Giải Giáo Dục Kinh Tế Và Pháp Luật 10 trang 120

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luật · Trang 120–121

🔍 Kiến thức cần nhớ

Đặc điểm cơ bản của hệ thống chính trị Việt Nam

Hệ thống chính trị Việt Nam có 3 đặc điểm cơ bản:

Đặc điểmNội dung chính
Tính nhất nguyên chính trịChỉ có một đảng chính trị duy nhất là Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo toàn bộ hệ thống
Tính thống nhấtThống nhất về tổ chức lãnh đạo, mục tiêu chính trị, nguyên tắc tổ chức và hoạt động
Tính nhân dânCác cơ quan, tổ chức gắn bó mật thiết với nhân dân, phục vụ lợi ích nhân dân, chịu sự kiểm tra giám sát của nhân dân

⚙️ Bài tập


Câu hỏi phần a) Tính nhất nguyên chính trị

Đề bài:

  1. Em hiểu như thế nào là nhất nguyên chính trị?
  2. Trong hệ thống chính trị Việt Nam, tính nhất nguyên chính trị được thể hiện như thế nào?

Cách 1 — Phân tích theo định nghĩa và biểu hiện

Câu 1: Nhất nguyên chính trị là gì?

Nhất nguyên chính trị là đặc điểm của hệ thống chính trị trong đó chỉ có một đảng chính trị duy nhất giữ vai trò lãnh đạo toàn bộ hệ thống chính trị và xã hội.

Đặc trưng của nhất nguyên chính trị:

  • Không có sự cạnh tranh quyền lực giữa các đảng phái
  • Một đảng duy nhất nắm quyền lãnh đạo
  • Tất cả các tổ chức trong hệ thống chính trị đều đặt dưới sự lãnh đạo của đảng đó

Câu 2: Tính nhất nguyên chính trị trong hệ thống chính trị Việt Nam

Tính nhất nguyên chính trị được thể hiện qua các khía cạnh:

  • Đảng lãnh đạo duy nhất: Đảng Cộng sản Việt Nam là đảng chính trị duy nhất, giữ vai trò lãnh đạo toàn bộ hệ thống chính trị
  • Vai trò lịch sử: Từ khi thành lập, Đảng đã lãnh đạo nhân dân giành độc lập dân tộc, đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác
  • Hiệu quả lãnh đạo: Dưới sự lãnh đạo của Đảng, đất nước không ngừng phát triển, đời sống nhân dân được nâng cao, vị thế quốc gia được khẳng định trên trường quốc tế

Cách 2 — Phân tích theo sơ đồ logic
NHẤT NGUYÊN CHÍNH TRỊ
        ↓
   Một đảng duy nhất
        ↓
  Đảng Cộng sản Việt Nam
        ↓
   Lãnh đạo toàn diện
        ↓
  ┌─────┼─────┐
  ↓     ↓     ↓
Nhà   Mặt   Các tổ
nước  trận  chức CT-XH

Kết luận: Tính nhất nguyên chính trị đảm bảo sự thống nhất trong lãnh đạo, tránh xung đột đảng phái, tập trung nguồn lực cho phát triển đất nước.


Câu hỏi phần b) Tính thống nhất

Đề bài:

  1. Em hiểu thế nào là tính thống nhất?
  2. Tính thống nhất được thể hiện như thế nào trong hệ thống chính trị Việt Nam?

Cách 1 — Phân tích theo khái niệm và biểu hiện

Câu 1: Tính thống nhất là gì?

Tính thống nhất là đặc điểm thể hiện sự gắn kết chặt chẽ, đồng bộ giữa các bộ phận trong hệ thống chính trị, cùng hướng đến mục tiêu chung dưới sự lãnh đạo thống nhất.

