Giải Giáo Dục Kinh Tế Và Pháp Luật 10 trang 148

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn GD Kinh Tế & PhĂ¡p Luật · Trang 148–149

🔍 Kiến thức cần nhớ

Bài 21: Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (tiếp) – Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân

1. Hội đồng nhân dân (HĐND)

  • Cơ cấu tổ chức: Gồm các đại biểu HĐND do cử tri ở địa phương bầu ra. Tổ chức gồm Thường trực HĐND và các Ban của HĐND. Thường trực HĐND có Chủ tịch, Phó Chủ tịch và các Ủy viên.
  • Hoạt động: Theo quy định của Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015 (sửa đổi, bổ sung 2019). Họp ít nhất 2 kỳ/năm, có thể họp chuyên đề hoặc đột xuất. Quyết định các vấn đề bằng hình thức biểu quyết (công khai hoặc bỏ phiếu kín).

2. Ủy ban nhân dân (UBND)

  • cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, do HĐND cùng cấp bầu ra.
  • cơ quan chấp hành của HĐND.
  • Chức năng: Tổ chức thi hành Hiến pháp và pháp luật ở địa phương; tổ chức thực hiện nghị quyết của HĐND và các nhiệm vụ do cơ quan nhà nước cấp trên giao.
  • Cơ cấu tổ chức: Chủ tịch, Phó Chủ tịch và các Ủy viên (phụ trách cơ quan chuyên môn, công an, quân sự).
💡 Mẹo nhớ: "HĐND quyết – UBND làm". HĐND là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương (ra nghị quyết), còn UBND là cơ quan hành chính (thực thi nghị quyết).

⚙️ Bài tập

Câu 1 (Trang 148 – Hoạt động của Hội đồng nhân dân)

Đề bài: Hội đồng nhân dân hoạt động theo hình thức nào? Hình thức hoạt động đó thể hiện nguyên tắc nào trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

Cách 1 — Phân tích trực tiếp từ thông tin

a) Hình thức hoạt động của Hội đồng nhân dân:

Căn cứ vào Mục 1 Chương VI Luật Tổ chức chính quyền địa phương năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2019), Hội đồng nhân dân hoạt động theo các hình thức sau:

  • Họp định kỳ: Mỗi năm họp ít nhất hai kỳ chính.
  • Họp chuyên đề hoặc họp đột xuất: Khi Thường trực HĐND, Chủ tịch UBND cùng cấp hoặc ít nhất 1/3 tổng số đại biểu HĐND yêu cầu.
  • Quyết định vấn đề bằng biểu quyết tại phiên họp toàn thể: Đại biểu có quyền tán thành, không tán thành hoặc không biểu quyết. HĐND có thể biểu quyết công khai hoặc bỏ phiếu kín.
  • Đại biểu không được biểu quyết thay cho đại biểu khác.

b) Nguyên tắc thể hiện qua hình thức hoạt động đó:

Hình thức hoạt động trên thể hiện hai nguyên tắc cơ bản trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam:

  • Nguyên tắc tập trung dân chủ: Mọi vấn đề quan trọng đều được đưa ra thảo luận tập thể, biểu quyết theo đa số. Mỗi đại biểu có quyền bày tỏ ý kiến nhưng phải tuân theo quyết định chung sau khi biểu quyết.
  • Nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân: Đại biểu HĐND do cử tri bầu ra, hoạt động và quyết định trên cơ sở ý chí, nguyện vọng của nhân dân địa phương.
Cách 2 — Suy luận theo bản chất

HĐND là cơ quan đại diện, do cử tri bầu, nên phải hoạt động theo hình thức làm việc tập thể (qua kỳ họp) và quyết định theo đa số (qua biểu quyết). Đây chính là biểu hiện điển hình của nguyên tắc tập trung dân chủ: dân chủ trong thảo luận, tập trung trong quyết định. Đồng thời, việc đại biểu không được biểu quyết thay nhau cho thấy mỗi lá phiếu là tiếng nói trực tiếp của nhân dân, thể hiện nguyên tắc tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân.

⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về "nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước" rất hay ra. Cần nhớ 5 nguyên tắc cơ bản: (1) Quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân; (2) Tập trung dân chủ; (3) Pháp chế xã hội chủ nghĩa; (4) Đảm bảo sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam; (5) Bình đẳng, đoàn kết giữa các dân tộc.

Câu 2 (Trang 149 – Chức năng của Ủy ban nhân dân)

Đề bài:

  1. Ủy ban nhân dân tỉnh X đã thực hiện chức năng của mình như thế nào?
  2. Từ thông tin trên, em hãy cho biết Ủy ban nhân dân có chức năng gì. Em hiểu như thế nào về chức năng này?
Cách 1 — Phân tích tình huống cụ thể

Ý 1: UBND tỉnh X đã thực hiện chức năng của mình:

Ngày 10 – 8 – 2020, UBND tỉnh X đã ban hành công văn số 967/UBND-KT để:

  • Triển khai thực hiện Nghị quyết số 07/2020/NQ-HĐND ngày 07 – 7 – 2020 của HĐND tỉnh về mức thu học phí tại các cơ sở giáo dục công lập năm học 2020 – 2021.
  • Yêu cầu các sở, ban, ngành, UBND các huyện, thành phố thực hiện nội dung Nghị quyết.
  • Đề nghị các cơ quan Đảng, đoàn thể trên địa bàn tỉnh kịp thời phổ biến, quán triệt, triển khai nội dung Nghị quyết.

→ Như vậy, UBND tỉnh X đã thực hiện chức năng chấp hành nghị quyết của HĐNDtổ chức thực hiện trên thực tế thông qua việc chỉ đạo các cơ quan, đơn vị trực thuộc.

Ý 2: Chức năng của Ủy ban nhân dân:

UBND có hai chức năng cơ bản:

  • Chức năng chấp hành: Là cơ quan chấp hành của HĐND cùng cấp, chịu trách nhiệm trước HĐND về việc thực hiện các nghị quyết do HĐND ban hành.
  • Chức năng quản lý hành chính nhà nước ở địa phương: Tổ chức thi hành Hiến pháp, pháp luật và thực hiện các nhiệm vụ do cơ quan nhà nước cấp trên giao.

Cách hiểu về chức năng này:

UBND vừa "chấp hành" vừa "quản lý":

  • Là cấp dưới của HĐND cùng cấp và của cơ quan hành chính cấp trên (ví dụ UBND xã chịu sự chỉ đạo của UBND huyện, UBND huyện chịu sự chỉ đạo của UBND tỉnh).
  • Trực tiếp tổ chức, điều hành các hoạt động kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục, y tế, an ninh, quốc phòng… trên địa bàn.
  • Ban hành các văn bản hành chính (quyết định, chỉ thị, công văn) để chỉ đạo, hướng dẫn cấp dưới và các cơ quan, tổ chức, cá nhân trên địa bàn thi hành.
Cách 2 — Sơ đồ tư duy ngắn gọn
HĐND (ra Nghị quyết)
        ↓
UBND (chấp hành + quản lý hành chính)
        ↓
Các sở, ban, ngành, UBND cấp dưới (thi hành)
        ↓
Người dân, tổ chức trên địa bàn

UBND đóng vai trò "cầu nối" giữa cơ quan quyền lực nhà nước (HĐND) với đời sống thực tế của nhân dân, đồng thời là "cánh tay nối dài" của Chính phủ ở địa phương.

💡 Mẹo nhớ: UBND có 2 vai trò song song – "Chấp hành – Hành chính". Chấp hành nghị quyết của HĐND; thực hiện chức năng hành chính nhà nước ở địa phương.

