Giải Ngữ Văn 9 - Tập 2 trang 93
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 93–94
Tóm tắt phần lý thuyết: Biến đổi và mở rộng cấu trúc câu
Đây là phần kiến thức Tiếng Việt đặt ở đầu bài học. Nội dung cốt lõi:
- Khi tạo lập văn bản, để truyền đạt thông tin hiệu quả nhất (thông tin khách quan, tình thái hay thẩm mĩ), người viết thường điều chỉnh câu bằng hai cách: biến đổi cấu trúc và mở rộng cấu trúc câu.
- Biến đổi cấu trúc câu thường gồm:
- Thay đổi trật tự các từ ngữ.
- Chuyển cụm chủ ngữ – vị ngữ thành cụm danh từ.
- Chuyển câu chủ động thành câu bị động hoặc ngược lại.
- Mở rộng cấu trúc câu: bổ sung hoặc mở rộng một thành phần nào đó của câu.
Mẹo nhớ: biến đổi là "đổi cách sắp xếp", còn mở rộng là "thêm chi tiết cho một thành phần".
Giới thiệu cụm văn bản (Bài 8 – chủ đề Đời sống và văn hoá)
Bài học gồm ba văn bản đọc, đều xoay quanh vẻ đẹp đất nước và văn hoá Việt:
| Văn bản | Tên | Tác giả |
|---|---|---|
| Văn bản 1 | Yên Tử, núi thiêng | Thi Sảnh |
| Văn bản 2 | Văn hoá hoa – cây cảnh | Trần Quốc Vượng |
| Văn bản 3 | Tình sông núi | Trần Mai Ninh |
Bài: Trước khi đọc
Đây là hai câu hỏi khởi động giúp em kết nối trải nghiệm bản thân với văn bản sắp đọc. Không có đáp án cố định, mình gợi ý cách trả lời tốt nhé.
Câu 1. Khi đi tham quan hay du lịch, em có thường tìm hiểu trước về nơi sắp đến không? Nếu có, loại tài liệu em quan tâm tìm đọc, xem, nghe là gì?
Gợi ý trả lời:
- Có, em thường tìm hiểu trước để chuyến đi chủ động và ý nghĩa hơn.
- Các loại tài liệu thường tìm: bài giới thiệu địa danh trên báo/website du lịch, video review trên YouTube/TikTok, bản đồ và lịch trình, các bài viết về lịch sử – văn hoá của điểm đến, đánh giá của khách đã đi trước.
- Lý do: nắm trước thông tin giúp em biết nên xem gì, đi đường nào, chuẩn bị gì, và hiểu sâu hơn giá trị của nơi mình đến.
Câu 2. Kể tên một số danh lam thắng cảnh có di tích lịch sử mà em đã đến hoặc đã biết.
Gợi ý trả lời (em chọn nơi mình thực sự biết để bài chân thực hơn):
- Quần thể di tích Cố đô Huế.
- Vịnh Hạ Long (Quảng Ninh).
- Khu di tích Yên Tử (Quảng Ninh).
- Thánh địa Mỹ Sơn (Quảng Nam).
- Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội).
- Phố cổ Hội An.
Bài: Đọc văn bản – Yên Tử, núi thiêng (Thi Sảnh)
Phần này là văn bản đọc kèm các hộp chỉ dẫn bên lề (Theo dõi, Hình dung). Mình trả lời lần lượt các câu hỏi trong hộp chỉ dẫn xuất hiện trên hai trang.
Về tác giả (theo chú thích):
- Thi Sảnh (1941 – 2020), quê ở Quảng Trị, là nhà thơ, nhà văn, nhà nghiên cứu lịch sử – văn hoá.
- Ông viết nhiều tác phẩm về lịch sử, thắng cảnh, di tích vùng đất mỏ Quảng Ninh – nơi ông gắn bó lâu dài.
Hộp "Theo dõi" (đoạn đầu): Tác giả nêu cảm nhận và đánh giá khái quát về đối tượng được giới thiệu như thế nào?
Trả lời:
- Tác giả đặt Yên Tử giữa "những cánh cung núi trùng điệp của khu Đông Bắc mênh mông", nhấn mạnh độ cao 1 068 m, "vút lên chon von tựa một vọng gác".
