Giải Công Nghệ 10 trang 50

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn CĂ´ng Nghệ · Trang 50–51

🔍 Kiến thức cần nhớ

1. Chữ viết trên bản vẽ kỹ thuật (TCVN 7284-2:2003)

  • Khổ chữ (h): Chiều cao chữ hoa, tính bằng mm. Các khổ chữ tiêu chuẩn: 1,8; 2,5; 3,5; 5; 7; 10; 14; 20 mm
  • Kiểu chữ:
  • Kiểu A: Chiều rộng nét chữ d = h/14
  • Kiểu B: Chiều rộng nét chữ d = h/10
  • Hướng chữ: Thẳng đứng hoặc nghiêng 75° so với phương nằm ngang

2. Ghi kích thước (TCVN 5705:1993)

  • Đơn vị: Milimét (mm) cho kích thước dài; độ, phút, giây cho góc
  • Nguyên tắc: Mỗi kích thước chỉ ghi một lần, đủ để chế tạo vật thể
  • Đường kích thước: Nét liền mảnh, song song với kích thước cần ghi, có mũi tên ở đầu mút
  • Đường gióng kích thước: Nét liền mảnh, vuông góc với đường kích thước, vượt quá 2-4 mm
  • Ký hiệu đặc biệt: Ø (đường kính), R (bán kính cung tròn)

⚙️ Bài tập


📝 Khám phá 1 (Trang 50)

Đề bài: Hình 8.8 vẽ các chữ cái và chữ số theo tiêu chuẩn. Kích thước ô li là 1 mm × 1 mm. Hãy quan sát và rút ra các kết luận về:

  • Khổ chữ
  • Kiểu chữ

Cách 1 — Phương pháp quan sát và đo đạc trực tiếp

Bước 1: Xác định khổ chữ

Quan sát Hình 8.8, đếm số ô li theo chiều cao của chữ hoa:

  • Chữ hoa (A, B, C, D...) có chiều cao = 7 ô li = 7 mm
  • Chữ thường (a, b, c...) có chiều cao thân chữ nhỏ hơn, khoảng 5 mm

Kết luận về khổ chữ: Khổ chữ h = 7 mm (thuộc dãy khổ chữ tiêu chuẩn)

Bước 2: Xác định kiểu chữ

Quan sát đặc điểm của chữ:

  • Chữ được viết thẳng đứng (không nghiêng)
  • Nét chữ có độ dày đều nhau
  • Dựa vào tỷ lệ chiều rộng nét chữ so với chiều cao

Kết luận về kiểu chữ: Chữ kiểu đứng (thẳng đứng, vuông góc với dòng kẻ)


Cách 2 — Phương pháp so sánh với tiêu chuẩn

Phân tích:

  • So sánh với TCVN 7284-2:2003, chữ trong hình thuộc kiểu chữ đứng
  • Khổ chữ 7 mm là một trong các khổ tiêu chuẩn (1,8; 2,5; 3,5; 5; 7; 10; 14; 20)
  • Chữ viết thẳng đứng (góc 90° so với phương ngang) - đây là kiểu thường dùng trong bản vẽ kỹ thuật

Kết luận:

Đặc điểmKết quả
Khổ chữh = 7 mm
Kiểu chữKiểu đứng (thẳng đứng)
💡 Mẹo nhớ: Khổ chữ tiêu chuẩn tuân theo quy luật: mỗi khổ gấp khoảng √2 lần khổ trước (1,8 → 2,5 → 3,5 → 5 → 7 → 10 → 14 → 20)

📝 Khám phá 2 (Trang 51)

Đề bài:

  1. Quan sát Hình 8.9 và cho biết:
  • Tên gọi của các phần tử ghi kích thước tương ứng với kí hiệu A, B, C, D
  • Chiều rộng và chiều cao của vật thể
  1. Quan sát Hình 8.10 và phát biểu quy luật về vị trí và hướng của con số kích thước so với đường kích thước.

