Giải Ngữ Văn 9 - Tập 2 trang 95

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 95–96

Văn bản: Yên Tử, núi thiêng

Trang 93-94 chứa phần văn bản đọc hiểu "Yên Tử, núi thiêng" (trích từ Cõi thiêng Yên Tử của Thi Sảnh) và các câu hỏi "Sau khi đọc".


SAU KHI ĐỌC - TRẢ LỜI CÂU HỎI


Câu 1

Đề bài: Yên Tử, núi thiêng thuộc loại văn bản gì? Em căn cứ vào đâu để xác định như vậy?

Cách giải

Bước 1: Xác định loại văn bản

Văn bản "Yên Tử, núi thiêng" thuộc loại văn bản thông tin (cụ thể là văn bản giới thiệu một danh lam thắng cảnh).

Bước 2: Nêu căn cứ xác định

Em căn cứ vào các đặc điểm sau:

  • Mục đích: Văn bản nhằm cung cấp thông tin, giới thiệu về núi Yên Tử - một địa danh nổi tiếng.
  • Nội dung: Trình bày các thông tin khách quan về lịch sử hình thành, nguồn gốc tên gọi, các nhân vật lịch sử liên quan (An Kỳ Sinh, vua Trần Thái Tông, sư Phù Vân...).
  • Cách trình bày: Sử dụng nhiều dẫn chứng lịch sử, tư liệu cụ thể (năm tháng, tên người, tên sách như Hán thư, Thiền uyển tập anh...).
  • Có sơ đồ minh họa: Kèm theo sơ đồ khu di tích Yên Tử để người đọc dễ hình dung.
Đáp án: Văn bản "Yên Tử, núi thiêng" thuộc loại văn bản thông tin giới thiệu danh lam thắng cảnh. Căn cứ: mục đích cung cấp thông tin khách quan, nội dung giới thiệu về địa danh, sử dụng nhiều tư liệu lịch sử và có sơ đồ minh họa.

Câu 2

Đề bài: Văn bản có bố cục như thế nào? Nêu nội dung cụ thể của từng phần trong bố cục và chỉ ra mạch kết nối các nội dung đó.

Cách giải

Bước 1: Xác định bố cục

Văn bản có bố cục 3 phần rõ ràng:

Phần 1 - Nguồn gốc tên gọi Yên Tử:

  • Giới thiệu truyền thuyết về An Kỳ Sinh (theo Hán thư) - người đến Yên Tử tu tiên, luyện thuốc trường sinh.
  • Giải thích tên gọi "chùa ông Yên" và "Yên Tự" (sau gọi chệch thành Yên Tử).

Phần 2 - Lịch sử phát triển Phật giáo ở Yên Tử:

  • Đạo Phật phát triển thịnh thời Lý với chùa Phù Vân.
  • Câu chuyện vua Trần Thái Tông lên núi gặp sư Phù Vân (năm 1236).
  • Lời dạy của sư Phù Vân về Thiền: "Phật ở trong tâm".
  • Sự ra đời của phái Thiền Trúc Lâm với Trần Nhân Tông là ông tổ thứ nhất.

Phần 3 - Yên Tử ngày nay:

  • Yên Tử trở thành trung tâm Phật giáo Trúc Lâm.
  • Cảnh sắc thiên nhiên hòa quyện với chùa, am, tháp cổ kính.
  • Vừa linh thiêng vừa gần gũi với con người.

Bước 2: Chỉ ra mạch kết nối

Mạch kết nối các phần theo trình tự thời gianquan hệ nhân quả:

  • Từ nguồn gốc xa xưa (truyền thuyết) → đến lịch sử phát triển (thời Lý, Trần) → đến hiện tại (ngày nay).
  • Mỗi phần là tiền đề cho phần sau, giải thích vì sao Yên Tử trở thành "núi thiêng".
Đáp án: Bố cục 3 phần: (1) Nguồn gốc tên gọi qua truyền thuyết An Kỳ Sinh; (2) Lịch sử phát triển Phật giáo với sự kiện vua Trần Thái Tông và sư Phù Vân; (3) Yên Tử ngày nay. Mạch kết nối theo trình tự thời gian và quan hệ nhân quả.

