Giải Ngữ Văn 9 - Tập 2 trang 61
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 61–62
Phần 1: Bài tập gieo vần (Trang 59)
Câu hỏi
Đề bài: Em hãy chọn tiếng thích hợp với chỗ trống trong những dòng thơ sau để tập gieo vần.
Cách giải
Bước 1: Đọc kỹ các dòng thơ và xác định vần cần gieo
Đoạn thơ 1:
- Gió nhẹ nhẹ, hương cỏ cây nhẹ nhẹ
- Thoảng bay lên, hương mạ dưới đồng xa
- Tự đâu đó, hương muôn hoa mới hé
- Như khói trầm từ đỉnh rộng bao ...
→ Vần cần điền phải hiệp với "xa" và "hé". Quan sát: nhẹ - hé (vần "e"), xa - ? (vần "a")
Bước 2: Chọn từ phù hợp
Dòng cuối cần từ có vần "a" để hiệp với "xa":
Đáp án: la (Như khói trầm từ đỉnh rộng bao la)
Đoạn thơ 2:
- Hơi xuân ấm trả cho trời đất lặng
- Tiếng reo ca nhí nhảnh và ngây thơ
- Của đàn sáo say phơi mình dưới ...
- Chim nghệ vàng rỉa cánh trên nhành ...
Bước 3: Xác định vần
- "lặng" và "thơ" là hai vần khác nhau
- Dòng 3 cần hiệp vần với "thơ" (vần "ơ")
- Dòng 4 cần hiệp vần với "lặng" (vần "ăng/ang")
Đáp án: - Dòng 3: nắng (Của đàn sáo say phơi mình dưới nắng) - hiệp vần với "lặng" - Dòng 4: thơ (Chim nghệ vàng rỉa cánh trên nhành thơ) - hiệp vần với "thơ"
(Theo Tố Hữu, Xuân lòng)
💡 Mẹo nhớ: Khi gieo vần trong thơ, em cần đọc to các dòng thơ để nghe âm thanh. Vần thường nằm ở cuối câu và tạo sự hài hòa, nhịp nhàng cho bài thơ.
Phần 2: VIẾT (Trang 59)
Hướng dẫn viết bài thơ tám chữ
Đề bài: Hướng dẫn các bước viết một bài thơ tám chữ.
Cách thực hiện
Bước 1: Viết câu thơ đầu tiên
- Nêu ấn tượng của em về chi tiết, hình ảnh gợi cho em nhiều cảm xúc
- Có thể giới thiệu, miêu tả đặc điểm của đối tượng được thể hiện trong bài thơ
- Chú ý tiếng cuối của dòng thơ để gieo vần trong những dòng tiếp theo
- Ngắt nhịp phù hợp với cảm xúc và nội dung
Bước 2: Phát triển cảm xúc
- Dựa trên câu thơ đầu tiên, diễn tả cảm xúc về những chi tiết miêu tả cụ thể đối tượng
- Viết về những sự việc diễn ra với đối tượng
Bước 3: Sử dụng biện pháp tu từ
- Dùng từ tượng thanh, tượng hình, từ láy
- Sử dụng so sánh, nhân hoá, ẩn dụ, điệp ngữ...
- Mục đích: tăng tính gợi hình, gợi cảm cho câu thơ
Bước 4: Phần kết bài thơ
- Nêu những suy tư, chiêm nghiệm
- Thể hiện thông điệp muốn chuyển tải tới người đọc
Phần 3: CHỈNH SỬA (Trang 59)
Hướng dẫn chỉnh sửa bài thơ
Đề bài: Dựa trên những đặc trưng của thể thơ tám chữ, rà soát xem bài thơ đã đảm bảo được các yêu cầu đó hay chưa.
Các tiêu chí cần kiểm tra
A. Về hình thức nghệ thuật:
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Số lượng tiếng | Đảm bảo đúng 8 tiếng trong mỗi dòng thơ |
| Gieo vần | Đúng quy định (vần chân, vần lưng...) |
| Nhịp thơ | Phù hợp với cảm xúc |
| Hình ảnh | Có hình ảnh sinh động, gợi cảm |
| Biện pháp tu từ | Sử dụng các biện pháp tu từ phù hợp |
B. Về nội dung:
| Tiêu chí | Yêu cầu |
|---|---|
| Cảm xúc | Tự nhiên, dung dị |
| Chủ đề | Rõ ràng, có thông điệp |
💡 Mẹo nhớ: Khi chỉnh sửa bài thơ, hãy đọc to để kiểm tra nhịp điệu và vần. Nếu đọc lên nghe "trúc trắc", nghĩa là cần sửa lại.
Phần B: Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về một bài thơ tám chữ (Trang 60)
Yêu cầu của bài viết
Đề bài: Viết đoạn văn nêu cảm nghĩ về một bài thơ tám chữ.
Các yêu cầu cần đạt
- Giới thiệu được bài thơ (nhan đề, tác giả); nêu ấn tượng chung về bài thơ
- Nêu được cảm nghĩ về một số nét nổi bật trong nội dung và nghệ thuật của bài thơ; chỉ ra tác dụng của thể thơ tám chữ trong việc tạo nên nét độc đáo của bài thơ
- Khái quát được cảm nghĩ về bài thơ
Phân tích bài viết tham khảo
Bài viết: "Tình yêu đất nước trong bài thơ Tiếng Việt của Lưu Quang Vũ"
Cấu trúc bài viết tham khảo:
| Phần | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mở đoạn | Giới thiệu bài thơ (nhan đề, tác giả) và nêu ấn tượng chung | Bài thơ Tiếng Việt của Lưu Quang Vũ để lại niềm xúc động sâu xa về tình yêu quê hương, đất nước |
| Thân đoạn | Nêu cảm nghĩ về nội dung bài thơ | Tình yêu biểu hiện qua tình yêu tiếng Việt, ngợi ca ngôn ngữ dân tộc |
| Thân đoạn | Nêu cảm nghĩ về hình thức nghệ thuật (hình ảnh, biện pháp tu từ, đặc điểm thể thơ tám chữ) | Phân tích các biện pháp so sánh, ẩn dụ và tác dụng |
| Kết đoạn | Khái quát cảm nghĩ | (Tiếp tục ở trang sau) |
Các biện pháp nghệ thuật được phân tích trong bài tham khảo:
1. Biện pháp so sánh:
- "Ôi tiếng Việt như bùn và như lụa/ Óng tre ngà và mềm mại như tơ"
- "Tiếng tha thiết, nói thường nghe như hát"
- Tác dụng: Thể hiện sự cảm nhận tinh tế, sâu sắc của nhà thơ về bản sắc dân tộc trong tiếng nói: vừa mộc mạc, chân chất, vừa tinh tế, uyển chuyển, giàu nhạc tính
2. Biện pháp ẩn dụ: (được đề cập tiếp ở các trang sau)
💡 Mẹo nhớ: Khi viết đoạn văn cảm nghĩ về bài thơ, hãy nhớ công thức 3G: - Giới thiệu (tác giả, tác phẩm, ấn tượng chung) - Giải thích cảm nghĩ (nội dung + nghệ thuật) - Gói lại (khái quát cảm xúc)
🎯 Ghi nhớ: - Thơ tám chữ có 8 tiếng mỗi dòng, gieo vần linh hoạt - Khi viết đoạn văn cảm nghĩ, cần kết hợp phân tích cả nội dung lẫn nghệ thuật - Chỉ ra được tác dụng của thể thơ tám chữ trong việc biểu đạt cảm xúc
