Giải Tiếng Việt 1 - Tập Một trang 31
Lời giải chi tiết SGK Lớp 1 · Môn Tiếng Việt · Trang 31–32
Bài 31: an – ăn – ân
Bài 1. Khoanh theo mẫu
Đề bài: Khoanh tròn các tiếng chứa vần an, ăn, ân theo mẫu.
Cách giải
Em nhìn vào bảng và khoanh tròn các tiếng có chứa vần tương ứng:
| Vần | Các tiếng cần khoanh |
|---|---|
| an | đàn (mẫu), nhãn, gián |
| ăn | gắn, nhắn, nhạn, khăn, cần |
| ân | cân, sân, mận, can, sấn |
Giải thích chi tiết:
- Hàng an:
- đàn ✓ (mẫu - đã khoanh sẵn)
- đĩa ✗ (không có vần an)
- nhãn ✓ (nh + ãn)
- lần ✗ (vần ần, không phải an)
- gián ✓ (gi + án)
- Hàng ăn:
- gắn ✓ (g + ắn)
- nhắn ✓ (nh + ắn)
- nhạn ✓ (nh + ạn)
- khăn ✓ (kh + ăn)
- cần ✗ (vần ần, không phải ăn)
- Hàng ân:
- cân ✓ (c + ân)
- sân ✓ (s + ân)
- mận ✓ (m + ận)
- can ✗ (vần an, không phải ân)
- sấn ✓ (s + ấn)
Đáp án: - Hàng an: khoanh đàn, nhãn, gián - Hàng ăn: khoanh gắn, nhắn, nhạn, khăn - Hàng ân: khoanh cân, sân, mận, sấn
Bài 2. Nối
Đề bài: Nối hình với từ đúng.
Cách giải
Em nhìn từng hình và nối với từ phù hợp:
| Hình | Nối với từ |
|---|---|
| Hình quả tròn xanh (bên trái trên) | quả nhãn |
| Hình đàn ngỗng bơi trong nước (bên phải trên) | đàn ngan |
| Hình con thằn lằn (bên trái dưới) | thằn lằn |
| Hình quả tím tròn (bên phải dưới) | quả mận |
Đáp án: - Quả tròn xanh → quả nhãn - Đàn chim bơi nước → đàn ngan - Con bò sát nhỏ → thằn lằn - Quả tím → quả mận
Bài 3. Điền an, ăn hoặc ân
Đề bài: Điền vần an, ăn hoặc ân vào chỗ trống.
Cách giải
Em nhìn hình và điền vần cho đúng:
| Hình | Từ cần điền | Đáp án |
|---|---|---|
| Sân cỏ (sân bóng đá) | s....... cỏ | sân cỏ |
| Cái khăn gấp | ch....... | khăn |
| Con gián | gi....... | gián |
Đáp án: - sân cỏ - khăn (chú ý: đề in "ch" nhưng từ đúng là "khăn") - gián
Bài 32: on – ôn – ơn
Bài 1. Nối
Đề bài: Nối hình với từ đúng.
Cách giải
| Hình | Nối với từ |
|---|---|
| Hai con lợn nhỏ (bên trái trên) | lợn con |
| Cái bàn tròn (bên phải trên) | bàn tròn |
| Mẹ hôn con (bên trái dưới) | nụ hôn |
| Ngọn lửa cháy (bên phải dưới) | ngọn lửa |
Đáp án: - Hai con lợn → lợn con - Cái bàn → bàn tròn - Mẹ và bé → nụ hôn - Lửa cháy → ngọn lửa
Bài 2. Điền on, ôn hoặc ơn
Đề bài: Điền vần on, ôn hoặc ơn vào chỗ trống để hoàn thành câu đố.
Cách giải
Câu đố:
"Khi non, trẻ là m....... ăn Khi già, kh......... l......... ra khăn, ghế, bàn."
Bước 1: Điền từng chỗ trống:
- m....... ăn → môn ăn (món ăn)
- kh......... → khôn
- l......... → lớn
Đáp án: "Khi non, trẻ là môn ăn Khi già, khôn lớn ra khăn, ghế, bàn." (Đáp án câu đố: Cây tre hoặc Cây trúc)
Bài 3. Điền cơn, bốn, hon, khôn, chồn hoặc nón
Đề bài: Điền từ phù hợp vào chỗ trống.
Cách giải
| Chỗ trống | Đáp án |
|---|---|
| số ............... | số bốn |
| ............... mưa | cơn mưa |
| chú bé tí ............ | chú bé tí hon |
| ............... lá | chồn lá (con chồn) |
| con ............... | con chồn |
| ............... lớn | khôn lớn |
Đáp án: - số bốn - cơn mưa - chú bé tí hon - chồn lá - con chồn - khôn lớn
🎯 Ghi nhớ: - Vần an, ăn, ân khác nhau ở nguyên âm (a, ă, â) - Vần on, ôn, ơn khác nhau ở nguyên âm (o, ô, ơ) - Em cần đọc kỹ và nghe âm để phân biệt các vần này nhé!
