Giải Giáo Dục Kinh Tế Và Pháp Luật 10 trang 116
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luáºt · Trang 116–117
🔍 Kiến thức cần nhớ
1. Cấu trúc hệ thống chính trị Việt Nam
Hệ thống chính trị Việt Nam bao gồm 3 thành phần chính:
- Đảng Cộng sản Việt Nam (đứng đầu, lãnh đạo)
- Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
- Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội (Công đoàn Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh,...)
2. Vai trò của từng thành phần
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| Đảng Cộng sản Việt Nam | Đảng cầm quyền, lãnh đạo Nhà nước và xã hội |
| Nhà nước CHXHCN Việt Nam | Công cụ tổ chức thực hiện ý chí và quyền lực của nhân dân, quản lí toàn bộ hoạt động đời sống xã hội |
| Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức CT-XH | Đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân |
3. Nguyên tắc đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng
- Đảng lãnh đạo toàn bộ hệ thống chính trị, toàn xã hội
- Đảng lãnh đạo trực tiếp và tuyệt đối trên các lĩnh vực: cán bộ, công tác đối ngoại, an ninh, quốc phòng
- Phương thức lãnh đạo: bằng chủ trương, nghị quyết; lãnh đạo công tác tư tưởng; lãnh đạo qua công tác tổ chức, cán bộ; lãnh đạo bằng công tác kiểm tra, giám sát
⚙️ Bài tập
Câu 1 (Trang 116)
Đề bài: Hệ thống chính trị Việt Nam gồm những cơ quan nào? Hãy chia sẻ hiểu biết của em về vị trí của các cơ quan đó trong hệ thống chính trị Việt Nam.
Cách 1 — Phân tích theo sơ đồ cấu trúc
Bước 1: Xác định các thành phần của hệ thống chính trị Việt Nam
Hệ thống chính trị Việt Nam gồm 3 thành phần chính:
- Đảng Cộng sản Việt Nam
- Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
- Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội (Công đoàn Việt Nam, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam, Hội Cựu chiến binh Việt Nam,...)
Bước 2: Phân tích vị trí của từng thành phần
| Thành phần | Vị trí trong hệ thống chính trị |
|---|---|
| Đảng Cộng sản Việt Nam | Là Đảng cầm quyền, giữ vai trò lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Đảng đề ra đường lối, chủ trương, chính sách lớn cho đất nước |
| Nhà nước CHXHCN Việt Nam | Là công cụ tổ chức thực hiện ý chí và quyền lực của nhân dân, thay mặt nhân dân, chịu trách nhiệm trước nhân dân để quản lí toàn bộ hoạt động của đời sống xã hội |
| Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức CT-XH | Là các cơ quan, tổ chức đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân, chăm lo lợi ích chính đáng của các đoàn viên, hội viên |
Bước 3: Kết luận
Các thành phần trong hệ thống chính trị Việt Nam được liên kết chặt chẽ với nhau thành một chỉnh thể thống nhất nhằm thực thi quyền làm chủ của nhân dân đối với đất nước.
Cách 2 — Phân tích theo mối quan hệ
Phân tích mối quan hệ giữa các thành phần:
ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM
(Lãnh đạo)
↓
┌───────────────────────────┐
↓ ↓
NHÀ NƯỚC MẶT TRẬN TỔ QUỐC
(Quản lý) & CÁC TỔ CHỨC CT-XH
(Đại diện, bảo vệ)
- Đảng giữ vai trò hạt nhân lãnh đạo, đề ra đường lối
- Nhà nước thể chế hóa đường lối của Đảng thành pháp luật và tổ chức thực hiện
- Mặt trận và các tổ chức CT-XH tập hợp, vận động nhân dân, giám sát hoạt động của Nhà nước
💡 Mẹo nhớ: "Đảng lãnh đạo - Nhà nước quản lý - Nhân dân làm chủ" là công thức cơ bản để nhớ vai trò của từng thành phần.
Câu 2 (Trang 117) - Gồm 3 câu hỏi nhỏ
Đề bài: Dựa vào thông tin về xã A (nơi có nhiều hộ dân là đồng bào dân tộc thiểu số, Đảng bộ xã đã lãnh đạo toàn diện các hoạt động trong xã), hãy trả lời:
Câu 2.1
Đề bài: Nguyên tắc đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng được quy định trong Hiến pháp Việt Nam như thế nào?
Cách 1 — Trích dẫn Hiến pháp 2013
Theo Khoản 1, Điều 4 Hiến pháp năm 2013, nguyên tắc đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng được quy định như sau:
"Đảng Cộng sản Việt Nam – Đội tiên phong của giai cấp công nhân, đồng thời là đội tiên phong của Nhân dân lao động và của dân tộc Việt Nam, đại biểu trung thành lợi ích của giai cấp công nhân, Nhân dân lao động và của cả dân tộc, lấy chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội."
Ý nghĩa: Hiến pháp khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Nhà nước và toàn xã hội là nguyên tắc hiến định, có giá trị pháp lý cao nhất.
Cách 2 — Phân tích các nội dung chính
Hiến pháp 2013 quy định về sự lãnh đạo của Đảng qua các nội dung:
| Nội dung | Ý nghĩa |
|---|---|
| Đảng là đội tiên phong của giai cấp công nhân | Đảng đại diện cho lực lượng tiên tiến nhất |
| Đảng đại biểu trung thành lợi ích của nhân dân | Đảng phục vụ lợi ích của toàn dân |
| Lấy chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng | Có cơ sở lý luận khoa học |
| Là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội | Khẳng định vai trò lãnh đạo |
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về Điều 4 Hiến pháp 2013 thường xuất hiện trong các đề thi. Cần nhớ rõ nội dung và ý nghĩa của điều này.