Đặc trưng:

  • Các tổ chức có tính chất, vị trí, vai trò, chức năng khác nhau nhưng quan hệ chặt chẽ
  • Xuất phát từ nguyên tắc: quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân, Đảng lãnh đạo Nhà nước và xã hội

Câu 2: Biểu hiện của tính thống nhất trong hệ thống chính trị Việt Nam

Phương diệnBiểu hiện cụ thể
Thống nhất về lãnh đạoMột đảng duy nhất cầm quyền là Đảng Cộng sản Việt Nam
Thống nhất về mục tiêuXây dựng chủ nghĩa xã hội Việt Nam: dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh
Thống nhất về nguyên tắcNguyên tắc tập trung dân chủ trong tổ chức và hoạt động
Thống nhất về tổ chứcHệ thống tổ chức từ trung ương đến địa phương, các bộ phận hợp thành gắn kết

Cách 2 — Phân tích theo mô hình 4 thống nhất
TÍNH THỐNG NHẤT
      ↓
┌─────┬─────┬─────┬─────┐
↓     ↓     ↓     ↓     
Lãnh  Mục   Nguyên Tổ
đạo   tiêu  tắc    chức

Ý nghĩa: Tính thống nhất giúp hệ thống chính trị hoạt động đồng bộ, hiệu quả, tránh mâu thuẫn nội bộ, tập trung sức mạnh thực hiện mục tiêu chung.


Câu hỏi phần c) Tính nhân dân

Đề bài:

  1. Em hiểu thế nào là tính nhân dân?
  2. Tính nhân dân được biểu hiện như thế nào trong hệ thống chính trị Việt Nam?

Cách 1 — Phân tích theo định nghĩa và biểu hiện

Câu 1: Tính nhân dân là gì?

Tính nhân dân là đặc điểm thể hiện bản chất của hệ thống chính trị: do nhân dân, vì nhân dân, phục vụ lợi ích của nhân dân và chịu sự kiểm tra, giám sát của nhân dân.

Đặc trưng:

  • Hệ thống chính trị được hình thành từ các tầng lớp nhân dân
  • Xuất phát từ lợi ích của chính nhân dân
  • Được duy trì bởi sự tham gia tích cực của nhân dân

Câu 2: Biểu hiện của tính nhân dân trong hệ thống chính trị Việt Nam

Biểu hiệnNội dung cụ thể
Nguồn gốcHệ thống chính trị hình thành trực tiếp từ các tổ chức được thành lập bởi các tầng lớp nhân dân
Mục đíchXuất phát từ lợi ích của chính nhân dân
Vai trò của ĐảngĐảng Cộng sản Việt Nam có khả năng tập hợp quần chúng lao động đông đảo
Bản chất Nhà nướcNhà nước của dân, do dân và vì dân; các cơ quan được nhân dân bầu ra
Mặt trận và tổ chức CT-XHLà hình thức tổ chức, tập hợp của các tầng lớp nhân dân trong cả nước
Giám sátTất cả các cơ quan, tổ chức phục vụ lợi ích nhân dân và chịu sự kiểm tra, giám sát của nhân dân

Cách 2 — Phân tích theo công thức "3 của dân"
TÍNH NHÂN DÂN
      ↓
┌─────┬─────┬─────┐
↓     ↓     ↓     
CỦA   DO    VÌ
DÂN   DÂN   DÂN
↓     ↓     ↓
Quyền Nhân  Phục
lực   dân   vụ
thuộc bầu   lợi
về    ra    ích
dân         dân

🏋️ LUYỆN TẬP


Bài 1: Em hãy cho biết các ý kiến sau đúng hay sai. Vì sao?


Câu a

Đề bài: Tất cả quyền lực của hệ thống chính trị Việt Nam đều tập trung vào một tổ chức duy nhất là Đảng Cộng sản Việt Nam.


Cách 1 — Phân tích theo lý thuyết về phân công quyền lực

Đáp án: SAI

Giải thích:

Ý kiến này không chính xác vì:

  1. Đảng lãnh đạo, không nắm toàn bộ quyền lực:
  • Đảng Cộng sản Việt Nam giữ vai trò lãnh đạo hệ thống chính trị
  • Đảng đề ra đường lối, chủ trương, định hướng phát triển
  • Đảng không trực tiếp nắm giữ quyền lực nhà nước
  1. Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân:
  • Theo Hiến pháp, tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân
  • Nhân dân thực hiện quyền lực thông qua Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp
  1. Phân công quyền lực:
  • Quyền lập pháp: Quốc hội
  • Quyền hành pháp: Chính phủ
  • Quyền tư pháp: Tòa án nhân dân

Kết luận: Đảng lãnh đạo toàn diện nhưng quyền lực được phân công cho các cơ quan nhà nước, và quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.


