Giải Lịch Sử 10 trang 123

Lời giải chi tiết SGK Lớp 10 · Môn Lịch Sá»­ · Trang 123–124

🔍 Kiến thức cần nhớ

Về văn minh Đại Việt:

  • Văn minh Đại Việt phát triển trong gần mười thế kỉ, là nền tảng để Việt Nam đạt được nhiều thành tựu rực rỡ
  • Góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, tạo dựng bản lĩnh, bản sắc riêng cho người Việt Nam
  • Là sự kế thừa văn minh cổ trên đất nước Việt Nam và tiếp thu có chọn lọc ảnh hưởng từ bên ngoài

Về cộng đồng các dân tộc Việt Nam (Bài 13):

  • Việt Nam có 54 dân tộc cùng sinh sống
  • Khái niệm "dân tộc" có hai nghĩa: dân tộc – quốc gia và dân tộc – tộc người
  • Thành phần dân tộc chia thành: dân tộc đa số và dân tộc thiểu số

⚙️ Bài tập

PHẦN CÂU HỎI (Trang 122 - Văn minh Đại Việt)


Câu 1

Đề bài: Em hãy nêu nhận xét về một số ưu điểm và hạn chế của văn minh Đại Việt.

Cách 1 — Phân tích theo từng khía cạnh

Ưu điểm:

  1. Về tư tưởng, tôn giáo:
  • Dung hợp hài hòa Nho – Phật – Đạo, tạo nên đời sống tinh thần phong phú
  • Phát triển tín ngưỡng bản địa (thờ cúng tổ tiên, thờ Thành hoàng)
  1. Về giáo dục, khoa cử:
  • Xây dựng hệ thống giáo dục, khoa cử quy củ
  • Đào tạo nhiều nhân tài cho đất nước
  1. Về văn học, nghệ thuật:
  • Sáng tạo chữ Nôm – chữ viết riêng của dân tộc
  • Văn học phát triển rực rỡ với nhiều tác phẩm có giá trị
  1. Về khoa học, kỹ thuật:
  • Có những phát minh quan trọng (súng thần cơ, thuyền chiến...)
  • Y học, toán học đạt nhiều thành tựu
  1. Về tinh thần dân tộc:
  • Khẳng định ý thức độc lập, tự chủ
  • Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc

Hạn chế:

  1. Về tư tưởng:
  • Nho giáo chính thống có phần bảo thủ, kìm hãm sự phát triển
  • Tư tưởng trọng nam khinh nữ
  1. Về kinh tế:
  • Chính sách "trọng nông ức thương" hạn chế sự phát triển thương nghiệp
  • Kinh tế chủ yếu là nông nghiệp tự cung tự cấp
  1. Về khoa học:
  • Khoa học tự nhiên chưa được chú trọng đúng mức
  • Thiếu giao lưu với các nền văn minh phương Tây
  1. Về xã hội:
  • Phân chia đẳng cấp xã hội nghiêm ngặt
  • Hạn chế vai trò của phụ nữ trong xã hội
Cách 2 — Phân tích theo góc nhìn so sánh
Tiêu chíƯu điểmHạn chế
Tư tưởngDung hợp tam giáo linh hoạtNho giáo bảo thủ giai đoạn cuối
Kinh tếNông nghiệp phát triển, thủy lợi tốtỨc thương, hạn chế giao thương
Văn hóaSáng tạo chữ Nôm, văn học đặc sắcÍt tiếp thu tiến bộ phương Tây
Khoa họcCó phát minh quân sự, y họcKhoa học tự nhiên chưa phát triển
Xã hộiGiáo dục mở rộngPhân biệt đẳng cấp, giới tính
💡 Mẹo nhớ: Nhớ công thức "3 ưu – 3 hạn": Ưu (văn hóa đặc sắc, tinh thần dân tộc, giáo dục phát triển) – Hạn (bảo thủ, ức thương, hạn chế khoa học)

Câu 2

Đề bài: Em hãy phân tích ý nghĩa của văn minh Đại Việt trong lịch sử Việt Nam.

