Giải Lịch Sử 10 trang 118
Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá» · Trang 118–119
🔍 Kiến thức cần nhớ
Hai trang này trình bày nội dung lý thuyết về văn minh Đại Việt, cụ thể là:
Về chữ viết và văn học:
- Văn học viết sáng tác chủ yếu bằng chữ Hán và chữ Nôm
- Các thể loại: thơ, phú, hịch, cáo, truyện...
- Nội dung: thể hiện tinh thần yêu nước, niềm tin tôn giáo, tín ngưỡng
Tác phẩm chữ Hán tiêu biểu:
- Nam quốc sơn hà (thời Lý)
- Hịch tướng sĩ, Bạch Đằng giang phú (thời Trần)
- Bình Ngô đại cáo (thời Lê sơ)
- Truyền kì mạn lục (thời Mạc)
- Thượng kinh kí sự (thời Lê trung hưng)
Tác phẩm chữ Nôm tiêu biểu:
- Truyện Kiều (Nguyễn Du)
- Qua Đèo Ngang (Bà Huyện Thanh Quan)
Về nghệ thuật:
Kiến trúc:
- Các kinh đô: Hoa Lư (Đinh – Tiền Lê), Thăng Long (Lý – Trần – Lê), Tây Đô (Hồ), Huế (Nguyễn)
- Công trình: chùa, tháp, đền, đình, miếu, nhà thờ
Điêu khắc:
- Phát triển đạt trình độ cao
- Thể hiện qua tác phẩm chạm khắc trên công trình kiến trúc, điêu khắc tượng
Tranh dân gian:
- Hai loại chính: tranh thờ và tranh chơi Tết
- Kĩ thuật: in trên giấy dó bằng ván khắc, sau đó sửa lại bằng tay
- Các dòng tranh nổi tiếng: Đông Hồ (Bắc Ninh), Hàng Trống (Hà Nội), Làng Sinh (Thừa Thiên Huế)
Nghệ thuật biểu diễn:
- Đa dạng về thể loại
- Gồm: biểu diễn cung đình và biểu diễn dân gian
⚙️ Bài tập
Câu hỏi (trang 118)
Đề bài: Hãy trình bày những thành tựu tiêu biểu về chữ viết và văn học của văn minh Đại Việt.
Cách 1 — Trình bày theo hệ thống (phương pháp cơ bản)
Bài làm:
1. Về chữ viết:
Văn minh Đại Việt sử dụng hai loại chữ viết chính:
- Chữ Hán: Được du nhập từ Trung Quốc, sử dụng rộng rãi trong hành chính, giáo dục, thi cử và sáng tác văn học.
- Chữ Nôm: Là chữ viết do người Việt sáng tạo trên cơ sở chữ Hán để ghi âm tiếng Việt. Chữ Nôm thể hiện ý thức tự cường dân tộc, được sử dụng ngày càng phổ biến trong sáng tác văn học.
2. Về văn học:
a) Đặc điểm chung:
- Sáng tác chủ yếu bằng chữ Hán và chữ Nôm
- Các thể loại phong phú: thơ, phú, hịch, cáo, truyện...
- Nội dung: thể hiện tinh thần yêu nước, niềm tin tôn giáo, tín ngưỡng
b) Các tác phẩm tiêu biểu:
| Thời kỳ | Tác phẩm chữ Hán | Tác phẩm chữ Nôm |
|---|---|---|
| Thời Lý | Nam quốc sơn hà | |
| Thời Trần | Hịch tướng sĩ, Bạch Đằng giang phú | |
| Thời Lê sơ | Bình Ngô đại cáo | |
| Thời Mạc | Truyền kì mạn lục | |
| Thời Lê trung hưng | Thượng kinh kí sự | |
| Thời Nguyễn | Truyện Kiều (Nguyễn Du), Qua Đèo Ngang (Bà Huyện Thanh Quan) |
Cách 2 — Trình bày theo dòng thời gian (phương pháp logic)
Bài làm:
Thành tựu về chữ viết và văn học của văn minh Đại Việt:
Giai đoạn đầu (thời Lý - Trần):
- Chữ Hán là chữ viết chính thức
- Văn học mang đậm tinh thần yêu nước, hào khí dân tộc
- Tác phẩm tiêu biểu: Nam quốc sơn hà (khẳng định chủ quyền), Hịch tướng sĩ (kêu gọi tinh thần chiến đấu), Bạch Đằng giang phú (ca ngợi chiến thắng)
Giai đoạn phát triển (thời Lê sơ - Mạc):
- Văn học chữ Hán tiếp tục phát triển mạnh
- Bình Ngô đại cáo của Nguyễn Trãi được coi là "bản tuyên ngôn độc lập thứ hai"
- Truyền kì mạn lục đánh dấu sự phát triển của thể loại truyện
Giai đoạn đỉnh cao (thời Lê trung hưng - Nguyễn):
- Chữ Nôm phát triển mạnh mẽ, trở thành phương tiện sáng tác văn học quan trọng
- Truyện Kiều của Nguyễn Du là đỉnh cao của văn học chữ Nôm
- Qua Đèo Ngang của Bà Huyện Thanh Quan thể hiện tâm trạng hoài cổ
- Thượng kinh kí sự (chữ Hán) ghi chép về cuộc sống xã hội
💡 Mẹo nhớ: Để nhớ các tác phẩm văn học tiêu biểu, có thể nhớ theo công thức: "Nam - Hịch - Bạch - Bình - Truyền - Thượng - Kiều - Đèo" (tương ứng với dòng thời gian từ Lý đến Nguyễn)
⚠️ Lưu ý thi: - Cần phân biệt rõ tác phẩm viết bằng chữ Hán và chữ Nôm - Truyện Kiều là tác phẩm chữ Nôm (không phải chữ Hán) - Bình Ngô đại cáo được viết bằng chữ Hán (không phải chữ Nôm)
🎯 Ghi nhớ: Văn minh Đại Việt có hai thành tựu lớn về chữ viết: sử dụng chữ Hán và sáng tạo chữ Nôm. Văn học phát triển đa dạng về thể loại, phong phú về nội dung, với nhiều tác phẩm bất hủ thể hiện tinh thần yêu nước và bản sắc dân tộc Việt Nam.
