Giải Giáo Dục Kinh Tế Và Pháp Luật 10 trang 77

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luật · Trang 77–78

📝 Lưu ý: Hình ảnh em gửi gồm trang 76 (phần Mở đầu và câu hỏi Khám phá mục 1) và trang 77 (Sơ đồ Hệ thống pháp luật Việt Nam – tư liệu để trả lời). Cô sẽ giải đầy đủ tất cả câu hỏi xuất hiện trong hai trang này.

🔍 Kiến thức cần nhớ

Hệ thống pháp luật Việt Nam là tổng thể các quy phạm pháp luật, các nguyên tắc, định hướng pháp luật có mối liên hệ mật thiết và thống nhất với nhau, được sắp xếp thành các ngành luật, các chế định pháp luật và được thể hiện trong các văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành theo những hình thức, thủ tục nhất định để điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trên lãnh thổ Việt Nam.

Hệ thống pháp luật gồm hai mặt:

MặtNội dung
Cấu trúc bên trongQuy phạm pháp luật → Chế định pháp luật → Ngành luật
Hình thức thể hiện bên ngoàiHệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Văn bản luật + Văn bản dưới luật)
💡 Mẹo nhớ: Cấu trúc bên trong đi từ nhỏ đến lớn: Quy phạm (viên gạch) → Chế định (bức tường) → Ngành luật (ngôi nhà).

⚙️ Bài tập

Câu Mở đầu

Đề bài: Em hãy cùng các bạn tham gia trò chơi "Đối mặt": Kể tên các luật, bộ luật của Việt Nam. Hãy chia sẻ hiểu biết của em về một luật hoặc bộ luật mà em biết.

Cách 1 — Liệt kê theo nhóm lĩnh vực (dễ nhớ, không trùng lặp)

Để chơi "Đối mặt" hiệu quả, em nên sắp xếp các luật theo lĩnh vực rồi lần lượt kể:

  • Lĩnh vực nền tảng: Hiến pháp năm 2013.
  • Dân sự – kinh tế: Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp, Luật Đất đai, Luật Thương mại, Luật Đầu tư.
  • Hình sự – tố tụng: Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng dân sự.
  • Lao động – xã hội: Bộ luật Lao động, Luật Bảo hiểm xã hội, Luật Việc làm.
  • Gia đình – giáo dục – trẻ em: Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Giáo dục, Luật Trẻ em.
  • Hành chính – an ninh: Luật Giao thông đường bộ, Luật An ninh mạng, Luật Phòng, chống tham nhũng, Luật Xử lý vi phạm hành chính.
  • Môi trường – tài nguyên: Luật Bảo vệ môi trường, Luật Tài nguyên nước.
Cách 2 — Chia sẻ hiểu biết về một bộ luật cụ thể

Em chọn Luật Giao thông đường bộ (một văn bản gắn liền với đời sống hằng ngày):

  • Mục đích: Quy định quy tắc giao thông, bảo đảm trật tự, an toàn giao thông đường bộ.
  • Một số nội dung em đã biết: người đi xe đạp, xe máy phải đi đúng phần đường, làn đường; người điều khiển và người ngồi trên xe mô tô, xe gắn máy phải đội mũ bảo hiểm; phải dừng lại khi đèn tín hiệu màu đỏ; chưa đủ tuổi và chưa có giấy phép lái xe thì không được điều khiển xe máy.
  • Ý nghĩa với học sinh: giúp em tham gia giao thông an toàn, hình thành ý thức tôn trọng pháp luật ngay từ những hành vi nhỏ.
⚠️ Lưu ý: Đây là câu hỏi mở, không có đáp án duy nhất. Em có thể chọn bất kỳ luật nào mình hiểu rõ (Bộ luật Hình sự, Luật Trẻ em, Luật Hôn nhân và Gia đình…) miễn là nêu được mục đích và một vài quy định cụ thể.

Câu 1

Đề bài: Cấu trúc bên trong của hệ thống pháp luật Việt Nam gồm những bộ phận nào?

Cách 1 — Đọc trực tiếp từ sơ đồ (trang 77)

Quan sát cột "Cấu trúc bên trong" trong sơ đồ, hệ thống pháp luật Việt Nam gồm ba bộ phận, sắp xếp từ đơn vị nhỏ nhất đến lớn nhất:

  1. Quy phạm pháp luật: là đơn vị nhỏ nhất, cơ bản nhất, là quy tắc xử sự chung do Nhà nước đặt ra hoặc thừa nhận để điều chỉnh một quan hệ xã hội cụ thể.
  2. Chế định pháp luật: là nhóm các quy phạm pháp luật có cùng tính chất, điều chỉnh một nhóm quan hệ xã hội cùng loại.
  3. Ngành luật: là tổng thể các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội trong một lĩnh vực nhất định của đời sống.
Cách 2 — Sơ đồ hóa quan hệ "lồng nhau"

Có thể hình dung ba bộ phận như những vòng tròn lồng nhau theo cấp độ:

Quy phạm pháp luật (nhỏ nhất) → hợp thành Chế định pháp luật → nhiều chế định hợp thành Ngành luật (lớn nhất).

