Giải Ngữ Văn 9 - Tập 2 trang 121

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 121–122

Phần: SAU KHI ĐỌC - TRẢ LỜI CÂU HỎI

(Bài đọc: Lược sử văn học Việt Nam - Theo Trần Đình Sử)


Câu 1

Đề bài: Vì sao có thể nhận định rằng nền văn học Việt Nam "vừa cổ xưa vừa non trẻ"?

Cách giải

Bước 1: Hiểu ý nghĩa của nhận định

Nhận định "vừa cổ xưa vừa non trẻ" nói về hai đặc điểm đối lập nhưng cùng tồn tại trong nền văn học Việt Nam.

Bước 2: Giải thích tính "cổ xưa"

Văn học Việt Nam được coi là cổ xưa vì:

  • Có lịch sử hình thành và phát triển lâu đời, trải qua hàng nghìn năm
  • Văn học dân gian (truyền miệng) xuất hiện từ rất sớm, gắn liền với đời sống người Việt
  • Văn học viết bằng chữ Hán đã có từ thế kỉ X (thời kì độc lập tự chủ)
  • Trải qua nhiều giai đoạn phát triển: văn học trung đại, văn học cận đại, văn học hiện đại

Bước 3: Giải thích tính "non trẻ"

Văn học Việt Nam được coi là non trẻ vì:

  • Văn học viết bằng chữ quốc ngữ mới chỉ phát triển mạnh từ đầu thế kỉ XX
  • Nền văn học hiện đại theo mô hình châu Âu chỉ thực sự hình thành từ 1885 đến 1945
  • So với các nền văn học lớn trên thế giới (Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp...), văn học hiện đại Việt Nam còn khá trẻ
  • Quá trình hiện đại hóa diễn ra nhanh chóng, "rút gọn" trong thời gian ngắn
Đáp án: Nền văn học Việt Nam "vừa cổ xưa vừa non trẻ" vì: - Cổ xưa: Văn học Việt Nam có lịch sử lâu đời với văn học dân gian truyền miệng từ xa xưa và văn học viết bằng chữ Hán từ thế kỉ X. - Non trẻ: Văn học viết bằng chữ quốc ngữ và nền văn học hiện đại theo mô hình phương Tây mới chỉ hình thành từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX, còn rất trẻ so với các nền văn học lớn trên thế giới.

Câu 2

Đề bài: Nền văn viết Việt Nam đã hình thành và phát triển qua những thời kì nào? Nêu rõ nguồn gốc, đặc điểm của chữ viết và thể loại ở từng thời kì.

Cách giải

Bước 1: Xác định các thời kì phát triển

Theo văn bản, nền văn học viết Việt Nam trải qua các thời kì chính:

Bước 2: Phân tích từng thời kì

Thời kìChữ viếtNguồn gốc chữ viếtThể loại chính
Thời kì trung đại (thế kỉ X – XIX)Chữ Hán, chữ NômChữ Hán: vay mượn từ Trung Quốc. Chữ Nôm: sáng tạo dựa trên chữ Hán để ghi tiếng ViệtThơ, phú, văn xuôi chữ Hán; truyện thơ, ngâm khúc chữ Nôm
Thời kì cận - hiện đại (cuối thế kỉ XIX – nay)Chữ quốc ngữDựa trên hệ chữ cái La-tinh, do các giáo sĩ phương Tây sáng tạoDu kí, phóng sự, kịch nói, tiểu thuyết, truyện ngắn, phê bình, khảo luận, xã luận, thơ tự do...
Đáp án: Thời kì 1 - Văn học trung đại (thế kỉ X – XIX): - Chữ viết: Chữ Hán (vay mượn từ Trung Quốc) và chữ Nôm (người Việt sáng tạo dựa trên chữ Hán) - Thể loại: Thơ, phú, văn xuôi chữ Hán; truyện thơ, ngâm khúc bằng chữ Nôm Thời kì 2 - Văn học cận đại và hiện đại (cuối thế kỉ XIX đến nay): - Chữ viết: Chữ quốc ngữ (dựa trên hệ chữ cái La-tinh) - Thể loại: Du kí, phóng sự, kịch nói, tiểu thuyết, truyện ngắn, phê bình, khảo luận, thơ tự do...

Câu 3

Đề bài: Văn học viết bằng chữ Hán và văn học viết bằng chữ Nôm có quan hệ với nhau như thế nào? Nêu rõ điểm tương đồng và khác biệt của hai bộ phận văn học này trong thời kì trung đại.

Cách giải

Bước 1: Xác định mối quan hệ

Văn học chữ Hán và văn học chữ Nôm là hai bộ phận song song tồn tại, bổ sung cho nhau trong nền văn học trung đại Việt Nam.

Bước 2: Phân tích điểm tương đồng

  • Cùng tồn tại trong thời kì trung đại (thế kỉ X – XIX)
  • Cùng chịu ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo
  • Cùng phản ánh đời sống xã hội, tâm tư tình cảm của người Việt
  • Nhiều tác giả sáng tác cả hai loại chữ (Nguyễn Trãi, Nguyễn Du...)

Bước 3: Phân tích điểm khác biệt

Tiêu chíVăn học chữ HánVăn học chữ Nôm
Nguồn gốc chữ viếtVay mượn từ Trung QuốcSáng tạo của người Việt
Đối tượng tiếp nhậnTầng lớp trí thức, quan lạiRộng rãi hơn, gần gũi với dân chúng
Thể loạiThơ Đường luật, phú, chiếu, biểu, hịch...Truyện thơ, ngâm khúc, thơ lục bát, song thất lục bát
Ngôn ngữXa cách với tiếng nói hằng ngàyGắn liền với tiếng Việt, gần gũi với đời sống
Đáp án: Mối quan hệ: Hai bộ phận văn học này song song tồn tại, bổ sung và hỗ trợ lẫn nhau trong thời kì trung đại. Điểm tương đồng: - Cùng phát triển trong thời kì trung đại - Cùng chịu ảnh hưởng của tư tưởng Nho - Phật - Đạo - Cùng phản ánh tâm hồn, tình cảm người Việt Điểm khác biệt: - Chữ Hán là chữ vay mượn, chữ Nôm là chữ do người Việt sáng tạo - Văn học chữ Hán dành cho tầng lớp trí thức; văn học chữ Nôm gần gũi với đông đảo nhân dân - Văn học chữ Nôm gắn liền với tiếng nói hằng ngày, thể hiện bản sắc dân tộc rõ nét hơn

Câu 4

Đề bài: Những yếu tố lịch sử, xã hội nào có ảnh hưởng quan trọng, tạo nên các đặc điểm nổi bật của văn học Việt Nam thế kỉ XX?

Cách giải

Bước 1: Xác định bối cảnh lịch sử - xã hội thế kỉ XX

Thế kỉ XX là giai đoạn đầy biến động của lịch sử Việt Nam với nhiều sự kiện trọng đại.

