Giải Ngữ Văn 9 - Tập 1 trang 17

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Ngữ Văn · Trang 17–18

Tóm tắt nội dung trang

Hai trang này nằm trong bài học về tác phẩm Chuyện người con gái Nam Xương (trích Truyền kì mạn lục của Nguyễn Dữ), sách Ngữ văn 9 – Tập 1, bộ Kết nối tri thức.

Trang đầu là đoạn kết của truyện: Trương Sinh lập đàn giải oan ba ngày đêm ở bến Hoàng Giang, Vũ Nương hiện về giữa dòng sông, nói lời cảm tạ rồi mờ nhạt biến mất. Tiếp theo là phần Lời bình (lời người kể bàn về chuyện, mượn nhiều điển tích như chuyện mẹ Tăng Sâm, người mất búa, Mã Viện, Tào Thào).

Trang sau gồm các phần: giới thiệu tác giả Nguyễn Dữ và tác phẩm (mục SAU KHI ĐỌC), 7 câu hỏi đọc hiểu (TRẢ LỜI CÂU HỎI) và một bài viết kết nối với đọc.

Tóm tắt phần lý thuyết (Giới thiệu tác giả – tác phẩm)

  • Nguyễn Dữ: chưa rõ năm sinh – năm mất, quê ở Hải Dương, sống thế kỉ XVI (thời Lê – Mạc). Từng đỗ cử nhân, làm quan thời gian ngắn rồi về quê ở ẩn. Ông có đóng góp quan trọng cho thể loại truyện truyền kì.
  • Truyền kì mạn lục: tác phẩm tiêu biểu nhất của Nguyễn Dữ, viết bằng chữ Hán, được đánh giá là "thiên cổ kì bút" (áng văn hay của muôn đời).
  • Chuyện người con gái Nam Xương: là truyện thứ 16 trong 20 truyện của tập. Kết hợp nhuần nhuyễn yếu tố kì ảo và hiện thực, thể hiện niềm xót thương cho số phận bi kịch của người phụ nữ trong xã hội phong kiến, đồng thời trân trọng phẩm chất tốt đẹp của họ.

Bài 1: Cốt truyện và bố cục tác phẩm

Đề: Trình bày cốt truyện và nêu bố cục của tác phẩm.

Cốt truyện:

Vũ Thị Thiết (Vũ Nương) quê ở Nam Xương, là người con gái thùy mị, nết na, lấy Trương Sinh – một người ít học và hay ghen. Trương Sinh phải đi lính, Vũ Nương ở nhà sinh con, một mình nuôi con, chăm sóc mẹ chồng chu đáo; khi mẹ chồng mất nàng lo ma chay tử tế. Để con đỡ nhớ cha, đêm đêm nàng chỉ vào bóng mình trên vách bảo đó là cha bé Đản.

Khi trở về, Trương Sinh nghe lời con thơ ngây "có một người đàn ông đêm nào cũng đến" nên nghi ngờ vợ thất tiết, mắng nhiếc, đánh đuổi. Vũ Nương không thể minh oan nên gieo mình xuống sông Hoàng Giang tự vẫn. Nàng được Linh Phi cứu, sống dưới thủy cung.

Sau này, Trương Sinh nhờ con chỉ vào cái bóng mới hiểu vợ bị oan. Phan Lang (người cùng làng) lạc vào thủy cung gặp Vũ Nương, mang lời nhắn về. Trương Sinh lập đàn giải oan, Vũ Nương hiện về giữa dòng sông tạ ơn rồi biến mất mãi mãi.

Bố cục: chia làm 3 phần

PhầnNội dung
Phần 1 (từ đầu → "lo liệu như đối với cha mẹ đẻ mình")Cuộc hôn nhân và phẩm hạnh của Vũ Nương
Phần 2 (tiếp → "việc trót đã qua rồi!")Nỗi oan khuất và cái chết bi thảm của Vũ Nương
Phần 3 (còn lại)Vũ Nương được giải oan và trở về trong chốc lát

Bài 2: Nét nổi bật của Vũ Nương, Trương Sinh và vai trò lời người kể

Đề: Ở phần đầu tác phẩm, Nguyễn Dữ đã làm nổi bật những nét gì ở nhân vật Vũ Nương và Trương Sinh? Lời người kể chuyện có vai trò như thế nào trong việc khắc họa nhân vật?