Câu 3

Đề bài: Căn cứ vào nội dung văn bản, cho biết những lí do chính khiến Yên Tử được nhìn nhận là "núi thiêng".

Cách giải

Bước 1: Tìm các lí do từ văn bản

Dựa vào nội dung văn bản, Yên Tử được nhìn nhận là "núi thiêng" vì những lí do sau:

Lí do 1 - Gắn với truyền thuyết tu tiên:

  • An Kỳ Sinh đến đây tu tiên, luyện thuốc trường sinh bất tử.
  • Ông đã "hóa Phật" vào ngọn núi, để lại tượng An Kỳ Sinh.

Lí do 2 - Nơi phát tích của Thiền phái Trúc Lâm:

  • Đây là nơi sư Phù Vân tu hành và giảng dạy triết lý Thiền.
  • Vua Trần Thái Tông đến đây cầu đạo và được khai sáng.
  • Trần Nhân Tông sáng lập Thiền phái Trúc Lâm - dòng Phật giáo đặc trưng của Việt Nam.

Lí do 3 - Trung tâm Phật giáo lớn:

  • Từ thời Lý đã có chùa Phù Vân.
  • Nhiều vị cao tăng tu hành, nhiều chùa, am, tháp cổ kính.

Lí do 4 - Cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, linh thiêng:

  • Cảnh sắc thiên nhiên ngoạn mục hòa quyện với kiến trúc tôn giáo.
  • Vừa như chốn thần tiên, vừa gần gũi với con người.
Đáp án: Yên Tử được nhìn nhận là "núi thiêng" vì: (1) Gắn với truyền thuyết An Kỳ Sinh tu tiên hóa Phật; (2) Là nơi phát tích Thiền phái Trúc Lâm - dòng Phật giáo đặc trưng Việt Nam; (3) Là trung tâm Phật giáo lớn với nhiều chùa, am, tháp cổ; (4) Cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ, linh thiêng.

Câu 4

Đề bài: Nhận xét về tỉ lệ của các đoạn miêu tả và dẫn tư liệu lịch sử trong văn bản (tỉ lệ như thế nào, có hợp lí không và thể hiện ý tưởng gì của tác giả).

Cách giải

Bước 1: Nhận xét về tỉ lệ

  • Tư liệu lịch sử: Chiếm tỉ lệ lớn hơn (khoảng 70-80% văn bản).
  • Dẫn nguồn Hán thư, Thiền uyển tập anh.
  • Kể chi tiết các sự kiện: năm 1228 (sư Thông Thiền mất), năm 1236 (vua Trần Thái Tông lên núi), ngày giờ cụ thể...
  • Trích dẫn lời sư Phù Vân.
  • Miêu tả cảnh quan: Chiếm tỉ lệ nhỏ hơn (khoảng 20-30%).
  • Chỉ xuất hiện ở đoạn cuối: "cảnh sắc thiên nhiên ngoạn mục", "chùa, am, tháp cổ kính"...

Bước 2: Đánh giá tính hợp lí

Tỉ lệ này hợp lí vì:

  • Phù hợp với nhan đề "núi thiêng" - cần chứng minh sự "thiêng liêng" qua lịch sử, không chỉ qua cảnh đẹp.
  • Đúng đặc trưng của văn bản thông tin: ưu tiên cung cấp kiến thức, dữ liệu khách quan.

