Giải Lịch Sử 10 trang 126
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá» · Trang 126–127
🔍 Kiến thức cần nhớ
Chủ đề: Đời sống vật chất của các dân tộc Việt Nam
1. Hoạt động kinh tế chính - Sản xuất nông nghiệp:
- Người Kinh:
- Canh tác lúa nước là hoạt động kinh tế chính
- Gắn liền với hệ thống thủy lợi: đắp đê, tạo kênh mương ở đồng bằng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ; đắp đê ngăn nước biển, thau chua rửa mặn ở Nam Bộ
- Ngoài lúa còn trồng: ngô, khoai, sắn, rau củ, gia vị, cây ăn quả
- Chăn nuôi gia súc, gia cầm, đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản
- Các dân tộc thiểu số (vùng Trường Sơn - Tây Nguyên):
- Canh tác nương rẫy với cây trồng: lúa, ngô, khoai, sắn, cây ăn quả, rau xanh, gia vị
- Canh tác lúa nước ở thung lũng chân núi hoặc ruộng bậc thang
- Người Khơ-me, người Chăm: Canh tác lúa nước ở đồng bằng sông Cửu Long
2. Thủ công nghiệp:
- Người Kinh có nhiều nghề thủ công truyền thống: gốm, dệt, đan, rèn, mộc, chạm khắc, đúc đồng, kim hoàn, khảm trai...
- Sản phẩm đa dạng, tinh xảo, phục vụ trong nước và xuất khẩu
⚙️ Bài tập
Câu 1
Đề bài: Em hãy nêu một số nét chính về hoạt động sản xuất nông nghiệp của các dân tộc ở Việt Nam.
Cách 1 — Phương pháp tổng hợp theo nhóm dân tộc
Bước 1: Xác định các nhóm dân tộc chính
Việt Nam có 54 dân tộc, có thể chia thành:
- Người Kinh (chiếm đa số, sống ở đồng bằng)
- Các dân tộc thiểu số (sống ở vùng núi, trung du, cao nguyên)
Bước 2: Trình bày đặc điểm sản xuất nông nghiệp
a) Người Kinh:
- Hoạt động chính: Canh tác lúa nước
- Địa bàn: Đồng bằng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Bộ
- Hệ thống thủy lợi:
- Đồng bằng Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ: đắp đê, tạo kênh mương dẫn nước vào ruộng
- Đồng bằng Nam Bộ: đắp đê ngăn nước biển, thau chua rửa mặn
- Cây trồng khác: Ngô, khoai, sắn, rau củ, gia vị, cây ăn quả
- Chăn nuôi: Gia súc, gia cầm
- Thủy sản: Đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản
- Vai trò của lúa gạo: Là nguồn lương thực chính, đáp ứng nhu cầu trong nước và là mặt hàng xuất khẩu quan trọng
b) Các dân tộc thiểu số vùng Trường Sơn - Tây Nguyên:
- Hoạt động chính: Canh tác nương rẫy
- Cây trồng: Lúa, ngô, khoai, sắn, cây ăn quả, rau xanh, cây gia vị
- Canh tác lúa nước: Tiến hành ở thung lũng chân núi hoặc ruộng bậc thang trên sườn đồi, sườn núi
- Kỹ thuật dẫn nước: Dẫn nước từ suối trên cao xuống hoặc tạo hồ hứng nước mưa trên đỉnh núi
c) Người Khơ-me và người Chăm:
- Canh tác lúa nước ở đồng bằng sông Cửu Long
- Công cụ và kỹ thuật canh tác tương tự người Kinh
Cách 2 — Phương pháp so sánh theo địa hình
| Tiêu chí | Vùng đồng bằng | Vùng núi, cao nguyên |
|---|---|---|
| Dân tộc | Người Kinh, Khơ-me, Chăm | Các dân tộc thiểu số |
| Hoạt động chính | Canh tác lúa nước | Canh tác nương rẫy |
| Hệ thống thủy lợi | Đê điều, kênh mương phát triển | Ruộng bậc thang, dẫn nước từ suối |
| Cây trồng | Lúa (chủ đạo), ngô, khoai, rau củ | Lúa, ngô, khoai, sắn, cây gia vị |
| Đặc điểm | Thâm canh, năng suất cao | Quảng canh, phụ thuộc tự nhiên |
Câu 2
Đề bài: Sản xuất nông nghiệp của người Kinh và các dân tộc thiểu số có điểm gì giống và khác nhau?
