Giải Giáo Dục Kinh Tế Và Pháp Luật 10 trang 91

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luật · Trang 91–92

⚠️ Lưu ý: Hình ảnh bạn cung cấp thực chất là trang 90 và trang 91 của sách. Mình sẽ giải đầy đủ tất cả câu hỏi xuất hiện trong hai trang này.

🔍 Kiến thức cần nhớ

Bài 14: Giới thiệu về Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Hiến pháp là đạo luật cơ bản của Nhà nước, có hiệu lực pháp lí cao nhất trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Ba đặc điểm cơ bản của Hiến pháp Việt Nam:

  1. Hiến pháp là đạo luật cơ bản – là cơ sở để xây dựng và ban hành các văn bản quy phạm pháp luật khác trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
  2. Hiến pháp có hiệu lực pháp lí lâu dài, tương đối ổn định – nội dung ít được sửa đổi, bổ sung.
  3. Hiến pháp có quy trình làm, sửa đổi đặc biệt được quy định ngay tại Hiến pháp (Điều 120 – Hiến pháp 2013).

Lịch sử các bản Hiến pháp Việt Nam: 1946 → 1959 → 1980 → 1992 → 2013 (hiện hành).

💡 Mẹo nhớ: "1946 – 1959 – 1980 – 1992 – 2013" là 5 mốc Hiến pháp gắn với những bước ngoặt lớn của đất nước. Cứ nhớ "Khai sinh – Miền Bắc XHCN – Cả nước thống nhất – Đổi mới – Hội nhập".

⚙️ Bài tập

Câu 1

Đề bài: Những chi tiết nào trong các thông tin trên cho thấy Hiến pháp là đạo luật cơ bản của Nhà nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

Cách 1 — Trích dẫn trực tiếp từ thông tin

Những chi tiết trong thông tin cho thấy Hiến pháp là đạo luật cơ bản của Nhà nước CHXHCN Việt Nam:

  • Chi tiết 1: Hiến pháp giữ vai trò "cương lĩnh, điều chỉnh chung". Dựa trên nền tảng của Hiến pháp, các luật, pháp lệnh, nghị định và các văn bản dưới luật khác mới cụ thể hoá, chi tiết hoá để điều chỉnh các quan hệ xã hội.

→ Điều này khẳng định Hiến pháp là gốc, là nền tảng pháp lí cho toàn bộ hệ thống pháp luật.

  • Chi tiết 2: Trong nhiệm kì khoá XIV, Quốc hội đã ban hành 72 luật, hai pháp lệnh và nhiều nghị quyết chứa quy phạm pháp luật để "thể chế hoá các chủ trương, đường lối của Đảng và tiếp tục cụ thể hoá, đưa Hiến pháp năm 2013 vào đời sống".

→ Các luật khác được ban hành phải dựa trên và cụ thể hoá Hiến pháp, chứng tỏ Hiến pháp đứng trên các đạo luật còn lại.

Cách 2 — Phân tích theo dấu hiệu nhận biết

Một văn bản được coi là "đạo luật cơ bản" khi có hai dấu hiệu:

Dấu hiệuBiểu hiện trong thông tin
(1) Là cơ sở để ban hành các văn bản pháp luật khác"Dựa trên nền tảng đó, các luật, pháp lệnh, nghị định... cụ thể hoá, chi tiết hoá"
(2) Có giá trị pháp lí cao nhất, các văn bản khác phải phù hợp72 luật và 2 pháp lệnh khoá XIV đều nhằm "cụ thể hoá, đưa Hiến pháp năm 2013 vào đời sống"

→ Cả hai dấu hiệu đều thoả mãn ⇒ Hiến pháp là đạo luật cơ bản của Nhà nước CHXHCN Việt Nam.


Câu 2

Đề bài: Theo em, vì sao nói Hiến pháp Việt Nam có hiệu lực pháp lí lâu dài và tương đối ổn định? Hiến pháp được bổ sung, thay đổi khi nào?