Bước 3: Ý tưởng của tác giả

Tác giả muốn nhấn mạnh:

  • Giá trị của Yên Tử nằm ở chiều sâu lịch sử và văn hóa tâm linh, không chỉ ở vẻ đẹp bên ngoài.
  • Sự "thiêng" được tạo nên bởi con người, sự kiện lịch sử, chứ không chỉ do thiên nhiên.
Đáp án: Tỉ lệ tư liệu lịch sử chiếm phần lớn (70-80%), miêu tả cảnh quan chiếm phần nhỏ. Tỉ lệ này hợp lí vì phù hợp với mục đích chứng minh sự "thiêng liêng" của núi và đặc trưng văn bản thông tin. Qua đó, tác giả thể hiện ý tưởng: giá trị của Yên Tử nằm ở chiều sâu lịch sử, văn hóa tâm linh chứ không chỉ ở cảnh đẹp thiên nhiên.

Câu 5

Đề bài: Liệt kê những chi tiết thể hiện cách giải thích tên gọi của một số vị trí và di tích trong quần thể du lịch tâm linh Yên Tử. Việc giải thích đó đáp ứng yêu cầu gì của loại văn bản giới thiệu một cảnh quan?

Cách giải

Bước 1: Liệt kê các chi tiết giải thích tên gọi

Tên gọiCách giải thích trong văn bản
Yên TửBắt nguồn từ "Yên Tự" (tự = chùa), nghĩa là "chùa ông Yên" (ông Yên tức An Kỳ Sinh), sau gọi chệch thành Yên Tử
Tượng An Kỳ SinhHình hài ông An Kỳ Sinh được người đời sau gọi là tượng An Kỳ Sinh (sau khi ông hóa Phật vào ngọn núi)
Chùa Phù VânNgôi chùa sớm nhất ở Yên Tử thời Lý, nơi sư Phù Vân tu hành
Trúc Lâm đạo sĩTên vua Trần Thái Tông đặt cho sư Phù Vân sau khi nghe lời dạy về Thiền

Bước 2: Nêu yêu cầu được đáp ứng

Việc giải thích tên gọi đáp ứng các yêu cầu của văn bản giới thiệu cảnh quan:

  • Cung cấp thông tin đầy đủ: Giúp người đọc hiểu nguồn gốc, ý nghĩa của các địa danh.
  • Tăng tính hấp dẫn: Những câu chuyện đằng sau tên gọi khiến văn bản thú vị hơn.
  • Tạo chiều sâu văn hóa: Cho thấy mỗi tên gọi đều mang giá trị lịch sử, không phải đặt tùy tiện.
  • Gợi sự tò mò: Khuyến khích người đọc muốn tìm hiểu, khám phá thêm.
Đáp án: Các chi tiết giải thích tên gọi: Yên Tử (từ "Yên Tự" - chùa ông Yên), tượng An Kỳ Sinh, chùa Phù Vân, Trúc Lâm đạo sĩ. Việc giải thích này đáp ứng yêu cầu: cung cấp thông tin đầy đủ, tăng tính hấp dẫn, tạo chiều sâu văn hóa và gợi sự tò mò cho người đọc.

Câu 6

Đề bài: Yếu tố biểu cảm đã được tác giả sử dụng như thế nào? Yếu tố đó đóng vai trò gì trong việc làm tăng tính hấp dẫn của văn bản?

Cách giải

Bước 1: Chỉ ra yếu tố biểu cảm

Tác giả sử dụng yếu tố biểu cảm qua:

a) Từ ngữ giàu cảm xúc:

  • "núi thiêng", "cõi thiêng"
  • "ngoạn mục", "cổ kính"
  • "như chốn thần tiên"
  • "gần gũi, gắn bó với con người"

b) Cách kể chuyện sinh động:

  • Kể chi tiết tâm trạng vua Trần Thái Tông: "mang nỗi u uất trong lòng không giãi bày được cùng ai"
  • Miêu tả hành trình: "vượt thành, trốn khỏi Thăng Long, ruổi ngựa theo hướng núi Yên Tử"

c) Trích dẫn lời nói ấn tượng:

  • Lời sư Phù Vân: "Núi vốn không có Phật. Phật ở trong tâm. Tâm lặng lẽ mà biết, ấy là chân Phật."

