Giải Lịch Sử 10 trang 115
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá» · Trang 115–116
🔍 Kiến thức cần nhớ
Hai trang này thuộc nội dung bài học về Văn minh Đại Việt, tập trung vào các phần:
1. Thương nghiệp
- Từ thời Tiền Lê (thế kỷ X): các triều đại đúc tiền kim loại riêng
- Năm 1149: Nhà Lý lập trang Vân Đồn (Quảng Ninh) - thương cảng quốc tế
- Thế kỷ XVI-XVII: Thương mại Á-Âu phát triển, các công ty Đông Ấn Hà Lan, Anh và thương nhân nhiều nước đến Đại Việt buôn bán
2. Tín ngưỡng, tư tưởng, tôn giáo
- Tín ngưỡng dân gian: Thờ cúng tổ tiên, anh hùng dân tộc, thần Đồng Cổ, đạo Mẫu, Thành hoàng làng
- Nho giáo: Du nhập từ thời Bắc thuộc, nhà Lý dùng thi cử Nho học tuyển quan, nhà Lê sơ độc tôn Nho giáo
- Phật giáo: Du nhập khoảng đầu Công nguyên, thịnh thời Lý-Trần, hưng thịnh trở lại từ thời Mạc
⚙️ Bài tập
Trang 114 có 2 câu hỏi cần giải đáp:
Câu 1
Đề bài: Hãy nêu một số thành tựu tiêu biểu về kinh tế của văn minh Đại Việt.
Cách 1 — Phương pháp liệt kê theo lĩnh vực
Bước 1: Xác định các lĩnh vực kinh tế chính
Kinh tế văn minh Đại Việt bao gồm: Nông nghiệp, Thủ công nghiệp, Thương nghiệp.
Bước 2: Nêu thành tựu từng lĩnh vực
a) Nông nghiệp:
- Xây dựng hệ thống đê điều hoàn chỉnh (đê sông Hồng, đê biển)
- Đào kênh mương, xây dựng công trình thủy lợi quy mô lớn
- Khai hoang mở rộng diện tích canh tác
- Áp dụng kỹ thuật thâm canh, tăng vụ
- Trồng đa dạng cây lương thực và cây công nghiệp
b) Thủ công nghiệp:
- Phát triển nhiều nghề thủ công truyền thống: dệt lụa, làm gốm, đúc đồng, rèn sắt, làm giấy, khắc in bản gỗ
- Hình thành các làng nghề chuyên môn hóa
- Sản phẩm thủ công đạt trình độ kỹ thuật cao, được xuất khẩu
c) Thương nghiệp:
- Đúc tiền kim loại riêng từ thời Tiền Lê (thế kỷ X)
- Lập thương cảng Vân Đồn (1149) - trung tâm giao thương quốc tế
- Hình thành các chợ làng, chợ phiên, phố chợ
- Thế kỷ XVI-XVII: Buôn bán sầm uất với thương nhân Trung Quốc, Nhật Bản, Hà Lan, Anh và các nước Đông Nam Á
Cách 2 — Phương pháp theo dòng thời gian
| Thời kỳ | Thành tựu kinh tế tiêu biểu |
|---|---|
| Thế kỷ X (Tiền Lê) | Đúc tiền kim loại riêng |
| Thời Lý (1009-1225) | Lập thương cảng Vân Đồn (1149), phát triển đê điều |
| Thời Trần (1226-1400) | Hoàn thiện hệ thống thủy lợi, phát triển làng nghề |
| Thời Lê sơ (1428-1527) | Khai hoang, lập đồn điền, mở rộng diện tích |
| Thế kỷ XVI-XVII | Thương mại quốc tế phát triển mạnh, buôn bán với phương Tây |
💡 Mẹo nhớ: Nhớ công thức "Nông - Công - Thương" để không bỏ sót lĩnh vực nào khi trả lời câu hỏi về kinh tế.
Câu 2
Đề bài: Kể tên một số làng nghề thủ công có từ thời kì này mà còn tồn tại đến ngày nay.
Cách 1 — Phương pháp phân loại theo ngành nghề
a) Làng nghề gốm sứ:
- Làng gốm Bát Tràng (Gia Lâm, Hà Nội) - có từ thời Lý
- Làng gốm Phù Lãng (Bắc Ninh)
- Làng gốm Chu Đậu (Hải Dương)
b) Làng nghề dệt lụa:
- Làng lụa Vạn Phúc (Hà Đông, Hà Nội)
- Làng lụa Nha Xá (Hà Nam)
- Làng dệt La Khê (Hà Đông, Hà Nội)
c) Làng nghề đúc đồng:
- Làng đúc đồng Đại Bái (Bắc Ninh)
- Làng đúc đồng Ngũ Xã (Hà Nội)
d) Làng nghề rèn sắt:
- Làng rèn Đa Sỹ (Hà Đông, Hà Nội)
e) Làng nghề mộc:
- Làng mộc Đồng Kỵ (Bắc Ninh)
- Làng mộc La Xuyên (Nam Định)
f) Làng nghề tranh dân gian:
- Làng tranh Đông Hồ (Bắc Ninh)
- Làng tranh Hàng Trống (Hà Nội)
g) Làng nghề khác:
- Làng nón Chuông (Thanh Oai, Hà Nội)
- Làng chiếu Nga Sơn (Thanh Hóa)
- Làng giấy dó Dương Ổ (Bắc Ninh)
Cách 2 — Phương pháp theo vùng miền
| Vùng | Làng nghề tiêu biểu |
|---|---|
| Hà Nội | Bát Tràng (gốm), Vạn Phúc (lụa), Đa Sỹ (rèn), làng Chuông (nón) |
| Bắc Ninh | Đại Bái (đúc đồng), Đông Hồ (tranh), Đồng Kỵ (mộc), Phù Lãng (gốm) |
| Hải Dương | Chu Đậu (gốm) |
| Nam Định | La Xuyên (mộc) |
| Thanh Hóa | Nga Sơn (chiếu) |
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi này thường xuất hiện trong đề thi dưới dạng yêu cầu liên hệ thực tế. Nên nhớ ít nhất 5-6 làng nghề tiêu biểu thuộc các ngành khác nhau.
💡 Mẹo nhớ: Nhớ theo cụm "Gốm Bát Tràng - Lụa Vạn Phúc - Đồng Đại Bái - Tranh Đông Hồ" là 4 làng nghề nổi tiếng nhất, dễ nhớ nhất.
🎯 Ghi nhớ
- Về kinh tế Đại Việt: Phát triển toàn diện cả 3 lĩnh vực Nông nghiệp - Thủ công nghiệp - Thương nghiệp. Điểm nhấn là thương cảng Vân Đồn (1149) và việc đúc tiền riêng từ thế kỷ X.
- Về làng nghề: Nhiều làng nghề hình thành từ thời Lý-Trần vẫn tồn tại đến ngày nay, thể hiện sức sống bền bỉ của văn hóa truyền thống Việt Nam. Đây cũng là minh chứng cho trình độ kỹ thuật cao của người Việt xưa.
- Liên hệ thực tế: Các làng nghề truyền thống hiện nay không chỉ bảo tồn giá trị văn hóa mà còn phát triển du lịch, góp phần vào kinh tế địa phương.
