Giải Ngữ Văn 9 - Tập 1 trang 47
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 47–48
PHẦN 1: TRẢ LỜI CÂU HỎI
Câu 1
Đề bài: Chỉ ra những đặc điểm của thể thơ song thất lục bát thể hiện trong đoạn trích Bướm tiễn đưa. Những đặc điểm này cho thấy thể thơ song thất lục bát có gì khác với thể thơ lục bát?
Cách giải
Bước 1: Xác định đặc điểm thể thơ song thất lục bát trong đoạn trích
Quan sát đoạn trích từ câu 13 đến câu 64, ta thấy:
- Mỗi câu thơ có 7 chữ hoặc 6 chữ xen kẽ nhau
- Cấu trúc: 7 chữ - 7 chữ - 6 chữ - 8 chữ (lặp lại)
- Vần điệu: Câu 7 chữ vần với câu 6 chữ tiếp theo
Bước 2: So sánh với thể thơ lục bát
| Đặc điểm | Song thất lục bát | Lục bát |
|---|---|---|
| Số chữ | 7-7-6-8 (xen kẽ) | 6-8 (xen kẽ) |
| Nhịp thơ | Đa dạng hơn | Đều đặn hơn |
| Vần điệu | Phức tạp hơn | Đơn giản hơn |
Đáp án: Đặc điểm của song thất lục bát trong đoạn trích: - Có cả câu 7 chữ và câu 6-8 chữ xen kẽ theo quy luật - Nhịp thơ đa dạng, linh hoạt hơn lục bát - Tạo cảm giác trang trọng, hùng hồn hơn Khác với lục bát: Song thất lục bát có thêm câu 7 chữ, tạo nhịp điệu phong phú hơn, phù hợp với nội dung nghiêm trang, bi tráng của tác phẩm.
Câu 2
Đề bài: Để xuất phương án ngắt nhịp bốn câu thơ sau và cho biết tác dụng của cách ngắt nhịp đó:
Ngồi đầu cầu nước trong như lọc,
Đường bên cầu cỏ mọc còn non.
Đưa chàng lòng đặng đắc buồn,
Bỏ khôn bằng ngựa thúy khôn bằng thuyền.
Cách 1 — Ngắt nhịp theo nghĩa và cảm xúc
Bước 1: Xác định ý nghĩa từng câu
- Câu 1-2: Miêu tả cảnh vật (nước trong, cỏ non)
- Câu 3-4: Tâm trạng tiễn đưa (buồn bã, lưỡng lự)
Bước 2: Ngắt nhịp
Ngồi đầu cầu / nước trong như lọc,
Đường bên cầu / cỏ mọc còn non.
Đưa chàng / lòng đặng đắc buồn,
Bỏ khôn bằng ngựa / thúy khôn bằng thuyền.
Tác dụng: - Làm rõ nghĩa từng đoạn - Tạo nhịp thở tự nhiên khi đọc - Nhấn mạnh tâm trạng dao động, lưỡng lự của người vợ
Cách 2 — Ngắt nhịp theo cấu trúc ngữ pháp
Ngồi đầu cầu nước / trong như lọc,
Đường bên cầu / cỏ mọc còn non.
Đưa chàng lòng / đặng đắc buồn,
Bỏ khôn bằng ngựa / thúy khôn bằng thuyền.
Tác dụng: - Tôn trọng cấu trúc câu văn - Làm nổi bật hình ảnh đối lập (bỏ/thúy, ngựa/thuyền)
Câu 3
Đề bài: Chỉ ra và phân tích tác dụng của phép đối được sử dụng ở một số câu thơ trong đoạn trích.
Cách giải
Bước 1: Tìm các câu thơ có phép đối
Ví dụ điển hình:
- "Ngồi đầu cầu nước trong như lọc, / Đường bên cầu cỏ mọc còn non"
- "Bỏ khôn bằng ngựa thúy khôn bằng thuyền"
Bước 2: Phân tích cấu trúc đối
| Câu 1 | Câu 2 |
|---|---|
| Ngồi đầu cầu | Đường bên cầu |
| nước trong | cỏ mọc |
| như lọc | còn non |
Bước 3: Phân tích tác dụng
Đáp án: Phép đối trong đoạn trích có tác dụng: - Tạo nhịp điệu hài hòa: Câu thơ cân đối, dễ nghe, dễ nhớ - Làm nổi bật hình ảnh: Nước trong ↔ cỏ non, ngựa ↔ thuyền - Thể hiện tâm trạng dao động: "Bỏ khôn bằng... thúy khôn bằng..." cho thấy sự lưỡng lự, không biết chọn cách nào - Tăng tính nghệ thuật: Thể hiện tài năng sáng tác của Đoàn Thị Điểm
💡 Mẹo nhớ: Phép đối = Đối xứng về hình thức + Tương phản hoặc tương đồng về nội dung
Câu 4
Đề bài: Theo em, người chính phụ có thực sự muốn lên đường ra trận hay không? Những chi tiết nào cho biết điều đó?