Bước 2: Liệt kê các yếu tố ảnh hưởng

Các yếu tố lịch sử - xã hội quan trọng:

  1. Sự thống trị của thực dân Pháp (đến 1945): Tạo nên dòng văn học yêu nước, chống thực dân
  1. Phong trào canh tân theo tư tưởng phương Tây: Thúc đẩy quá trình hiện đại hóa văn học
  1. Cách mạng tháng Tám 1945 và sự ra đời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa: Văn học chuyển sang phục vụ kháng chiến, bảo vệ Tổ quốc
  1. Đất nước bị chia cắt (1954-1975):
  • Miền Bắc: Văn học đi theo con đường xã hội chủ nghĩa
  • Miền Nam: Văn học chịu ảnh hưởng của văn học Âu Mỹ đương đại
  1. Thống nhất đất nước (1975) và những khó khăn sau chiến tranh
  1. Đổi mới (1986): Văn học có sự "cởi trói", đổi mới về tư duy sáng tác
  1. Hội nhập quốc tế (cuối thế kỉ XX - đầu thế kỉ XXI): Internet, gia nhập WTO...
Đáp án: Các yếu tố lịch sử - xã hội ảnh hưởng đến văn học Việt Nam thế kỉ XX: - Sự thống trị của thực dân và các cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc - Phong trào canh tân, tiếp thu tư tưởng phương Tây - Cách mạng tháng Tám 1945 và sự ra đời của nước Việt Nam mới - Đất nước bị chia cắt (1954-1975) với hai miền theo hai con đường khác nhau - Công cuộc đổi mới từ năm 1986 - Quá trình hội nhập quốc tế cuối thế kỉ XX - đầu thế kỉ XXI

Câu 5

Đề bài: Tính truyền thống và hiện đại của nền văn học Việt Nam được biểu hiện rõ nhất qua những đặc điểm nào?

Cách giải

Bước 1: Xác định tính truyền thống

Tính truyền thống thể hiện qua:

  • Chủ nghĩa yêu nước xuyên suốt lịch sử văn học
  • Tinh thần nhân đạo, tình yêu thương con người
  • Tiếng nói tố cáo bất công, oan khuất
  • Khát vọng tự do, dân chủ, hạnh phúc
  • Kế thừa các thể loại truyền thống (thơ lục bát, ca dao...)

Bước 2: Xác định tính hiện đại

Tính hiện đại thể hiện qua:

  • Tiếp thu các thể loại văn học phương Tây (tiểu thuyết, truyện ngắn, kịch nói, phóng sự...)
  • Đổi mới tư duy và cách diễn đạt
  • Ý thức lô-gíc và lí tính gia tăng trong cấu trúc ngôn ngữ
  • Hội nhập với văn học thế giới
  • Sử dụng chữ quốc ngữ - công cụ hiện đại
Đáp án: Tính truyền thống: - Chủ nghĩa yêu nước, tinh thần dân tộc - Tinh thần nhân đạo, yêu thương con người - Tiếng nói tố cáo bất công, khát vọng tự do, hạnh phúc - Kế thừa các thể loại và giá trị văn học dân tộc Tính hiện đại: - Tiếp thu các thể loại văn học phương Tây - Đổi mới tư duy, cách diễn đạt - Tăng cường tính lô-gíc, lí tính trong ngôn ngữ - Hội nhập sâu rộng với văn học thế giới

Phần: VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 10 – 15 câu) với câu chủ đề: "Trong mỗi thời kì, văn học Việt Nam đều có những tác phẩm tiêu biểu, độc đáo về nghệ thuật và chứa đựng giá trị nội dung sâu sắc".

Cách giải

Bước 1: Xác định yêu cầu

  • Viết đoạn văn 10-15 câu
  • Câu chủ đề đã cho sẵn
  • Nội dung: chứng minh văn học Việt Nam mỗi thời kì đều có tác phẩm tiêu biểu

Bước 2: Lập dàn ý

  • Mở đoạn: Câu chủ đề
  • Thân đoạn: Dẫn chứng từ các thời kì văn học
  • Kết đoạn: Khẳng định lại ý nghĩa

Bước 3: Viết đoạn văn

Đoạn văn tham khảo: Trong mỗi thời kì, văn học Việt Nam đều có những tác phẩm tiêu biểu, độc đáo về nghệ thuật và chứa đựng giá trị nội dung sâu sắc. Thời kì văn học trung đại, chúng ta có "Bình Ngô đại cáo" của Nguyễn Trãi - áng "thiên cổ hùng văn" thể hiện tinh thần yêu nước, tự hào dân tộc. "Truyện Kiều" của Nguyễn Du là kiệt tác nghệ thuật với ngôn ngữ thơ điêu luyện, phản ánh sâu sắc số phận con người trong xã hội phong kiến. Bước sang thời kì hiện đại, văn học Việt Nam tiếp tục tỏa sáng với nhiều tác phẩm xuất sắc. Phong trào Thơ mới (1932-1945) đã đem đến những vần thơ lãng mạn, trữ tình của Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử. Văn xuôi hiện thực phê phán có "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố, "Chí Phèo" của Nam Cao - những tác phẩm phơi bày hiện thực xã hội và số phận người nông dân. Trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, văn học cách mạng đã cho ra đời nhiều tác phẩm giá trị như "Đất nước" của Nguyễn Đình Thi, "Những ngôi sao xa xôi" của Lê Minh Khuê. Sau năm 1975, đặc biệt từ thời kì Đổi mới, văn học tiếp tục phát triển với những cây bút tài năng như Nguyễn Huy Thiệp, Bảo Ninh. Mỗi tác phẩm đều mang dấu ấn thời đại, phản ánh tâm tư, tình cảm và khát vọng của con người Việt Nam. Điều này chứng tỏ sức sống mãnh liệt và khả năng sáng tạo không ngừng của nền văn học dân tộc.

💡 Mẹo nhớ: Khi viết đoạn văn nghị luận văn học, nhớ công thức: "Luận điểm + Dẫn chứng + Phân tích + Đánh giá"

🎯 Ghi nhớ: - Văn học Việt Nam "vừa cổ xưa vừa non trẻ" - có lịch sử lâu đời nhưng văn học hiện đại còn trẻ - Ba loại chữ viết: chữ Hán → chữ Nôm → chữ quốc ngữ - Văn học luôn gắn liền với lịch sử dân tộc, phản ánh tinh thần yêu nước và nhân đạo - Mỗi thời kì đều có những tác phẩm tiêu biểu, mang giá trị nghệ thuật và nội dung sâu sắc

📝 Bài văn mẫu

Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 10 – 15 câu) với câu chủ đề: "Trong mỗi thời kì, văn học Việt Nam đều có những tác phẩm tiêu biểu, độc đáo về nghệ thuật và chứa đựng giá trị nội dung sâu sắc".

Bài mẫu 1 — Nam sinh kể chuyện

BÀI VĂN MẪU

"TRONG MỖI THỜI KÌ, VĂN HỌC VIỆT NAM ĐỀU CÓ NHỮNG TÁC PHẨM TIÊU BIỂU, ĐỘC ĐÁO VỀ NGHỆ THUẬT VÀ CHỨA ĐỰNG GIÁ TRỊ NỘI DUNG SÂU SẮC"


Hồi đầu năm lớp Chín, tôi ghét môn Văn đến mức mỗi tiết học như một cuộc tra tấn tinh thần kéo dài bốn mươi lăm phút. Bạn thử hình dung mà xem: một thằng con trai mười lăm tuổi, mê đá bóng hơn mê thơ, ngồi trong lớp nghe giảng về "giá trị nhân đạo" mà mắt thì dán vào tờ lịch treo tường, đếm ngược từng giây đến giờ ra chơi. Ấy thế mà giờ đây, ngồi viết những dòng này, tôi lại thấy mình mắc nợ văn học Việt Nam một lời xin lỗi – xin lỗi vì đã từng đánh giá thấp kho tàng mà cha ông ta dày công xây đắp qua hàng thế kỉ. Quả thực, trong mỗi thời kì, văn học Việt Nam đều có những tác phẩm tiêu biểu, độc đáo về nghệ thuật và chứa đựng giá trị nội dung sâu sắc, và tôi nghiệm ra điều ấy không phải từ sách giáo khoa, mà từ chính những trải nghiệm "dở khóc dở cười" của mình.

