Giải Tiếng Anh 9 - Global Success trang 20

Lời giải chi tiết SGK Lớp 9 · Môn Tiếng Anh · Trang 20–21

Unit 2: CITY LIFE – GETTING STARTED

Nội dung unit này gồm:

  • Vocabulary: City life (Cuộc sống thành phố)
  • Pronunciation: Ôn nguyên âm đôi /aʊ/, /əʊ/, và /eə/
  • Grammar: So sánh kép (Double comparatives), Cụm động từ (Phrasal verbs 2)
  • Skills: Đọc, nói, nghe, viết về đời sống thành phố
  • Everyday English: Đề nghị giúp đỡ và đáp lại

Bài 1: Listen and read (Nghe và đọc)

Đề bài: Nghe và đọc đoạn hội thoại giữa Trang và Ben.

Bản hội thoại:

Trang: Hi, Ben. Sorry I couldn't get online earlier. I got stuck in a traffic jam and came home late. Ben: No problem, Trang. Did you go by bus? Trang: No. My dad picked me up. I rarely use the bus. It's slow and packed with people. Ben: I mostly get around by underground. It's more reliable than the bus. Trang: That's great. [...] Trang: That's right. But new buildings make the city look modern and attractive. Do you remember the grand building downtown? Ben: Of course. How's it now? When I left Viet Nam, they nearly finished it. Trang: Well, it's now a shopping mall. Teens like it because it's modern and fun. Ben: Do you often go there? Trang: Sometimes [...]

Dịch nghĩa đoạn quan trọng:

  • Trang: Chào Ben. Xin lỗi mình không lên mạng sớm được. Mình bị kẹt xe và về nhà muộn.
  • Ben: Không sao đâu Trang. Bạn đi xe buýt à?
  • Trang: Không. Bố mình đến đón. Mình hiếm khi đi buýt. Nó vừa chậm vừa đông người.
  • Ben: Mình thường đi lại bằng tàu điện ngầm. Nó đáng tin cậy hơn xe buýt.

Từ khó:

  • get stuck in a traffic jam: bị kẹt trong vụ tắc đường
  • picked me up: đón mình (phrasal verb)
  • packed with people: chật kín người
  • get around: đi lại, di chuyển
  • reliable: đáng tin cậy
  • grand building: tòa nhà lớn, hoành tráng
  • downtown: trung tâm thành phố
  • shopping mall: trung tâm thương mại

Bài 2: Decide True (T) or False (F)

Đề bài: Đọc lại hội thoại và quyết định các câu sau đúng (T) hay sai (F).

CâuNội dungĐáp án
1The bus in Trang's city is slow and crowded.T
2The underground system in Ben's city is unreliable.F
3There is a dusty and noisy construction site near Trang's house.(cần phần bị che)
4Trang thinks new buildings make the city look ugly.F
5Both Trang and Ben find shopping malls expensive.(cần phần bị che)

Giải thích:

  • Câu 1: Đúng. Trang nói "It's slow and packed with people" (chậm và đông người).
  • Câu 2: Sai. Ben nói tàu điện ngầm "more reliable than the bus" (đáng tin cậy hơn) → không phải unreliable.
  • Câu 4: Sai. Trang nói "new buildings make the city look modern and attractive" (hiện đại và hấp dẫn), không phải "ugly".
  • Câu 3 và 5 nằm trong phần hội thoại bị che, mình không thấy đủ thông tin nên không kết luận chắc chắn được.

Bài 3: Match the words/phrases with their pictures

Đề bài: Nối từ/cụm từ với hình ảnh.

Phần này bị che một phần, chỉ thấy:

  • Hình a: tàu điện ngầm (ga "Mansion House")
  • Hình b: đường tắc nghẽn, đầy xe cộ
  • Mục 1: congested road (đường tắc nghẽn)

Gợi ý nối:

  • 1. congested road → b (đường đầy xe, kẹt cứng)
  • Hình a tương ứng với từ "underground" (tàu điện ngầm) — nằm ở mục bị che.

Từ vựng:

  • congested road: đường tắc nghẽn
  • underground: tàu điện ngầm

Bài 4: Choose the correct answer A, B, C, or D

Đề bài: Chọn đáp án đúng.

1. I like getting around by ________. I hate the smell of car exhaust.

  • A. underground B. private car C. taxi D. bus

Đáp án: A. underground
Giải thích: Người nói ghét mùi khí thải xe (car exhaust), nên chọn tàu điện ngầm — phương tiện không thải khí trực tiếp.

2. Road dust may badly affect our ________.

  • A. stomach B. back C. eyes D. leg

Đáp án: C. eyes
Giải thích: Bụi đường (road dust) gây ảnh hưởng xấu đến mắt (eyes), hợp logic nhất.

3. There's a ________ in my neighbourhood. It's noisy and dusty.

  • A. building B. construction site C. hospital D. lake

Đáp án: B. construction site
Giải thích: Nơi vừa ồn ào (noisy) vừa bụi bặm (dusty) là công trường xây dựng (construction site).

4. The road is narrow, so ________ often occurs at rush hour.

  • A. traffic light B. traffic flow C. traffic congestion D. traffic safety

Đáp án: C. traffic congestion
Giải thích: Đường hẹp (narrow) nên giờ cao điểm thường xảy ra tắc nghẽn giao thông (traffic congestion).

5. Many teens fancy spending their weekends in an entertainment ________.

  • A. industry B. value C. business D. centre

Đáp án: D. centre
Giải thích: "entertainment centre" = trung tâm giải trí. Đây là cụm từ cố định, hợp với việc teen thích dành cuối tuần ở đó.


Bài 5: QUIZ – A lifestyle survey: City life or village life?

Đề bài: Complete the quiz. Then compare your choices [...]

Phần nội dung quiz bị che nên mình không thấy các câu hỏi cụ thể. Đây là dạng bài khảo sát cá nhân (chọn theo sở thích của em), sau đó so sánh lựa chọn với bạn.

Gợi ý cách làm: Em chọn đáp án phản ánh đúng sở thích của mình về cuộc sống thành phố hay làng quê, rồi trao đổi với bạn bè xem ai thích city life, ai thích village life.

Nếu em chụp rõ phần bị che ở cuối hai trang (câu 3, 5 bài 2; đầy đủ bài 3 và nội dung quiz bài 5), mình sẽ giải nốt nhé!

Chế độ đọc sách →