Vũ Nương: "tính đã thùy mị, nết na, lại thêm tư dung tốt đẹp" – vừa đẹp người vừa đẹp nết. Nàng cư xử đúng mực, giữ gìn khuôn phép trước người chồng hay ghen, chứng tỏ là người phụ nữ hiền thục, hiểu lễ nghĩa.

Trương Sinh: con nhà hào phú nhưng "không có học", có tính "đa nghi, đối với vợ phòng ngừa quá sức". Đây chính là mầm mống dẫn đến bi kịch về sau.

Vai trò của lời người kể chuyện:

  • Giới thiệu trực tiếp, ngắn gọn về lai lịch, tính cách hai nhân vật, giúp người đọc nắm ngay được bản chất của họ.
  • Có tính chất định hướng, dự báo: tô đậm phẩm hạnh của Vũ Nương và tính đa nghi của Trương Sinh, ngầm báo trước mâu thuẫn, bi kịch sẽ xảy ra.
  • Thể hiện thái độ trân trọng với Vũ Nương và phê phán kín đáo đối với Trương Sinh.

Bài 3: Phân tích lời than của Vũ Nương trước khi gieo mình xuống sông

Đề: Phân tích lời than của nhân vật Vũ Nương trước khi gieo mình xuống sông để làm rõ:

  • a. Nỗi đau đớn của nhân vật.
  • b. Đặc điểm ngôn ngữ nhân vật trong truyện truyền kì.

Lời than: "Kẻ bạc mệnh này duyên phận hẩm hiu, chồng con rẫy bỏ, điều đâu bay buộc, tiếng chịu nhuốc nhơ, thần sông có linh, xin ngài chứng giám. Thiếp nếu đoan trang giữ tiết, trinh bạch gìn lòng, vào nước xin làm ngọc Mị Nương, xuống đất xin làm cỏ Ngu mĩ. Nhược bằng lòng chim dạ cá, lừa chồng dối con, dưới xin làm mồi cho cá tôm, trên xin làm cơm cho diều quạ, và xin chịu khắp mọi người phỉ nhổ."

a. Nỗi đau đớn của nhân vật:

  • Đau vì bị oan: nàng giữ trọn tiết hạnh nhưng lại mang tiếng "nhuốc nhơ".
  • Đau vì "chồng con rẫy bỏ", hạnh phúc gia đình tan vỡ, người chồng nàng yêu thương lại nghi oan, ruồng rẫy.
  • Tuyệt vọng đến mức phải lấy cái chết để chứng minh sự trong sạch – nàng đặt cược cả tính mạng vào lời thề.
  • Lời than vừa là tiếng kêu oan thống thiết, vừa là lời nguyền với trời đất, sông nước, cho thấy nàng không còn nơi nào để bấu víu giữa nhân gian.

b. Đặc điểm ngôn ngữ nhân vật trong truyện truyền kì:

  • Ngôn ngữ trang trọng, biền ngẫu, đăng đối ("vào nước... xuống đất...", "dưới xin... trên xin..."), giàu tính ước lệ.
  • Sử dụng nhiều điển tích, điển cố (ngọc Mị Nương, cỏ Ngu mĩ) – đặc trưng của văn chương trung đại.
  • Lời nói hướng tới thần linh, trời đất, mang màu sắc thiêng liêng, kì ảo, phù hợp với không khí truyện truyền kì.
  • Ngôn ngữ nhân vật được trau chuốt, có phần "văn hoa" hơn lời ăn tiếng nói đời thường, thể hiện rõ tính chất bác học của thể loại.