Chuyện bắt đầu từ tiết học đầu tiên về trung đại. Cô Thanh – giáo viên Văn của tôi, người phụ nữ tóc búi cao, đeo kính cận dày cui, lúc nào cũng mang theo một cốc trà nóng như thể thiếu nó thì cô sẽ không thể giảng bài – đặt câu hỏi: "Các em có biết Truyện Kiều được viết bằng thể thơ gì không?" Cả lớp đồng thanh: "Thơ lục bát ạ!" Riêng tôi, thằng ngồi bàn cuối, giơ tay xin phát biểu: "Cô ơi, thơ lục bát thì em biết rồi, nhưng em thắc mắc là ông Nguyễn Du viết được ba nghìn hai trăm câu mà không... buồn ngủ sao ạ?" Cả lớp cười ồ, cô Thanh cũng bật cười, nhưng rồi cô nói một câu mà đến tận bây giờ tôi vẫn nhớ như in: "Em ạ, khi người ta viết bằng cả nỗi đau của dân tộc, bằng cả trái tim đồng cảm với số phận con người, thì không có chỗ cho sự buồn ngủ." Lúc ấy tôi chỉ gật gật cho xong, nhưng sau này khi thực sự đọc Truyện Kiều, tôi mới hiểu câu nói ấy sâu sắc đến nhường nào.

Nguyễn Du sống vào thời kì mà xã hội phong kiến đang rối ren, loạn lạc, thân phận con người – đặc biệt là phụ nữ – bị chà đạp không thương tiếc. Ông không viết Truyện Kiều chỉ để kể một câu chuyện tình, mà qua mối tình éo le của Thúy Kiều, ông đã phơi bày cả một xã hội bất công, nơi mà tài sắc bị biến thành thứ hàng hóa, nơi mà người ngay thẳng phải chịu khổ còn kẻ gian ác lại nhởn nhơ. Những câu thơ mà ngày bé tôi thuộc làu vì bị mẹ bắt chép phạt – "Cậy như đã có phen bẻ gãy cành mai, Bõ ghét đã phen lừa được con ong đã tỏ đường đi lối về" – giờ đây đọc lại, tôi thấy trong đó cả một nghệ thuật tả người tài tình. Nguyễn Du không tả Kiều đẹp bằng mắt thường, mà đẹp bằng cách tả cái hồn, cái cốt cách, để người đọc tự hình dung ra một thiếu nữ "sắc đành đòi một, tài đành họa hai." Cách viết ấy, theo tôi, là đỉnh cao của nghệ thuật trung đại – không phô trương, không ồn ào, mà thấm sâu vào lòng người như nước mưa ngấm vào đất.

Rồi cô Thanh chuyển sang thời kì kháng chiến chống Pháp. Cả lớp bắt đầu đọc "Vợ nhặt" của Kim Lân. Phải thú thật, khi đọc nhan đề lần đầu, tôi tưởng đây là một câu chuyện hài hước kiểu "ế quá đi nhặt vợ" – và tôi đúng một phần, vì quả thực anh Tràng đúng là ế thật! Nhưng càng đọc, tôi càng thấy nghẹn ở cổ họng. Cái cảnh Thị theo Tràng về nhà giữa nạn đói khủng khiếp năm 1945, hai người đi cạnh nhau trên con đường làng, phía trước là "một đàn quạ đen bay vù lên như một đám mây đen" – hình ảnh ấy ám ảnh tôi suốt cả tuần. Kim Lân viết về đói, về khổ, nhưng không bi lụy, mà trong cái đói khổ ấy vẫn le lói niềm tin vào tình người, vào sức sống mãnh liệt của con người. Anh Tràng nghèo rớt mùng tơi, xấu trai, ế ẩm, vậy mà vẫn nhặt được vợ – không phải vì anh may mắn, mà vì giữa hoạn nạn, con người ta cần nhau hơn bao giờ hết. Nghệ thuật của Kim Lân ở chỗ ấy: ông biến cái đau thương thành cái đẹp, biến cái bi thành cái hài, rồi từ cái hài ấy khiến người đọc rơi nước mắt.

Thời kì kháng chiến chống Mĩ cũng để lại trong tôi nhiều ấn tượng không kém. Nhớ hôm học bài "Người lái đò sông Đà" của Nguyễn Tuân, tôi đang lim dim ngủ gật trên bàn vì tối hôm trước thức khuya xem bóng đá, thì bất ngờ cô Thanh đọc to đoạn tả con sông Đà hung bạo: "Có những thuyền đã bị cái hút nước ấy túm lấy đầu mũi thuyền rồi xoay tít rồi lật ngửa giữa sông." Giọng cô đọc hào sảng, đầy kịch tính, khiến tôi giật mình tỉnh ngủ, tim đập thình thịch. Và tôi chợt nhận ra: ủa, cái ông Nguyễn Tuân này viết hay vậy sao? Hóa ra văn chương không phải là thứ buồn tẻ như tôi tưởng. Nguyễn Tuân viết về sông Đà như thể ông đang quay một bộ phim hành động vậy – có kịch tính, có nguy hiểm, có cả vẻ đẹp hùng vĩ đến nghẹt thở. Ông so sánh con sông Đà với "một kẻ thù số một" rồi lại gọi nó là "thứ vàng mười" của Tây Bắc. Nghệ thuật ấy – vừa hung dữ vừa trữ tình, vừa dữ dội vừa mượt mà – là đặc trưng của Nguyễn Tuân, một nhà văn mà tôi dám chắc nếu sinh ra trong thời nay, ông sẽ là đạo diễn phim bom tấn Hollywood.

Cùng thời kì ấy, bài thơ "Đồng chí" của Chính Hữu cũng khiến tôi thay đổi cách nhìn về thơ ca. Hồi trước, mỗi lần nghe đến thơ kháng chiến, tôi lại nghĩ ngay đến những câu khẩu hiệu dài dòng, khô khan. Nhưng "Đồng chí" thì khác. Chỉ vỏn vẹn vài câu ngắn gọn, mộc mạc mà lay động lòng người: "Áo anh rách vai / Quần tôi có vài mảnh vá / Miệng cười tuy không nói / Nhưng lòng thì thấu nhau." Đọc xong, tôi bỗng nhớ đến thằng Hùng – bạn thân của tôi, thằng mà hồi lớp Bảy tôi từng đánh nhau với nó vì tranh giành quả bóng, rồi sau đó hai đứa lại thân nhau từ lúc nào không hay. Tình bạn của tôi với Hùng, tất nhiên, không thể so sánh với tình đồng chí giữa những người lính trong kháng chiến, nhưng cái cảm giác "lòng thì thấu nhau" ấy thì tôi hiểu. Và tôi tin rằng Chính Hữu đã chạm được vào điều thiêng liêng nhất của con người: sự thấu hiểu không cần lời nói, thứ mà không phải nghệ sĩ nào cũng diễn tả được bằng ngôn từ.

Rồi đến thời kì đổi mới, văn học Việt Nam lại mang một diện mạo hoàn toàn mới. Tôi còn nhớ lần đầu đọc "Sóng" của Xuân Quỳnh, tôi – một thằng con trai vụng về trong khoản bày tỏ cảm xúc – đã ngồi thừ người ra cả buổi chiều. "Dữ dội và dịu êm / Ồn ào và lặng lẽ" – hai câu thơ ngắn mà như cả một đại dương cảm xúc. Xuân Quỳnh viết về sóng, nhưng thực chất viết về tình yêu trong lòng người phụ nữ: mãnh liệt mà dịu dàng, sôi nổi mà trầm lắng, lúc cuồng nhiệt lúc lo lắng. Phải nói là đọc xong bài thơ này, tôi mới hiểu vì sao con gái hay nói "con trai chẳng bao giờ hiểu được phụ nữ." Phải, tôi không hiểu, nhưng ít nhất qua thơ Xuân Quỳnh, tôi cũng hình dung được một phần nỗi lòng ấy. Và tôi nghĩ, đó chính là sức mạnh của văn học: nó cho phép ta bước vào thế giới nội tâm của người khác, dù người đó sống ở thời đại nào, hoàn cảnh nào.