Nhiều ngành luật liên kết, thống nhất với nhau tạo nên toàn bộ hệ thống pháp luật Việt Nam.

💡 Mẹo nhớ: "Q – C – N": Quy phạm → Chế định → Ngành luật, đi từ nhỏ đến lớn.

Câu 2

Đề bài: Hình thức thể hiện bên ngoài của hệ thống pháp luật Việt Nam được biểu hiện như thế nào?

Cách 1 — Trình bày theo hai cấp văn bản (theo sơ đồ)

Hình thức thể hiện bên ngoài của hệ thống pháp luật chính là hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, được chia thành hai nhóm theo hiệu lực pháp lí:

a) Văn bản luật (có hiệu lực pháp lí cao nhất, do Quốc hội ban hành):

  • Hiến pháp.
  • Luật, Bộ luật, Nghị quyết của Quốc hội.

b) Văn bản dưới luật (hiệu lực thấp hơn, không được trái với văn bản luật), gồm:

  • Pháp lệnh, Nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; Nghị quyết liên tịch giữa UBTVQH với Đoàn Chủ tịch UBTWMTTQVN…
  • Lệnh, Quyết định của Chủ tịch nước.
  • Nghị định của Chính phủ; Nghị quyết liên tịch của Chính phủ với Đoàn Chủ tịch UBTWMTTQVN.
  • Quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
  • Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.
  • Thông tư của Chánh án TANDTC, Viện trưởng VKSNDTC, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ; Quyết định của Tổng Kiểm toán nhà nước; các Thông tư liên tịch.
  • Nghị quyết của HĐND và Quyết định của UBND ở cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã; văn bản quy phạm pháp luật của chính quyền ở đơn vị hành chính – kinh tế đặc biệt.
Cách 2 — Ghi nhớ theo nguyên tắc thứ bậc hiệu lực

Toàn bộ các văn bản trên xếp theo thứ bậc hiệu lực giảm dần:

Hiến pháp (cao nhất) → Luật, Bộ luật của Quốc hội → các văn bản dưới luật của cơ quan trung ương → văn bản của chính quyền địa phương (cấp tỉnh → huyện → xã).

Nguyên tắc cốt lõi: văn bản cấp dưới không được trái với văn bản cấp trên, và tất cả không được trái Hiến pháp.

⚠️ Lưu ý thi: Đề rất hay yêu cầu phân biệt văn bản luậtvăn bản dưới luật. Nhớ chắc: chỉ Quốc hội mới ban hành văn bản luật; mọi văn bản còn lại đều là văn bản dưới luật.

Câu 3

Đề bài: Em hãy nêu ví dụ minh họa cho cấu trúc của hệ thống pháp luật.

Cách 1 — Lấy ví dụ cho từng bộ phận
Bộ phậnVí dụ minh họa
Quy phạm pháp luậtKhoản 1 Điều 19 Hiến pháp 2013: "Mọi người có quyền sống." Đây là một quy tắc xử sự cụ thể.
Chế định pháp luậtChế định kết hôn, chế định ly hôn trong Luật Hôn nhân và Gia đình; chế định quyền sở hữu trong Bộ luật Dân sự.
Ngành luậtNgành luật Hình sự, ngành luật Dân sự, ngành luật Hành chính, ngành luật Lao động, ngành luật Hôn nhân và Gia đình.
Cách 2 — Ví dụ "xâu chuỗi" trong cùng một lĩnh vực

Chọn lĩnh vực hôn nhân và gia đình để thấy rõ quan hệ từ nhỏ đến lớn:

  • Quy phạm pháp luật: quy định "Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên mới được kết hôn" → một quy tắc xử sự cụ thể.
  • Chế định pháp luật: nhiều quy phạm về điều kiện kết hôn, đăng ký kết hôn, các trường hợp cấm kết hôn… hợp lại thành chế định kết hôn.
  • Ngành luật: chế định kết hôn cùng với chế định ly hôn, chế định quan hệ cha mẹ – con… hợp thành ngành luật Hôn nhân và Gia đình.

Cách này cho thấy rõ ba bộ phận không tách rời mà liên kết, lồng vào nhau tạo nên hệ thống thống nhất.

💡 Mẹo nhớ: Liên hệ hình ảnh xây nhà — quy phạm = viên gạch, chế định = bức tường, ngành luật = ngôi nhà. Một ví dụ trong cùng lĩnh vực sẽ dễ trình bày và dễ thuyết phục hơn ví dụ rời rạc.

🎯 Ghi nhớ: - Hệ thống pháp luật Việt Nam gồm hai mặt: cấu trúc bên trong (Quy phạm → Chế định → Ngành luật) và hình thức bên ngoài (hệ thống văn bản quy phạm pháp luật). - Văn bản quy phạm pháp luật chia làm văn bản luật (Hiến pháp, Luật, Bộ luật, Nghị quyết của Quốc hội) và văn bản dưới luật (các văn bản còn lại), sắp xếp theo thứ bậc hiệu lực giảm dần. - Nguyên tắc xuyên suốt: mọi văn bản phải thống nhất, không được trái với văn bản có hiệu lực cao hơn và đặc biệt không được trái Hiến pháp.
Chế độ đọc sách →