Giải Lịch Sử 10 trang 110
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá» · Trang 110–111
🔍 Kiến thức cần nhớ
Các trang này thuộc phần "3. Những thành tựu tiêu biểu của văn minh Đại Việt", bao gồm:
a) Chính trị
- Thiết chế chính trị: Các vương triều Đinh – Tiền Lê tiếp thu mô hình thiết chế chính trị quân chủ trung ương tập quyền của phong kiến Trung Quốc, hoàn thiện qua các triều đại Lý – Trần và đạt đỉnh cao dưới triều Lê sơ.
- Cơ cấu tổ chức: Hoàng đế đứng đầu → Các cơ quan và quan lại trung ương → Đạo/Thừa tuyên → Phủ → Huyện → Xã/thôn/sách/động
- Các cuộc cải cách tiêu biểu: Hồ Quý Ly (cuối thế kỉ XIV – đầu thế kỉ XV), Lê Thánh Tông (cuối thế kỉ XV), Minh Mạng (đầu thế kỉ XIX)
- Pháp luật: Hình thư (thời Lý), Hình luật (thời Trần), Quốc triều hình luật (thời Lê), Hoàng Việt luật lệ (thời Nguyễn)
b) Kinh tế
- Nông nghiệp: Nông nghiệp lúa nước và văn hóa làng xã là đặc trưng của văn minh Đại Việt
- Lễ Tịch điền: Nghi lễ do hoàng đế thực hiện vào mùa xuân để khuyến khích nông nghiệp, được ghi nhận sớm nhất do vua Lê Hoàn thực hiện tại Núi Đọi (Duy Tiên, Hà Nam) năm 987
⚙️ Bài tập
Câu 1 (Trang 110)
Đề bài: Hãy nêu khái quát tiến trình phát triển văn minh Đại Việt qua các triều đại thông qua trục thời gian.
Cách 1 — Phương pháp trình bày theo dòng thời gian
Bước 1: Xác định các triều đại chính của văn minh Đại Việt
Văn minh Đại Việt trải qua các triều đại lớn: Đinh → Tiền Lê → Lý → Trần → Hồ → Lê sơ → Lê trung hưng → Tây Sơn → Nguyễn
Bước 2: Trình bày tiến trình phát triển
| Giai đoạn | Triều đại | Thời gian | Đặc điểm phát triển |
|---|---|---|---|
| Hình thành | Đinh – Tiền Lê | 968 – 1009 | Xây dựng nền độc lập, tiếp thu mô hình quân chủ tập quyền |
| Phát triển | Lý – Trần | 1009 – 1400 | Hoàn thiện thiết chế chính trị, văn hóa phát triển rực rỡ |
| Chuyển tiếp | Hồ | 1400 – 1407 | Cải cách của Hồ Quý Ly |
| Đỉnh cao | Lê sơ | 1428 – 1527 | Thiết chế quân chủ tập quyền đạt đỉnh cao (đặc biệt thời Lê Thánh Tông) |
| Suy thoái – Phục hưng | Lê trung hưng | 1533 – 1789 | Đất nước chia cắt Đàng Trong – Đàng Ngoài |
| Thống nhất | Tây Sơn | 1778 – 1802 | Thống nhất đất nước |
| Hoàn thiện | Nguyễn | 1802 – 1945 | Cải cách Minh Mạng, hoàn thiện bộ máy hành chính |
Kết luận: Văn minh Đại Việt phát triển liên tục qua gần 1000 năm, với đỉnh cao là thời Lê sơ (thế kỉ XV).
Cách 2 — Phương pháp sơ đồ hóa theo trục thời gian
968 ──→ 1009 ──→ 1225 ──→ 1400 ──→ 1428 ──→ 1527 ──→ 1802 ──→ 1945
│ │ │ │ │ │ │ │
ĐINH TIỀN LÊ LÝ TRẦN HỒ LÊ SƠ LÊ-TÂY SƠN NGUYỄN
│ │ │ │ │ │ │ │
Hình Hình Phát Phát Cải ĐỈNH Chia Thống
thành thành triển triển cách CAO cắt nhất
Đặc điểm từng giai đoạn:
- Giai đoạn hình thành (968 – 1009): Nhà Đinh – Tiền Lê đặt nền móng cho nhà nước quân chủ độc lập
- Giai đoạn phát triển (1009 – 1400): Nhà Lý – Trần xây dựng và hoàn thiện thiết chế chính trị, kinh tế, văn hóa phát triển mạnh
- Giai đoạn đỉnh cao (1428 – 1527): Nhà Lê sơ, đặc biệt thời Lê Thánh Tông, thiết chế quân chủ tập quyền hoàn thiện nhất
- Giai đoạn biến động và hoàn thiện (1527 – 1945): Trải qua chia cắt, thống nhất và cải cách dưới triều Nguyễn
💡 Mẹo nhớ: "Đinh – Lê – Lý – Trần – Hồ – Lê – Nguyễn" (Đi Lên Lý Tưởng Hòa Lẽ Ngay)
⚠️ Lưu ý thi: Đề thường hỏi về giai đoạn đỉnh cao của văn minh Đại Việt → Nhớ là thời Lê sơ (thế kỉ XV)
Câu 2 (Trang 111)
Đề bài: Hãy nêu thành tựu tiêu biểu về chính trị của văn minh Đại Việt.