Bước 2: Nêu vai trò

Yếu tố biểu cảm đóng vai trò:

  • Tạo sự gần gũi: Văn bản không khô khan như tài liệu khoa học.
  • Gợi cảm xúc: Khiến người đọc cảm nhận được sự thiêng liêng, trầm mặc của Yên Tử.
  • Tăng sức thuyết phục: Người đọc không chỉ "biết" mà còn "cảm" được giá trị của địa danh.
  • Thu hút người đọc: Khiến văn bản hấp dẫn, muốn đọc đến cuối.
Đáp án: Tác giả sử dụng yếu tố biểu cảm qua từ ngữ giàu cảm xúc ("núi thiêng", "ngoạn mục", "như chốn thần tiên"), cách kể chuyện sinh động và trích dẫn lời nói ấn tượng. Yếu tố này giúp văn bản gần gũi, gợi cảm xúc thiêng liêng, tăng sức thuyết phục và thu hút người đọc.

Câu 7

Đề bài: Nêu tác dụng của việc đưa sơ đồ khu di tích Yên Tử vào văn bản. Theo em, vì sao những sơ đồ thuộc loại này thường được hiệu chỉnh qua các lần công bố khác nhau?

Cách giải

Bước 1: Nêu tác dụng của sơ đồ

Việc đưa sơ đồ khu di tích Yên Tử vào văn bản có các tác dụng:

a) Trực quan hóa thông tin:

  • Giúp người đọc hình dung rõ vị trí các chùa, am, tháp trong quần thể di tích.
  • Dễ theo dõi hơn so với chỉ đọc văn bản.

b) Bổ sung thông tin:

  • Cung cấp thêm nhiều địa điểm mà văn bản không nhắc đến chi tiết.
  • Cho thấy quy mô rộng lớn của quần thể di tích.

c) Hỗ trợ thực tế:

  • Người đọc có thể dùng sơ đồ khi đi tham quan thực tế.
  • Giúp định hướng, lên kế hoạch tham quan.

d) Tăng tính thuyết phục:

  • Minh chứng cụ thể cho những gì văn bản trình bày.
  • Tạo độ tin cậy cho thông tin.

Bước 2: Giải thích vì sao sơ đồ thường được hiệu chỉnh

Sơ đồ loại này thường được hiệu chỉnh qua các lần công bố vì:

  • Phát hiện mới: Các cuộc khai quật, nghiên cứu có thể phát hiện thêm di tích mới.
  • Thay đổi thực tế: Có thể xây dựng thêm công trình mới, trùng tu, mở rộng khu di tích.
  • Cập nhật tên gọi: Tên địa điểm có thể được nghiên cứu, đính chính cho chính xác hơn.
  • Cải thiện kỹ thuật: Công nghệ đo đạc, vẽ bản đồ ngày càng chính xác hơn.
  • Điều chỉnh quy hoạch: Thay đổi về đường đi, lối vào, khu vực tham quan.
Đáp án: - Tác dụng: Trực quan hóa thông tin, bổ sung địa điểm, hỗ trợ tham quan thực tế, tăng tính thuyết phục. - Lí do hiệu chỉnh: Do phát hiện di tích mới, thay đổi thực tế (xây dựng, trùng tu), cập nhật tên gọi chính xác hơn, cải thiện kỹ thuật đo đạc và điều chỉnh quy hoạch.

CÂU HỎI LIÊN HỆ VÀ SUY LUẬN (trong khung)


Câu hỏi Liên hệ (trang 93)

Đề bài: Trong một văn bản giới thiệu về danh lam thắng cảnh, việc cung cấp những thông tin về lịch sử có ý nghĩa gì?