Câu 2.2
Đề bài: Nguyên tắc đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng trong hệ thống chính trị ở xã A thể hiện qua những việc làm cụ thể nào?
Cách 1 — Liệt kê theo thông tin trong bài
Dựa vào thông tin về xã A, nguyên tắc đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng được thể hiện qua các việc làm cụ thể sau:
1. Lãnh đạo bằng chủ trương, nghị quyết:
- Đảng bộ xã đã lãnh đạo toàn diện các hoạt động trong xã
- Nghị quyết đẩy mạnh phát triển kinh tế, thực hiện xóa đói giảm nghèo được quán triệt đến từng đảng viên
2. Lãnh đạo qua công tác tổ chức, cán bộ:
- Đảng bộ xã chỉ đạo các cấp chính quyền và các đoàn thể trong xã
- Lựa chọn các đảng viên có phẩm chất, năng lực tốt tham gia đảm trách những chức vụ quan trọng trong các cơ quan, đoàn thể của xã
3. Lãnh đạo công tác tuyên truyền, vận động:
- Tuyên truyền, hướng dẫn, vận động nhân dân chuyển đổi cơ cấu giống cây trồng, vật nuôi
- Phối hợp với các ngành chức năng tuyên truyền, hướng dẫn nhân dân
4. Lãnh đạo bằng công tác kiểm tra, giám sát:
- Đảng bộ xã không chỉ thể hiện vai trò lãnh đạo trong công tác tổ chức cán bộ mà còn kiểm tra, giám sát sự hoạt động của hệ thống chính trị
- Quản lí đội ngũ lãnh đạo của các tổ chức này
Cách 2 — Phân loại theo phương thức lãnh đạo
| Phương thức lãnh đạo | Việc làm cụ thể ở xã A |
|---|---|
| Lãnh đạo bằng chủ trương, nghị quyết | Ra nghị quyết về phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo |
| Lãnh đạo qua công tác tư tưởng | Tuyên truyền, vận động nhân dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi |
| Lãnh đạo qua công tác tổ chức, cán bộ | Lựa chọn đảng viên có năng lực vào các vị trí quan trọng |
| Lãnh đạo bằng kiểm tra, giám sát | Kiểm tra, giám sát hoạt động của hệ thống chính trị, quản lý đội ngũ lãnh đạo |
Câu 2.3
Đề bài: Em hiểu nguyên tắc đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng trong tổ chức và hoạt động của hệ thống chính trị như thế nào?
Cách 1 — Trình bày theo định nghĩa và biểu hiện
Định nghĩa:
Nguyên tắc đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng trong tổ chức và hoạt động của hệ thống chính trị có nghĩa là:
- Đảng Cộng sản Việt Nam là một thành viên của hệ thống chính trị, đồng thời cũng là tổ chức lãnh đạo toàn bộ hệ thống chính trị, toàn xã hội
- Đảng lãnh đạo trực tiếp và tuyệt đối trên các lĩnh vực như: cán bộ, công tác đối ngoại, an ninh, quốc phòng
- Tất cả các cơ quan, tổ chức trong hệ thống chính trị phải tuân thủ theo sự lãnh đạo của Đảng trong tổ chức và hoạt động
Các phương thức lãnh đạo của Đảng:
- Lãnh đạo bằng chủ trương, nghị quyết
- Lãnh đạo thông qua công tác tư tưởng
- Lãnh đạo thông qua công tác tổ chức, cán bộ
- Lãnh đạo bằng công tác kiểm tra, giám sát
Cách 2 — Phân tích theo sơ đồ tư duy
NGUYÊN TẮC ĐẢM BẢO SỰ LÃNH ĐẠO CỦA ĐẢNG
│
┌───────────────┼───────────────┐
│ │ │
VỊ TRÍ PHẠM VI PHƯƠNG THỨC
│ │ │
Vừa là thành Lãnh đạo • Chủ trương, nghị quyết
viên, vừa là toàn diện: • Công tác tư tưởng
lãnh đạo hệ - Cán bộ • Tổ chức, cán bộ
thống CT - Đối ngoại • Kiểm tra, giám sát
- An ninh
- Quốc phòng
Ý nghĩa của nguyên tắc:
- Đảm bảo sự thống nhất trong lãnh đạo, chỉ đạo
- Phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị
- Thực hiện mục tiêu xây dựng và bảo vệ Tổ quốc
💡 Mẹo nhớ: Đảng lãnh đạo qua 4 phương thức: "Chủ - Tư - Tổ - Kiểm" (Chủ trương - Tư tưởng - Tổ chức - Kiểm tra)
🎯 Ghi nhớ: 1. Hệ thống chính trị Việt Nam gồm 3 thành phần: Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước CHXHCN Việt Nam, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội. 2. Nguyên tắc đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng được quy định tại Điều 4 Hiến pháp 2013, khẳng định Đảng là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. 3. Đảng lãnh đạo qua 4 phương thức: chủ trương/nghị quyết, công tác tư tưởng, công tác tổ chức cán bộ, và công tác kiểm tra giám sát.
