Giải Ngữ Văn 9 - Tập 2 trang 119

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 119–120

Trang này không có bài tập

Đây là phần Đọc văn bản giới thiệu bài nghị luận văn học "Văn học Việt Nam từ khu vực ra thế giới, từ truyền thống đến hiện đại" của tác giả Trần Đình Sử.


Tóm tắt nội dung văn bản (phần đã trích)

1. Giới thiệu chung

Văn bản thuộc thể loại nghị luận văn học, giúp người đọc có cái nhìn hệ thống về:

  • Quá trình phát triển các thể loại văn học
  • Mối quan hệ giữa văn học với đời sống, lịch sử - xã hội
  • Những thành tựu quan trọng của các thời kì, giai đoạn văn học Việt Nam

2. Các ý chính trong đoạn trích

a) Đặc điểm "cổ xưa" và "non trẻ" của văn học Việt Nam
  • Cổ xưa: Văn học Việt Nam gắn với lịch sử hàng nghìn năm, bắt đầu từ thời kì các Vua Hùng với văn học dân gian truyền miệng.
  • Non trẻ: So với các nền văn học lớn như Ấn Độ, Trung Hoa, Hy Lạp (có từ "thời gian trục" trước Công nguyên), văn học viết Việt Nam mới xuất hiện từ thế kỉ X.
b) Quá trình hình thành văn học viết Việt Nam
  • Thời gian: Bắt đầu với chữ Hán từ sau khi giành độc lập (thế kỉ X)
  • Nguồn gốc: Chịu ảnh hưởng từ chữ Hán do thời kì Bắc thuộc
  • Số lượng: Theo sưu tầm của Trần Nghĩa, suốt nghìn năm Bắc thuộc chỉ còn lại khoảng 25 văn bản do người Việt viết
c) Sự ra đời và phát triển của văn học chữ Nôm
  • Thời gian: Mầm mống từ thế kỉ XII – XIII, đến thế kỉ XV có tác phẩm hoàn chỉnh
  • Nguồn gốc: Người Việt mô phỏng chữ Hán để sáng tạo ra chữ Nôm
  • Thể loại: Thiên về biểu ý và biểu âm, dùng để sáng tác bằng tiếng Việt
  • Thành tựu tiêu biểu:
  • Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi (1380 – 1442)
  • Truyện Kiều của Nguyễn Du (1765 – 1820)
d) Sự ra đời của chữ quốc ngữ
  • Thời gian: Bắt đầu từ sự tiếp xúc Đông Tây với các giáo sĩ phương Tây
  • Nguồn gốc: Tạo ra thứ chữ kiểu Latin để ghi âm tiếng Việt
  • Ý nghĩa: Mở ra giai đoạn mới cho văn học Việt Nam hiện đại

Các câu hỏi "Theo dõi" trong văn bản

Trong phần đọc văn bản có các câu hỏi Theo dõi để định hướng đọc hiểu:

Câu hỏi Theo dõi 1

Đề bài: Những biểu hiện cho thấy đặc điểm "cổ xưa" và "non trẻ" của văn học Việt Nam.

Cách giải

Biểu hiện "cổ xưa":

  • Văn học Việt Nam gắn với lịch sử hàng nghìn năm của dân tộc
  • Bắt đầu từ thời kì các Vua Hùng với văn học dân gian truyền miệng
  • Lưu giữ tinh thần, trí tuệ, ngôn ngữ và là nền tảng của văn học viết

Biểu hiện "non trẻ":

  • So với các nền văn học Ấn Độ, Trung Hoa, Hy Lạp (có từ trước Công nguyên)
  • Văn học viết Việt Nam mới xuất hiện từ thế kỉ X (sau khi giành độc lập từ các triều đại Trung Hoa)

Câu hỏi Theo dõi 2

Đề bài: Quá trình hình thành của văn học viết Việt Nam: thời gian, nguồn gốc và loại chữ viết, số lượng văn bản.

Cách giải
Tiêu chíNội dung
Thời gianTừ thế kỉ X, sau khi quốc gia giành được độc lập
Nguồn gốcChịu ảnh hưởng từ chữ Hán do thời kì Bắc thuộc kéo dài nghìn năm
Loại chữ viếtChữ Hán (văn tự ngoại lai)
Số lượng văn bảnKhoảng 25 văn bản do người Việt viết còn lại từ thời Bắc thuộc (theo sưu tầm của Trần Nghĩa)

Câu hỏi Theo dõi 3

Đề bài: Sự ra đời và phát triển của văn học viết bằng chữ Nôm: thời gian, nguồn gốc và thể loại.

Cách giải
Tiêu chíNội dung
Thời gianMầm mống từ đầu thế kỉ XII – XIII; đến thế kỉ XV có tác phẩm hoàn chỉnh; phát triển rầm rộ từ thế kỉ XVI, cực thịnh trong thế kỉ XVIII
Nguồn gốcNgười Việt mô phỏng chữ Hán để sáng tạo ra chữ Nôm
Thể loạiThơ (thơ Nôm), truyện thơ, văn học tiếng Việt với nhiều thể loại độc lập

Câu hỏi Theo dõi 4

Đề bài: Sự ra đời và phát triển của văn học viết bằng chữ quốc ngữ: thời gian, nguồn gốc và thể loại.

Cách giải
Tiêu chíNội dung
Thời gianBắt đầu từ sự tiếp xúc Đông Tây với các giáo sĩ phương Tây
Nguồn gốcCác giáo sĩ phương Tây tạo ra thứ chữ kiểu Latin để ghi âm tiếng Việt
Thể loại(Phần này sẽ được trình bày ở các trang tiếp theo của văn bản)

🎯 Ghi nhớ: - Văn học Việt Nam trải qua 3 giai đoạn chữ viết: Chữ Hán → Chữ Nôm → Chữ quốc ngữ - Mỗi loại chữ viết đánh dấu một bước phát triển trong ý thức độc lập và bản sắc dân tộc - Văn học chữ Nôm là bước chuyển quan trọng, thể hiện tinh thần tự chủ của người Việt trong sáng tạo văn học
Chế độ đọc sách →