Câu 1: Phân tích Hình 8.9
Cách 1 — Phương pháp nhận dạng từng phần tử

Bước 1: Xác định tên gọi các phần tử

Quan sát Hình 8.9 (Giá đỡ), ta nhận dạng:

Ký hiệuTên gọi phần tửGiải thích
AĐường gióng kích thướcĐường thẳng đứng kẻ từ vật thể ra ngoài, vuông góc với đường kích thước
BĐường kích thướcĐường nằm ngang có mũi tên ở hai đầu, song song với kích thước cần đo
CMũi tênKý hiệu ở đầu mút đường kích thước, chỉ giới hạn phạm vi đo
DChữ số kích thướcCon số ghi trị số kích thước thực (70 mm)

Bước 2: Xác định chiều rộng và chiều cao vật thể

Đọc các con số kích thước trên hình:

  • Chiều rộng: 70 mm (kích thước đáy)
  • Chiều cao: 30 + 30 = 60 mm hoặc đọc trực tiếp từ các kích thước đứng

Đáp án: Chiều rộng = 70 mm, Chiều cao khoảng 50-60 mm (tùy cách đo)

Cách 2 — Phương pháp đối chiếu với lý thuyết

Theo TCVN 5705:1993, các phần tử ghi kích thước gồm:

  • Đường gióng: Xuất phát từ điểm cần đo, kéo dài ra ngoài
  • Đường kích thước: Song song với phương cần đo, có mũi tên hai đầu
  • Mũi tên: Đặt ở giao điểm đường kích thước và đường gióng
  • Chữ số: Ghi giá trị kích thước thực

Kết quả:

  • A = Đường gióng kích thước
  • B = Đường kích thước
  • C = Mũi tên
  • D = Chữ số kích thước
  • Chiều rộng vật thể = 70 mm
  • Chiều cao vật thể = 50 mm (hoặc tổng các kích thước đứng)

Câu 2: Phân tích Hình 8.10
Cách 1 — Phương pháp quan sát quy luật

Quan sát Hình 8.10a (Kích thước dài):

  • Con số kích thước đặt phía trên đường kích thước
  • Con số nằm ở giữa đường kích thước
  • Hướng đọc: từ trái sang phải hoặc từ dưới lên trên

Quan sát Hình 8.10b (Kích thước góc):

  • Con số kích thước đặt phía trên hoặc bên ngoài cung đo góc
  • Hướng đọc theo chiều thuận (dễ đọc nhất)

Quy luật tổng quát:

Loại kích thướcVị trí chữ sốHướng chữ số
Kích thước ngangPhía trên đường kích thước, ở giữaĐọc từ trái sang phải
Kích thước đứngBên trái đường kích thướcĐọc từ dưới lên trên
Kích thước nghiêngPhía trên đường kích thướcTheo hướng dễ đọc
Kích thước gócPhía trên cung trònTheo hướng dễ đọc
Cách 2 — Phương pháp phát biểu quy tắc chuẩn

Quy luật về vị trí và hướng con số kích thước:

  1. Vị trí: Con số kích thước đặt ở giữaphía trên đường kích thước (hoặc bên trái nếu đường kích thước thẳng đứng)
  1. Hướng:
  • Đường kích thước nằm ngang: chữ số hướng lên trên
  • Đường kích thước thẳng đứng: chữ số quay 90° ngược chiều kim đồng hồ (đọc từ bên phải)
  • Đường kích thước nghiêng: chữ số đặt sao cho dễ đọc nhất
  1. Nguyên tắc chung: Tránh đặt chữ số trong vùng gạch chéo (30° hai bên đường thẳng đứng phía dưới)
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về quy tắc ghi kích thước thường xuất hiện trong đề thi. Cần nhớ: chữ số luôn đặt phía trên hoặc bên trái đường kích thước, không bao giờ đặt phía dưới hoặc bên phải.

📝 Vận dụng (Trang 51)

Đề bài:

  1. Trên khổ giấy A4, hãy vẽ khung bản vẽ, khung tên và viết chữ vào khung tên.
  2. Vẽ lại Hình 8.11 bao gồm cả phần ghi kích thước vào khổ giấy đã chuẩn bị ở trên theo đúng tiêu chuẩn.