Nói đi cũng phải nói lại, hành trình "yêu lại" văn học của tôi không hề suôn sẻ. Có những hôm tôi đọc một tác phẩm trung đại mà phải tra từ điển đến ba lần chỉ trong một đoạn, vì ông nào ông nấy viết toàn chữ Hán – Nôm, đọc mà muốn tắt thở. Có những lúc tôi cố phân tích hình tượng nhân vật mà viết ra toàn những câu sáo rỗng kiểu "nhân vật thể hiện tinh thần yêu nước sâu sắc" – những câu mà chính tôi còn không tin, thì làm sao cô Thanh cho điểm cao được? Nhưng dần dần, khi tôi học cách nhìn văn học bằng trái tim thay vì bằng đôi mắt, mọi thứ thay đổi hoàn toàn. Tôi bắt đầu thấy Truyện Kiều không chỉ là một câu chuyện tình bi kịch mà là bức tranh toàn cảnh xã hội phong kiến. Tôi thấy "Vợ nhặt" không chỉ là câu chuyện về nạn đói mà là bản ca ngợi sức sống bất diệt của con người. Tôi thấy "Người lái đò sông Đà" không chỉ là bài kí tả cảnh mà là lời tri ân những con người lao động bình dị mà phi thường. Mỗi thời kì, mỗi tác phẩm là một lăng kính khác nhau, cho ta nhìn thấy những góc cạnh khác nhau của cuộc sống và con người Việt Nam.

Giờ đây, khi năm học sắp kết thúc, tôi – thằng con trai từng ghét cay ghét đắng môn Văn – lại là đứa hay tranh luận nhất mỗi khi cô Thanh hỏi về một tác phẩm mới. Đôi khi tôi vẫn chọc bạn bè bằng những câu đùa kiểu: "Này, nếu Nguyễn Du mà sống ở thời nay, chắc ổng viết tiểu thuyết ngôn tình best-seller rồi!" Cả lớp lại cười ồ, nhưng trong cái cười ấy, tôi biết các bạn cũng bắt đầu cảm nhận được điều tôi cảm nhận: văn học Việt Nam không phải là thứ khô khan nằm im trong sách giáo khoa, mà là một kho báu sống động, đầy màu sắc, chứa đựng hồn cốt của cả một dân tộc. Qua bao thăng trầm của lịch sử, từ thời trung đại đến hiện đại, từ kháng chiến đến đổi mới, văn học Việt Nam vẫn luôn là tấm gương phản chiếu tâm hồn con người – đau đáu, thủy chung, bất khuất và nhân hậu. Và nếu có một điều ước, tôi ước gì mình nhận ra điều này sớm hơn, để không phải mất hai năm đầu cấp Hai chỉ biết ngủ gật trong giờ Văn, rồi lại giật mình tỉnh giấc khi nghe cô đọc: "Sóng bắt đầu từ gió, gió bắt đầu từ đâu?"


Bài viết được thực hiện bởi: Nguyễn Minh Khang – Lớp 9A2

Bài mẫu 2 — Nữ sinh trữ tình

BÀI VĂN MẪU – ĐIỂM 9-10


MỞ BÀI

Có những chiều thứ bảy, tôi ngồi bên khung cửa sổ, lật giở từng trang sách đã ngả màu thời gian, lòng bâng khuâng tự hỏi: vì sao những vần thơ viết cách đây hàng trăm năm vẫn có thể khiến mắt mình cay cay? Vì sao một câu chuyện kể từ thuở nào vẫn giữ nguyên sức nặng trong lòng người đọc, như thể nó được viết ra ngày hôm qua, chỉ riêng cho mình? Tôi dần nhận ra rằng, văn học không bao giờ cũ đi – nó chỉ lặng lẽ đổi hình hài theo từng thời kì, mang theo hơi thở của cả một thế hệ, cả một thời đại. Và ở mỗi ngã rẽ ấy, văn học Việt Nam đều để lại những tác phẩm tiêu biểu, không chỉ độc đáo về nghệ thuật mà còn chứa đựng những giá trị nội dung sâu sắc, trở thành di sản tinh thần không gì thay thế được.


THÂN BÀI

Nhìn về nền văn học trung đại Việt Nam, không ai có thể bỏ qua "Truyện Kiều" của đại thi hào Nguyễn Du – tác phẩm mà người ta vẫn gọi bằng cái tên trìu mến "đại thi hào dân tộc". Đọc "Truyện Kiều", tôi không chỉ bị cuốn hút bởi cốt truyện tình éo le của Thúy Kiều – một tài nữ phải bán mình chuộc cha – mà còn say mê bởi thứ ngôn ngữ thần kì mà Nguyễn Du đã tạo nên. Tác phẩm được viết bằng thể lục bát, vốn là thể thơ dân gian quen thuộc với người Việt, nhưng qua bàn tay của Nguyễn Du, mỗi câu thơ đều trở thành một bức tranh, một thanh âm, một nỗi đau day dứt: "Thương người con gái tài sắc / Giữa dòng gian nan, nguy hiểm trăm chiều." Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật của Nguyễn Du vô cùng tinh tế, khi thì nhẹ nhàng như tiếng gió thoảng qua hàng liễu, khi lại da diết như nỗi lòng của người con gái bất hạnh. Giá trị nội dung của "Truyện Kiều" không chỉ nằm ở việc tố cáo xã hội phong kiến bất công, chà đạp lên con người, mà còn ở tấm lòng nhân đạo bao la của Nguyễn Du – người đã nhìn thấy vẻ đẹp, phẩm giá và nỗi đau của những con người bé nhỏ, đặc biệt là người phụ nữ. "Truyện Kiều" đã vượt qua mọi ranh giới thời gian, trở thành tiếng nói chung cho thân phận con người trong mọi thời đại.

Cùng thời với Nguyễn Du, văn học trung đại còn ghi dấu ấn bởi "Cung oán ngâm khúc" của Nguyễn Gia Thiều – một tác phẩm mà tôi tình cờ biết đến trong một lần đọc sách tham khảo ở thư viện trường. Lần đầu đọc, tôi đã phải dừng lại rất lâu ở những câu thơ tả nỗi cô đơn của người cung nữ bị bỏ rơi: cung vàng điện ngọc xa hoa, nhưng đằng sau vẻ hào nhoáng ấy là bao đêm dài đằng đẵng, nước mắt rơi không ai biết. Nguyễn Gia Thiều đã mượn hình ảnh người cung nữ để nói về số phận con người bị giam hãm, bị lãng quên trong những bộn bề của cuộc đời. Nghệ thuật tả cảnh ngụ tình, dùng hình ảnh thiên nhiên để gửi gắm tâm sự trong "Cung oán ngâm khúc" thực sự là đỉnh cao của thơ ca trung đại, khiến người đọc không khỏi bùi ngùi, xót xa.