Bài 4: Nguyên nhân bi kịch của Vũ Nương

Đề: Cho biết những nguyên nhân gây ra bi kịch của Vũ Nương. Nguyên nhân nào là chủ yếu?

Các nguyên nhân:

  1. Lời nói ngây thơ của bé Đản – chi tiết "cái bóng" mà bé Đản gọi là "cha" → tạo cớ trực tiếp làm bùng nổ mâu thuẫn.
  2. Tính đa nghi, ghen tuông mù quáng và sự thiếu hiểu biết của Trương Sinh – không suy xét, không cho vợ cơ hội giải thích, độc đoán hồ đồ.
  3. Cuộc chiến tranh phong kiến – khiến vợ chồng xa cách, là tiền đề cho sự hiểu lầm.
  4. Chế độ nam quyền, lễ giáo phong kiến hà khắc – người phụ nữ không có quyền tự bảo vệ, không có tiếng nói, số phận phụ thuộc hoàn toàn vào người chồng.

Nguyên nhân chủ yếu: chính là tính đa nghi, ghen tuông, hồ đồ của Trương Sinh cùng chế độ nam quyền bất công. Lời con trẻ chỉ là cái cớ; nếu Trương Sinh bình tĩnh, tin yêu vợ thì bi kịch đã không xảy ra. Sâu xa hơn, đó là xã hội phong kiến trọng nam khinh nữ đã đẩy người phụ nữ vào bước đường cùng.


Bài 5: Nhân vật Phan Lang và vai trò trong truyện

Đề: Trong tác phẩm, nhân vật Phan Lang được khắc họa ở những không gian, thời gian nào? Nhân vật này có vai trò gì trong truyện?

Không gian, thời gian khắc họa Phan Lang:

  • trần gian (nhân gian): Phan Lang cứu Linh Phi (vốn hóa thân thành con rùa) nên về sau được đền ơn.
  • thủy cung (chốn kì ảo): Phan Lang gặp nạn chết đuối, được Linh Phi cứu sống, ở dưới thủy cung và gặp lại Vũ Nương.
  • Sau đó Phan Lang trở lại trần gian, mang theo lời nhắn và chiếc hoa vàng của Vũ Nương về cho Trương Sinh.

→ Nhân vật xuất hiện ở cả không gian thực và không gian kì ảo, đan xen quá khứ và hiện tại.

Vai trò:

  • Là nhân vật cầu nối giữa hai thế giới (trần gian và thủy cung), giúp đưa Vũ Nương "trở về", tạo điều kiện cho việc giải oan.
  • Góp phần tạo nên yếu tố kì ảo, hoang đường cho câu chuyện.
  • Thông qua cuộc gặp gỡ, làm rõ thêm tấm lòng của Vũ Nương: vẫn nặng lòng nhớ quê hương, chồng con dù đã ở chốn thủy cung.

Bài 6: Chi tiết miêu tả Vũ Nương hiện về và tác dụng của yếu tố kì ảo

Đề: Hình ảnh Vũ Nương hiện về khi Trương Sinh lập đàn giải oan trên bến Hoàng Giang được tác giả miêu tả qua những chi tiết nào? Theo em, đoạn kết có màu sắc kì ảo này có tác dụng gì trong việc thể hiện chủ đề của tác phẩm?

Những chi tiết miêu tả Vũ Nương hiện về:

  • "Vũ Nương ngồi trên một chiếc kiệu hoa đứng ở giữa dòng".
  • "theo sau có đến năm mươi chiếc xe cờ tán, võng lọng, rực rỡ đầy sông, lúc ẩn, lúc hiện".
  • Nàng nói vọng vào lời cảm tạ Linh Phi và Trương Sinh.
  • "bóng nàng loang loáng mờ nhạt dần mà biến đi mất".

→ Khung cảnh lung linh, huyền ảo, trang trọng nhưng cũng đầy chia li.