Cách 2 — Phân tích theo sơ đồ hệ thống chính trị
HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ VIỆT NAM
           ↓
    ĐẢNG CỘNG SẢN VN
    (Lãnh đạo - không nắm quyền lực trực tiếp)
           ↓
    ┌──────┼──────┐
    ↓      ↓      ↓
NHÀ NƯỚC  MTTQ   Các tổ chức
(Quyền    VN     CT-XH
lực NN)

Quyền lực được phân bổ, không tập trung vào một tổ chức duy nhất.


Câu b

Đề bài: Những người đứng đầu các tổ chức, cơ quan trong hệ thống chính trị có quyền quyết định mọi công việc thuộc thẩm quyền của cơ quan, tổ chức đó.


Cách 1 — Phân tích theo nguyên tắc tập trung dân chủ

Đáp án: SAI

Giải thích:

Ý kiến này không chính xác vì:

  1. Nguyên tắc tập trung dân chủ:
  • Hệ thống chính trị Việt Nam hoạt động theo nguyên tắc tập trung dân chủ
  • Các quyết định quan trọng phải được bàn bạc tập thể, không phải do cá nhân quyết định
  1. Vai trò của tập thể:
  • Người đứng đầu có trách nhiệm điều hành, quản lý
  • Nhưng các vấn đề quan trọng phải được tập thể thảo luận và quyết định
  • Thiểu số phục tùng đa số, cấp dưới phục tùng cấp trên
  1. Chịu sự giám sát:
  • Người đứng đầu phải chịu sự giám sát của tập thể và nhân dân
  • Không được độc đoán, chuyên quyền

Kết luận: Người đứng đầu có vai trò quan trọng nhưng không có quyền quyết định mọi việc một mình; phải tuân thủ nguyên tắc tập trung dân chủ.


Cách 2 — Phân tích theo mô hình ra quyết định
QUY TRÌNH RA QUYẾT ĐỊNH
         ↓
   Vấn đề phát sinh
         ↓
   Tập thể bàn bạc
         ↓
   Biểu quyết dân chủ
         ↓
   Người đứng đầu tổ chức thực hiện
         ↓
   Tập thể và nhân dân giám sát

Câu c

Đề bài: Nhân dân có thể thực hiện quyền lực chính trị của mình thông qua việc kiểm tra, giám sát hoạt động của các cơ quan, tổ chức trong hệ thống chính trị.


Cách 1 — Phân tích theo quyền của công dân

Đáp án: ĐÚNG

Giải thích:

Ý kiến này hoàn toàn chính xác vì:

  1. Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân:
  • Theo Hiến pháp, nhân dân là chủ thể của quyền lực nhà nước
  • Nhân dân có quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội
  1. Quyền kiểm tra, giám sát:
  • Nhân dân có quyền kiểm tra, giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước
  • Thực hiện thông qua: bầu cử, bãi nhiệm đại biểu, khiếu nại, tố cáo, góp ý kiến...
  1. Tính nhân dân của hệ thống chính trị:
  • Tất cả các cơ quan, tổ chức phải phục vụ lợi ích nhân dân
  • Phải chịu sự kiểm tra, giám sát của nhân dân
  1. Các hình thức thực hiện:
  • Trực tiếp: góp ý, phản ánh, khiếu nại, tố cáo
  • Gián tiếp: thông qua đại biểu Quốc hội, HĐND, Mặt trận Tổ quốc

Kết luận: Kiểm tra, giám sát là một trong những cách quan trọng để nhân dân thực hiện quyền lực chính trị của mình.