Câu 1: Vẽ khung bản vẽ và khung tên trên giấy A4
Cách 1 — Phương pháp thực hành từng bước

Bước 1: Chuẩn bị

  • Giấy A4 (210 × 297 mm)
  • Đặt giấy nằm ngang hoặc đứng (thường đặt đứng cho bài tập)

Bước 2: Vẽ khung bản vẽ

  • Kẻ đường viền cách mép giấy:
  • Mép trái: 20 mm (để đóng tập)
  • Mép phải, trên, dưới: 5 mm
  • Dùng nét liền đậm (0,5 mm)

Bước 3: Vẽ khung tên

  • Vị trí: Góc phải phía dưới bản vẽ
  • Kích thước khung tên đơn giản cho học sinh:
  • Chiều rộng: 140 mm
  • Chiều cao: 32 mm
  • Chia thành các ô theo mẫu tiêu chuẩn

Bước 4: Viết chữ vào khung tên

  • Tên bài tập/bản vẽ
  • Tên người vẽ
  • Ngày tháng
  • Tỷ lệ
  • Tên trường/lớp
Cách 2 — Sơ đồ hướng dẫn nhanh
Giấy A4 đứng (210 × 297 mm)
┌─────────────────────────────┐
│←5mm→┌───────────────┐←5mm→│
│     │               │      │
│20mm │   VÙNG VẼ     │      │
│     │               │      │
│     │               │      │
│     ├───────────────┤      │
│     │  KHUNG TÊN    │      │
│←5mm→└───────────────┘←5mm→│
└─────────────────────────────┘
         ↑5mm↑

Nội dung khung tên cần có:

ÔNội dung
1Tên bản vẽ: "GIÁ ĐỠ"
2Vật liệu
3Tỷ lệ: 1:1
4Người vẽ: [Họ tên học sinh]
5Ngày: [Ngày thực hiện]
6Trường/Lớp

Câu 2: Vẽ lại Hình 8.11 (Giá đỡ)
Cách 1 — Phương pháp vẽ từng bước

Bước 1: Phân tích hình

Hình 8.11 là hình chiếu của giá đỡ với các kích thước:

  • Chiều rộng đáy: 80 mm
  • Chiều cao: 70 mm
  • Chiều rộng phần trên: 50 mm
  • Đường kính lỗ tròn: Ø50 mm

Bước 2: Chọn tỷ lệ

  • Tỷ lệ 1:1 (kích thước thật) phù hợp với khổ A4

Bước 3: Vẽ hình dạng cơ bản

  1. Vẽ đường đáy ngang dài 80 mm
  2. Vẽ hai đường thẳng đứng ở hai bên, cao 70 mm
  3. Vẽ phần thu hẹp phía trên (rộng 50 mm)
  4. Vẽ đường tròn Ø50 mm ở vị trí thích hợp

Bước 4: Ghi kích thước theo tiêu chuẩn

  • Vẽ đường gióng từ các điểm cần đo
  • Vẽ đường kích thước song song với cạnh cần đo
  • Vẽ mũi tên ở hai đầu đường kích thước
  • Ghi con số kích thước: 80, 70, 50, Ø50
Cách 2 — Checklist kiểm tra bản vẽ

Sau khi vẽ xong, kiểm tra:

STTTiêu chíĐạt/Chưa đạt
1Khung bản vẽ đúng kích thước
2Khung tên đầy đủ thông tin
3Hình vẽ đúng tỷ lệ
4Nét vẽ đúng loại (đậm/mảnh)
5Đường kích thước có mũi tên
6Chữ số kích thước đúng vị trí
7Ký hiệu Ø cho đường kính
8Chữ viết đúng kiểu, đúng khổ
💡 Mẹo nhớ: Khi ghi kích thước đường tròn, luôn thêm ký hiệu Ø trước con số (Ø50, không phải chỉ 50). Khi ghi bán kính, dùng ký hiệu R (R25).
⚠️ Lưu ý thi: Bài thực hành vẽ kỹ thuật thường yêu cầu: - Đúng tỷ lệ - Đủ kích thước để chế tạo - Đúng quy cách ghi kích thước - Khung tên đầy đủ thông tin

🎯 Ghi nhớ

  1. Chữ viết kỹ thuật: Khổ chữ tiêu chuẩn (1,8 → 20 mm), kiểu đứng hoặc nghiêng 75°
  1. Ghi kích thước: Đơn vị mm (không ghi), chữ số đặt phía trên/bên trái đường kích thước
  1. Các phần tử ghi kích thước: Đường gióng, đường kích thước, mũi tên, chữ số
  1. Ký hiệu quan trọng: Ø = đường kính, R = bán kính
  1. Nguyên tắc vàng: Mỗi kích thước chỉ ghi MỘT LẦN, nhưng phải ĐỦ để chế tạo vật thể
Chế độ đọc sách →