Tác dụng của yếu tố kì ảo trong việc thể hiện chủ đề:

  • Hoàn chỉnh thêm vẻ đẹp của Vũ Nương: dù bị oan khuất, nàng vẫn nặng tình với chồng con, khao khát được phục hồi danh dự.
  • Thể hiện ước mơ, niềm tin của nhân dân về sự công bằng: người tốt, người trong sạch sẽ được minh oan, được đền đáp.
  • Tạo nên một kết thúc có hậu mang tính chất an ủi.
  • Tuy nhiên, chi tiết "nàng chẳng thể trở về nhân gian" và "biến đi mất" lại tô đậm tính bi kịch: hạnh phúc đã mất không thể nào lấy lại, tố cáo xã hội phong kiến bất công. Yếu tố kì ảo vừa làm dịu nỗi đau vừa khắc sâu giá trị tố cáo và niềm xót thương.

Bài 7: Chủ đề tác phẩm và suy nghĩ của em

Đề: Nêu chủ đề tác phẩm Chuyện người con gái Nam Xương và trình bày suy nghĩ của em về chủ đề đó.

Chủ đề:

Tác phẩm thể hiện niềm cảm thương sâu sắc đối với số phận oan nghiệt, bi kịch của người phụ nữ trong xã hội phong kiến; đồng thời ngợi ca, trân trọng những phẩm chất tốt đẹp của họ (thủy chung, hiếu thảo, đảm đang, giàu lòng tự trọng). Qua đó, tác phẩm tố cáo chế độ nam quyền, chiến tranh phi nghĩa và lễ giáo phong kiến hà khắc đã chà đạp lên quyền sống, quyền hạnh phúc của con người.

Suy nghĩ của em:

Chủ đề ấy mang giá trị nhân đạo sâu sắc và đến nay vẫn còn ý nghĩa. Câu chuyện khiến em xót xa cho thân phận người phụ nữ xưa: dù đẹp người đẹp nết, họ vẫn không thể tự quyết định số phận của mình, dễ dàng bị đẩy vào bi kịch chỉ vì một hiểu lầm. Tác phẩm cũng nhắc nhở mỗi người về bài học của lòng tin, sự thấu hiểu và tôn trọng lẫn nhau trong gia đình. Chỉ một phút ghen tuông, hồ đồ, thiếu lắng nghe cũng có thể phá vỡ hạnh phúc và gây ra hậu quả không thể cứu vãn.


Viết kết nối với đọc

Đề: Viết đoạn văn (khoảng 7 – 9 câu) trình bày suy nghĩ của em về chi tiết "cái bóng" trong truyện.

Bài tham khảo:

Chi tiết "cái bóng" là một sáng tạo nghệ thuật đặc sắc, giữ vai trò thắt nút và mở nút cho toàn bộ câu chuyện. Ban đầu, "cái bóng" là biểu hiện cho tình yêu thương con và nỗi nhớ chồng của Vũ Nương: vì muốn con đỡ trống vắng, nàng đã chỉ bóng mình trên vách và nói đó là cha bé Đản. Một hành động xuất phát từ tấm lòng người mẹ, người vợ ấy lại trở thành nguyên nhân trực tiếp gây nên bi kịch. Khi Trương Sinh trở về, lời nói ngây thơ của con về "người cha hằng đêm vẫn đến" đã thổi bùng tính đa nghi, ghen tuông của chàng, khiến Vũ Nương bị nghi oan và phải tìm đến cái chết. Đến cuối truyện, cũng chính "cái bóng" trên vách đã giúp Trương Sinh nhận ra nỗi oan của vợ, nhưng tất cả đã quá muộn. Như vậy, "cái bóng" vừa thể hiện vẻ đẹp tâm hồn của Vũ Nương, vừa tố cáo sự bất công của xã hội nam quyền. Chi tiết nhỏ bé mà chứa đựng giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc, để lại trong lòng người đọc nhiều day dứt, xót thương.


Em lưu ý: theo nội dung ảnh, hai trang này được đánh số 15 và 16 trong sách, dù thầy ghi là trang 17 – 18 nhé. Nếu cần thầy giải thêm điển tích trong phần Lời bình, em cứ nói nhé.

Chế độ đọc sách →