Cách 2 — Liệt kê các hình thức thực hiện quyền lực
Hình thứcCách thực hiện
Bầu cửBầu đại biểu Quốc hội, HĐND
Bãi nhiệmBãi nhiệm đại biểu không hoàn thành nhiệm vụ
Kiểm traTham gia các đoàn kiểm tra, giám sát
Góp ýGóp ý vào dự thảo văn bản pháp luật
Khiếu nại, tố cáoPhản ánh sai phạm của cán bộ, cơ quan

Câu d

Đề bài: Việc xây dựng hệ thống chính trị là trách nhiệm chung của tất cả mọi người, trong đó có đoàn viên thanh niên.


Cách 1 — Phân tích theo trách nhiệm công dân

Đáp án: ĐÚNG

Giải thích:

Ý kiến này hoàn toàn chính xác vì:

  1. Trách nhiệm của mọi công dân:
  • Xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh là trách nhiệm của toàn dân
  • Mỗi công dân đều có quyền và nghĩa vụ tham gia xây dựng, bảo vệ hệ thống chính trị
  1. Vai trò của đoàn viên thanh niên:
  • Thanh niên là lực lượng xung kích, đi đầu trong các phong trào
  • Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh là tổ chức chính trị - xã hội trong hệ thống chính trị
  • Thanh niên có trách nhiệm học tập, rèn luyện, đóng góp cho sự phát triển đất nước
  1. Các hình thức tham gia:
  • Chấp hành pháp luật, chính sách của Đảng và Nhà nước
  • Tham gia các hoạt động xã hội, tình nguyện
  • Góp ý, phản biện xã hội
  • Đấu tranh chống các hành vi vi phạm pháp luật

Kết luận: Xây dựng hệ thống chính trị là trách nhiệm chung, đoàn viên thanh niên có vai trò quan trọng trong nhiệm vụ này.


Cách 2 — Phân tích theo vai trò các chủ thể
XÂY DỰNG HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ
            ↓
    TRÁCH NHIỆM CHUNG
            ↓
┌─────┬─────┬─────┬─────┐
↓     ↓     ↓     ↓     
Đảng  Nhà   Các   Mọi
viên  nước  tổ    công
            chức  dân
            CT-XH (bao gồm
                  thanh niên)

Bài 2: Em có nhận xét gì về hành vi của mỗi nhân vật trong các tình huống sau?


Câu a

Đề bài: Ông K – chủ tịch xã A kí quyết định cho phép một công ty xây dựng khai thác đất, đá ở địa phương mà không thông qua ý kiến tập thể.


Cách 1 — Phân tích theo nguyên tắc tập trung dân chủ

Nhận xét: Hành vi của ông K là SAI, vi phạm nguyên tắc hoạt động của hệ thống chính trị.

Phân tích:

  1. Vi phạm nguyên tắc tập trung dân chủ:
  • Quyết định cho phép khai thác đất, đá là vấn đề quan trọng, ảnh hưởng đến tài nguyên và môi trường địa phương
  • Theo nguyên tắc, phải được tập thể bàn bạc, thảo luận trước khi quyết định
  • Ông K tự ý quyết định mà không thông qua ý kiến tập thể là độc đoán, chuyên quyền
  1. Hậu quả có thể xảy ra:
  • Quyết định có thể không phù hợp với lợi ích của nhân dân địa phương
  • Có thể gây thiệt hại về tài nguyên, môi trường
  • Tạo tiền lệ xấu về cách làm việc
  1. Cách làm đúng:
  • Đưa vấn đề ra họp tập thể lãnh đạo xã
  • Lấy ý kiến các ban ngành liên quan
  • Tham khảo ý kiến nhân dân nếu cần
  • Ra quyết định trên cơ sở ý kiến tập thể

Cách 2 — Đối chiếu với quy định pháp luật
Tiêu chíHành vi của ông KYêu cầu đúng
Quy trìnhTự ý quyết địnhPhải thông qua tập thể
Nguyên tắcVi phạm tập trung dân chủTuân thủ tập trung dân chủ
Tính chấtĐộc đoán, chuyên quyềnDân chủ, công khai

Kết luận: Ông K cần rút kinh nghiệm, tuân thủ đúng quy trình ra quyết định theo nguyên tắc tập trung dân chủ.