Cách giải
Bước 1: Tìm chi tiết thể hiện tâm trạng
Chi tiết cho thấy người chính phụ không muốn đi:
- "Đưa chàng lòng đặng đắc buồn" → buồn bã, lưỡng lự
- "Bỏ khôn bằng ngựa thúy khôn bằng thuyền" → không biết chọn cách nào, trì hoãn
- "Dưa chàng lòng đặng đắc buồn" → lặp lại tâm trạng buồn
Bước 2: Phân tích nguyên nhân
Đáp án: Người chính phụ không thực sự muốn lên đường ra trận. Bằng chứng: - Tâm trạng buồn bã, lưỡng lự: "lòng đặng đắc buồn" - Hành động trì hoãn: "Bỏ khôn bằng ngựa thúy khôn bằng thuyền" (không biết đi bằng ngựa hay thuyền) - Ngồi lại quan sát cảnh vật: "Ngồi đầu cầu nước trong như lọc" Nguyên nhân: Tình cảm vợ chồng sâu đậm, không muốn xa chồng, nhưng phải tuân theo mệnh lệnh triều đình.
Câu 5
Đề bài: Tiễn chồng ra trận, người chính phụ mong muốn điều gì? Theo em, vì sao "dưa chàng lòng đặng đắc buồn" nhưng người chính phụ vẫn đề chồng lên đường ra trận?
Cách giải
Phần 1: Mong muốn của người chính phụ
Người chính phụ mong muốn: - Chồng đi đánh giặc thành công - Chồng bình an trở về - Gia đình sum họp
Phần 2: Lý do vẫn tiễn chồng đi dù buồn
Đáp án: Người chính phụ vẫn tiễn chồng ra trận vì: - Ý thức trách nhiệm với đất nước: Hiểu rằng đánh giặc là nghĩa vụ của người dân - Tình yêu chồng: Muốn chồng hoàn thành sứ mệnh, được tôn trọng - Tinh thần hy sinh: Sẵn sàng chịu đựng nỗi buồn riêng vì lợi ích chung - Phẩm chất người phụ nữ Việt Nam: Biết đặt đại nghĩa lên trên tình cảm cá nhân
💡 Ghi nhớ: Đây là hình ảnh người phụ nữ Việt Nam truyền thống: Dịu dàng nhưng mạnh mẽ, biết hy sinh vì đại nghĩa.
Câu 6
Đề bài: Nêu và phân tích tác dụng của một số biện pháp tu từ được sử dụng trong bốn câu thơ cuối của đoạn trích.
Cách giải
Bước 1: Xác định 4 câu thơ cuối
(Cần xem đoạn trích đầy đủ để xác định chính xác 4 câu cuối)
Bước 2: Tìm biện pháp tu từ
Các biện pháp thường gặp:
- So sánh: "như...", "tựa..."
- Ẩn dụ: Dùng hình ảnh cụ thể thay cho khái niệm trừu tượng
- Nhân hóa: Cho sự vật có tính người
- Phép lặp: Lặp từ, cụm từ để nhấn mạnh
Đáp án tổng quát: Các biện pháp tu từ thường có trong đoạn trích: - Phép đối: Tạo cân đối, hài hòa - So sánh: Làm rõ hình ảnh, dễ hình dung - Điệp từ: Nhấn mạnh cảm xúc Tác dụng chung: Tăng sức biểu cảm, giúp người đọc cảm nhận sâu sắc tâm trạng của nhân vật.
Câu 7
Đề bài: Cảm xúc của người chính phụ và người chính phụ trong buổi tiễn đưa giúp em hiểu gì về giá trị của cuộc sống?
Cách giải
Bước 1: Nhận diện cảm xúc
- Người chính phụ: Buồn bã, lưỡng lự, lo lắng nhưng kiên cường
- Người chính phu: (Cần đọc đoạn trích để xác định)
Bước 2: Rút ra bài học về giá trị cuộc sống
Đáp án: Cảm xúc trong buổi tiễn đưa giúp em hiểu: 1. Tình yêu thương chân thành: Tình vợ chồng sâu đậm, khó chia ly 2. Trách nhiệm với đất nước: Biết đặt lợi ích chung lên trên tình cảm riêng 3. Sự hy sinh cao cả: Sẵn sàng chịu đựng nỗi đau để bảo vệ đất nước 4. Ý nghĩa của cuộc sống: Sống không chỉ cho bản thân mà còn cho cộng đồng, dân tộc 5. Phẩm chất con người Việt Nam: Dũng cảm, kiên cường, biết yêu thương và hy sinh
🎯 Ghi nhớ: Cuộc sống có giá trị khi ta biết yêu thương, hy sinh và sống có trách nhiệm.