Bước sang giai đoạn văn học trung đại cận hiện đại, rồi đến phong trào Thơ Mới (1932–1945), văn học Việt Nam dường như được thay áo mới. Nếu văn học trung đại mang nặng khuôn khổ lễ giáo phong kiến và thể loại quy phạm, thì Thơ Mới là tiếng nói bùng nổ của cá nhân, của cảm xúc tự do, của "cái tôi" được giải phóng. Trong dòng chảy ấy, Xuân Diệu nổi lên như một ngôi sao sáng nhất, với "Thơ thơ" và "Gửi hương cho gió" – những tập thơ mà tôi đã thuộc lòng từ hồi còn học lớp 7. Xuân Diệu viết về tình yêu với một sự cuồng nhiệt, cháy bỏng mà trước đó chưa ai dám thể hiện. Câu thơ "Tôi muốn tắt nắng đi / Cho màu đừng nhạt mất / Tôi muốn buộc gió lại / Cho hương đừng bay đi" không chỉ là ước ao giữ gìn vẻ đẹp của cuộc đời, mà còn là tiếng kêu khẩn thiết của một con người biết rằng thời gian vô tình, tuổi trẻ hữu hạn, và hạnh phúc luôn mong manh. Nghệ thuật của Xuân Diệu là sự kết hợp tinh tế giữa hình ảnh phương Tây hiện đại và hồn thơ phương Đông – tạo nên một giọng thơ vừa mới lạ vừa thân thuộc, vừa bay bổng vừa da diết. Qua thơ Xuân Diệu, tôi hiểu rằng văn học không chỉ kể chuyện, mà còn là nơi con người thổ lộ những điều sâu kín nhất, giấu kín nhất trong lòng.

Cũng trong phong trào Thơ Mới, tôi rất yêu mến giọng thơ u uất, man mác của Huy Cận. Nếu Xuân Diệu là người say mê cuộc đời thì Huy Cận lại là người trầm tư trước sự hữu hạn của kiếp người. Bài "Đây mùa thu tới" với câu thơ "Mùa thu tới – nghĩa là mấy nắng đã vơi ngoài hiên" gợi lên một nỗi buồn mênh mang, nhẹ nhàng như sương sớm nhưng lại thấm sâu vào lòng người. Huy Cận không viết về nỗi buồn bi lụy, mà viết về nỗi buồn như một phần tất yếu của cuộc sống – nỗi buồn khiến con người ta trân trọng hơn những gì đang có. Giá trị nội dung trong thơ Huy Cận nằm ở triết lí nhân sinh sâu sắc, ở khả năng biến những chi tiết đời thường – một cơn gió heo may, một vạt nắng chiều – thành biểu tượng cho nỗi cô đơn và khát khao được thuộc về của con người. Đọc Huy Cận, tôi hay nghĩ đến những chiều mưa ngồi nhìn ra vườn, thấy lòng mình buồn man mác mà không rõ vì sao – có lẽ đó chính là cái "hồn thu" mà thi sĩ đã gieo vào lòng người đọc.

Nếu Thơ Mới là khúc hát dịu dàng của tâm hồn thì văn học thời kì kháng chiến chống Pháp (1945–1954) lại là tiếng kèn xung trận, hào hùng và sôi nổi. Trong giai đoạn này, tôi ấn tượng nhất với bài thơ "Đất nước" của Nguyễn Đình Thi – một tác phẩm mà tôi đã đọc thuộc lòng trong tiết Ngữ văn năm lớp 8, khi cô giáo giảng bằng cả trái tim. Nguyễn Đình Thi viết: "Đất nước bắt đầu với hai bàn tay trắng / Lúa reo trên đất cày / Nước tràn trên bờ cống / Đất nước là nơi ta hằng ngày lao động." Những câu thơ giản dị mà lay động lòng người biết bao! Đất nước không phải là khái niệm trừu tượng trên bản đồ, mà là ruộng đồng, là con trâu, là nhịp sống thường nhật của những người nông dân chân lấm tay bùn. Rồi khi chiến tranh đến, đất nước lại là máu xương, là nước mắt, là lời thề quyết tử: "Mỗi bước đường đi, mỗi hòn đất nằm lại / Từng nắm xương người nằm lại." Nghệ thuật của Nguyễn Đình Thi nằm ở cách ông kết hợp giữa chất trữ tình và chất sử thi, giữa nỗi đau cá nhân và niềm tự hào dân tộc, tạo nên một bản hùng ca vừa bi tráng vừa thấm thía. Giá trị nội dung của bài thơ là lời khẳng định: đất nước không phải của riêng ai, mà là của tất cả những ai đã sinh ra, lớn lên, lao động và hi sinh trên mảnh đất này.

Bước sang thời kì kháng chiến chống Mĩ (1954–1975) và đặc biệt là giai đoạn đổi mới sau 1986, văn học Việt Nam lại có một bước chuyển mình đáng chú ý. Các nhà văn bắt đầu nhìn cuộc chiến và cuộc đời bằng con mắt khác – không còn đơn giản là ta và địch, tốt và xấu, mà là những gam màu xám, những mảnh đời phức tạp, những câu hỏi day dứt không có lời đáp trọn vẹn. Tác phẩm "Những ngôi sao xa xôi" của Lê Minh Khuê đã để lại trong tôi ấn tượng sâu sắc từ những năm học lớp 9. Truyện kể về ba cô gái thanh niên xung phong trên tuyến đường Trường Sơn – Phương Định, Nho và Thao – những cô gái trẻ măng, thích ngắm mình trong gương, sợ máu, sợ đau, nhưng lại sẵn sàng lao vào mưa bom bão đạn để san lấp hố bom, phá bom nổ chậm. Lê Minh Khuê không viết về chiến tranh bằng giọng điệu hô hào, mà bằng sự chân thành, gần gũi – kể về chiến tranh qua đôi mắt trong trẻo của cô gái mới lớn, qua những giây phút bình yên hiếm hoi giữa làn đạn, qua tiếng hát thầm thì trong đêm. Nghệ thuật miêu tả sinh động, kết hợp giữa hiện thực và lãng mạn, giữa bi kịch và lạc quan, đã tạo nên một câu chuyện vừa đẹp vừa đau, vừa nhẹ nhàng mà vừa ám ảnh. Giá trị của tác phẩm nằm ở chỗ: nó cho chúng ta thấy chiến tranh không chỉ có bom đạn, mà còn có tuổi trẻ, có khát vọng sống, có tình bạn trong sáng, có vẻ đẹp tâm hồn không gì hủy hoại được.

Cũng trong dòng văn học đổi mới, "Chiếc thuyền ngoài xa" của Nguyễn Minh Châu là tác phẩm mà tôi tâm đắc nhất. Tôi còn nhớ lần đầu đọc truyện này vào một tối chủ nhật, khi cả nhà đã ngủ say, tôi nằm trên giường, đọc say sưa đến mức quên cả giờ giấc. Nhân vật người đàn bà hàng chài – một người phụ nữ lam lũ, xấu xí, cam chịu – đã để lại trong tôi một nỗi buồn sâu thẳm. Bà bị chồng đánh đập tàn nhẫn, nhưng vẫn không bỏ đi, bởi bà biết rằng nếu bà ra đi, đàn con sẽ không ai nuôi, chiếc thuyền sẽ không ai chèo. Nghệ thuật của Nguyễn Minh Châu nằm ở cách ông dựng lên nghịch lý giữa vẻ đẹp bên ngoài và sự thật bên trong: bức tranh chiếc thuyền ngoài xa đẹp như tranh vẽ, nhưng khi đến gần, người ta mới thấy đằng sau vẻ đẹp ấy là bao nỗi đau, bao nước mắt. Giá trị nội dung sâu sắc nhất của tác phẩm là bài học về cách nhìn nhận cuộc đời: đừng bao giờ chỉ nhìn bề mặt, đừng vội phán xét khi chưa hiểu hết hoàn cảnh của người khác. Đọc xong, tôi đã khóc – không phải vì bi lụy, mà vì thương, vì hiểu, vì thấy mình trong đâu đó hình ảnh những con người lặng lẽ chịu đựng giữa cuộc đời đầy sóng gió.