Cách 1 — Phân tích theo các mặt ý nghĩa

1. Ý nghĩa về mặt lịch sử – chính trị:

  • Khẳng định nền độc lập, chủ quyền của quốc gia Đại Việt
  • Xây dựng nhà nước phong kiến tập quyền vững mạnh
  • Tạo nền tảng cho các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm thắng lợi

2. Ý nghĩa về mặt văn hóa – xã hội:

  • Hình thành bản sắc văn hóa dân tộc độc đáo
  • Sáng tạo chữ viết riêng (chữ Nôm), khẳng định tiếng Việt
  • Xây dựng hệ giá trị tinh thần: yêu nước, đoàn kết, nhân nghĩa

3. Ý nghĩa về mặt kinh tế:

  • Phát triển nền kinh tế nông nghiệp lúa nước
  • Xây dựng hệ thống thủy lợi, đê điều quy mô
  • Phát triển các ngành thủ công nghiệp truyền thống

4. Ý nghĩa về mặt giáo dục – khoa học:

  • Xây dựng nền giáo dục quốc gia với hệ thống khoa cử
  • Đào tạo đội ngũ trí thức, quan lại cho đất nước
  • Để lại nhiều công trình khoa học có giá trị

5. Ý nghĩa đối với hiện tại:

  • Là nền tảng cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc
  • Tạo dựng bản lĩnh, bản sắc riêng cho người Việt Nam
  • Giúp dân tộc vững vàng vượt qua thử thách, hội nhập và phát triển
Cách 2 — Phân tích theo sơ đồ tư duy
VĂN MINH ĐẠI VIỆT
        │
        ├── Ý nghĩa quá khứ
        │   ├── Khẳng định độc lập dân tộc
        │   ├── Xây dựng nhà nước vững mạnh
        │   └── Chống ngoại xâm thắng lợi
        │
        ├── Ý nghĩa văn hóa
        │   ├── Bản sắc dân tộc độc đáo
        │   ├── Chữ Nôm – tiếng Việt
        │   └── Hệ giá trị tinh thần
        │
        └── Ý nghĩa hiện tại
            ├── Nền tảng xây dựng đất nước
            ├── Bản lĩnh người Việt
            └── Hội nhập và phát triển
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi phân tích ý nghĩa thường xuất hiện trong đề thi. Cần trình bày đủ các mặt: lịch sử, văn hóa, kinh tế, giáo dục và liên hệ hiện tại.

PHẦN LUYỆN TẬP VÀ VẬN DỤNG


Câu 1 (Luyện tập)

Đề bài: Lập bảng thống kê những thành tựu tiêu biểu của nền văn minh Đại Việt theo gợi ý dưới đây.

Cách 1 — Bảng thống kê chi tiết
Lĩnh vựcThành tựu tiêu biểuÝ nghĩa/Giá trị
Tư tưởng, tôn giáoTam giáo đồng nguyên (Nho – Phật – Đạo); Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thờ Thành hoàngTạo đời sống tinh thần phong phú; Gắn kết cộng đồng làng xã
Giáo dục, khoa cửVăn Miếu – Quốc Tử Giám (1070, 1076); Hệ thống thi Hương – Hội – ĐìnhĐào tạo nhân tài; Tuyển chọn quan lại công bằng
Chữ viếtChữ Nôm (sáng tạo từ chữ Hán)Khẳng định bản sắc ngôn ngữ dân tộc; Phát triển văn học tiếng Việt
Văn họcHịch tướng sĩ, Bình Ngô đại cáo, Truyện Kiều, thơ Hồ Xuân Hương...Thể hiện tinh thần yêu nước; Giá trị nghệ thuật cao
Sử họcĐại Việt sử ký toàn thư, Đại Việt thông sử...Ghi chép lịch sử dân tộc; Giáo dục truyền thống
Khoa học – Kỹ thuậtSúng thần cơ (Hồ Nguyên Trừng); Đại thành toán pháp (Lương Thế Vinh)Phục vụ quốc phòng; Phát triển toán học
Y họcHải Thượng y tông tâm lĩnh (Lê Hữu Trác); Nam dược thần hiệu (Tuệ Tĩnh)Chữa bệnh cứu người; Phát triển y học dân tộc
Kiến trúc, điêu khắcHoàng thành Thăng Long, chùa Một Cột, tháp Phổ Minh; Rồng thời Lý, Trần, LêGiá trị nghệ thuật độc đáo; Biểu tượng văn hóa dân tộc
Nghệ thuật biểu diễnChèo, tuồng, múa rối nướcPhản ánh đời sống nhân dân; Giải trí và giáo dục
Cách 2 — Bảng tóm tắt theo nhóm
Nhóm lĩnh vựcThành tựu chínhGiá trị cốt lõi
Tinh thần (tư tưởng, tôn giáo)Tam giáo đồng nguyên, tín ngưỡng bản địaĐời sống tinh thần phong phú
Tri thức (giáo dục, khoa học)Khoa cử, sử học, toán học, y họcĐào tạo nhân tài, phát triển tri thức
Ngôn ngữ – Văn họcChữ Nôm, văn học chữ Hán và chữ NômKhẳng định bản sắc dân tộc
Nghệ thuậtKiến trúc, điêu khắc, sân khấuGiá trị thẩm mỹ độc đáo
💡 Mẹo nhớ: Nhớ 8 lĩnh vực chính: "Tư – Giáo – Chữ – Văn – Sử – Khoa – Y – Nghệ" (Tư tưởng, Giáo dục, Chữ viết, Văn học, Sử học, Khoa học, Y học, Nghệ thuật)

Câu 2 (Luyện tập)

Đề bài: Chứng minh những thành tựu văn minh Đại Việt là sự kế thừa, phát triển các thành tựu của nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam và tiếp thu có chọn lọc những ảnh hưởng từ bên ngoài.