Cách 1 — Phương pháp phân loại theo lĩnh vực
Bước 1: Xác định các lĩnh vực chính trị cần trình bày
- Thiết chế chính trị (bộ máy nhà nước)
- Pháp luật
- Các cuộc cải cách
Bước 2: Trình bày chi tiết từng lĩnh vực
1. Thiết chế chính trị:
- Xây dựng thành công mô hình nhà nước quân chủ trung ương tập quyền
- Cơ cấu tổ chức hoàn chỉnh:
- Trung ương: Hoàng đế đứng đầu, nắm mọi quyền hành; có các cơ quan và hệ thống quan lại giúp việc
- Địa phương: Chia thành các cấp: Đạo/Thừa tuyên → Phủ → Huyện → Xã/thôn/sách/động
- Thiết chế ngày càng hoàn thiện qua các triều đại và đạt đỉnh cao dưới triều Lê sơ
2. Pháp luật:
Các bộ luật tiêu biểu:
| Triều đại | Bộ luật | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Lý | Hình thư | Bộ luật thành văn đầu tiên của Việt Nam |
| Trần | Hình luật | Kế thừa và phát triển từ Hình thư |
| Lê | Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức) | Bộ luật hoàn chỉnh nhất thời phong kiến |
| Nguyễn | Hoàng Việt luật lệ (Luật Gia Long) | Bộ luật cuối cùng của chế độ quân chủ |
3. Các cuộc cải cách tiêu biểu:
- Cải cách Hồ Quý Ly (cuối thế kỉ XIV – đầu thế kỉ XV): Cải cách toàn diện về chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục
- Cải cách Lê Thánh Tông (cuối thế kỉ XV): Hoàn thiện bộ máy nhà nước, ban hành Quốc triều hình luật
- Cải cách Minh Mạng (đầu thế kỉ XIX): Thống nhất hành chính, chia cả nước thành các tỉnh
Cách 2 — Phương pháp trình bày theo tiến trình lịch sử
Giai đoạn 1: Hình thành (Đinh – Tiền Lê)
- Tiếp thu mô hình quân chủ tập quyền từ Trung Quốc
- Bước đầu xây dựng bộ máy nhà nước độc lập
Giai đoạn 2: Phát triển (Lý – Trần)
- Hoàn thiện thiết chế chính trị, mang tính thân dân
- Ban hành bộ luật Hình thư (Lý), Hình luật (Trần)
Giai đoạn 3: Đỉnh cao (Lê sơ)
- Thiết chế quân chủ tập quyền quan liêu và chuyên chế
- Ban hành Quốc triều hình luật – bộ luật hoàn chỉnh nhất
- Cải cách toàn diện của Lê Thánh Tông
Giai đoạn 4: Hoàn thiện (Nguyễn)
- Cải cách hành chính của Minh Mạng
- Ban hành Hoàng Việt luật lệ
💡 Mẹo nhớ: Các bộ luật theo thứ tự: "Hình – Hình – Quốc – Hoàng" (Lý – Trần – Lê – Nguyễn)
⚠️ Lưu ý thi: - Phân biệt đặc điểm thiết chế thời Lý – Trần (thân dân) với thời Lê sơ (quan liêu, chuyên chế) - Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức) là bộ luật hoàn chỉnh nhất → hay ra thi
🎯 Ghi nhớ: Về chính trị của văn minh Đại Việt: 1. Thiết chế: Quân chủ trung ương tập quyền, đỉnh cao thời Lê sơ 2. Pháp luật: 4 bộ luật tiêu biểu (Hình thư, Hình luật, Quốc triều hình luật, Hoàng Việt luật lệ) 3. Cải cách: Hồ Quý Ly, Lê Thánh Tông, Minh Mạng Về kinh tế: - Nông nghiệp lúa nước là nền tảng - Lễ Tịch điền thể hiện sự quan tâm của nhà nước đến nông nghiệp (bắt đầu từ năm 987 dưới thời Lê Hoàn)
