Giải Lịch Sử 10 trang 146
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá» · Trang 146–147
📋 Nhận xét về nội dung trang
Trang này không có bài tập.
Đây là BẢNG TRA CỨU THUẬT NGỮ (Index/Glossary) của sách giáo khoa Lịch Sử 10, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái từ G đến X.
🔍 Tóm tắt nội dung
Cấu trúc bảng tra cứu
Bảng gồm 3 cột chính:
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Phiên âm | Cách đọc tiếng Việt của thuật ngữ |
| Nguyên gốc | Tên gốc bằng tiếng nước ngoài (Anh, Latin, Hy Lạp...) |
| Trang | Số trang xuất hiện trong sách |
Các nhóm thuật ngữ chính
Bảng tra cứu bao gồm nhiều loại thuật ngữ:
1. Nhân vật lịch sử:
- Các nhà khoa học: Pythagoras, Socrates, Plato, Newton, Einstein...
- Các nhà thám hiểm: Ferdinand Magellan, Lapulapu...
- Các nghệ sĩ: Leonardo da Vinci, Michelangelo, Shakespeare...
- Các nhà lãnh đạo: Pharaoh, Tutankhamun, Octavian...
2. Địa danh lịch sử:
- Các nền văn minh: Maya, Inca, Sumer, Khmer...
- Các quốc gia: Indonesia, Philippines, Myanmar, Singapore...
- Các thành phố: Manchester, Liverpool, Paris, Istanbul...
3. Công trình văn hóa:
- Taj Mahal, Parthenon, Mona Lisa, Prambanan...
4. Tác phẩm văn học:
- Iliad, Odyssey, Ramayana, Mahabharata, Romeo and Juliet...
5. Thuật ngữ chuyên ngành:
- Hindu, Latin, Sanskrit, Veda, Olympic...
💡 Hướng dẫn sử dụng bảng tra cứu
💡 Mẹo học tập: - Khi gặp thuật ngữ lạ trong bài học, tra theo phiên âm tiếng Việt ở cột đầu tiên - Số trang giúp em quay lại nội dung chi tiết trong sách - Nhiều thuật ngữ xuất hiện ở nhiều trang (ví dụ: Hindu xuất hiện ở trang 40, 42, 82, 87, 89, 102, 106) → cho thấy đây là khái niệm quan trọng, xuyên suốt nhiều bài học
⚠️ Lưu ý thi: - Các thuật ngữ xuất hiện nhiều lần thường là kiến thức trọng tâm - Nên nắm vững cách viết đúng tên riêng (cả phiên âm và nguyên gốc) - Ví dụ: Phéc-đi-năng Ma-gien-lăng = Ferdinand Magellan
🎯 Ghi nhớ: Bảng tra cứu thuật ngữ là công cụ hữu ích giúp học sinh tra cứu nhanh các khái niệm, nhân vật, địa danh lịch sử. Việc làm quen với cả phiên âm tiếng Việt và tên gốc sẽ giúp em dễ dàng tiếp cận các tài liệu tham khảo bằng tiếng nước ngoài sau này.