Câu 8
Đề bài: Em có ấn tượng nhất với hình ảnh nào trong đoạn trích? Vì sao?
Cách giải — Gợi ý trả lời
Đây là câu hỏi mở, em có thể chọn một trong các hình ảnh sau:
Gợi ý 1: Hình ảnh "Ngồi đầu cầu nước trong như lọc"
Trả lời: Em ấn tượng nhất với hình ảnh "Ngồi đầu cầu nước trong như lọc" vì: - Hình ảnh đẹp, thơ mộng: Nước trong vắt phản chiếu tâm hồn trong sáng của người phụ nữ - Tương phản với tâm trạng: Cảnh đẹp nhưng lòng buồn, tạo cảm giác day dứt - Thể hiện sự trầm tư: Người vợ ngồi lại, suy nghĩ trước khi tiễn chồng
Gợi ý 2: Hình ảnh "Bỏ khôn bằng ngựa thúy khôn bằng thuyền"
Trả lời: Em ấn tượng với câu "Bỏ khôn bằng ngựa thúy khôn bằng thuyền" vì: - Thể hiện sự lưỡng lự: Không biết chọn cách nào để tiễn chồng - Tâm trạng mâu thuẫn: Muốn giữ chồng lại nhưng phải để chồng đi - Nghệ thuật ngôn từ: Dùng phép đối để diễn tả tâm trạng rất tinh tế
PHẦN 2: VIẾT KẾT NỐI VỚI ĐỌC
Đề bài: Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) phân tích tâm trạng của người chính phụ khi chia tay vợ để ra trận.
Cách giải — Dàn ý
Mở bài: Giới thiệu tác phẩm và tình huống
Thân bài:
- Tâm trạng buồn bã, lưỡng lự
- Tình cảm vợ chồng sâu đậm
- Ý thức trách nhiệm với đất nước
- Sự hy sinh cao cả
Kết bài: Khẳng định giá trị nhân vật
Bài văn mẫu
Trong đoạn trích "Bướm tiễn đưa" (Chinh phụ ngâm), Đoàn Thị Điểm đã khắc họa chân thực tâm trạng của người chính phụ khi tiễn chồng ra trận. Người vợ vừa buồn bã, lưỡng lự vừa kiên cường, mạnh mẽ. Hình ảnh "Ngồi đầu cầu nước trong như lọc" cho thấy sự trầm tư, day dứt trước giờ chia ly. Câu thơ "Bỏ khôn bằng ngựa thúy khôn bằng thuyền" thể hiện tâm trạng mâu thuẫn: muốn giữ chồng lại nhưng biết phải để chồng đi. Dù "lòng đặng đắc buồn", người vợ vẫn kiên cường tiễn chồng vì hiểu rằng đánh giặc là nghĩa vụ thiêng liêng. Đây là hình ảnh người phụ nữ Việt Nam truyền thống: dịu dàng nhưng mạnh mẽ, biết hy sinh tình riêng vì nghĩa chung. Tâm trạng của người chính phụ khiến người đọc cảm động và thêm trân trọng tinh thần yêu nước, hy sinh của dân tộc ta.
