Giải Lịch Sử 10 trang 136

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá»­ · Trang 136–137

🔍 Kiến thức cần nhớ

Nội dung chính của bài học:

1. Sự hình thành khối đại đoàn kết dân tộc:

  • Khối đại đoàn kết dân tộc ở Việt Nam hình thành từ rất sớm – từ thời dựng nước Văn Lang – Âu Lạc
  • Nguyên nhân hình thành: yêu cầu trị thủy, làm thủy lợi phục vụ sản xuất nông nghiệp và tập hợp lực lượng đấu tranh chống giặc ngoại xâm
  • Được củng cố qua hơn 1.000 năm chống lại sự thống trị, đồng hóa của các triều đại phong kiến phương Bắc
  • Thời kỳ phong kiến tự chủ: các vương triều quan tâm xây dựng thông qua nhiều chính sách (phong chức tước, gả công chúa cho thủ lĩnh người dân tộc ở vùng biên giới...)
  • Từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam thành lập (1930): khối đại đoàn kết ngày càng củng cố, mở rộng, phát triển

2. Mặt trận dân tộc thống nhất Việt Nam:

  • Thành lập ngày 18/11/1930 với tên gọi Hội Phản đế Đồng minh
  • Nay là Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
  • Ngày 18/11 hằng năm là Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc

⚙️ Bài tập

Câu hỏi mở đầu bài (trang 136)

Đề bài: Trong tiến trình lịch sử dựng nước và giữ nước, dân tộc Việt Nam đã kiên cường chiến đấu và chiến thắng nhiều kẻ thù hung bạo. Theo em, sức mạnh nào góp phần quyết định giúp dân tộc Việt Nam giành được những thắng lợi to lớn trong công cuộc chống ngoại xâm, giữ vững nền độc lập cũng như giữ gìn và phát triển nền văn hóa truyền thống? Sức mạnh ấy đã được phát huy ra sao trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay?


Cách 1 — Phân tích theo trình tự thời gian

Bước 1: Xác định sức mạnh quyết định

Sức mạnh góp phần quyết định giúp dân tộc Việt Nam giành thắng lợi chính là sức mạnh của khối đại đoàn kết dân tộc.

Bước 2: Phân tích vai trò trong lịch sử

  • Trong chống ngoại xâm: Khối đại đoàn kết dân tộc tập hợp sức mạnh của toàn dân, từ vua quan đến thường dân, từ người Kinh đến các dân tộc thiểu số, tạo nên sức mạnh tổng hợp đánh bại các thế lực xâm lược hùng mạnh (quân Tống, quân Nguyên Mông, quân Minh, quân Thanh, thực dân Pháp, đế quốc Mỹ...)
  • Trong giữ gìn văn hóa: Sự đoàn kết giúp bảo tồn và phát triển bản sắc văn hóa dân tộc, chống lại âm mưu đồng hóa của kẻ thù

Bước 3: Sức mạnh đoàn kết trong hiện tại

  • Được thể hiện qua Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
  • Tập hợp mọi tầng lớp nhân dân, các tổ chức chính trị - xã hội
  • Phát huy trong xây dựng kinh tế, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, biển đảo
  • Đoàn kết trong phòng chống thiên tai, dịch bệnh

Cách 2 — Phân tích theo luận điểm

Luận điểm 1: Sức mạnh đoàn kết là nhân tố quyết định

Khía cạnhBiểu hiện
Quân sựToàn dân đánh giặc, chiến tranh nhân dân
Kinh tếHuy động nguồn lực toàn xã hội
Tinh thầnÝ chí quyết tâm, lòng yêu nước
Văn hóaBảo tồn ngôn ngữ, phong tục, truyền thống

Luận điểm 2: Phát huy trong hiện tại

  • Xây dựng đất nước: Đoàn kết trong phát triển kinh tế - xã hội, xóa đói giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới
  • Bảo vệ Tổ quốc: Đoàn kết bảo vệ chủ quyền biển đảo, an ninh biên giới
  • Đối ngoại: Đoàn kết cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài

Câu 1 (trang 137)

Đề bài: Hãy cho biết: Khối đại đoàn kết dân tộc ở Việt Nam được hình thành trên những cơ sở nào và thể hiện ra sao trong các thời kì lịch sử?


Cách 1 — Trình bày theo cấu trúc cơ sở và biểu hiện

Phần 1: Cơ sở hình thành khối đại đoàn kết dân tộc

  1. Cơ sở kinh tế:
  • Yêu cầu trị thủy, làm thủy lợi phục vụ sản xuất nông nghiệp lúa nước
  • Cần sự hợp tác của cả cộng đồng để đắp đê, đào kênh, chống lũ lụt
  1. Cơ sở chính trị - quân sự:
  • Yêu cầu tập hợp lực lượng đấu tranh chống giặc ngoại xâm
  • Vị trí địa lý khiến Việt Nam thường xuyên bị các thế lực bên ngoài đe dọa
  1. Cơ sở văn hóa - tâm linh:
  • Chung nguồn gốc tổ tiên (truyền thuyết Con Rồng cháu Tiên)
  • Cùng chung một cha mẹ, chung một giống nòi

