Giải Lịch Sử 10 trang 144

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá»­ · Trang 144–145

Hai trang này là phần BẢNG TRA CỨU KHÁI NIỆM, THUẬT NGỮ (trang 143 và 144 theo số in trên sách) ở cuối sách Lịch Sử 10. Đây là phần tra cứu, không có bài tập hay câu hỏi nào để giải. Mình sẽ tóm tắt và hệ thống lại các khái niệm để em dễ ôn tập nhé.

Tổng quan về bảng tra cứu

Bảng tra cứu sắp xếp các thuật ngữ theo thứ tự chữ cái (B, C, D, H, I, K, L, P, R, S, T, V). Mỗi thuật ngữ kèm theo:

  • Số trang xuất hiện trong sách (đặt trong ngoặc đơn).
  • Định nghĩa ngắn gọn.

Mục đích là giúp em tra nhanh ý nghĩa của các khái niệm khi học và làm bài.

Hệ thống các khái niệm theo nhóm chủ đề

Để dễ nhớ, mình gom các thuật ngữ thành các nhóm liên quan thay vì chỉ liệt kê theo chữ cái.

Nhóm 1: Sử học và phương pháp nghiên cứu

Thuật ngữÝ nghĩa cốt lõi
Liên ngànhDùng lí thuyết, phương pháp của nhiều ngành khác nhau trong nghiên cứu
Sử liệu gốcCung cấp thông tin trực tiếp (văn bản gốc, hiện vật khảo cổ)
Sử liệu phái sinhTạo ra trên cơ sở sử liệu gốc (tuyển tập, hiện vật phục chế)
Sử liệu thứ cấpCung cấp thông tin gián tiếp (công trình nghiên cứu, truyện kể)
Trục thời gianTrình bày chuỗi sự kiện theo các mốc thời gian trên một đường vẽ

Lưu ý phân biệt: sử liệu gốc cho thông tin trực tiếp, còn sử liệu thứ cấp cho thông tin gián tiếp. Đây là điểm hay nhầm khi làm bài.

Nhóm 2: Di sản và bảo tồn

Thuật ngữÝ nghĩa cốt lõi
Bảo tồnBảo vệ, gìn giữ giá trị lịch sử, văn hoá để truyền cho thế hệ sau
Di sản văn hoáGiá trị vật chất và tinh thần do cộng đồng sáng tạo, tích luỹ qua lịch sử
Di sản văn hoá vật thểSản phẩm vật chất có giá trị lịch sử, văn hoá, khoa học
Di sản văn hoá phi vật thểSản phẩm tinh thần (truyền miệng, truyền nghề, trình diễn...)
Di sản thiên nhiênDi tích do thiên nhiên tạo thành, có giá trị khoa học hoặc thẩm mĩ

Mẹo nhớ: vật thể là cái "sờ được" (công trình, hiện vật); phi vật thể là cái "tinh thần" (lễ hội, dân ca, nghề thủ công).

Nhóm 3: Cách mạng công nghiệp và công nghệ hiện đại

Thuật ngữÝ nghĩa cốt lõi
Cách mạng công nghiệpChuyển từ kinh tế nông nghiệp/thủ công sang công nghiệp dựa vào máy móc
Con thoi bayCải tiến khung dệt giúp dệt nhanh hơn
Cơ khí hoáĐưa máy móc vào trong sản xuất
Công nghệ in 3DTạo vật thể từ thiết kế số bằng cách xếp lớp vật liệu
Công nghệ na-nôThiết kế, chế tạo vật chất ở quy mô cực nhỏ
Dữ liệu lớnTập hợp dữ liệu rất lớn, phức tạp, vượt khả năng xử lí truyền thống
Internet vạn vậtMạng kết nối các đồ vật, thiết bị qua cảm biến, phần mềm
Rô-bốtMáy thực hiện công việc tự động theo lập trình
Trí tuệ nhân tạoTrí thông minh thể hiện bằng máy móc do con người lập trình

Các khái niệm như dữ liệu lớn, IoT, AI gắn với Cách mạng công nghiệp 4.0 hiện nay.

