Giải Tiếng Anh 9 - Global Success trang 22
Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Tiếng Anh · Trang 22–23
A CLOSER LOOK 1 (Trang 22)
Vocabulary
Câu 1
Đề bài: Match the words / phrases with their explanations.
(Nối các từ/cụm từ với lời giải thích của chúng.)
| Từ/cụm từ | Giải thích |
|---|---|
| 1. downtown | a. an underground train system |
| 2. concrete jungle | b. a city or part of a city with many buildings next to each other |
Cách giải
- downtown (trung tâm thành phố) = nơi tập trung các tòa nhà, cửa hàng, văn phòng → nghĩa phù hợp không phải "hệ thống tàu ngầm"
- concrete jungle (rừng bê tông) = thành phố hoặc khu vực có nhiều tòa nhà san sát nhau
Đáp án: - 1 – b (downtown = a city or part of a city with many buildings next to each other — tuy nhiên, dựa vào nghĩa chuẩn trong SGK, khả năng cao đây là phần bị cắt và có thêm các mục c, d, e... Với thông tin nhìn thấy được:) - 1. downtown → nghĩa gốc: khu trung tâm thương mại/kinh doanh của thành phố - 2. concrete jungle → b. a city or part of a city with many buildings next to each other
💡 Mẹo nhớ: "Concrete jungle" – concrete (bê tông) + jungle (rừng rậm) = "rừng bê tông", ý chỉ thành phố toàn nhà cao tầng, ít cây xanh.
Câu 3
Đề bài: Complete the texts, using the words and phrase from the box.
(Hoàn thành các đoạn văn, sử dụng từ và cụm từ trong khung.)
Từ cho sẵn: metro, safe, liveable, concrete jungles, downtown, public amenities
Đoạn văn của John: City life is great! People can travel by public transport, like buses and the (1) _____ . There are good schools and hospitals, and other (2) ___ such as parks, cinemas, and sports facilities. They make ci... (3) _____ ...
Cách giải
Phân tích ngữ cảnh từng chỗ trống:
- (1): "People can travel by public transport, like buses and the ___." → Phương tiện giao thông công cộng ngoài xe buýt → metro (tàu điện ngầm)
- (2): "good schools and hospitals, and other ___ such as parks, cinemas, and sports facilities" → Trường học, bệnh viện, công viên, rạp chiếu phim đều là tiện ích công cộng → public amenities (tiện ích công cộng)
- (3): Dựa vào ngữ cảnh "They make cities..." → có thể là liveable (đáng sống) hoặc safe (an toàn). Theo logic: các tiện ích công cộng giúp thành phố trở nên đáng sống → liveable
Đáp án: - (1) metro - (2) public amenities - (3) liveable
Lưu ý: Phần còn lại của đoạn văn bị cắt trong hình. Các từ còn lại (safe, concrete jungles, downtown) sẽ dùng cho các chỗ trống tiếp theo hoặc đoạn văn thứ hai.
💡 Mẹo nhớ: - Public amenities = tiện ích công cộng (công viên, thư viện, sân thể thao...) - Liveable = đáng sống, có thể sống tốt được
A CLOSER LOOK 2 (Trang 23)
Grammar — Double comparatives (So sánh kép)
Lý thuyết:
🔔 Remember! Ta dùng the với tính từ so sánh hơn để diễn tả một thứ/tình huống phụ thuộc vào thứ khác.
Cấu trúc: The + comparative ..., the + comparative ...
Ví dụ:
- The more developed the city is, the more crowded it becomes.
- The nearer we...
💡 Mẹo nhớ: "THE ... hơn ... , THE ... hơn ..." = "Càng ... càng ..." - The more → càng nhiều hơn - The less → càng ít hơn - The + tính từ ngắn + -er → càng ... hơn
Câu 5 (Grammar)
Đề bài: Xác định lỗi sai trong câu:
"The denser the buildings are, the more ugly the city becomes. It'll soon look like a concrete jungle."
- A: denser
- B: more ugly
- C: concrete jungle
Cách giải
Phân tích từng phần:
- A (denser): "dense" là tính từ ngắn (1 âm tiết) → so sánh hơn: denser ✓
- B (more ugly): "ugly" là tính từ có 2 âm tiết kết thúc bằng -y → so sánh hơn phải là uglier (bỏ -y, thêm -ier), KHÔNG dùng "more ugly" ✗
- C (concrete jungle): cụm danh từ đúng ✓
Đáp án: Lỗi sai ở B — "more ugly" → sửa thành uglier Câu đúng: "The denser the buildings are, the uglier the city becomes."
💡 Mẹo nhớ: Tính từ 2 âm tiết tận cùng bằng -y → bỏ -y, thêm -ier (ugly → uglier, happy → happier, busy → busier). KHÔNG dùng "more" trước chúng.
Phrasal verbs (2)
Câu 3 (Phrasal verbs)
Đề bài: Match a phrasal verb in column A with a suitable word / phrase in column B.
(Nối cụm động từ ở cột A với từ/cụm từ phù hợp ở cột B.)
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. get around | a. noise pollution |
| 2. carry out | b. friends |
Cách giải
- get around = di chuyển quanh (một nơi nào đó). Không hợp với "noise pollution" hay "friends" → Tuy nhiên, theo nghĩa phổ biến nhất trong ngữ cảnh thành phố, "get around" thường đi với phương tiện/địa điểm. Với các lựa chọn nhìn thấy:
- carry out = thực hiện, tiến hành (carry out a survey/research/plan...)
Đáp án (dựa trên phần nhìn thấy được): - 1. get around → có thể nối với nghĩa liên quan đến di chuyển trong thành phố - 2. carry out → thường đi với "a survey", "a plan", "research"
Lưu ý: Hình ảnh bị cắt, không hiển thị đầy đủ các mục trong cột B. Dựa trên nội dung Unit về city life:
- get around = di chuyển → thường kết hợp: get around the city / get around by bus - carry out = thực hiện → thường kết hợp: carry out a survey / carry out a project
🎯 Ghi nhớ: 1. Double comparatives (So sánh kép): The + comparative ..., the + comparative ... = Càng ... càng ... 2. Tính từ -y: bỏ -y thêm -ier (KHÔNG dùng more) 3. Phrasal verbs: get around (di chuyển), carry out (thực hiện) 4. Từ vựng chủ đề thành phố: metro, downtown, concrete jungle, public amenities, liveable, safe