Cách giải

Việc cung cấp thông tin lịch sử trong văn bản giới thiệu danh lam thắng cảnh có ý nghĩa:

1. Tạo chiều sâu cho địa danh:

  • Giúp người đọc hiểu địa danh không chỉ đẹp về cảnh quan mà còn giàu giá trị văn hóa.
  • Mỗi nơi đều có "linh hồn" riêng được tạo nên qua thời gian.

2. Giải thích nguồn gốc:

  • Lý giải vì sao địa danh có tên gọi như vậy.
  • Giải thích vì sao nơi đó trở nên nổi tiếng, thiêng liêng.

3. Giáo dục và bảo tồn:

  • Giúp người đọc trân trọng di sản văn hóa.
  • Góp phần bảo tồn ký ức lịch sử cho thế hệ sau.

4. Tăng sức hấp dẫn:

  • Những câu chuyện lịch sử khiến địa danh thú vị hơn.
  • Kích thích sự tò mò, mong muốn khám phá của người đọc.
Đáp án: Việc cung cấp thông tin lịch sử giúp tạo chiều sâu văn hóa cho địa danh, giải thích nguồn gốc tên gọi và sự nổi tiếng, góp phần giáo dục - bảo tồn di sản, đồng thời tăng sức hấp dẫn cho văn bản.

Câu hỏi Suy luận (trang 93)

Đề bài: Những thông tin mở rộng về đạo Phật và các vị chân tu cần thiết như thế nào đối với một văn bản giới thiệu núi thiêng Yên Tử?

Cách giải

Những thông tin mở rộng về đạo Phật và các vị chân tu rất cần thiết đối với văn bản giới thiệu núi thiêng Yên Tử vì:

1. Giải thích tính "thiêng":

  • Yên Tử "thiêng" chủ yếu do gắn với Phật giáo, không chỉ do cảnh đẹp.
  • Không có thông tin về đạo Phật thì không thể hiểu vì sao nơi đây thiêng liêng.

2. Làm rõ giá trị đặc biệt:

  • Yên Tử là nơi phát tích Thiền phái Trúc Lâm - dòng Phật giáo riêng của Việt Nam.
  • Đây là điểm khác biệt so với các danh thắng khác.

3. Kết nối các sự kiện:

  • Thông tin về sư Phù Vân, vua Trần Thái Tông, Trần Nhân Tông giúp người đọc hiểu mạch lịch sử.
  • Tạo sự liên kết logic giữa các phần của văn bản.

4. Đáp ứng nhu cầu người đọc:

  • Người tìm hiểu về Yên Tử thường quan tâm đến khía cạnh tâm linh.
  • Thông tin này giúp văn bản đầy đủ, có giá trị tham khảo.
Đáp án: Thông tin về đạo Phật và các vị chân tu rất cần thiết vì: giải thích tính "thiêng" của núi, làm rõ giá trị đặc biệt (nơi phát tích Thiền phái Trúc Lâm), kết nối các sự kiện lịch sử và đáp ứng nhu cầu tìm hiểu khía cạnh tâm linh của người đọc.

💡 Mẹo nhớ: Khi phân tích văn bản thông tin giới thiệu danh lam thắng cảnh, nhớ công thức "3C": - Cảnh (miêu tả thiên nhiên, kiến trúc) - Chuyện (lịch sử, truyền thuyết, nhân vật) - Cảm (yếu tố biểu cảm, thái độ tác giả)

🎯 Ghi nhớ: - Văn bản thông tin giới thiệu danh lam thắng cảnh cần kết hợp thông tin khách quan (lịch sử, số liệu) với yếu tố biểu cảm để tăng sức hấp dẫn. - Việc giải thích tên gọi, nguồn gốc địa danh là yêu cầu quan trọng của loại văn bản này. - Sơ đồ, hình ảnh minh họa giúp trực quan hóa thông tin và tăng tính thuyết phục.
Chế độ đọc sách →