Cách 1 — Lập luận dựa vào nội dung Hiến pháp

a) Vì sao Hiến pháp Việt Nam có hiệu lực pháp lí lâu dài và tương đối ổn định?

  • Hiến pháp quy định những nội dung cơ bản, quan trọng nhất của đất nước: hình thức chính thể, chủ quyền, lãnh thổ, chế độ chính trị, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân...
  • Đây là những vấn đề mang tính nền tảng, gốc rễ, không thay đổi thường xuyên theo từng giai đoạn ngắn.
  • Vì vậy, nội dung Hiến pháp ít được sửa đổi, bổ sung, từ đó tạo nên hiệu lực pháp lí lâu dài và tương đối ổn định.

Minh chứng lịch sử: Từ năm 1946 đến nay, trải qua hơn 75 năm, Việt Nam mới chỉ có 5 bản Hiến pháp (1946, 1959, 1980, 1992, 2013). Trung bình mỗi bản tồn tại khoảng 15 – 20 năm – cho thấy tính ổn định cao.

b) Hiến pháp được bổ sung, thay đổi khi nào?

Hiến pháp chỉ được bổ sung, thay đổi khi:

  • Tình hình chính trị, kinh tế, xã hội của đất nước có những thay đổi căn bản, lớn lao, đòi hỏi phải điều chỉnh các quy định nền tảng (ví dụ: chuyển sang giai đoạn cách mạng mới, đất nước thống nhất, bước vào thời kì đổi mới, hội nhập quốc tế sâu rộng...).
  • Hiến pháp hiện hành không còn phù hợp với yêu cầu phát triển của đất nước và nguyện vọng của nhân dân.
  • Khi đó, Quốc hội sẽ tiến hành làm Hiến pháp mới hoặc sửa đổi Hiến pháp theo quy trình đặc biệt quy định tại Điều 120 Hiến pháp 2013.
Cách 2 — Đối chiếu lịch sử các bản Hiến pháp
Hiến phápBối cảnh ra đờiLí do thay đổi
1946Sau Cách mạng tháng Tám, lập nước VNDCCHKhai sinh Nhà nước mới
1959Miền Bắc xây dựng CNXHNhiệm vụ cách mạng thay đổi
1980Đất nước thống nhấtCả nước cùng đi lên CNXH
1992Bắt đầu công cuộc Đổi mớiChuyển sang kinh tế thị trường
2013Đẩy mạnh CNH – HĐH, hội nhập quốc tếThể chế hoá Cương lĩnh 2011

→ Mỗi lần thay đổi Hiến pháp đều gắn với bước ngoặt lịch sử lớn, chứ không phải thay đổi tuỳ tiện ⇒ chứng minh tính lâu dài, ổn định của Hiến pháp.

💡 Mẹo nhớ: Hiến pháp giống như "móng nhà" – chỉ thay khi xây nhà mới, còn các luật khác giống như "nội thất" – có thể đổi mới thường xuyên hơn.

Câu 3

Đề bài: Dựa vào sơ đồ và thông tin trên, em hãy cho biết quy trình làm, sửa đổi Hiến pháp Việt Nam có gì đặc biệt.

Cách 1 — Phân tích theo từng yếu tố của quy trình

Quy trình làm, sửa đổi Hiến pháp Việt Nam có những điểm đặc biệt sau:

1. Đặc biệt về chủ thể có quyền đề nghị

Chỉ một số chủ thể rất hạn chế mới có quyền đề nghị làm, sửa đổi Hiến pháp:

  • Chủ tịch nước
  • Uỷ ban Thường vụ Quốc hội
  • Chính phủ
  • Hoặc ít nhất 1/3 tổng số đại biểu Quốc hội

→ Đây là phạm vi hẹp hơn nhiều so với quyền đề nghị xây dựng các luật thông thường.