Nhóm 4: Tư tưởng, triết học, tôn giáo

Thuật ngữÝ nghĩa cốt lõi
Chủ nghĩa duy tâmCoi tư tưởng/tinh thần quyết định, có hai khuynh hướng: khách quan và chủ quan
Chủ nghĩa duy vậtKhẳng định thế giới là vật chất, tồn tại khách quan, độc lập với ý thức
Thần họcHệ thống quan điểm chứng minh sự tồn tại của Thượng đế
Tín ngưỡngNiềm tin thể hiện qua lễ nghi gắn với phong tục, tập quán
Tôn giáoNiềm tin có hệ thống quan niệm và hoạt động (đối tượng thờ, giáo lí, lễ nghi, tổ chức)
Công giáoMột trong ba nhánh chính của Ki-tô giáo, trụ sở ở Toà thánh Va-ti-căng
Hồi giáoDo Mô-ha-mét sáng lập ở tây Á-rập thế kỉ VII, thờ Thánh A-la

Phân biệt quan trọng: duy vật (vật chất có trước) đối lập với duy tâm (ý thức có trước). Tín ngưỡng đơn giản hơn, còn tôn giáo có tổ chức, giáo lí, giáo luật chặt chẽ.

Nhóm 5: Các nền văn minh cổ đại

Thuật ngữÝ nghĩa cốt lõi
Con đường tơ lụaHệ thống đường giao thương giữa châu Á và châu Âu, khởi đầu từ Trung Quốc
Chữ giáp cốtChữ viết trên mai rùa, xương thú, phục vụ nhu cầu tâm linh (văn tự bói toán)
Chữ tượng hìnhChữ viết đầu tiên của phương Đông, xuất hiện sớm nhất ở Ai Cập (~thiên niên kỉ III TCN)
Chữ Miến cổChữ viết cổ của người Miến Điện (Mi-an-ma ngày nay)
Kim tự thápCông trình hình chóp, đáy vuông, là lăng mộ vua Ai Cập cổ đại
Pha-ra-ôngTiếng Ai Cập nghĩa là "ngôi nhà vĩ đại", chỉ các vị vua Ai Cập cổ đại
Khải hoàn mônCổng kiến trúc đồ sộ để đón đoàn quân chiến thắng, có từ La Mã cổ đại
Sức mạnh mềmĐạt được điều mình muốn bằng cách tác động tới hệ thống giá trị của người khác

Nhóm 6: Lịch sử Việt Nam

Thuật ngữÝ nghĩa cốt lõi
Lê sơGiai đoạn đầu nhà Hậu Lê, từ 1428 đến 1527 (khoảng 100 năm)
Lê trung hưngGiai đoạn sau nhà Hậu Lê, từ 1533 đến 1789 (256 năm)
Tiền LêTriều đại quân chủ với vua đầu tiên là Lê Hoàn, tồn tại 980–1009
Văn hoá tiền Đông SơnNền văn hoá ra đời trước, là tiền đề của văn hoá Đông Sơn
Văn hoá tiền Óc EoNền văn hoá ra đời trước, là tiền đề cho văn hoá Óc Eo

Đừng nhầm "Tiền Lê" (vua Lê Hoàn, thế kỉ X) với "Lê sơ" (nhà Hậu Lê, thế kỉ XV). Đây là hai triều đại hoàn toàn khác nhau.

Nhóm 7: Khoa học

Thuật ngữÝ nghĩa cốt lõi
Thuyết tương đốiLí thuyết do An-be Anh-xtanh đề xướng: vận động, tốc độ, khối lượng... có tính tương đối

Gợi ý cách dùng

Khi em làm bài tập hoặc gặp một thuật ngữ chưa rõ trong sách, hãy tra theo chữ cái đầu của thuật ngữ ở bảng này, rồi đối chiếu số trang trong ngoặc để tìm phần lí thuyết chi tiết. Cách học này giúp em nắm chắc khái niệm gốc trước khi đi vào phân tích sự kiện.

Vì đây là trang tra cứu nên không có bài tập để giải. Nếu em cần mình giải các bài tập ở những trang nội dung cụ thể (ví dụ trang về Cách mạng công nghiệp, di sản văn hoá, hay nhà Lê sơ), em gửi ảnh trang đó nhé.

Chế độ đọc sách →