Cách 1 — Phương pháp lập bảng so sánh
A. ĐIỂM GIỐNG NHAU:
- Về cây trồng chính: Đều trồng lúa, ngô, khoai, sắn, rau củ, cây ăn quả
- Về mục đích: Đều nhằm đảm bảo nguồn lương thực, thực phẩm cho đời sống
- Về phương thức: Đều có hoạt động canh tác lúa nước (dù ở mức độ khác nhau)
- Về chăn nuôi: Đều kết hợp chăn nuôi gia súc, gia cầm
B. ĐIỂM KHÁC NHAU:
| Tiêu chí | Người Kinh | Các dân tộc thiểu số |
|---|---|---|
| Địa bàn canh tác | Đồng bằng (Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ, Nam Bộ) | Vùng núi, trung du, cao nguyên (Trường Sơn - Tây Nguyên) |
| Phương thức chính | Canh tác lúa nước | Canh tác nương rẫy |
| Hệ thống thủy lợi | Phát triển: đê điều, kênh mương, hệ thống tưới tiêu hoàn chỉnh | Đơn giản: ruộng bậc thang, dẫn nước từ suối, hồ chứa nước mưa |
| Quy mô sản xuất | Lớn, thâm canh, năng suất cao | Nhỏ, quảng canh, năng suất thấp hơn |
| Công cụ sản xuất | Đa dạng, có cơ giới hóa | Chủ yếu thủ công, công cụ đơn giản |
| Sản phẩm | Đủ tiêu dùng và xuất khẩu | Chủ yếu tự cung tự cấp |
Cách 2 — Phương pháp phân tích theo nguyên nhân
ĐIỂM GIỐNG NHAU:
Do cùng sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nên:
- Đều lấy nông nghiệp làm hoạt động kinh tế chính
- Đều trồng các loại cây lương thực phù hợp khí hậu: lúa, ngô, khoai, sắn
- Đều kết hợp trồng trọt với chăn nuôi
ĐIỂM KHÁC NHAU:
Do khác biệt về địa bàn cư trú nên:
| Yếu tố | Người Kinh | Dân tộc thiểu số |
|---|---|---|
| Địa hình | Đồng bằng bằng phẳng → thuận lợi canh tác lúa nước quy mô lớn | Địa hình cao, dốc → phù hợp nương rẫy, ruộng bậc thang |
| Nguồn nước | Hệ thống sông ngòi dày đặc → xây dựng thủy lợi hoàn chỉnh | Nguồn nước hạn chế → phải dẫn nước từ suối, tạo hồ chứa |
| Đất đai | Phù sa màu mỡ → thâm canh hiệu quả | Đất dốc, dễ xói mòn → canh tác luân canh |
| Kỹ thuật | Tích lũy kinh nghiệm lâu đời, tiếp thu công nghệ mới | Duy trì phương thức truyền thống |
💡 Mẹo nhớ: - Người Kinh = Đồng bằng = Lúa NƯỚC = Thủy lợi phát triển - Dân tộc thiểu số = Vùng núi = Nương RẪY + Ruộng bậc thang
⚠️ Lưu ý thi: - Câu hỏi so sánh thường yêu cầu nêu CẢ giống và khác nhau - Khi so sánh cần có tiêu chí rõ ràng (địa bàn, phương thức, công cụ, sản phẩm...) - Đây là dạng bài thường gặp trong đề kiểm tra, cần trình bày có hệ thống
🎯 Ghi nhớ: 1. Sản xuất nông nghiệp của các dân tộc Việt Nam phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện địa hình và nguồn nước 2. Người Kinh với lợi thế đồng bằng đã phát triển nền nông nghiệp lúa nước thâm canh, có hệ thống thủy lợi hoàn chỉnh 3. Các dân tộc thiểu số thích nghi với địa hình vùng núi bằng canh tác nương rẫy và sáng tạo ruộng bậc thang 4. Dù khác nhau về phương thức, tất cả các dân tộc đều có điểm chung là lấy nông nghiệp làm nền tảng kinh tế