Câu 3 (Trang 149 – Cơ cấu tổ chức của Ủy ban nhân dân)

Đề bài:

  1. Dựa vào sơ đồ 2, em hãy nêu cơ cấu tổ chức của Ủy ban nhân dân.
  2. Kể tên một số cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân địa phương em.
Cách 1 — Đọc sơ đồ và liên hệ thực tế

Ý 1: Cơ cấu tổ chức của Ủy ban nhân dân (theo Sơ đồ 2):

UBND gồm các thành phần sau:

  • Chủ tịch Ủy ban nhân dân: Người đứng đầu UBND, lãnh đạo và điều hành toàn bộ hoạt động của UBND.
  • Phó Chủ tịch Ủy ban nhân dân: Giúp việc cho Chủ tịch, phụ trách một số lĩnh vực cụ thể.
  • Các Ủy viên Ủy ban nhân dân: Phụ trách các cơ quan chuyên môn và các lĩnh vực được phân công, bao gồm:
  • Các cơ quan chuyên môn thuộc UBND (Tư pháp; Tài chính – Kế hoạch; Tài nguyên và Môi trường; Lao động – Thương binh và Xã hội; Văn hóa và Thông tin…).
  • Ủy viên phụ trách Công an.
  • Ủy viên phụ trách Quân sự.

Ý 2: Một số cơ quan chuyên môn thuộc UBND địa phương (ví dụ cấp tỉnh/thành phố):

  • Sở Tư pháp – phụ trách công tác pháp chế, hộ tịch, công chứng.
  • Sở Tài chính – quản lý ngân sách, tài sản công.
  • Sở Kế hoạch và Đầu tư – quy hoạch, đầu tư phát triển.
  • Sở Tài nguyên và Môi trường – quản lý đất đai, môi trường.
  • Sở Lao động – Thương binh và Xã hội – chính sách lao động, người có công, an sinh xã hội.
  • Sở Giáo dục và Đào tạo – quản lý giáo dục.
  • Sở Y tế – quản lý y tế, khám chữa bệnh.
  • Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch – văn hóa, du lịch, thể dục thể thao.
  • Sở Giao thông Vận tải – đường bộ, đường thủy, giao thông địa phương.
  • Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn – nông – lâm – ngư nghiệp.
  • Sở Công Thương – quản lý công nghiệp, thương mại.
  • Sở Thông tin và Truyền thông – báo chí, viễn thông, công nghệ thông tin.
  • Thanh tra tỉnh, Văn phòng UBND tỉnh
⚠️ Lưu ý: Ở cấp huyện thì gọi là "Phòng" (Phòng Tư pháp, Phòng Tài chính – Kế hoạch, Phòng Giáo dục và Đào tạo…). Ở cấp xã/phường thường không có cơ quan chuyên môn riêng mà do các công chức chuyên trách đảm nhiệm.
Cách 2 — Sơ đồ hóa nhanh
                ỦY BAN NHÂN DÂN
                       │
        ┌──────────────┼──────────────┐
   Chủ tịch      Phó Chủ tịch       Ủy viên
                                       │
              ┌────────────────────────┼────────────────────┐
   Cơ quan chuyên môn              Công an              Quân sự
   (Sở/Phòng…)

→ Chỉ cần nhớ công thức: UBND = Chủ tịch + Phó Chủ tịch + Ủy viên (chuyên môn, công an, quân sự).

💡 Mẹo nhớ: Số lượng Phó Chủ tịch và Ủy viên UBND tùy thuộc vào cấp hành chính và đặc điểm địa phương, nhưng luôn có 3 nhóm Ủy viên cố định: chuyên môn – công an – quân sự (đảm bảo cả phát triển kinh tế – xã hội lẫn an ninh – quốc phòng).

🎯 Ghi nhớ: - HĐND là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, do nhân dân bầu, hoạt động theo hình thức kỳ họp và biểu quyết tập thể → thể hiện nguyên tắc tập trung dân chủquyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. - UBND do HĐND bầu, là cơ quan chấp hành của HĐNDcơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, có chức năng tổ chức thi hành Hiến pháp, pháp luật và nghị quyết của HĐND. - Cơ cấu UBND gồm: Chủ tịch – Phó Chủ tịch – Ủy viên (phụ trách chuyên môn, công an, quân sự). - Mối quan hệ chốt: HĐND quyết định → UBND thi hành → các sở/phòng/ban triển khai → đến với người dân.
Chế độ đọc sách →