Giải Ngữ Văn 9 - Tập 1 trang 25
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 25–26
Tóm tắt lý thuyết (khung bên phải trang 23)
- Trong tiếng Hán, các yếu tố đồng âm được viết bằng những chữ khác nhau nên nghĩa phân biệt rõ. Nhưng chữ Quốc ngữ ghi âm, nên các yếu tố đồng âm gốc Hán hầu hết viết giống nhau → dễ nhầm nghĩa.
- Yếu tố Hán Việt gần âm cũng gây nhầm (ví dụ: tri = biết; trí = khả năng nhận thức).
- Cách phân biệt nghĩa:
- Dựa vào từ có chứa yếu tố đồng âm để suy luận (ví dụ di trong di cư = chuyển dịch; di trong di sản = để lại).
- Tra cứu từ điển khi phân vân.
Bài 1 (tiếp): Phân biệt yếu tố đồng âm
*c. "bào" trong đồng bào và "bào" trong chiến bào***
| Từ | Nghĩa của "bào" | Nghĩa cả từ |
|---|---|---|
| đồng bào | cái bọc, nhau thai | người cùng một bọc, cùng nòi giống, cùng dân tộc |
| chiến bào | áo (áo dài) | áo tướng sĩ mặc khi ra trận |
→ Hai yếu tố "bào" đồng âm khác nghĩa.
*d. "bằng" trong công bằng và "bằng" trong bằng hữu***
| Từ | Nghĩa của "bằng" | Nghĩa cả từ |
|---|---|---|
| công bằng | ngang nhau, không thiên lệch | xử sự đúng đắn, không thiên vị |
| bằng hữu | bạn | bạn bè |
→ Hai yếu tố "bằng" đồng âm khác nghĩa.
Bài 2: Tìm từ Hán Việt có yếu tố đồng âm khác nghĩa với yếu tố in đậm
*a. kinh trong "kinh ngạc"* (kinh = sợ hãi, giật mình)
→ Từ có "kinh" nghĩa khác: kinh đô (kinh = nơi vua đóng đô), kinh tuyến, kinh tế…
*b. kì trong "kì lạ"* (kì = lạ thường)
→ Từ có "kì" nghĩa khác: kì hạn / học kì (kì = khoảng thời gian), quốc kì (kì = lá cờ)…
*c. nghi trong "đa nghi"* (nghi = ngờ vực)
→ Từ có "nghi" nghĩa khác: nghi lễ / nghi thức (nghi = lễ nghi, phép tắc), uy nghi…
*d. ngộ trong "tỉnh ngộ"* (ngộ = hiểu ra, giác ngộ)
→ Từ có "ngộ" nghĩa khác: ngộ nhận / ngộ độc (ngộ = lầm), tương ngộ / kì ngộ (ngộ = gặp gỡ)…
Bài 3: Đặt 4 câu, mỗi câu dùng một từ tìm được ở bài 2
- Kinh đô Thăng Long là trung tâm chính trị của nước ta thời Lý – Trần.
- Cuối học kì một, lớp em tổ chức buổi tổng kết rất vui.
- Buổi lễ được tiến hành trang trọng theo đúng nghi thức truyền thống.
- Vì vội vàng nên tôi đã ngộ nhận ý tốt của bạn thành lời chê trách.
(Em có thể thay bằng các từ khác đã tìm ở bài 2, miễn là dùng đúng nghĩa.)
Bài 4: Chỉnh sửa từ Hán Việt dùng sai
Điểm mấu chốt: phân biệt chỉnh thể và chính thể.
- chỉnh thể: một khối thống nhất, hoàn chỉnh, gồm các bộ phận có quan hệ chặt chẽ.
- chính thể: hình thức tổ chức của nhà nước (quân chủ, cộng hòa…).
a. Đề: "Mỗi tác phẩm văn học là một chính thể, trong đó các bộ phận có quan hệ với nhau rất chặt chẽ."
→ Sai. Câu nói về một khối thống nhất hoàn chỉnh nên phải dùng chỉnh thể.
Sửa: … là một chỉnh thể…
b. Đề: "Trên thế giới có nhiều hình thức tổ chức nhà nước, thể hiện sự đa dạng về chỉnh thể."
→ Sai. Câu nói về hình thức tổ chức nhà nước nên phải dùng chính thể.
Sửa: … sự đa dạng về chính thể.
Như vậy hai từ ở câu a và b bị dùng đảo cho nhau.
Bài 5: Phân biệt "cải biên" và "cải biến"
Đây là cặp từ gần âm (biên / biến), khác nhau ở yếu tố thứ hai:
| Từ | Yếu tố | Nghĩa |
|---|---|---|
| cải biên | biên = biên soạn | sửa đổi, soạn lại một tác phẩm (chèo, tuồng, bài hát…) cho phù hợp yêu cầu mới |
| cải biến | biến = biến đổi | làm cho biến đổi, thay đổi khác trước về tính chất, trạng thái |
→ Nguyên nhân khác nghĩa: hai từ có chung yếu tố cải (sửa đổi) nhưng yếu tố sau (biên và biến) là hai yếu tố Hán Việt gần âm, khác nghĩa. Chính sự khác nghĩa của biên và biến tạo nên sự khác nhau về nghĩa giữa hai từ.
Văn bản 3: Sơn Tinh – Thủy Tinh (trích, Nguyễn Nhược Pháp)
Đôi nét về tác giả: Nguyễn Nhược Pháp (1914 – 1938), quê Hà Nội. Ông sáng tác nhiều thể loại (kịch, truyện ngắn, thơ) nhưng nổi tiếng nhất với tư cách nhà thơ qua các bài Ngày xưa, Chùa Hương, Tay ngà… Sơn Tinh – Thủy Tinh được xem là một trong những bài thơ đặc sắc nhất của ông.
Tóm tắt đoạn I (phần trích trong ảnh):
- Mở đầu bằng không khí cổ tích "ngày xưa", thời vua Hùng thứ mười tám.
- Giới thiệu nàng Mị Nương đẹp tuyệt trần ("xinh như tiên trên trần", tóc xanh, má hồng, miệng thắm như san hô…), khiến bao người mê đắm.
- Vua Hùng yêu quý con, mong gả cho người xứng đáng ngôi phò mã, phải ngang hàng thần nhân.
- Hai vị thần Sơn Tinh (một mắt ở trán) và Thủy Tinh (râu ria quăn xanh rì) đều đem lòng yêu Mị Nương, không quản núi cao sông cách trở, cùng về Phong Châu cầu hôn.
Đoạn thơ dựng nên không gian huyền thoại và đặt ra tình huống mở đầu: hai vị thần cùng tài giỏi tranh nhau một người đẹp – mở đường cho cuộc tranh tài và mối hận của Thủy Tinh ở các phần sau.
Nếu em cần thầy/cô soạn tiếp phần đọc hiểu chi tiết bài Sơn Tinh – Thủy Tinh (các đoạn II, III, IV) thì gửi thêm ảnh các trang sau nhé.