KẾT BÀI

Đặt cuốn sách xuống, nhìn ra ngoài cửa sổ, hoàng hôn đã buông từ lúc nào. Ánh nắng cuối ngày rải nhẹ trên những tán lá, tạo nên một bức tranh yên bình mà đẹp đến nao lòng. Tôi chợt nghĩ, văn học cũng giống như hoàng hôn vậy – mỗi thời đại mang một sắc thái riêng, một vẻ đẹp riêng, nhưng đều có chung sức mạnh lay động tâm hồn con người. Từ "Truyện Kiều" đến "Thơ thơ", từ "Đất nước" đến "Chiếc thuyền ngoài xa", văn học Việt Nam đã đi qua biết bao thăng trầm của lịch sử, nhưng mỗi tác phẩm tiêu biểu đều để lại dấu ấn không phai – về nghệ thuật thì độc đáo, về nội dung thì sâu sắc, về cảm xúc thì chân thành đến nao lòng. Có lẽ đó chính là sức sống bất tử của văn học: nó không thuộc về một thời đại nào, mà thuộc về tất cả những ai biết mở lòng, biết rung động, biết yêu thương. Và tôi – một cô bé học trò nhỏ – biết ơn văn học biết bao, vì nhờ có nó, tôi được sống thêm nhiều cuộc đời, được khóc, được cười, được hiểu cuộc đời này đẹp hơn, buồn hơn, và đáng sống hơn tôi từng nghĩ.


— Hết —

Bài mẫu 3 — Kể chuyện bất ngờ

BÀI VĂN MẪU


Trong mỗi thời kì, văn học Việt Nam đều có những tác phẩm tiêu biểu, độc đáo về nghệ thuật và chứa đựng giá trị nội dung sâu sắc


Tôi từng ghét văn học.

Nói đúng hơn, tôi ghét cái cách người ta bắt tôi phải yêu văn học — bằng những bài phân tích khô khốc, những đoạn trích bị cắt rời khỏi linh hồn của nó, và những con điểm đỏ chói in trên bài kiểm tra mà tôi viết ra bằng sự miễn cưỡng của một đứa trẻ bị ép ăn món mình không thích. Năm lớp Chín, tôi tin rằng văn chương chỉ là thứ râu ria, thứ phù phiếm mà người lớn bày ra để học sinh khổ sở. Cho đến cái ngày cuối tuần định mệnh ấy — cái ngày mà ông ngoại tôi, một nông dân chính hiệu với đôi bàn tay chai sần và mùi thuốc lào vương trên manh áo nâu, đã vô tình trở thành thầy giáo dạy Văn vĩ đại nhất cuộc đời tôi.

Chuyện bắt đầu từ một chiều thứ Bảy, khi tôi bị mẹ "đày" về quê ngoại vì tội lười học. "Con về đó với ông, không được internet, không được điện thoại, xem có chán không thì biết đường mà học," mẹ nói bằng cái giọng vừa thương vừa giận. Tôi phụng phịu xách ba lô, lòng đầy uất ức. Quê ngoại tôi là một làng nhỏ ven sông Đáy, nhà ngói ba gian cũ kĩ, vườn chuối um tùm, và ông ngoại — người mà tôi chỉ gặp mỗi dịp Tết, lúc nào cũng chỉ cười hiền rồi dúi cho tôi phong bao lì xì đỏ chói.

Chiều hôm ấy, sau khi ăn xong bát cơm độn khoai lang mà ông nấu — ngon một cách bất ngờ — tôi nằm vật ra phản gỗ giữa nhà, ngắm bụi nắng xiên qua song cửa rồi rơi lả tả trên nền đất. Chán. Chán đến mức tôi bắt đầu đọc những dòng chữ nguệch ngoạc trên bức tường vôi đã ngả vàng. Và tôi nhìn thấy — trên giá sách bằng tre kê sát tường, một hàng sách cũ, bìa đã sờn, gáy đã cong, nằm im lìm như những cụ già đang ngủ trưa. Tò mò, tôi với tay lấy một cuốn. "Truyện Kiều" — bìa in hình một cô gái áo đào đứng dưới trăng, nét vẽ đã phai nhạt theo thời gian. Mở ra, trang đầu tiên có dòng chữ ông ngoại tôi viết bằng mực tím, từ hồi nào không rõ: "Kỷ niệm ngày cưới — ông tặng bà, 1975."

Tôi sững sờ. Ông ngoại — người đàn ông suốt ngày cày cuốc, vá lưới, điếu cày lúc nào cũng kè kè bên mình — lại viết tặng bà ngoại tôi một cuốn "Truyện Kiều" nhân ngày cưới? Và bà ngoại tôi, người phụ nữ bán bánh mì ngoài chợ huyện, đã giữ gìn nó suốt bao nhiêu năm, cho đến khi bà mất và ông đặt nó trang trọng trên giá sách ấy? Câu chuyện đằng sau cuốn sách nhỏ thôi đã đủ khiến tim tôi nhói lên một cảm giác kì lạ, nhưng điều thực sự làm tôi thay đổi lại bắt đầu ngay sau đó.

Ông ngoại tôi bước vào, thấy tôi cầm cuốn "Truyện Kiều", ông không nói gì, chỉ kéo ghế gỗ ngồi đối diện, rít một hơi thuốc lào rồi nhả khói lên xà nhà. Rồi ông hỏi, bằng giọng trầm trầm: "Cháu đọc được không?". Tôi lắc đầu ngượng nghịu. Thú thật, tôi chưa bao giờ đọc trọn vẹn một trang "Truyện Kiều", dù sách giáo khoa đã trích dẫn cả chục lần. Ông cười — nụ cười mà tôi mới phát hiện ra, lúc nào cũng ẩn chứa một nỗi buồn man mác như sương sớm trên đồng.

Ông bảo: "Ngày xưa, ông cũng ghét Kiều. Nghĩ nó chỉ là truyện tình sướt mướt. Nhưng rồi ông đi bộ đội, vào đến tận rừng U Minh. Đêm nằm trong hầm, rét cắt da, nhớ nhà đến quay quắt, bỗng nhớ đến câu 'Thương thay thân phận đàn bà — Lời rằng bạc mệnh cũng là lời chung.' Ông khóc. Không phải vì Kiều, mà vì chính mình. Vì những người đàn bà ở hậu phương đang gánh chịu đạn bom. Nguyễn Du viết về Kiều, nhưng thực ra ông ấy viết về nỗi đau của cả một thời đại."

Tôi nghe, im lặng. Lần đầu tiên, "Truyện Kiều" trong tôi không còn là những câu thơ phải học thuộc để thi, mà hiện ra như một tấm gương phản chiếu cả nỗi đau của dân tộc. Nghệ thuật lục bát mà Nguyễn Du sử dụng — tôi chợt hiểu — không chỉ là vần điệu cho vui tai, mà là cách duy nhất để gói ghém cả một kiếp người vào trong ngôn từ, để nỗi đau trở nên đẹp đẽ và cái đẹp trở nên bất tử. Giá trị nhân đạo của tác phẩm, hóa ra, không nằm ở những dòng phân tích trong sách tham khảo, mà nằm ở chỗ nó có thể làm cho một ông lão nông dân — ông ngoại tôi — khóc giữa rừng sâu, bốn mươi năm về trước.