PHẦN 3: THỰC HÀNH TIẾNG VIỆT - BIỆN PHÁP TU TỪ CHƠI CHỮ
Bài tập
Đề bài: Chỉ ra và nêu tác dụng của biện pháp tu từ chơi chữ trong các trường hợp dưới đây:
Câu a
Đề bài: Một nghề cho chín còn hơn chín nghề. (Tục ngữ)
Phân tích:
Biện pháp: Chơi chữ bằng cách đảo ngữ - "Một nghề" ↔ "chín nghề" - "chín" (số lượng) ↔ "chín" (chín chắn, thành thạo) Tác dụng: - Tạo ấn tượng, dễ nhớ - Nhấn mạnh ý nghĩa: Làm một nghề thành thạo hơn là làm nhiều nghề nhưng không giỏi
Câu b
Đề bài: Nếu đầu phụ cho cha ăn / Sắc tích mầu cho mẹ uống. (Câu đối)
Phân tích:
Biện pháp: Chơi chữ bằng phép đối - "đầu phụ" (loại cá) ↔ "sắc tích mầu" (loại thuốc) - "cha ăn" ↔ "mẹ uống" Tác dụng: - Tạo nhịp điệu hài hòa - Thể hiện lòng hiếu thảo với cha mẹ - Dùng tên thực phẩm/thuốc để chơi chữ, tạo sự hài hước, gần gũi
Câu c
Đề bài: Giẫu ráo mắt cào, mèo chuột lợt / Hổ núc lòng tôm, tép nhảy qua. (Nguyễn Huy Lượng)
Phân tích:
Biện pháp: Chơi chữ bằng hình ảnh động vật - "mèo" ↔ "chuột", "hổ" ↔ "tôm/tép" - Động vật lớn (mèo, hổ) bị động vật nhỏ (chuột, tép) "đánh bại" Tác dụng: - Tạo hình ảnh hài hước, châm biếm - Ẩn ý: Người yếu đuối có thể thắng người mạnh nếu biết cách - Phê phán hiện tượng "núc" (nịnh bợ) trong xã hội
Câu d
Đề bài: Bánh cả thưng sao gọi là bánh ít? / Trấu cả khay sao đám gọi trấu không? (Ca dao)
Phân tích:
Biện pháp: Chơi chữ bằng nghĩa đen và nghĩa bóng - "bánh ít" (tên món ăn) ≠ "ít" (số lượng ít) - "trấu không" (loại trấu) ≠ "không" (không có) Tác dụng: - Tạo sự hài hước, thú vị - Chơi chữ khéo léo giữa tên gọi và ý nghĩa thông thường - Thể hiện sự tinh tế trong ngôn ngữ dân gian
Câu e
Đề bài: Thấy nếp thì lại thêm xôi / Ngồi bên thưng gạo nhớ nồi cơm thom. (Ca dao)
Phân tích:
Biện pháp: Chơi chữ bằng chuỗi liên tưởng - nếp → xôi → gạo → cơm - Tất cả đều liên quan đến thức ăn từ gạo Tác dụng: - Tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các hình ảnh - Thể hiện nỗi nhớ nhà, nhớ bữa cơm gia đình - Dùng hình ảnh cụ thể để diễn tả tình cảm trừu tượng
Câu g
Đề bài: Con ngựa đá con ngựa đá, con ngựa đá không đá con ngựa. (Vè đối cổ)
Phân tích:
Biện pháp: Chơi chữ bằng lặp từ và đa nghĩa - "ngựa đá" (tên con vật) ≠ "đá" (động từ: đá đít) - Lặp lại "con ngựa đá" nhiều lần tạo hiệu ứng vần điệu Tác dụng: - Tạo trò chơi ngôn ngữ thú vị - Rèn luyện khả năng phát âm, nghe hiểu - Thể hiện sự phong phú của tiếng Việt
Câu h
Đề bài: Anh Hươu đi chợ Đồng Nai / Bước qua Bến Nghé, ngồi nhai thịt bò. (Ca dao)
Phân tích:
Biện pháp: Chơi chữ bằng tên địa danh - "Hươu" (tên người) ↔ "hươu" (con vật) - "Đồng Nai" (tên tỉnh) ↔ "đồng nai" (đồng có nai) - "Bến Nghé" (tên địa danh) ↔ "bến nghé" (bến để nghé/nhai) Tác dụng: - Tạo hình ảnh hài hước, gần gũi - Chơi chữ khéo léo với tên riêng - Thể hiện sự sáng tạo trong văn hóa dân gian
Câu i
Đề bài: Con cá đối bỏ trong cối đá; / Con mèo cái nằm trên mái kèo. / Trách cha mẹ em nghèo, anh nỡ phụ duyên em. (Ca dao)
Phân tích:
Biện pháp: Chơi chữ bằng vần điệu và hình ảnh đối lập - "cá đối" ↔ "cối đá" (vần "ối" - "ối") - "mèo cái" ↔ "mái kèo" (vần "èo" - "èo") - Hình ảnh cá (dưới) ↔ mèo (trên) Tác dụng: - Tạo nhịp điệu du dương, dễ nhớ - Dùng hình ảnh cụ thể dẫn đến tâm trạng trừu tượng (nghèo, phụ duyên) - Thể hiện nỗi buồn của người con gái bị phụ tình vì nghèo
🎯 Ghi nhớ chung về biện pháp chơi chữ: Chơi chữ là biện pháp tu từ dựa vào: - Đa nghĩa: Một từ có nhiều nghĩa - Đồng âm: Nhiều từ phát âm giống nhau - Lặp từ: Lặp lại từ/cụm từ để tạo hiệu ứng - Đối lập: Dùng từ trái nghĩa hoặc tương phản Tác dụng: Tạo sự hài hước, thú vị, dễ nhớ, tăng tính nghệ thuật cho ngôn ngữ.
Lưu ý: Một số câu hỏi cần đọc đầy đủ đoạn trích "Bướm tiễn đưa" để trả lời chính xác. Em nên đọc kỹ văn bản gốc và vận dụng các phương pháp phân tích đã hướng dẫn ở trên.
