong bài nghị luận có mối quan hệ logic, bổ sung cho nhau - Việc nêu ý kiến trái chiều giúp bài nghị luận thêm khách quan, thuyết phục - Khi làm thơ tám chữ: chọn đề tài gần gũi, hình ảnh gợi cảm, chú ý gieo vần và ngắt nhịp