2. Đặc biệt về cơ quan có thẩm quyền quyết định

  • Chỉ duy nhất Quốc hội – cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất – mới có quyền quyết định việc làm, sửa đổi Hiến pháp.
  • Quốc hội phải có ít nhất 2/3 tổng số đại biểu biểu quyết tán thành mới được quyết định làm, sửa đổi (tỉ lệ cao hơn nhiều so với quá bán khi thông qua luật thường).

3. Đặc biệt về quy trình – gồm 8 bước chặt chẽ

Bước 1: Yêu cầu làm, sửa đổi Hiến pháp
Bước 2: Quốc hội quyết định làm, sửa đổi Hiến pháp
Bước 3: Quốc hội thành lập Ban Dự thảo Hiến pháp
Bước 4: Soạn thảo Dự thảo Hiến pháp

Bước 5: Lấy ý kiến nhân dân về Dự thảo Hiến pháp
Bước 6: Trình Quốc hội thảo luận Dự thảo Hiến pháp
Bước 7: Quốc hội thông qua Hiến pháp
Bước 8: Chủ tịch nước công bố Hiến pháp

4. Đặc biệt về việc lấy ý kiến nhân dân và trưng cầu ý dân

  • Có hẳn một bước lấy ý kiến nhân dân – thể hiện tính dân chủ rộng rãi.
  • Quốc hội còn có thể quyết định trưng cầu ý dân về Hiến pháp.

5. Đặc biệt về tỉ lệ thông qua

Hiến pháp được thông qua khi có ít nhất 2/3 tổng số đại biểu Quốc hội biểu quyết tán thành (cao hơn tỉ lệ quá bán khi thông qua các luật khác).

6. Đặc biệt về việc công bố

Do Chủ tịch nước công bố – là người đứng đầu Nhà nước, khẳng định giá trị tối cao của Hiến pháp.

Cách 2 — So sánh nhanh với quy trình ban hành luật thường
Tiêu chíLuật thườngHiến pháp
Chủ thể đề nghịKhá rộngHẹp (Chủ tịch nước, UBTVQH, Chính phủ, ≥ 1/3 ĐBQH)
Tỉ lệ thông quaQuá bán (> 1/2)≥ 2/3 tổng số đại biểu
Lấy ý kiến nhân dânKhông bắt buộcBắt buộc
Trưng cầu ý dânKhông cóCó thể có
Số bước quy trìnhÍt hơn8 bước chặt chẽ
Người công bốChủ tịch nướcChủ tịch nước
Văn bản quy định quy trìnhLuật Ban hành VBQPPLChính Hiến pháp (Điều 120)

→ Sự khác biệt rõ rệt cho thấy quy trình làm, sửa đổi Hiến pháp là đặc biệt nghiêm ngặt – tương xứng với vị trí đạo luật cơ bản, có hiệu lực pháp lí cao nhất.

⚠️ Lưu ý thi: Đề thi thường hỏi "Vì sao quy trình sửa đổi Hiến pháp lại đặc biệt?" – cần trả lời gọn: vì Hiến pháp là đạo luật cơ bản, có hiệu lực cao nhất, liên quan đến những vấn đề nền tảng của đất nước, nên cần quy trình chặt chẽ để bảo đảm tính ổn định, dân chủ và đồng thuận cao.

🎯 Ghi nhớ: - Hiến pháp Việt Nam có 3 đặc điểm cơ bản: là đạo luật cơ bản – có hiệu lực lâu dài, ổn định – có quy trình làm, sửa đổi đặc biệt. - Tỉ lệ vàng cần nhớ: 1/3 đại biểu để đề nghị, 2/3 đại biểu để thông qua. - Quy trình 8 bước, trong đó bước lấy ý kiến nhân dân thể hiện tính dân chủ sâu sắc. - Việt Nam đã có 5 bản Hiến pháp: 1946 – 1959 – 1980 – 1992 – 2013 (hiện hành).
Chế độ đọc sách →