Nhưng câu chuyện chưa dừng ở đó. Đêm hôm ấy, ông ngoại thắp đèn dầu — vì mất điện — và kể cho tôi nghe về những người bạn đồng đội của ông. Trong số đó, có chú Tính, người đã tặng ông tập thơ "Nhật kí trong tù" trước khi chú hy sinh ở chiến trường Campuchia. Ông mở ngăn kéo, lôi ra một cuốn sổ tay bìa da đã mốc xanh. Không phải cuốn "Nhật kí trong tù" gốc, mà là một cuốn sổ chép tay — chú Tính đã chép lại từng bài thơ bằng bút bi xanh, trên giấy vở học sinh, giữa những ngày hành quân. "Chú Tính bảo," ông nói, giọng hơi nghẹn, "đọc thơ Bác, chú thấy lòng thanh thản. Giữa bom rơi đạn nổ, mà vẫn thấy 'Non sông gấm vóc Việt Nam' hiện ra trước mắt."

Tôi lật từng trang. Chữ chú Tính nhỏ xíu, đều tắp, cẩn thận đến lạ thường. Và tôi bàng hoàng nhận ra: "Nhật kí trong tù" mà tôi từng nghĩ là "bài thơ khó hiểu, toàn chữ Hán" — thì ra, giữa chiến tranh, giữa cái chết cận kề, nó là liều thuốc tinh thần, là ánh sáng dẫn đường cho những người lính. Giá trị nội dung sâu sắc của tập thơ không chỉ nằm ở tinh thần yêu nước, khí tiết cách mạng mà sách giáo khoa giảng, mà còn nằm ở chỗ nó đã thực sự sống — thực sự tiếp thêm sức mạnh cho con người trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất. Và nghệ thuật — cái cách Bác Hồ dùng thơ tứ tuyệt mộc mạc mà hàm súc, gần gũi mà uyên thâm — ấy là minh chứng cho sức mạnh phi thường của ngôn từ.

Tôi thức đến tận khuya. Ông ngoại kể tiếp, rồi đưa cho tôi xem một cuốn sách khác — "Vợ nhặt" của Kim Lân, in năm 1962, bìa vàng khè. Ông bảo: "Ông đọc truyện này năm 1960, khi nó mới đăng báo. Ông cười. Rồi ông khóc. Vì ông chính là Tràng — một thằng nông dân nghèo, xấu xí, không ai thèm lấy. Nhưng ông may mắn hơn Tràng, vì ông gặp được bà ngoại cháu." Ông ngừng lại. Trong ánh đèn dầu mờ ảo, tôi nhìn thấy mắt ông long lanh — không phải vì khói, mà vì nước mắt. Và tôi hiểu, "Vợ nhặt" không chỉ là bức tranh về nạn đói năm 1945, không chỉ là bài ca về sức sống mãnh liệt của con người, mà còn là câu chuyện tình yêu giản dị, đời thường, đẹp đến nao lòng.

Ngày hôm sau, trước khi tôi về thành phố, ông ngoại dúi vào tay tôi một gói nhỏ, bọc trong giấy báo. Về nhà mở ra, tôi thấy bốn cuốn sách: "Truyện Kiều" bìa cũ, cuốn sổ chép tay "Nhật kí trong tủ", "Vợ nhặt" bìa vàng, và một cuốn tôi không ngờ tới — "Số phận con người" của Sô-lô-khốp, bản dịch tiếng Việt năm 1975, mà ông bảo mượn được của một sĩ quan Liên Xô khi ông nằm viện ở Hà Nội. "Văn học không chỉ có Việt Nam mình," ông bảo. "Nhưng văn học Việt Nam mình, cháu ạ, nó mang hồn cốt dân tộc. Mỗi thời kì một khác, nhưng đều là tiếng nói của trái tim con người."

Trên chuyến xe buýt về thành phố, tôi ôm gói sách trong lòng và lặng lẽ khóc. Tôi khóc vì thương ông ngoại — người nông dân cả đời lam lũ mà tâm hồn phong phú hơn bất kì nhà trí thức nào tôi từng gặp. Tôi khóc vì thương mình — đã phí hoài bao nhiêu năm tháng để ghét bỏ thứ lẽ ra phải yêu. Và tôi khóc vì bất ngờ nhận ra một điều giản dị mà sâu sắc: văn học không nằm trong sách giáo khoa, không nằm trong những bài giảng trên lớp — văn học nằm trong cuộc đời. "Truyện Kiều" sống động trong nỗi nhớ vợ của ông ngoại giữa rừng U Minh. "Nhật kí trong tù" bất tử trong nét chữ của người lính trẻ sắp ra trận. "Vợ nhặt" hiện hữu trong ánh mắt ngấn nước của ông khi kể về ngày gặp bà ngoại. Mỗi thời kì, văn học Việt Nam đều đẻ ra những đứa con tinh thần tiêu biểu — từ trung đại với Nguyễn Du và "Truyện Kiều", đến hiện đại với Kim Lân và "Vợ nhặt", đến cách mạng với Hồ Chí Minh và "Nhật kí trong tù" — và mỗi đứa con ấy, dù mang một hình hài nghệ thuật riêng, đều chứa đựng những giá trị nội dung sâu sắc nhất, thiêng liêng nhất: lòng yêu nước, tình người, và niềm tin vào cuộc sống.

Từ cái chiều thứ Bảy ấy, tôi không còn ghét văn học nữa. Tôi bắt đầu đọc — đọc bằng trái tim, bằng trải nghiệm, bằng sự đồng cảm — chứ không còn đọc bằng con mắt của đứa học trò bị ép buộc. Và tôi thầm cảm ơn ông ngoại — người thầy giáo bất đắc dĩ, người nông dân đọc Kiều giữa rừng sâu, người đã dạy tôi rằng: văn chương không phải là thứ xa xỉ trên giá sách; văn chương là máu thịt, là hơi thở, là linh hồn của cả một dân tộc đang sống, đang yêu, đang đau, và đang hi vọng.


Hôm nay, ngồi viết những dòng này, tôi vẫn ngửi thấy mùi thuốc lào vương trên trang sách cũ, vẫn nghe tiếng ông ngoại trầm trầm: "Cháu đọc được không?" — và tôi biết, tôi đã đọc được. Không chỉ những trang sách, mà cả những trang đời.


Bài mẫu 4 — Trữ tình giàu hình ảnh

BÀI VĂN MẪU

Đề bài: Viết đoạn văn (10 – 15 câu) với câu chủ đề: "Trong mỗi thời kì, văn học Việt Nam đều có những tác phẩm tiêu biểu, độc đáo về nghệ thuật và chứa đựng giá trị nội dung sâu sắc"


BÀI LÀM

Có một chiều mưa cuối thu, tôi ngồi bên khung cửa sổ, lật giở những trang sách cũ mà bà nội để lại. Hương giấy ẩm mốc pha lẫn mùi hoa sữa từ ngoài phố thoảng vào, khiến lòng tôi bỗng dưng xao xuyến đến lạ. Mỗi trang sách như một cánh cửa nhỏ, mở ra một thế giới khác — thế giới của những câu chữ đã sống qua bao nhiêu năm tháng, vẫn nguyên vẹn sức nặng của cảm xúc và vẻ đẹp của tâm hồn. Tôi chợt nhận ra rằng, văn học Việt Nam không phải là một dòng sông lặng lẽ chảy một chiều, mà là cả một đại dương mênh mang, mỗi thời kì là một con sóng khác nhau, con sóng nào cũng mang trong mình sức sống mãnh liệt và vẻ đẹp riêng biệt không thể trộn lẫn.