Phần 2: Biểu hiện qua các thời kì lịch sử

Thời kìBiểu hiện
Văn Lang – Âu LạcHình thành khối đoàn kết từ buổi đầu dựng nước
Bắc thuộc (hơn 1.000 năm)Đoàn kết chống lại sự thống trị, đồng hóa của phong kiến phương Bắc, giành lại độc lập
Phong kiến tự chủCác vương triều phong chức tước, gả công chúa cho thủ lĩnh dân tộc thiểu số vùng biên giới
Từ năm 1930Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, thành lập Mặt trận dân tộc thống nhất (18/11/1930)

Cách 2 — Phân tích theo dòng thời gian

Giai đoạn 1: Thời kì dựng nước (Văn Lang – Âu Lạc)

  • Cơ sở: Nhu cầu trị thủy, sản xuất nông nghiệp, chống ngoại xâm
  • Biểu hiện: Các bộ lạc liên kết thành liên minh bộ lạc, hình thành nhà nước đầu tiên

Giai đoạn 2: Thời kì Bắc thuộc

  • Cơ sở: Chống lại ách đô hộ và âm mưu đồng hóa
  • Biểu hiện: Các cuộc khởi nghĩa tập hợp đông đảo nhân dân (Hai Bà Trưng, Lý Bí, Ngô Quyền...)

Giai đoạn 3: Thời kì phong kiến độc lập

  • Cơ sở: Bảo vệ độc lập, xây dựng đất nước
  • Biểu hiện: Chính sách đoàn kết dân tộc của các triều đại (phong tước, gả công chúa, ưu đãi vùng biên giới)

Giai đoạn 4: Từ năm 1930 đến nay

  • Cơ sở: Đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam
  • Biểu hiện: Mặt trận dân tộc thống nhất, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Câu 2 (trang 137)

Đề bài: Nêu nhận xét về sự hình thành và phát triển khối đại đoàn kết dân tộc trong lịch sử Việt Nam.


Cách 1 — Nhận xét theo các tiêu chí

Nhận xét 1: Về thời gian hình thành

  • Khối đại đoàn kết dân tộc hình thành từ rất sớm, ngay từ buổi bình minh của lịch sử dân tộc (thời Văn Lang – Âu Lạc)
  • Đây là truyền thống lâu đời, có bề dày hàng nghìn năm

Nhận xét 2: Về tính liên tục

  • Khối đại đoàn kết được duy trì và phát triển liên tục qua các thời kì lịch sử
  • Không bị gián đoạn dù trải qua nhiều biến cố, thử thách

Nhận xét 3: Về xu hướng phát triển

  • Ngày càng được củng cố, mở rộng và phát triển
  • Từ liên kết tự phát → có tổ chức → có sự lãnh đạo của Đảng

Nhận xét 4: Về vai trò

  • nhân tố quan trọng quyết định thắng lợi của sự nghiệp giải phóng dân tộc
  • Góp phần xây dựng, phát triển, bảo vệ Tổ quốc

Nhận xét 5: Về hình thức tổ chức

  • Ngày càng hoàn thiện: từ liên minh bộ lạc → chính sách của triều đình → Mặt trận dân tộc thống nhất → Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Cách 2 — Nhận xét tổng hợp

Đặc điểm nổi bật của khối đại đoàn kết dân tộc Việt Nam:

  1. Tính lịch sử lâu đời: Hình thành từ thời dựng nước, gắn liền với quá trình hình thành và phát triển của dân tộc
  1. Tính tất yếu khách quan: Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn (trị thủy, sản xuất, chống ngoại xâm), không phải áp đặt chủ quan
  1. Tính phát triển không ngừng:
  • Thời kì đầu: tự phát, dựa trên quan hệ huyết thống, cộng đồng
  • Thời phong kiến: có chính sách cụ thể của nhà nước
  • Thời hiện đại: có tổ chức chặt chẽ, có đường lối lãnh đạo của Đảng
  1. Tính toàn diện: Bao gồm tất cả các dân tộc, tầng lớp, giai cấp trong xã hội
  1. Tính hiệu quả: Đã chứng minh vai trò quyết định trong mọi thắng lợi của dân tộc

💡 Mẹo nhớ: Khối đại đoàn kết dân tộc = "3 SỚM": Hình thành SỚM (từ Văn Lang), củng cố SỚM (qua 1.000 năm Bắc thuộc), tổ chức SỚM (Mặt trận 1930)
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi về khối đại đoàn kết dân tộc thường yêu cầu: - Nêu cơ sở hình thành (kinh tế + chính trị + văn hóa) - Phân tích vai trò qua các thời kì - Liên hệ với hiện tại (Mặt trận Tổ quốc, ngày 18/11)
🎯 Ghi nhớ: Khối đại đoàn kết dân tộc là truyền thống quý báu, hình thành từ thời dựng nước, được củng cố qua các thời kì lịch sử và là nhân tố quyết định mọi thắng lợi của dân tộc Việt Nam. Ngày 18/11 hằng năm là Ngày hội Đại đoàn kết toàn dân tộc.
Chế độ đọc sách →