Câu b

Đề bài: Là cán bộ lãnh đạo xã B, ông D luôn quan tâm xem xét, giải quyết những bức thư góp ý, phản ánh của người dân trong xã.


Cách 1 — Phân tích theo tính nhân dân

Nhận xét: Hành vi của ông D là ĐÚNG, thể hiện tinh thần phục vụ nhân dân.

Phân tích:

  1. Thể hiện tính nhân dân:
  • Ông D quan tâm đến ý kiến, nguyện vọng của nhân dân
  • Lắng nghe và giải quyết phản ánh của người dân
  • Đây là biểu hiện của tinh thần "của dân, do dân, vì dân"
  1. Thực hiện đúng chức trách:
  • Cán bộ lãnh đạo có trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết ý kiến của nhân dân
  • Việc làm này giúp nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của người dân
  • Kịp thời giải quyết các vấn đề phát sinh ở cơ sở
  1. Ý nghĩa:
  • Tăng cường mối quan hệ giữa chính quyền và nhân dân
  • Xây dựng niềm tin của nhân dân với hệ thống chính trị
  • Góp phần xây dựng chính quyền trong sạch, vững mạnh

Kết luận: Ông D là tấm gương tốt về tinh thần phục vụ nhân dân, cần được biểu dương và nhân rộng.


Cách 2 — Phân tích theo mô hình cán bộ tốt
CÁN BỘ TỐT
    ↓
┌───┬───┬───┐
↓   ↓   ↓   
Lắng  Quan  Giải
nghe  tâm   quyết
dân   dân   cho dân
    ↓
ÔNG D ✓

Câu c

Đề bài: Giáo viên H thường xuyên nhắc nhở học sinh không nên chia sẻ những bài viết có nội dung tiêu cực liên quan đến chính trị khi sử dụng mạng xã hội.


Cách 1 — Phân tích theo trách nhiệm giáo dục

Nhận xét: Hành vi của giáo viên H là ĐÚNG, thể hiện trách nhiệm của nhà giáo trong việc giáo dục học sinh.

Phân tích:

  1. Thực hiện đúng trách nhiệm giáo dục:
  • Giáo viên có trách nhiệm giáo dục học sinh về ý thức chính trị, pháp luật
  • Hướng dẫn học sinh sử dụng mạng xã hội đúng cách, có trách nhiệm
  • Bảo vệ học sinh khỏi những thông tin sai lệch, tiêu cực
  1. Ý nghĩa của việc làm:
  • Giúp học sinh nhận thức đúng về các vấn đề chính trị
  • Tránh việc học sinh vô tình tiếp tay cho các thông tin xấu, độc
  • Xây dựng ý thức công dân có trách nhiệm từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường
  1. Phù hợp với quy định pháp luật:
  • Luật An ninh mạng quy định không được chia sẻ thông tin sai sự thật, xuyên tạc
  • Công dân có trách nhiệm bảo vệ an ninh quốc gia trên không gian mạng

Kết luận: Giáo viên H đã thực hiện tốt vai trò giáo dục, định hướng cho học sinh về ý thức chính trị và sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm.


Cách 2 — Phân tích theo vai trò của giáo viên
Vai tròHành động của giáo viên H
Giáo dụcNhắc nhở học sinh về ý thức chính trị
Định hướngHướng dẫn sử dụng mạng xã hội đúng cách
Bảo vệBảo vệ học sinh khỏi thông tin tiêu cực

Câu d

Đề bài: Bà X thường lợi dụng chức vụ để bao che cho các hành vi sai phạm của một số đối tượng xấu.


Cách 1 — Phân tích theo pháp luật và đạo đức cán bộ

Nhận xét: Hành vi của bà X là SAI, vi phạm nghiêm trọng pháp luật và đạo đức cán bộ.

Phân tích:

  1. Vi phạm pháp luật:
  • Lợi dụng chức vụ, quyền hạn là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm
  • Bao che cho hành vi sai phạm có thể cấu thành tội "Lợi dụng chức
Chế độ đọc sách →