Trong mỗi thời kì, văn học Việt Nam đều có những tác phẩm tiêu biểu, độc đáo về nghệ thuật và chứa đựng giá trị nội dung sâu sắc. Từ thuở văn học trung đại, khi con chữ còn được nâng niu trên từng trang giấy dó mỏng manh, Nguyễn Du đã viết nên "Truyện Kiều" — một kiệt tác mà ba trăm năm sau người ta vẫn chưa thôi ngỡ ngàng. Chỉ bằng thể lục bát quen thuộc của dân gian, nhà thơ đã kể lại cả một đời người con gái đầy bi kịch bằng thứ ngôn ngữ đẹp đến nghẹn ngào: "Sống làm vợ khắp người ta / Chết làm ma khắp nhà người ta cũng kinh". Câu thơ ngắn ngủi vậy thôi mà đọng lại cả nỗi đau của một kiếp người, cả sự phẫn uất ngấm ngầm trước xã hội phong kiến bất công, tàn nhẫn. Đâu chỉ có Nguyễn Du, thời trung đại còn ghi dấu bởi "Hịch tướng sĩ" của Trần Quốc Tuấn — bài hịch sục sôi tinh thần yêu nước, mỗi câu chữ đều như ngọn lửa thiêng đốt cháy lòng người, hay "Bình Ngô đại cáo" của Nguyễn Trãi với câu mở đầu sừng sững qua bao thế hệ: "Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân", chỉ mười một chữ mà gói trọn tư tưởng lớn lao của cả một dân tộc đang đứng lên giành lại nền độc lập. Nghệ thuật trong văn học trung đại không ồn ào, phô trương, mà thâm trầm, hàm súc, mỗi câu chữ đều phải đọc đi đọc lại nhiều lần mới thấu hết được tầng tầng lớp lớp ý nghĩa bên trong, tựa như người ta phải lặn sâu xuống đáy hồ mới thấy được viên ngọc quý đang tỏa sáng.

Đến thời kì văn học hiện đại, khi xã hội Việt Nam bước vào những biến động dữ dội của hai cuộc kháng chiến, văn học cũng lột xác, mang một diện mạo hoàn toàn mới. Những nhà văn, nhà thơ không còn viết bằng giọng văn ước lệ tượng trưng nữa, mà dùng ngòi bốt hiện thực sắc lạnh để vẽ lên bức tranh đời sống chân thực đến nhói lòng. Nam Cao, trong "Lão Hạc", đã để nhân vật của mình — một lão nông nghèo khổ — bán đi con chó — người bạn cuối cùng của lão — rồi sau đó chết trong đau đớn, tủi nhục. Cái chết của lão Hạc không ồn ào, bi lụy, mà lặng lẽ, âm thầm như chính cuộc đời của biết bao người nông dân Việt Nam bị dồn đến đường cùng. Chỉ bằng giọng văn giản dị, không hoa mĩ, Nam Cao đã chạm đến sợi dây cảm xúc sâu thẳm nhất trong lòng người đọc, để mỗi lần gấp sách lại, ta vẫn thấy nghèn nghẹn ở cổ họng, thấy mắt mình cay cay. Còn Kim Lân, trong "Vợ nhặt", lại vẽ nên một bức tranh khác — bức tranh về nạn đói năm 1945 khủng khiếp, nhưng giữa cái chết chóc, đói rét ấy, tình người vẫn le lói sáng lên như ngọn đèn dầu trong đêm bão. Anh Tràng — một người đàn ông nghèo, xấu xí, bỗng dưng "nhặt" được vợ giữa nạn đói, rồi buổi sáng hôm sau, nhìn mâm cơm đạm bạc với nồi cháo loãng và mấy quả chuối, anh bỗng thấy lòng mình ấm áp, thấy tương lai phía trước bỗng dưng có thêm một tia hi vọng nhỏ nhoi mà đủ sức sưởi ấm cả một đời người. Bước sang thời kì kháng chiến chống Mĩ, Nguyễn Đình Thi để lại "Người lái đò sông Đà" — một áng tùy bút mà mỗi câu chữ đều cuồn cuộn như chính dòng sông Đà hung dữ mà thơ mộng mà ông miêu tả. Ai đã từng đọc đoạn văn tả con nước xiết mùa lũ, tả những ghềnh thác gầm réo giữa hai vách đá dựng đứng, tả ông lái đò với đôi tay chai sạn vẫn vững vàng tay chèo giữa dòng thác dữ, sẽ không thể nào quên được cái cảm giác vừa sợ hãi vừa ngưỡng mộ, vừa kinh hoàng vừa say mê mà trang sách ấy mang lại. Nghệ thuật trong văn học hiện đại vì thế mà gần gũi, đời thường hơn, nhưng sâu sắc, lay động hơn, bởi nó không chỉ viết về con người mà còn viết cho con người, viết bởi con người.

Bước sang thời kì đổi mới và đương đại, văn học Việt Nam lại mang một sắc thái mới, mở ra những vùng đất chưa từng được khám phá. Nguyễn Minh Châu, trong "Chiếc thuyền ngoài xa", đã đặt trước mắt người đọc một nghịch lý đau xót: chiếc thuyền đẹp đẽ, lãng mạn giữa biển sớm mai lại ẩn chứa bên trong nó một bi kịch gia đình — người chồng vũ phu đánh đập vợ, những đứa con chứng kiến cảnh mẹ bị hành hạ mà bất lực. Hình ảnh người phụ nữ hàng chài "mặt buồn như lúc nào cũng cúi xuống" đã trở thành biểu tượng cho nỗi đau thầm lặng của hàng triệu phụ nữ Việt Nam qua bao thế hệ. Bằng ngòi bốt tỉnh táo mà đầy nhân văn, Nguyễn Minh Châu đã nhắc nhở chúng ta rằng đừng bao giờ nhìn cuộc đời bằng con mắt hời hợt, bởi đằng sau mỗi bức tranh đẹp có thể ẩn giấu những câu chuyện đau thương mà ta chưa từng biết đến. Hay như nhà thơ Tố Hữu, qua những câu thơ viết trong đêm tối của nhà tù đế quốc, đã biến nỗi đau cá nhân thành sức mạnh tập thể: "Đây Mũi Cà Mau, đây Côn Đảo / Đây Biển Đông mênh mông sóng vỗ / Đây Trường Sơn hùng vĩ vẫy gọi" — mỗi câu thơ như một nhịp tim đập mạnh, một lời thề non hẹn biển, một lời hứa của cả một thế hệ sẵn sàng hi sinh tất cả cho Tổ quốc.


Đặt cuốn sách xuống, tôi nhìn ra ngoài phố, cơn mưa đã tạnh từ lúc nào, nắng chiều hắt lên những vũng nước đọng trên mặt đường, lấp lánh như những mảnh gương nhỏ. Tôi chợt hiểu rằng văn học không phải là thứ gì đó xa xôi, cổ hủ, nằm im lìm trong những trang sách giáo khoa mà nhiều người vẫn lầm tưởng. Văn học là hơi thở, là nhịp đập, là tiếng vọng của tâm hồn con người qua bao thăng trầm của lịch sử. Từ "Truyện Kiều" đến "Lão Hạc", từ "Bình Ngô đại cáo" đến "Chiếc thuyền ngoài xa", mỗi tác phẩm là một mảnh ghép của bức tranh lớn về dân tộc Việt Nam — một dân tộc đã trải qua biết bao đau thương mà vẫn giữ được trong tim mình ngọn lửa yêu thương, lòng nhân ái và khát vọng sống mãnh liệt. Và tôi, một cô học trò nhỏ ngồi bên khung cửa sổ chiều mưa, bỗng thấy mình thật may mắn khi được sinh ra trong một đất nước có dòng văn học giàu đẹp đến thế. Có lẽ, những trang sách ấy sẽ theo tôi suốt cuộc đời, như những ngọn hải đăng soi sáng giữa đêm tối mênh mông, nhắc nhở tôi rằng: văn học sống mãi, bởi tâm hồn con người là bất tử.

Chế độ đọc sách →