Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 54

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 54–55

Trang 54

Câu 1: Quan sát cây trong tranh dưới đây

Đề bài:
a. Tranh vẽ cây gì?
b. Em thường thấy cây này ở đâu?

Cách giải
a. Tranh vẽ cây gì? Tranh vẽ cây bàng. Em có thể nhận ra cây bàng qua những chiếc lá xanh mướt, tròn như cái quạt. b. Em thường thấy cây này ở đâu? Em thường thấy cây bàng ở: - Sân trường - Bên đường - Trong công viên - Gần nhà 🎯 Ghi nhớ: Cây bàng là cây quen thuộc, thường được trồng ở trường học và đường phố để cho bóng mát.

Câu 2: Đọc

Đề bài: Đọc bài thơ "Cây bàng và lớp học"

Hướng dẫn đọc
Cách đọc bài thơ: - Đọc rõ ràng, từ tốn từng câu - Ngắt nghỉ đúng chỗ cuối mỗi câu thơ - Đọc với giọng vui vẻ, yêu thương - Chú ý các từ ngữ: tán lá, xoè ra, tung bừng, vẫy chào Nội dung bài thơ: Bài thơ nói về cây bàng bên cửa lớp học. Cây bàng có tán lá xanh mướt như ô xanh, che mát cho lớp học. Bàng ghế của lớp nghe có giảng bài mỗi buổi sáng mai. Cuối tuần, lớp vắng, cây bàng vẫn đứng đó, vẫy chào các bạn. 🎯 Ghi nhớ: Đọc thơ cần rõ ràng, ngắt nghỉ đúng chỗ và đọc với cảm xúc phù hợp.

Trang 55

Câu 3: Tìm ở cuối các dòng thơ những tiếng cùng vần với nhau

Đề bài: Tìm ở cuối các dòng thơ những tiếng cùng vần với nhau (có hình minh họa: già ~ ra)

Cách giải
Các cặp từ cùng vần trong bài thơ: | Từ cuối câu 1 | Từ cuối câu 2 | Vần chung | |---------------|---------------|-----------| | già | ra | -a | | mướt | nắng | (không vần) | | lớp | bài | (không vần) | | mai | đùa | (không vần) | | vắng | cỏ | (không vần) | | bừng | bạn | (không vần) | Giải thích thêm: - "già" và "ra" có vần giống nhau (đều có âm "a" ở cuối) - Trong thơ, những từ cùng vần giúp bài thơ hay và dễ nhớ hơn 🎯 Ghi nhớ: Vần là phần âm giống nhau ở cuối các từ. Ví dụ: già - ra, mướt - được.

Câu 4: Trả lời câu hỏi

Đề bài:
a. Trong khổ thơ đầu, cây bàng như thế nào?
b. Cây bàng ghế của lớp để làm gì?
c. Thứ hai, lớp học như thế nào?

Cách giải
a. Trong khổ thơ đầu, cây bàng như thế nào? Cây bàng có: - Tán lá xoè ra như ô xanh mướt - Che mát cho lớp học - Đứng bên cửa lớp b. Cây bàng ghế của lớp để làm gì? Bàng ghế của lớp để: - Nghe cô giảng bài - Học sinh ngồi học - Dùng mỗi buổi sáng mai c. Thứ hai, lớp học như thế nào? Thứ hai, lớp học: - Tung bừng (vui vẻ, náo nhiệt) - Tấn xanh vui mừng - Vẫy chào các bạn - Không còn vắng như cuối tuần 🎯 Ghi nhớ: Đọc kỹ từng khổ thơ để tìm câu trả lời. Trả lời bằng những từ ngữ trong bài thơ.

Câu 5: Học thuộc lòng hai khổ thơ đầu

Đề bài: Học thuộc lòng hai khổ thơ đầu

Hướng dẫn học thuộc
Cách học thuộc lòng: Bước 1: Đọc to hai khổ thơ nhiều lần Bước 2: Học từng câu một: - Cây bàng và lớp học - Bên cửa lớp học - Có cây bàng già - Tán lá xoè ra - Như ô xanh mướt. Bước 3: Nối các câu lại thành khổ thơ Bước 4: Học khổ thơ thứ hai tương tự Bước 5: Đọc thuộc cả hai khổ thơ 🎯 Ghi nhớ: Học thuộc lòng cần đọc nhiều lần, học từng câu rồi nối lại thành khổ.

Câu 6: Trò chơi - Ngôi trường mơ ước: Nhìn hình nói tên sự vật

Đề bài: Nhìn hình nói tên sự vật (có 6 hình vẽ về các khu vực trong trường học)

Cách giải
Tên các sự vật trong hình: 1. Sân bóng đá - nơi các bạn chơi bóng, tập thể dục 2. Phòng học - nơi các bạn ngồi học bài với cô giáo 3. Phòng máy tính - nơi học tin học, dùng máy tính 4. Phòng học (góc khác) - có bàn ghế, bảng đen 5. Bể bơi - nơi học bơi, chơi nước 6. Vườn rau - nơi trồng rau, chăm sóc cây Cách chơi: - Nhìn vào từng hình - Nói tên sự vật trong hình - Nói thêm công dụng của nó 🎯 Ghi nhớ: Trường học có nhiều nơi khác nhau: phòng học, sân chơi, bể bơi, vườn rau... để các bạn học tập và vui chơi.
Chế độ đọc sách →