Giải Tiếng Việt 1 - Tập Hai trang 10

Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 10–11

(Lưu ý: Hình ảnh hiển thị trang 10 và 11, không phải trang 11-12 như yêu cầu)


Bài 5

Đề bài: Chọn từ ngữ để hoàn thiện câu và viết câu vào vở.

Các từ cho sẵn: chạy nhanh, dỏng tai, thính tai

Câu cần điền: Chú mèo (...) nghe tiếng chít chít của lũ chuột.

Cách giải

Bước 1: Đọc kỹ câu và hiểu nghĩa.

  • Câu nói về chú mèo nghe tiếng chuột kêu.

Bước 2: Xét từng từ:

  • chạy nhanh = chạy rất nhanh → không hợp vì câu nói về việc "nghe"
  • dỏng tai = vểnh tai lên để nghe → hợp lý
  • thính tai = tai nghe rất tốt, rất rõ → hợp lý

Bước 3: Chọn từ phù hợp nhất.

  • "Thính tai" nghĩa là tai nghe rất giỏi, rất nhạy.
  • Mèo có tai thính nên nghe được tiếng chuột kêu nhỏ.
Đáp án: Chú mèo thính tai nghe tiếng chít chít của lũ chuột.

Bài 6

Đề bài: Quan sát tranh và kể lại câu chuyện Đôi tai xấu xí

Cách giải

Tranh 1: Thỏ có (...)

Thỏ có đôi tai dài và to. Thỏ buồn vì nghĩ tai mình xấu xí.

Tranh 2: Một lần (...)

Một lần, Thỏ đi chơi cùng các bạn Nhím, Gà con và Sóc. Các bạn thấy đôi tai của Thỏ rất lạ.

Tranh 3: Cả nhóm đi (...)

Cả nhóm đi vào rừng và bị lạc đường. Mọi người lo lắng không biết làm sao.

Tranh 4: Từ đó (...)

Từ đó, Thỏ dùng đôi tai dài để nghe tiếng gọi từ xa. Nhờ vậy, cả nhóm tìm được đường về nhà. Các bạn khen đôi tai của Thỏ thật tuyệt vời!

Bài 7

Đề bài: Nghe viết

Nội dung cần viết:

Các bạn cùng thỏ đi theo hướng có tiếng gọi. Cả nhóm về được nhà.
Hướng dẫn viết

Bước 1: Nghe cô giáo đọc từng câu.

Bước 2: Chú ý các chữ khó:

  • "hướng" - có vần ương
  • "tiếng" - có vần iêng
  • "nhóm" - có vần om

Bước 3: Viết đúng chính tả, chữ đầu câu viết hoa.

Bước 4: Kết thúc câu có dấu chấm.


Bài 8

Đề bài: Tìm trong hoặc ngoài bài đọc Đôi tai xấu xí từ ngữ có tiếng chứa vần uyt, it, uyêt, iêt

Cách giải
VầnTừ ngữ tìm được
itchít chít, ít, bít tất, mít
iêttiết kiệm, biết, việt, chiết cành
uythuýt sáo
uyêttuyết, khuyết
Gợi ý thêm: Em có thể tìm thêm các từ khác như: viết, tiết, liệt, quyết, huyết...

Bài 9

Đề bài: Vẽ con vật em yêu thích và đặt tên cho bức tranh em vẽ.

Hướng dẫn làm bài

Bước 1: Chọn con vật em thích (ví dụ: mèo, chó, thỏ, chim...)

Bước 2: Vẽ con vật đó lên giấy bằng bút chì.

Bước 3: Tô màu cho đẹp.

Bước 4: Đặt tên cho bức tranh.

Ví dụ: - Vẽ con mèo → Đặt tên: "Mèo con đáng yêu" - Vẽ con thỏ → Đặt tên: "Thỏ trắng tai dài" - Vẽ con chó → Đặt tên: "Chú cún nhỏ của em"

🎯 Ghi nhớ: - Các vần it, iêt, uyt, uyêt thường gặp trong nhiều từ tiếng Việt. - Khi kể chuyện theo tranh, em cần quan sát kỹ và nói thành câu hoàn chỉnh. - Mỗi người đều có điểm đặc biệt riêng, giống như đôi tai dài của Thỏ rất có ích!
Chế độ đọc sách →