Cách 1 — Chứng minh theo từng luận điểm

Luận điểm 1: Kế thừa và phát triển văn minh cổ Việt Nam

Yếu tốVăn minh cổ (Văn Lang – Âu Lạc)Văn minh Đại Việt
Nông nghiệpTrồng lúa nước, dùng càyPhát triển thủy lợi, đê điều quy mô lớn
Tín ngưỡngThờ cúng tổ tiên, vật tổDuy trì thờ cúng tổ tiên, phát triển thờ Thành hoàng
Nghề thủ côngĐúc đồng (trống đồng Đông Sơn)Phát triển gốm sứ, dệt, đúc đồng
Tinh thầnÝ thức cộng đồng, đoàn kếtTinh thần yêu nước, đoàn kết chống ngoại xâm
Văn hóa dân gianTruyền thuyết, ca daoPhát triển văn học dân gian phong phú

Luận điểm 2: Tiếp thu có chọn lọc từ bên ngoài

Nguồn tiếp thuYếu tố tiếp thuCách Việt hóa
Trung HoaNho giáoKết hợp với Phật, Đạo; điều chỉnh phù hợp
Trung HoaChữ HánSáng tạo chữ Nôm từ chữ Hán
Trung HoaThể chế nhà nướcXây dựng mô hình riêng phù hợp Việt Nam
Ấn ĐộPhật giáoPhật giáo Việt Nam mang đặc trưng riêng
Ấn ĐộKiến trúc thápTháp Việt Nam có phong cách độc đáo

Kết luận: Văn minh Đại Việt không sao chép nguyên bản mà luôn sáng tạo, biến đổi cho phù hợp với điều kiện và bản sắc dân tộc.

Cách 2 — Chứng minh qua ví dụ cụ thể

Ví dụ 1: Chữ Nôm

  • Kế thừa: Tiếng Việt từ thời Văn Lang – Âu Lạc
  • Tiếp thu: Cấu trúc chữ Hán
  • Sáng tạo: Tạo ra chữ viết riêng ghi âm tiếng Việt

Ví dụ 2: Kiến trúc chùa Một Cột

  • Kế thừa: Tín ngưỡng thờ nước của người Việt cổ
  • Tiếp thu: Kiến trúc Phật giáo
  • Sáng tạo: Hình tượng hoa sen trên mặt nước độc đáo

Ví dụ 3: Tín ngưỡng thờ Mẫu

  • Kế thừa: Tín ngưỡng thờ nữ thần của người Việt cổ
  • Tiếp thu: Ảnh hưởng Đạo giáo
  • Sáng tạo: Hệ thống Tam phủ, Tứ phủ đặc trưng Việt Nam
⚠️ Lưu ý thi: Khi chứng minh, cần đưa ra ví dụ cụ thể và phân tích rõ yếu tố kế thừa, tiếp thu, sáng tạo.

Câu 3 (Luyện tập)

Đề bài: Có ý kiến cho rằng: Văn minh Đại Việt phát triển rất phong phú, đa dạng và mang tính dân tộc sâu sắc. Em có đồng ý với ý kiến đó không? Vì sao?

Cách 1 — Trình bày theo luận điểm

Quan điểm: Hoàn toàn đồng ý với ý kiến trên.

Lý do 1: Văn minh Đại Việt phát triển phong phú

  • Phát triển trên nhiều lĩnh vực: tư tưởng, giáo dục, văn học, nghệ thuật, khoa học, kỹ thuật
  • Mỗi lĩnh vực đều có những thành tựu nổi bật
  • Ví dụ: Văn học có cả chữ Hán và chữ Nôm; Nghệ thuật có kiến trúc, điêu khắc, sân khấu...