- Cảm nhận khái quát: Yên Tử "từ xưa đã nổi tiếng là một nơi ngoạn mục", được các triều đại phong kiến nước ta liệt vào loại "danh sơn" (núi đẹp).
- Như vậy ngay từ đầu, người viết vừa giới thiệu vị trí, tầm vóc, vừa khẳng định giá trị nổi bật của Yên Tử bằng giọng điệu trân trọng, tự hào.
Hộp "Theo dõi" (trang 92): Người viết cho biết điều gì về toạ độ không gian của núi thiêng Yên Tử?
Trả lời – tác giả chỉ dẫn rất cụ thể vị trí địa lí:
- Yên Tử ngày nay thuộc thành phố Uông Bí, cách trung tâm thành phố 14 km về phía tây bắc.
- Từ Hòn Gai, đi ngược trục đường 18A khoảng 40 km sẽ đến Uông Bí.
- Từ cổng nhà máy điện Uông Bí, theo đường vào mỏ Vàng Danh đến Lán Tháp, rẽ phía tây qua xã Thượng Yên Công, đi tiếp 4 km nữa thì đến Yên Tử.
- Đoạn đường từ Lán Tháp vào Yên Tử dài 9 km, đi giữa lòng thung lũng dài và hẹp, giới hạn bởi dãy Cánh Gà ở phía nam và Bảo Đài ở phía bắc.
Nhận xét: cách định vị bằng những con số và địa danh cụ thể giúp người đọc hình dung chính xác đường đi, đồng thời tạo cảm giác chân thực, đáng tin cho văn bản thông tin.
Hộp "Hình dung": Vẻ đẹp của lối vào Yên Tử đã được miêu tả bằng những chi tiết, hình ảnh nào?
Trả lời – tác giả dùng nhiều chi tiết gợi hình, gợi cảm:
- Đoạn đường đi giữa lòng thung lũng dài và hẹp, hai bên là dãy núi "thoạt trông như những thành quách cổ xưa".
- Những khu vườn xum xuê cây ăn quả: vải, nhãn, mận, đào, "mùa nào thức ấy".
- Những mảnh ruộng mía thân tím thẳng tắp nối tiếp hai bên đường.
- Suối Giải Oan "trong veo, chảy ngoằn ngoèo trong thung lũng, trên nền đá cuội và sỏi trắng", cắt con đường tới 9 đoạn khiến du khách ngỡ là 9 con suối khác nhau.
- Hai bên bờ suối: hoa dành dành và hoa bướm vàng rộm; những khóm hoa hải đường chen với hoa thuỷ tiên đang nở bung cánh mỏng phớt tím.
Nhận xét: lối vào Yên Tử hiện lên vừa hùng vĩ (núi như thành quách) vừa trù phú, thơ mộng (vườn cây, ruộng mía, suối trong, muôn loài hoa), cho thấy ngòi bút miêu tả tinh tế và tình yêu cảnh sắc của tác giả.
Một số thông tin văn hoá – lịch sử nổi bật trong đoạn cuối (trang 92)
Đây không phải câu hỏi nhưng là chi tiết quan trọng, em nên ghi nhớ:
- Tên xa xưa của Yên Tử là Núi Voi, vì dáng núi giống con voi quay đầu về phía biển.
- Trong sử sách còn có tên Bạch Vân Sơn (núi mây trắng), vì quanh năm đỉnh núi chìm trong mây trắng.
- Câu thơ của Phạm Sư Mạnh: "Lối đi có trúc, khe suối có hoa" gợi vẻ thâm nghiêm, u tịch.
- Theo Hải Dương phong vật chí, Yên Tử từ xưa đã nổi danh là "Phúc địa thứ tư của Giao Châu", là ngọn núi thiêng, chốn tu hành tuyệt đỉnh của người mộ đạo.
- Yên Tử gắn với Thiền phái Trúc Lâm và hệ thống chùa tháp uy nghi, được mệnh danh "Núi vua hoá Phật".
Phần văn bản trong ảnh dừng ở đây (giữa câu, sẽ tiếp tục sang trang sau). Nếu em gửi tiếp các trang còn lại, mình sẽ giải nốt phần văn bản và toàn bộ câu hỏi "Sau khi đọc" nhé.
