Giải Lịch Sử 10 trang 119

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá»­ · Trang 119–120

Tóm tắt lý thuyết

1. Chữ viết và văn học

Văn học viết sáng tác chủ yếu bằng chữ Hán và chữ Nôm, gồm nhiều thể loại: thơ, phú, hịch, cáo, truyện,… Nội dung thể hiện tinh thần yêu nước, niềm tin tôn giáo, tín ngưỡng.

Một số tác phẩm tiêu biểu:

Loại chữTác phẩmThời kì
Chữ HánNam quốc sơn hàThời Lý
Chữ HánHịch tướng sĩ, Bạch Đằng giang phúThời Trần
Chữ HánBình Ngô đại cáoThời Lê sơ
Chữ HánTruyền kì mạn lụcThời Mạc
Chữ HánThượng kinh kí sựThời Lê trung hưng
Chữ NômTruyện Kiều (Nguyễn Du)
Chữ NômQua Đèo Ngang (Bà Huyện Thanh Quan)

2. Nghệ thuật

Kiến trúc: Thành tựu tiêu biểu là các kinh đô:

  • Hoa Lư (thời Đinh – Tiền Lê)
  • Thăng Long (thời Lý – Trần – Lê)
  • Tây Đô (thời Hồ)
  • Huế (thời Nguyễn)

Bên cạnh đó là nhiều công trình như chùa, tháp, đền, đình, miếu, nhà thờ,… xây dựng khắp cả nước (Hình 14: Chùa Trấn Quốc – Hà Nội).

Điêu khắc: Phát triển đạt trình độ cao, thể hiện qua các tác phẩm chạm khắc trên công trình kiến trúc và điêu khắc tượng (Hình 15: Tượng Phật Bà Quan Âm thời Lê trung hưng ở chùa Bút Tháp – Bắc Ninh).

Tranh dân gian: Gồm hai loại chính là tranh thờ và tranh chơi Tết. Kĩ thuật chủ yếu là in trên giấy dó bằng nhiều ván khắc rồi sửa lại bằng tay. Các dòng tranh nổi tiếng thời Lê trung hưng: Đông Hồ (Bắc Ninh), Hàng Trống (Hà Nội), Làng Sình (Thừa Thiên Huế).

Nghệ thuật biểu diễn: Đa dạng về thể loại, gồm biểu diễn cung đình và biểu diễn dân gian (Hình 16: Dàn nhạc công chạm khắc trên chân tảng đá chùa Phật Tích thời Lý – Bắc Ninh).

Câu hỏi: Hãy trình bày những thành tựu tiêu biểu về chữ viết và văn học của văn minh Đại Việt

Lời giải chi tiết:

Về chữ viết:

  • Trên cơ sở tiếp thu chữ Hán của người Trung Quốc, người Việt đã sáng tạo ra chữ Nôm để ghi lại tiếng nói của dân tộc.
  • Đến thế kỉ XVII, chữ Quốc ngữ được hình thành từ việc sử dụng và cải biến bảng chữ cái La-tinh để ghi âm tiếng Việt (do các giáo sĩ phương Tây tham gia).
  • Chữ Hán và chữ Nôm là hai loại chữ viết được dùng phổ biến trong sáng tác văn học.

Về văn học:

  • Văn học chữ Hán phát triển mạnh, gồm nhiều thể loại như thơ, phú, hịch, cáo, truyện. Nội dung chủ yếu ca ngợi tinh thần yêu nước, lòng tự hào dân tộc và thể hiện niềm tin tôn giáo, tín ngưỡng.
  • Tiêu biểu: Nam quốc sơn hà (Lý), Hịch tướng sĩBạch Đằng giang phú (Trần), Bình Ngô đại cáo (Lê sơ), Truyền kì mạn lục (Mạc), Thượng kinh kí sự (Lê trung hưng).
  • Văn học chữ Nôm xuất hiện và ngày càng phát triển, khẳng định ý thức dân tộc, đề cao giá trị con người, đặc biệt là người phụ nữ.
  • Tiêu biểu: Truyện Kiều (Nguyễn Du), Qua Đèo Ngang (Bà Huyện Thanh Quan).

Lý do và ý nghĩa:

  • Những thành tựu này cho thấy người Việt vừa tiếp thu có chọn lọc văn hóa bên ngoài, vừa sáng tạo ra chữ viết riêng (chữ Nôm) để khẳng định bản sắc và độc lập về văn hóa.
  • Văn học phát triển phong phú phản ánh đời sống tinh thần, tư tưởng yêu nước và tính nhân văn sâu sắc của dân tộc Đại Việt.
Chế độ đọc sách →