Lý do 2: Văn minh Đại Việt đa dạng

  • Đa dạng về hình thức: văn học có thơ, phú, hịch, cáo; nghệ thuật có chèo, tuồng, rối nước
  • Đa dạng về nội dung: phản ánh nhiều khía cạnh đời sống xã hội
  • Đa dạng về nguồn gốc: kết hợp yếu tố bản địa và tiếp thu từ bên ngoài

Lý do 3: Mang tính dân tộc sâu sắc

  • Sáng tạo chữ Nôm – chữ viết riêng của dân tộc
  • Văn học thể hiện tinh thần yêu nước, tự hào dân tộc (Hịch tướng sĩ, Bình Ngô đại cáo)
  • Nghệ thuật mang đặc trưng Việt Nam (rồng Việt, kiến trúc đình làng)
  • Tín ngưỡng bản địa được duy trì và phát triển
  • Tiếp thu văn hóa ngoại lai nhưng luôn Việt hóa
Cách 2 — Trình bày theo bảng phân tích
Đặc điểmBiểu hiệnVí dụ minh họa
Phong phúNhiều lĩnh vực phát triển8 lĩnh vực chính đều có thành tựu
Đa dạngNhiều hình thức, thể loạiVăn học: thơ, phú, truyện; Sân khấu: chèo, tuồng, rối
Tính dân tộcBản sắc riêng, không sao chépChữ Nôm, rồng Việt, đình làng, thờ Mẫu

Kết luận: Ý kiến trên hoàn toàn đúng đắn, phản ánh chính xác đặc điểm của văn minh Đại Việt.

💡 Mẹo nhớ: Khi trả lời câu hỏi "có đồng ý không", cần: (1) Nêu rõ quan điểm, (2) Đưa ra lý do với dẫn chứng cụ thể, (3) Kết luận.

Câu 1 (Vận dụng)

Đề bài: Theo em, mỗi cá nhân cần làm gì để bảo tồn và phát huy giá trị của những thành tựu văn minh Đại Việt trong thời đại ngày nay?

Cách 1 — Trình bày theo nhóm hành động

1. Về nhận thức:

  • Tìm hiểu, học tập về lịch sử và văn hóa dân tộc
  • Hiểu rõ giá trị của các thành tựu văn minh Đại Việt
  • Tự hào về truyền thống văn hóa dân tộc

2. Về hành động cụ thể:

  • Tham quan các di tích lịch sử, bảo tàng
  • Tham gia các lễ hội truyền thống
  • Học và sử dụng các loại hình nghệ thuật dân tộc (chèo, tuồng, ca trù...)
  • Giữ gìn phong tục, tập quán tốt đẹp của gia đình, quê hương

3. Về tuyên truyền, lan tỏa:

  • Giới thiệu văn hóa Việt Nam với bạn bè quốc tế
  • Sử dụng mạng xã hội để quảng bá giá trị văn hóa dân tộc
  • Phản đối các hành vi xâm hại di sản văn hóa

4. Về sáng tạo, phát triển:

  • Kết hợp yếu tố truyền thống với hiện đại trong học tập, làm việc
  • Ứng dụng công nghệ để bảo tồn và phát huy di sản
  • Sáng tạo các sản phẩm văn hóa mang bản sắc dân tộc
Cách 2 — Trình bày theo vai trò học sinh
Vai tròHành động cụ thể
Người họcHọc tập lịch sử, văn hóa; Đọc sách về di sản
Người trải nghiệmTham quan di tích, tham gia lễ hội
Người lan tỏaChia sẻ trên mạng xã hội, giới thiệu với bạn bè
Người bảo vệKhông xâm hại di tích, tố giác hành vi phá hoại
Người sáng tạoKết hợp truyền thống – hiện đại trong sản phẩm
⚠️ Lưu ý thi: Câu hỏi vận dụng cần liên hệ thực tế, đưa ra hành động cụ thể, thiết thực với lứa tuổi học sinh.

Câu 2 (Vận dụng)

Đề bài: Lựa chọn thành tựu thuộc một lĩnh vực của văn minh Đại Việt, thực hiện theo nhóm (tổ) cùng sưu tầm tư liệu và xây dựng một bài thuyết trình (bài viết, sơ đồ hoặc đoạn phim ngắn) rồi trình bày trước lớp.

Hướng dẫn thực hiện

Bước 1: Chọn lĩnh vực và thành tựu

Gợi ý các lĩnh vực có thể chọn:

  • Kiến trúc: Hoàng thành Thăng Long, chùa Một Cột, tháp Phổ Minh
  • Văn học: Truyện Kiều, Bình Ngô đại cáo, thơ Hồ Xuân Hương
  • Nghệ thuật biểu diễn: Múa rối nước, chèo, tuồng
  • Tín ngưỡng: Thờ cúng Hùng Vương, tín ngưỡng thờ Mẫu
  • Khoa học: Súng thần cơ, y học c
Chế độ đọc sách →